HSK 7
以……为……
yǐ … … wèi … …
以……为…… (yǐ……wéi……) - Lấy... làm...
Giải thích
'以……为……' (yǐ……wéi……) là một khuôn cố định (固定格式 gùdìng géshì – kết cấu cố định) nghĩa 'lấy... làm...', dùng chỉ ra đối tượng, tiêu chuẩn hoặc trọng tâm.
以 (yǐ – lấy/dùng) + A (đối tượng) + 为 (wéi – làm/là) + B (vai trò, thuộc tính); ví dụ 以自己为中心 (lấy mình làm trung tâm), 以和平为主题 (lấy hòa bình làm chủ đề).
khi xác định cái gì đóng vai trò trọng tâm/tiêu chí/căn cứ trong một việc. Mang sắc thái văn viết, trang trọng.
以……为…… (yǐ……wéi……) là văn ngôn hóa, cô đọng hơn cách nói khẩu ngữ 把 A 当作 B (bǎ A dàngzuò B – coi A là B); nghĩa gần nhau nhưng 以……为…… trang trọng, thường gặp trong văn bản.
以 và 为 phải đi thành cặp, không bỏ 为 (sai: 以自己中心); và giữa 以...为... đặt danh từ/cụm danh, không đặt cả một mệnh đề dài vào giữa.
Ví dụ
Chúng ta không thể lấy bản thân làm trung tâm, mà phải nghĩ cho người khác nhiều hơn.
Cô ấy đã lấy hòa bình làm chủ đề để sáng tác bức tranh này.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “以……为……” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “以……为……” (以……为…… (yǐ……wéi……) - Lấy... làm...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.