HSK 7
勿
wù
勿 (wù) - Đừng, chớ
Giải thích
勿 (wù) là phó từ phủ định (từ bổ nghĩa cho động từ mang nghĩa cấm/khuyên) gốc văn ngôn (cách dùng cổ, trang trọng, còn sót trong tiếng Trung hiện đại), nghĩa là 'đừng, chớ'.
勿 (wù) + động từ. Ví dụ 勿忘 (wù wàng) = chớ quên, 勿念 (wù niàn) = đừng lo nghĩ, 请勿吸烟 (qǐng wù xīyān) = xin đừng hút thuốc.
Chỉ trong văn viết / văn trang trọng, biển báo, thư từ (thường ở cuối thư: 勿念); giọng nghiêm túc, lịch sự. Khi nói chuyện đời thường người ta dùng 别 (bié) hoặc 不要 (búyào).
勿 (wù) = văn viết cổ trang trọng; 别 (bié) / 不要 (búyào) = khẩu ngữ hằng ngày, cùng nghĩa 'đừng'.
Không thêm 不 hay 别 trước/sau 勿 (sai: 勿别忘); sau 勿 phải là động từ, không phải danh từ; tránh dùng 勿 trong hội thoại thân mật vì nghe quá cứng nhắc.
Ví dụ
Mong mọi người chớ quên lời hẹn mười năm sau.
Con ở nước ngoài mọi thứ đều tốt, xin đừng lo nghĩ.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “勿” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “勿” (勿 (wù) - Đừng, chớ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.