HSK 7
颇
pō
颇 (khá là, rất)
Giải thích
颇 (pō) là một phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ mức độ, nghĩa là 'khá', 'rất'. Nó mang sắc thái văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói), trang trọng hơn 很 (hěn).
chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 颇 (pō) + tính từ/động từ chỉ tâm lý (như 深 shēn 'sâu', 有兴趣 yǒu xìngqù 'có hứng thú', 多 duō 'nhiều').
dùng trong văn viết, văn phong trang trọng, hoặc lời nói có tính chọn lọc; ít dùng trong khẩu ngữ đời thường (khi nói thường thay bằng 很 hěn hoặc 挺 tǐng).
không đặt 颇 (pō) trước danh từ thuần (không nói '颇书'); và không dùng với những tính từ chỉ mức độ quá thấp/tầm thường vì 颇 vốn đã hàm ý mức độ khá cao.
Ví dụ
Ấn tượng của tôi về bộ phim này khá sâu sắc.
Anh ấy khá có hứng thú với công việc hướng dẫn viên du lịch này.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “颇” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “颇” (颇 (khá là, rất)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.