HSK 7

自A自B

zì A zì B

Tự A tự B (Thành ngữ thể hiện sự tự mình làm, không quan tâm đến người khác)

Giải thích

Đây là dạng thành ngữ bốn chữ (四字格 sìzìgé - cụm cố định bốn chữ) theo khuôn 自A自B (zì A zì B), trong đó 自 (zì) nghĩa 'tự (mình)', diễn tả hành động do chính chủ thể tự làm và tự nhận lấy, thường mang sắc thái chê trách.

Cấu trúc

自 (zì) + động từ A + 自 (zì) + động từ B, với A và B thường cùng loại hoặc bổ nghĩa cho nhau; ví dụ 自说自话 (zì shuō zì huà - tự nói tự nghe, làm theo ý mình), 自作自受 (zì zuò zì shòu - tự làm tự chịu), 自给自足 (zì jǐ zì zú - tự cung tự cấp).

Khi nào dùng

khi muốn nhấn mạnh ai đó tự tiện làm, bất chấp người khác, hoặc tự gây ra rồi tự gánh hậu quả; phổ biến trong cả nói và viết như một cụm cố định.

Lỗi thường gặp

ghép tùy tiện động từ vào khuôn 自A自B để 'tự chế' cụm mới (chỉ nên dùng các thành ngữ đã có sẵn); và hiểu nhầm mọi cụm 自A自B đều tiêu cực (ví dụ 自给自足 mang nghĩa trung tính, tích cực).

Ví dụ

一路上老板自说自话唠叨了半天。
shanglǎobǎnshuōhuàláodaolebàntiān

Suốt dọc đường ông chủ tự nói tự nghe, lải nhải cả buổi trời.

想到你对我们工作的破坏,我应该让你自作自受才对。
xiǎngdàoduìmengōngzuòdehuàiyīnggāiràngzuòshòucáiduì

Nghĩ đến việc anh phá hoại công việc của chúng tôi, đáng lẽ tôi phải để anh tự làm tự chịu mới đúng.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “自A自B” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “自A自B” (Tự A tự B (Thành ngữ thể hiện sự tự mình làm, không quan tâm đến người khác)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp