HSK 7
因……而……
yīn … … ér … …
因……而…… (yīn……ér……) - Vì... mà...
Giải thích
因……而…… (yīn……ér……) là một cấu trúc cố định (固定格式 gùdìng géshì, khuôn ngữ pháp có sẵn) biểu thị quan hệ nhân quả, nghĩa là 'vì…… mà……'.
因 (yīn 'vì, do') + (nguyên nhân) + 而 (ér 'mà, nên') + (kết quả/hành động sinh ra). Ví dụ 因一件小事而快乐 (yīn yī jiàn xiǎoshì ér kuàilè 'vì một chuyện nhỏ mà vui').
khi diễn đạt nguyên nhân dẫn tới một kết quả/trạng thái; mang sắc thái văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản), gọn và trang trọng hơn 因为……所以…… (yīnwèi……suǒyǐ…… 'vì……nên……').
因为……所以…… dùng nối hai vế/câu đầy đủ trong khẩu ngữ; còn 因……而…… thường gói nguyên nhân và kết quả trong một cụm ngắn gọn, súc tích, hay gặp trong văn viết.
phần nguyên nhân sau 因 (yīn) thường là cụm ngắn, không phải một vế câu dài có chủ - vị đầy đủ; và không được thiếu 而 (ér) nối sang kết quả, thiếu nó câu sẽ hỏng.
Ví dụ
Tôi thường bắt gặp cảnh anh ấy vui sướng chỉ vì một chuyện nhỏ nhặt.
Cô ấy rất gan dạ, sẽ không vì mấy tiếng động lạ mà sợ hãi đâu.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “因……而……” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “因……而……” (因……而…… (yīn……ér……) - Vì... mà...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.