HSK 7

chèn

趁 (chèn) - Nhân lúc, tranh thủ

Giải thích

趁 (chèn) là một giới từ (từ đặt trước danh từ/cụm từ chỉ quan hệ), nghĩa là 'nhân lúc', 'tranh thủ lúc', dùng để tận dụng một thời điểm hoặc điều kiện thuận lợi trước khi nó mất đi.

Cấu trúc

趁 (chèn) + (thời điểm/điều kiện thuận lợi, thường có 还 hái 'còn' hoặc dạng 趁着 chènzhe), + (vế chính nêu việc cần làm). Ví dụ 趁...还没... (chèn... hái méi... 'nhân lúc... còn chưa...').

Khi nào dùng

khi muốn nhấn mạnh phải nắm bắt thời cơ, cơ hội có hạn, làm ngay kẻo trễ.

Lỗi thường gặp

sau 趁 (chèn) là một cụm chỉ thời điểm/điều kiện, không phải một danh từ chỉ đồ vật thuần túy; và 趁 đứng ở vế nêu thời cơ (vế phụ), việc cần làm nằm ở vế sau, không đảo ngược trật tự.

Ví dụ

趁你还年轻,一定要多尝试。
chènháiniánqīngdìngyàoduōchángshì

Nhân lúc bạn còn trẻ, nhất định phải thử nghiệm nhiều hơn.

趁火车还没开,你现在还能下车。
chènhuǒchēháiméikāixiànzàiháinéngxiàchē

Tranh thủ lúc tàu chưa chạy, bây giờ bạn vẫn còn kịp xuống xe.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “趁” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “趁” (趁 (chèn) - Nhân lúc, tranh thủ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp