HSK 7
尤为
yóu wéi
尤为 (Yóu wéi)
Giải thích
"尤为" (yóu wéi) là phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ mức độ, dùng để làm nổi bật một tính chất, đặc điểm cao hơn hẳn so với những cái khác; nghĩa như "đặc biệt là", "nhất là". Đây là cách nói mang tính văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói), trang trọng hơn "特别" (tèbié) hay "格外" (géwài).
尤为 (yóu wéi) + tính từ / động từ chỉ trạng thái (thường là từ hai âm tiết như 丰富 fēngfù "phong phú", 严格 yángé "nghiêm khắc").
trong văn viết, bài luận, báo cáo, đánh giá trang trọng, khi muốn nhấn mạnh một điểm nổi trội. Đứng ngay trước từ được nhấn mạnh, làm trạng ngữ (thành phần chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức) cho vị ngữ (phần nêu hành động hoặc tính chất của chủ ngữ).
"尤为" trang trọng, thiên văn viết và thường đi với từ hai âm tiết; còn "特别" (tèbié) trung tính, dùng được cả khi nói và trước cả tính từ một âm tiết.
đặt "尤为" trước danh từ (sai: 尤为学生) — nó chỉ bổ nghĩa cho tính từ/động từ; hoặc dùng "尤为" trong hội thoại đời thường khiến câu nghe cứng, sách vở.
Ví dụ
Hàm lượng vitamin trong nho đặc biệt phong phú.
Anh ấy đòi hỏi ở bản thân đặc biệt nghiêm khắc.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “尤为” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “尤为” (尤为 (Yóu wéi)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.