HSK 7

Dùng “亦” (yì) để nhấn mạnh “cũng”

Giải thích

亦 (yì) nghĩa là "cũng", là cách nói trang trọng, cổ kính của 也 (yě). Đây là một phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) mang màu sắc văn ngôn / cổ văn (cách dùng cổ, trang trọng, còn sót trong tiếng Trung hiện đại).

Cấu trúc

[A] 亦 (yì) + [động từ/tính từ]; hoặc dạng đối ứng A 亦 B để nói "A cũng là B". Ví dụ 失败亦是成功 (shībài yì shì chénggōng) = "thất bại cũng là thành công".

Khi nào dùng

trong văn viết trang trọng, thành ngữ, câu văn có tính triết lý hoặc mô phỏng lối cổ; hầu như không dùng khi nói chuyện thường ngày.

Phân biệt

亦 = 也 về nghĩa ("cũng"), nhưng 亦 trang trọng/cổ, còn 也 trung tính dùng hằng ngày. 亦 đứng trước động/tính từ giống 也, không đứng cuối câu.

Lỗi thường gặp

lạm dụng 亦 trong văn nói đời thường khiến câu nghe kiểu cách; đặt 亦 sai vị trí (phải đứng trước động từ/tính từ, không đặt cuối câu như một số trợ từ khác).

Ví dụ

此人并不存在,将来亦不会出现,永远不会。
rénbìngcúnzàijiāngláihuìchūxiànyǒngyuǎnhuì

Người này không hề tồn tại, tương lai cũng sẽ không xuất hiện, vĩnh viễn không.

若能从失败中获得教训,失败亦是成功。
ruònéngcóngshībàizhōnghuòjiàoxùnshībàishìchénggōng

Nếu có thể rút ra bài học từ thất bại, thì thất bại cũng là thành công.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “亦” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “亦” (Dùng “亦” (yì) để nhấn mạnh “cũng”) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp