HSK 7

可不是

可不是 (kě bù shì) - Đúng vậy, chứ còn gì nữa

Giải thích

'可不是' là cách nói khẩu ngữ dùng để tán đồng mạnh mẽ với lời của người đối thoại, có nghĩa là 'đúng vậy', 'chứ còn gì nữa', 'chính thế'. Nó thường đứng đầu câu trả lời. Ví dụ, khi nghe '小孩子长得真快啊!' (trẻ con lớn nhanh thật!), người kia đáp '可不是,已经要上小学了' (đúng vậy, đã sắp vào tiểu học rồi). Dù có chữ 不 nhưng đây là khẳng định, không phải phủ định.

Ví dụ

甲:什么?我们家出事了?乙:可不是,警察都已经来了。
jiǎshénmemenjiāchūshìleshìjǐngchádōujīngláile
甲:小孩子长得真快啊!乙:可不是,已经要上小学了。
jiǎxiǎoháizichángzhēnkuàiashìjīngyàoshàngxiǎoxuéle

Học “可不是” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “可不是” (可不是 (kě bù shì) - Đúng vậy, chứ còn gì nữa) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp