HSK 7
带关联词语
dài guān lián cí yǔ
Sử dụng từ liên kết (để nối mệnh đề trong câu phức)
Giải thích
Điểm này nói về việc dùng từ liên kết (关联词语 = quan hệ từ, từ/cặp từ nối các vế câu) để nối các mệnh đề trong câu ghép (câu có từ hai vế trở lên) và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
các từ nối theo cặp/chuỗi tùy quan hệ — 因为 (yīnwèi = vì)...因此 (yīncǐ = vì vậy)... chỉ nhân quả; 假如 (jiǎrú = giả như)...那么 (nàme = thì)... chỉ giả thiết; 除了 (chúle = ngoài)...之外 (zhīwài)... chỉ bao gồm/loại trừ; 然而 (rán'ér = tuy vậy) chỉ chuyển ý tương phản; 即使 (jíshǐ = dù)...也 (yě)... chỉ nhượng bộ.
khi viết đoạn văn nghị luận, tự sự cần mạch lạc; từ liên kết giúp người đọc thấy rõ nguyên nhân, kết quả, điều kiện, tương phản.
dùng lẫn cặp (ví dụ '因为' lại đi với '所以' hay '因此' phải nhất quán); bỏ sót vế tương ứng của cặp từ (có 即使 phải có 也); và đặt từ liên kết sai vị trí trong vế.
Ví dụ
Ngoài trí nhớ kém ra, tôi còn có những khuyết điểm khác, những khuyết điểm này ở mức độ lớn khiến tôi trở nên thiếu hiểu biết.
Vì đầu óc tôi chậm chạp, lú lẫn, môi trường xung quanh chỉ cần thay đổi chút là tôi đã nhìn không rõ. Vì vậy, dù là câu đố rất dễ giải, tôi cũng chưa bao giờ đòi hỏi bản thân phải giải nó.
Bạn bỏ ra mấy ngày trời, tìm kiếm khắp nơi, cũng có thể chẳng thu được chút gì. Giả như một buổi sáng tìm được hai ba mảnh hóa thạch, thì buổi sáng đó có thể nói là khoảnh khắc nhớ suốt đời. Vậy mà tháng trước chúng tôi lại có tới ba lần "khoảnh khắc nhớ suốt đời".
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “带关联词语” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “带关联词语” (Sử dụng từ liên kết (để nối mệnh đề trong câu phức)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.