HSK 7

基于

jī yú

Dựa trên

Giải thích

"基于" (jī yú) là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, cho...) dùng để nêu cơ sở, nền tảng, căn cứ của một sự việc, hành động hay kết luận; nghĩa như "dựa trên", "căn cứ vào". Mang sắc thái văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói), trang trọng.

Cấu trúc

基于 (jī yú) + danh từ / cụm danh từ / cụm động từ (làm căn cứ). Cụm "基于…" thường làm trạng ngữ (thành phần chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức) đứng trước vị ngữ, hoặc làm vị ngữ sau "是".

Khi nào dùng

trong văn nghị luận, báo cáo, lập luận khoa học, khi trình bày căn cứ hay tiền đề dẫn tới một nhận định.

Phân biệt

"基于" nhấn vào nền tảng/tiền đề của lập luận; "根据" (gēn jù) nhấn vào căn cứ, tài liệu cụ thể để làm theo; "由于" (yóu yú) chỉ nguyên nhân. "基于" trang trọng và trừu tượng hơn "根据".

Lỗi thường gặp

dùng "基于" ngay trước một mệnh đề đầy đủ có chủ-vị dài (nên rút gọn thành cụm danh từ/động từ); nhầm "基于" với "基础" (jī chǔ, danh từ "nền tảng") — "基于" là giới từ đi kèm tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động).

Ví dụ

这两种不同的人生态度是基于对人生不同的理解。
zhèliǎngzhǒngtóngderénshēngtàishìduìrénshēngtóngdejiě

Hai thái độ sống khác nhau này dựa trên những cách hiểu khác nhau về cuộc đời.

你的结论都基于假设,所以不可信。
dejiélùndōujiǎshèsuǒxìn

Các kết luận của anh đều dựa trên giả định, nên không đáng tin.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “基于” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “基于” (Dựa trên) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp