HSK 7
与其⋯⋯ ,宁可/宁愿⋯⋯
yǔ qí ⋯ ⋯ , nìng kě / nìng yuàn ⋯ ⋯
So sánh lựa chọn:与其⋯⋯,宁可/宁愿⋯⋯
Giải thích
Đây là câu ghép lựa chọn (câu có nhiều vế nêu các phương án để chọn) dùng cặp quan hệ từ (cặp từ nối các vế) '与其...,宁可/宁愿...' nghĩa 'thà... còn hơn...', biểu thị sau khi cân nhắc thì chọn vế sau.
与其 (yǔqí) + phương án bị bỏ, 宁可/宁愿 (nìngkě/nìngyuàn) + phương án được chọn. Vế '与其' nêu điều không muốn, vế '宁可/宁愿' nêu điều chấp nhận hơn.
khi hai phương án đều không hoàn hảo nhưng người nói dứt khoát chọn cái sau; giọng điệu bày tỏ thái độ, quyết định.
chú ý dịch tiếng Việt ngược thứ tự Hán — '与其 A,宁可 B' = 'thà B còn hơn A'. '宁可' và '宁愿' gần như đồng nghĩa. Khác cặp '与其...不如...' (thà... chẳng bằng...) vốn thiên khuyên nhủ.
đặt nhầm phương án được chọn vào vế '与其'; và khi dịch dễ đảo sai (nhớ cái sau mới là cái được chọn).
Ví dụ
Thà đi mua đồ mới còn hơn ngồi đây giặt quần áo cả buổi.
Thà một mình làm dự án này còn hơn phải chung nhóm với anh ta.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “与其⋯⋯ ,宁可/宁愿⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “与其⋯⋯ ,宁可/宁愿⋯⋯” (So sánh lựa chọn:与其⋯⋯,宁可/宁愿⋯⋯) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.