HSK 7

连接词或词组:及

lián jiē cí huò cí zǔ : jí

Liên từ '及' trong liệt kê

Giải thích

及 (jí) là liên từ (từ nối các thành phần), nghĩa 'và, cùng với', dùng để nối các từ hoặc cụm từ trong một chuỗi liệt kê; đây là cách dùng văn viết (trong sách vở, văn bản), trang trọng hơn 和 (hé) hay 跟 (gēn) của khẩu ngữ.

Cấu trúc

A、B、C 及 D (đặt trước thành phần cuối cùng của chuỗi liệt kê); thường mở rộng thành 及其他 (jí qítā - và các... khác).

Khi nào dùng

trong văn viết, thông báo, văn bản chính thức, danh mục; đặc biệt khi liệt kê nhiều mục và muốn phong cách trang trọng.

Phân biệt

及 (jí) và 和 (hé) đều nghĩa 'và', nhưng 和 tự nhiên trong lời nói và có thể nối hai mục ngang hàng, còn 及 mang sắc thái sách vở và thường đứng trước mục cuối, hàm ý các mục trước quan trọng hơn.

Lỗi thường gặp

dùng 及 trong câu nói đời thường nghe cứng nhắc; và đặt 及 giữa mọi mục liệt kê thay vì chỉ trước mục cuối (nên dùng dấu 、 cho các mục trước).

Ví dụ

工人、农民及士兵都参加了此次会议。
gōngrénnóngmínshìbīngdōucānjiālehuì

Công nhân, nông dân và binh sĩ đều đã tham gia cuộc họp lần này.

现急需煤炭、石油、电力及其他能源。
xiànméitànshíyóudiànnéngyuán

Hiện đang rất cần than đá, dầu mỏ, điện lực và các nguồn năng lượng khác.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “连接词或词组:及” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “连接词或词组:及” (Liên từ '及' trong liệt kê) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp