HSK 7
可不是
kě bú shì
可不是 (kě bù shì) - Đúng vậy, chứ còn gì nữa
Giải thích
可不是 (kě bù shì) là một khuôn khẩu ngữ (cụm dùng quen trong lời nói) để tán đồng mạnh với lời người đối thoại, nghĩa 'đúng vậy', 'chứ còn gì nữa', 'chính thế'.
可不是 (kě bù shì) + (câu bổ sung khẳng định thêm). Thường đứng đầu lời đáp: 可不是,警察都来了 (đúng vậy, cảnh sát đến cả rồi). Có khi nói gọn 可不 hoặc thêm 嘛 thành 可不是嘛.
trong đối thoại, khi muốn hùa theo, đồng tình mạnh với điều đối phương vừa nói.
tuy có chữ 不 (bù, không) nhưng cả cụm mang nghĩa KHẲNG ĐỊNH, không phải phủ định — đây là kiểu 'phản vấn để khẳng định'.
hiểu nhầm 可不是 là 'không phải vậy' vì thấy chữ 不 (thực ra là đồng tình); và dùng nó ở đầu câu tự mình nêu ý — nó chỉ dùng để ĐÁP LẠI lời người khác.
Ví dụ
A: Cái gì? Nhà mình xảy ra chuyện à? B: Chứ còn gì nữa, cảnh sát đều đã đến rồi kìa.
A: Trẻ con lớn nhanh thật đấy! B: Đúng vậy chứ, đã sắp vào tiểu học rồi cơ mà.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “可不是” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “可不是” (可不是 (kě bù shì) - Đúng vậy, chứ còn gì nữa) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.