Trong phần trả lời câu hỏi của HSKK Cao cấp, đề 当你情绪不好时,你经常通过哪些方式来调整自己的情绪?(dāng nǐ qíng xù bù hǎo shí, nǐ jīng cháng tōng guò nǎ xiē fāng shì lái tiáo zhěng zì jǐ de qíng xù?) thuộc nhóm đề hỏi cách làm. Kiểu đề này dễ nói được nhưng khó nói hay: phần lớn thí sinh đọc ra một dãy việc rồi hết ý sau bốn mươi giây. Bài này cho bạn khung triển khai, mẫu câu chuyển ý và hai bài nói mẫu tự soạn kèm pinyin, bản dịch.
Phân tích đề
Đề dịch sát là: Khi tâm trạng không tốt, bạn thường điều chỉnh cảm xúc của mình bằng những cách nào? Hai chữ đáng để ý là 哪些 (nǎ xiē — những… nào) và 经常 (jīng cháng — thường xuyên): giám khảo chờ nghe nhiều hơn một cách, và đó phải là việc bạn làm đều đặn. Bài nói vì thế cần đủ hai lớp: cách làm và bằng chứng rằng bạn làm thật.
- Chọn hai cách, nhiều nhất là ba, và đánh số rõ: hai phút rưỡi không đủ cho năm cách. 第一种方式是… rồi 除此之外,我还会… là đủ để người nghe biết bài có mấy phần.
- Mỗi cách gắn với một cảnh cụ thể: đừng nói suông 我喜欢运动 (wǒ xǐ huan yùn dòng — tôi thích vận động), hãy nói bạn xỏ giày chạy ba cây số dọc con sông cạnh nhà. Chi tiết mới là thứ người nghe giữ lại được.
- Nói cả kết quả, đừng chỉ nói hành động: chạy xong thì trong lòng nhẹ đi thế nào, nghe nhạc xong thì nghĩ ra được điều gì. Đây là chỗ đắt để dùng câu hai tầng kiểu 音乐解决不了问题,但它能让人先安静下来.
- Chốt bằng một nhận xét của riêng bạn: ví dụ 与其等心情自己变好,不如主动给情绪找一个出口. Kết bằng khẩu hiệu kiểu 我们都应该保持乐观 thì rất lành mà cũng rất nhạt.
Ở Trung cấp, kể đúng hai việc bạn hay làm là đủ điểm. Cao cấp thì giám khảo nghe cả cách bạn lập luận: vì sao cách đó hiệu quả với riêng bạn, câu cuối khái quát được gì. Nói ngắn gọn: Trung cấp trả lời 做什么 (zuò shén me — làm gì), Cao cấp phải trả lời thêm 为什么有用 (wèi shén me yǒu yòng — vì sao có tác dụng).
Mẫu câu nên dùng
Ở đề hỏi cách làm, thứ quyết định độ trôi là mấy câu chuyển ý: mở đề, đánh số cách thứ nhất, bắc cầu sang cách thứ hai, khái quát rồi chốt. Bấm nút loa để nghe chỗ ngắt nhịp, bấm vào từ để tra từ điển.
Khung câu cho đề hỏi cách làm
每当情绪不好的时候měi dāng qíng xù bù hǎo de shí hou
mỗi lần tâm trạng không tốt
每当…的时候 hàm ý việc lặp lại nhiều lần, khớp đúng chữ 经常 của đề.
我主要靠两种方式wǒ zhǔ yào kào liǎng zhǒng fāng shì
tôi chủ yếu dựa vào hai cách
Báo trước số cách để người nghe biết bài có mấy phần.
第一种方式是dì yī zhǒng fāng shì shì
cách thứ nhất là
Đề hỏi 哪些方式 thì phải đánh số rõ, đừng để các cách trộn vào nhau.
对我来说最有效的办法是duì wǒ lái shuō zuì yǒu xiào de bàn fǎ shì
với tôi, cách hiệu quả nhất là
Dùng khi muốn nhấn một cách hơn hẳn các cách còn lại.
与其…不如…yǔ qí … bù rú …
thay vì… thì tốt hơn là…
Kết cấu hai tầng, rất được điểm ở câu chốt mức Cao cấp.
Bài mẫu 1: vận động và âm nhạc
Hướng thứ nhất chọn hai cách dễ tả bằng hình ảnh: vận động rồi nghe nhạc. Lợi thế là từ vựng nằm gọn trong sinh hoạt hằng ngày, lại có sẵn cảm giác cơ thể để mô tả — mồ hôi, hơi thở, tiếng nhạc trong tai nghe. Bài dưới đây chốt bằng 与其…不如…
情绪低落的时候,我主要靠两种方式来调整自己。第一种方式是运动。我家旁边有一条河,心里堵得难受,我就换上跑鞋去跑三公里,跑得满身大汗,那些烦心事好像就没那么重要了。除此之外,我还会选择听音乐。回到家戴上耳机,放几首旋律轻柔的老歌,把当天的事在心里过一遍。说实话,音乐解决不了问题,但它能让人先安静下来,脑子清醒了才想得明白。总而言之,与其等心情自己变好,不如主动给情绪找一个出口。
qíng xù dī luò de shí hou, wǒ zhǔ yào kào liǎng zhǒng fāng shì lái tiáo zhěng zì jǐ. dì yī zhǒng fāng shì shì yùn dòng. wǒ jiā páng biān yǒu yì tiáo hé, xīn lǐ dǔ de nán shòu, wǒ jiù huàn shàng pǎo xié qù pǎo sān gōng lǐ, pǎo de mǎn shēn dà hàn, nà xiē fán xīn shì hǎo xiàng jiù méi nà me zhòng yào le. chú cǐ zhī wài, wǒ hái huì xuǎn zé tīng yīn yuè. huí dào jiā dài shàng ěr jī, fàng jǐ shǒu xuán lǜ qīng róu de lǎo gē, bǎ dāng tiān de shì zài xīn lǐ guò yí biàn. shuō shí huà, yīn yuè jiě jué bù liǎo wèn tí, dàn tā néng ràng rén xiān ān jìng xià lái, nǎo zi qīng xǐng le cái xiǎng de míng bai. zǒng ér yán zhī, yǔ qí děng xīn qíng zì jǐ biàn hǎo, bù rú zhǔ dòng gěi qíng xù zhǎo yí gè chū kǒu.
Những lúc tâm trạng đi xuống, tôi chủ yếu dựa vào hai cách để tự điều chỉnh. Cách thứ nhất là vận động. Cạnh nhà tôi có một con sông, cứ thấy trong lòng bí bách khó chịu là tôi thay giày chạy rồi ra chạy ba cây số. Chạy đến lúc mồ hôi ướt đẫm cả người thì mấy chuyện phiền lòng kia dường như cũng không còn quan trọng đến thế nữa. Ngoài ra, tôi còn chọn cách nghe nhạc. Về đến nhà, tôi đeo tai nghe, bật vài bài hát cũ có giai điệu êm dịu, rồi rà lại trong lòng một lượt những việc đã xảy ra hôm đó. Nói thật thì âm nhạc không giải quyết được vấn đề, nhưng nó làm người ta bình tĩnh lại trước đã; đầu óc tỉnh táo rồi mới nghĩ cho thông được. Nói tóm lại, thay vì ngồi đợi tâm trạng tự tốt lên, tốt hơn là chủ động tìm cho cảm xúc một chỗ để thoát ra.
Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 1
Bài mẫu 2: tâm sự và viết ra giấy
Hướng thứ hai đi vào bên trong: một cách hướng ra ngoài là tìm người tâm sự, một cách hướng vào mình là viết ra giấy. Cặp này hay ở chỗ nó buộc bạn gọi tên cảm xúc — 委屈, 焦虑, 被人理解 — đúng lớp từ mà đề muốn nghe.
我调整情绪的方式跟别人不太一样。心里憋着委屈的时候,我通常会找我的好朋友王琳倾诉。她不急着给我讲道理,只是安安静静地听我说完,那种被人理解的感觉,比任何安慰都管用。要是有些事不方便跟人说,我就打开本子,把心里的话一句一句写下来。写着写着就会发现,很多让我焦虑的事其实并没有想象的那么严重。我始终觉得,坏情绪并不可怕,可怕的是一直把它压在心里。说出来或者写下来,它反而会慢慢消散。
wǒ tiáo zhěng qíng xù de fāng shì gēn bié rén bú tài yí yàng. xīn lǐ biē zhe wěi qu de shí hou, wǒ tōng cháng huì zhǎo wǒ de hǎo péng you wáng lín qīng sù. tā bù jí zhe gěi wǒ jiǎng dào lǐ, zhǐ shì ān ān jìng jìng de tīng wǒ shuō wán, nà zhǒng bèi rén lǐ jiě de gǎn jué, bǐ rèn hé ān wèi dōu guǎn yòng. yào shi yǒu xiē shì bù fāng biàn gēn rén shuō, wǒ jiù dǎ kāi běn zi, bǎ xīn lǐ de huà yí jù yí jù xiě xià lái. xiě zhe xiě zhe jiù huì fā xiàn, hěn duō ràng wǒ jiāo lǜ de shì qí shí bìng méi yǒu xiǎng xiàng de nà me yán zhòng. wǒ shǐ zhōng jué de, huài qíng xù bìng bù kě pà, kě pà de shì yì zhí bǎ tā yā zài xīn lǐ. shuō chū lái huò zhě xiě xià lái, tā fǎn ér huì màn màn xiāo sàn.
Cách tôi điều chỉnh cảm xúc hơi khác mọi người một chút. Những lúc trong lòng đầy tủi thân mà vẫn cứ nén lại, tôi thường tìm cô bạn thân là Vương Lâm để trút hết nỗi lòng. Cô ấy không vội giảng đạo lý cho tôi, chỉ lặng lẽ nghe tôi nói cho hết; mà cái cảm giác được người khác hiểu mình ấy còn hiệu quả hơn mọi lời an ủi. Nếu có chuyện không tiện kể với ai, tôi liền mở quyển sổ ra, viết từng câu từng câu trong lòng xuống giấy. Viết một lúc là sẽ nhận ra nhiều việc khiến mình lo lắng bồn chồn thật ra không nghiêm trọng như mình tưởng. Tôi vẫn luôn cho rằng cảm xúc xấu ập đến thì không đáng sợ, đáng sợ là cứ đè nén nó mãi trong lòng. Nói ra hoặc viết ra rồi, nó lại tan đi dần.
Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 2
憋着biē zhe
nén lại, giữ trong lòng không nói ra; nín (hơi, tiểu)
憋着委屈 rất khẩu ngữ, nghe là thấy ngay cái sự chịu đựng.
讲道理jiǎng dào lǐ
giảng giải lý lẽ, nói đạo lý; biết phải biết lẽ
不急着给我讲道理 là chi tiết ai từng tâm sự cũng hiểu ngay.
压在心里yā zài xīn lǐ
đè nén trong lòng, giữ chặt trong lòng không nói ra
Cùng nghĩa với 憋在心里, dùng xen kẽ cho khỏi lặp từ.
Cách luyện để nói trôi
- Dựng bộ xương ba tầng: mở đề một câu, mỗi cách hai đến ba câu, chốt một câu. Học thuộc bộ xương chứ đừng học thuộc chữ — quên một chữ giữa bài là tắc cả đoạn.
- Bấm nghe rồi đọc chồng lên: hai bài mẫu trên đều có nút phát âm giọng bản xứ; đọc đuổi theo và bám đúng chỗ lấy hơi. Phần luyện nhại làm đúng việc này.
- Bấm đồng hồ hai phút rưỡi: ghi âm một lượt rồi nghe lại, đếm số lần ngập ngừng và số chỗ sai thanh điệu. Mỗi ngày một lần là đủ.
- Đổi nội dung, giữ nguyên khung: khung này dùng lại được cho 你平时怎么减轻压力, 你有什么保持健康的习惯, 你一般怎么安排周末. Nói được ba đề bằng một khung mới là thuộc thật.
- Tập đỡ câu hỏi phụ: giám khảo có thể hỏi thêm 那你觉得效果怎么样 (nà nǐ jué de xiào guǒ zěn me yàng — bạn thấy hiệu quả thế nào). Chuẩn bị sẵn hai ba câu, hoặc luyện phản xạ ở hội thoại.
Ba lỗi hay gặp: liệt kê năm sáu cách mà cách nào cũng chỉ một câu; nói toàn từ chung chung kiểu 我会休息一下、我会放松放松 mà không có cảnh nào cụ thể; kể cách giải toả tiêu cực rồi bỏ lửng. Cả ba đều làm tụt cả điểm nội dung lẫn 流利度 (liú lì dù — độ trôi chảy).
Bí giữa bài thì đừng im: 说实话 hoặc 怎么说呢 (zěn me shuō ne — nói thế nào nhỉ) giữ lượt nói cho bạn trong lúc đầu vẫn đang nghĩ; im năm giây tốn điểm hơn một câu đệm. Muốn có người soi từng câu, đưa đoạn bạn vừa viết cho AI Tutor.
Nên nói bao nhiêu cách và bài dài bao nhiêu là vừa?
Hai cách kể kỹ là chuẩn, ba cách là tối đa — 哪些 chỉ đòi nhiều hơn một, không phải càng nhiều càng tốt. Mỗi cách khoảng ba câu: làm gì, làm ở đâu, sau đó thấy thế nào. Hai bài mẫu trên dài 169 và 172 chữ Hán, nói ở tốc độ tự nhiên là chừng một phút hai mươi đến một phút rưỡi, vẫn dư chỗ cho một câu kết.
Nói cách giải toả không lành mạnh có bị trừ điểm không?
Nội dung không có đáp án đúng sai: ăn đồ ngọt, chơi game hay ngủ một giấc đều được. Nhưng phải xử lý bằng lập luận — thừa nhận đó chỉ là cách tạm thời, rồi nói thêm bạn làm gì để thật sự nhẹ lòng. Cách nói đó còn ăn điểm hơn một câu tích cực rỗng.
Cần vốn từ bao nhiêu cho HSKK Cao cấp?
Mức này thường đi cùng vốn từ từ HSK 5 trở lên; theo chuẩn HSK 3.0, HSK 5 là 4.316 từ cộng dồn và HSK 6 là 5.456 từ. Riêng đề cảm xúc, bạn chỉ cần chừng ba mươi từ dùng thật thành thạo: từ tả trạng thái như 焦虑, 疲惫, 低落, từ chỉ việc điều chỉnh như 调节, 缓解, 释放, cùng mấy câu chuyển ý ở mục trên.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.