HSK 7
之所以⋯⋯,是因为/是由于⋯⋯
zhī suǒ yǐ ⋯ ⋯ , shì yīn wèi / shì yóu yú ⋯ ⋯
之所以⋯⋯,是因为/是由于⋯⋯ (Sở dĩ… là vì…)
Giải thích
之所以⋯是因为/是由于⋯ là kết cấu nhân quả trong câu ghép (câu nhiều vế), đặc biệt ở chỗ nêu KẾT QUẢ trước rồi mới nêu NGUYÊN NHÂN sau, nghĩa 'sở dĩ... là vì...'.
(chủ ngữ) + 之所以 (zhīsuǒyǐ) + kết quả, 是因为 (shì yīnwèi) / 是由于 (shì yóuyú) + nguyên nhân.
电影之所以好看,是因为内容有趣.
khi muốn nêu bật kết quả trước để tạo chú ý, rồi mới giải thích nguyên nhân; mang màu trang trọng, hay gặp trong văn viết, nghị luận. Trang trọng hơn kiểu 因为...所以... thông thường.
因为...所以... (yīnwèi...suǒyǐ...) nêu nguyên nhân trước; còn 之所以...是因为... đảo lại, nêu kết quả trước — hai bên trật tự ngược nhau.
dùng lẫn 所以 sau 之所以 (sai: 之所以好看,所以内容有趣) — sau 之所以 phải là 是因为/是由于; và đặt 之所以 vào vế nguyên nhân thay vì vế kết quả.
Ví dụ
Bộ phim này sở dĩ hay là bởi vì nội dung rất thú vị.
Sở dĩ mẹ nổi giận là do cậu ta không chịu thừa nhận lỗi của mình.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “之所以⋯⋯,是因为/是由于⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “之所以⋯⋯,是因为/是由于⋯⋯” (之所以⋯⋯,是因为/是由于⋯⋯ (Sở dĩ… là vì…)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.