Hành động diễn ra ở đâu
S + 在 + 地点Dùng 在 + địa điểm để nói vị trí; có thể kèm từ chỉ vị trí như 上 (trên), 下 (dưới), 前 (trước), 里 (trong).
书在桌子上。
Quyển sách ở trên bàn.
他在大学的前面。
Anh ấy ở phía trước trường đại học.
Học mẫu 在 + 地点 và mẫu 的 + 名词, qua hỏi về vị trí trong trường đại học.
Ví dụ
他高兴地笑了。
Anh ấy vui vẻ cười.
地上有一本书。
Trên mặt đất có một cuốn sách.
Ví dụ
我是第一等。
Tôi là hạng nhất.
请等一下。
Xin đợi một chút.
Ví dụ
房间在中间。
Căn phòng ở giữa.
北京和上海之间有火车。
Giữa Bắc Kinh và Thượng Hải có tàu hỏa.
Ví dụ
学校前面有一个商店。
Phía trước trường học có một cửa hàng.
我前天去了北京。
Tôi đã đi Bắc Kinh ngày hôm kia.
Ví dụ
书在桌子上。
Sách ở trên bàn.
我们上车吧。
Chúng ta lên xe đi.
Ví dụ
猫在桌子下。
Con mèo ở dưới bàn.
下一站是哪里?
Trạm tiếp theo là đâu?
S + 在 + 地点Dùng 在 + địa điểm để nói vị trí; có thể kèm từ chỉ vị trí như 上 (trên), 下 (dưới), 前 (trước), 里 (trong).
书在桌子上。
Quyển sách ở trên bàn.
他在大学的前面。
Anh ấy ở phía trước trường đại học.
S + 的 + 名词Thêm '的' sau danh từ hoặc đại từ để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ của người/vật đó với một danh từ khác. Ví dụ '大学的花' nghĩa là 'hoa của trường đại học'.
这是我的手。
Đây là tay của tôi.
大学的图书馆很大。
Thư viện của trường đại học rất lớn.
Hai sinh viên mới gặp nhau trong khuôn viên trường.
你好!你是这个大学的学生吗?
Xin chào! Bạn có phải là sinh viên của trường đại học này không?
是,我是。你也是吗?
Vâng, tôi là. Bạn cũng vậy à?
是。你看,前面有很多花,很好看。
Vâng. Bạn xem, phía trước có rất nhiều hoa, rất đẹp.
花在哪里?哦,在图书馆的前面。
Hoa ở đâu? À, ở phía trước thư viện.
对。你想去图书馆吗?图书馆在那个大楼的旁边。
Đúng. Bạn muốn đến thư viện không? Thư viện ở cạnh toà nhà lớn kia.
我想去。我们去吧!
Tôi muốn đi. Chúng ta đi nào!
我们先去图书馆吧,我要上楼拿书。
Chúng ta đến thư viện trước nhé, tôi phải lên lầu lấy sách.
好。图书馆里边有洗手间吗?
Được. Trong thư viện có nhà vệ sinh không?
有。前边有一间,下边还有一间。
Có. Phía trước có một phòng, phía dưới còn một phòng nữa.
好,我在楼下等你。地上有水,你慢一点儿走。
Được, tôi đợi bạn ở dưới nhà. Dưới đất có nước, bạn đi chậm một chút nhé.