HSK 7
⋯⋯,以至于⋯⋯
⋯ ⋯ , yǐ zhì yú ⋯ ⋯
Cấu trúc '以至于' diễn tả kết quả cực đoan
Giải thích
Đây là câu ghép nhân quả (vế trước nêu nguyên nhân, vế sau nêu kết quả). 以至于 (yǐzhìyú) là liên từ (từ nối các vế câu), nghĩa "đến nỗi, đến mức", dẫn ra một kết quả ở mức độ cao, thường vượt ngoài dự kiến do nguyên nhân ở vế trước gây ra.
(mệnh đề 1, nguyên nhân/tình huống), 以至于 (yǐzhìyú) + (mệnh đề 2, kết quả cực đoan) (vd 太快,以至于难以反应 = quá nhanh, đến nỗi khó phản ứng kịp). Có thể rút gọn thành 以至.
Dùng khi nhấn mạnh kết quả bị đẩy tới mức độ đáng kể, thường là quá mức, gây ngạc nhiên; mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn viết / văn trang trọng (cách dùng trong sách vở, văn bản).
以至于 nhấn mạnh mức độ tăng dần dẫn tới kết quả (thường là quá mức, có thể tiêu cực); còn 因此 (yīncǐ = vì thế) chỉ nêu kết quả tất yếu một cách trung tính, không hàm ý "quá mức". 以致 (yǐzhì) gần nghĩa nhưng thường dẫn ra kết quả xấu.
Dùng 以至于 cho kết quả bình thường, không mang tính "đến mức" (làm mất sắc thái nhấn mạnh); viết lẫn 以至于 với 甚至 (shènzhì = thậm chí) — hai từ khác chức năng.
Ví dụ
Sự việc diễn biến quá nhanh, đến nỗi ai nấy đều khó phản ứng kịp.
Bài khóa này anh ấy đọc rất nhiều lần, đến nỗi cả bài đều thuộc lòng đọc ra được.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “⋯⋯,以至于⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “⋯⋯,以至于⋯⋯” (Cấu trúc '以至于' diễn tả kết quả cực đoan) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.