Trong phần trả lời câu hỏi của HSKK Cao cấp, đề 如果是导游的话,你会如何向别人介绍你家乡? (rú guǒ shì dǎo yóu de huà, nǐ huì rú hé xiàng bié rén jiè shào nǐ jiā xiāng?) thuộc nhóm đề giả định vai. Nghe xong là nhiều người kể luôn quê mình có núi có biển — đúng nội dung nhưng sai vai. Bài này cho bạn khung nhập vai, mẫu câu dẫn khách và hai bài nói mẫu kèm pinyin, bản dịch.
Phân tích đề
Đề dịch sát là: Nếu là hướng dẫn viên du lịch, bạn sẽ giới thiệu quê hương mình với người khác thế nào? Cụm 如果…的话 (rú guǒ … de huà) đặt bạn vào một vai cụ thể, nên đây không phải đề tả quê mà là đề nhập vai. Trong hai phút rưỡi, bạn có năm việc bắt buộc.
- Nhập vai ngay câu đầu: chào khách bằng 各位游客,大家好 rồi tự giới thiệu một câu. Mất chưa tới mười giây, mà giám khảo biết ngay bạn nghe đúng yêu cầu đề.
- Chỉ chọn hai đến ba điểm nhấn: một cảnh, một món ăn, một nét người hoặc phong tục. Kể tám địa danh mỗi cái một câu thì bài nói thành bản liệt kê.
- Giữ giọng mời gọi suốt bài: 我先带大家去…、大家可以…、不妨… Dùng 大家 và 各位 thay vì lặp 我觉得 từ đầu đến cuối.
- Trả lời được câu hỏi ngầm "tại sao đáng đến": mỗi điểm nhấn kèm một lý do bằng 之所以…是因为…, đừng chỉ nêu tên địa điểm.
- Kết bằng một lời mời: 欢迎大家来我家乡做客 hoặc 有机会一定要来看看. Đóng bài gọn và vẫn đúng vai.
Cao cấp khác Trung cấp ở lập luận và ngữ thể. Trung cấp kể đủ ý là được; Cao cấp phải có lớp — nêu điểm nhấn, đưa lý do, rồi khái quát thành nhận định về 节奏 (jié zòu — nhịp sống) hay 人情味 (rén qíng wèi — tình người). Ngữ thể phải là giọng phục vụ khách: 各位、请大家注意、不妨. Nhiều người từ vựng tốt vẫn mất điểm ở đây.
Mẫu câu nên dùng
Học mẫu câu theo chức năng: chào khách, dẫn sang điểm đầu, nêu lý do, chuyển ý, chốt bằng lời mời. Bấm nút loa để nghe cách ngắt nhịp, hoặc tra từ điển từng chữ.
Khung câu cho vai hướng dẫn viên
如果我是导游的话rú guǒ wǒ shì dǎo yóu de huà
nếu tôi là hướng dẫn viên du lịch
Nhắc lại chữ của đề để mở bài không mất thời gian.
今天由我带大家参观jīn tiān yóu wǒ dài dà jiā cān guān
hôm nay tôi sẽ dẫn mọi người đi tham quan
由我 nghe chuyên nghiệp hơn 我会带你们.
我们的第一站是wǒ men de dì yī zhàn shì
điểm dừng đầu tiên của chúng ta là
第一站、第二站 cho bài nói mốc rõ, khỏi lan man.
说到我的家乡,就不能不提shuō dào wǒ de jiā xiāng, jiù bù néng bù tí
nhắc đến quê tôi thì không thể không kể tới
Câu dẫn vào điểm nhấn, mạnh hơn 我的家乡有…
之所以推荐这里,是因为zhī suǒ yǐ tuī jiàn zhè lǐ, shì yīn wèi
sở dĩ tôi giới thiệu nơi này là vì
Cách nêu lý do chững hơn 因为…所以…, rất hợp mức Cao cấp.
大家可以慢慢欣赏dà jiā kě yǐ màn màn xīn shǎng
mọi người có thể từ từ thưởng ngoạn
欣赏 dùng cho cảnh đẹp, nghệ thuật; không dùng cho món ăn.
最值得一提的是zuì zhí dé yì tí de shì
điều đáng nói nhất là
Đẩy chi tiết hay nhất lên trước, tránh kể dàn trải. 一 đọc yì vì đứng trước thanh 2 của 提.
欢迎大家来我家乡做客huān yíng dà jiā lái wǒ jiā xiāng zuò kè
hoan nghênh mọi người đến quê tôi làm khách
Câu kết mời gọi, tự nhiên hơn 谢谢大家 khi đang đóng vai.
Bài mẫu 1: thành phố biển
Hướng thứ nhất là quê biển: có sẵn cảnh, món ăn và nhịp sống chậm làm ba điểm nhấn. Bài dưới đây đánh số 第一、第二、第三 cho khách dễ theo, rồi chốt bằng nhận định về con người thay vì về phong cảnh.
各位游客,大家好!我叫林芳,今天由我带大家逛我的家乡,一座不大的海边小城。时间有限,我只推荐三个地方。第一是清晨的码头,天刚亮,渔船一条一条回来,喊声和海鸟声混在一起,生活气息特别浓。第二是海边的老街,房子不高,墙都是白的,走在树影下面,一点也不匆忙。第三当然是海鲜,做法简单,价格实惠。我之所以爱这里,不只是因为风景独特,更因为这里的人热情:你问一次路,他能给你讲三条。总而言之,欢迎大家来我家乡做客。
gè wèi yóu kè, dà jiā hǎo! wǒ jiào lín fāng, jīn tiān yóu wǒ dài dà jiā guàng wǒ de jiā xiāng, yí zuò bú dà de hǎi biān xiǎo chéng. shí jiān yǒu xiàn, wǒ zhǐ tuī jiàn sān ge dì fang. dì yī shì qīng chén de mǎ tóu, tiān gāng liàng, yú chuán yì tiáo yì tiáo huí lái, hǎn shēng hé hǎi niǎo shēng hùn zài yì qǐ, shēng huó qì xī tè bié nóng. dì èr shì hǎi biān de lǎo jiē, fáng zi bù gāo, qiáng dōu shì bái de, zǒu zài shù yǐng xià miàn, yì diǎn yě bù cōng máng. dì sān dāng rán shì hǎi xiān, zuò fǎ jiǎn dān, jià gé shí huì. wǒ zhī suǒ yǐ ài zhè lǐ, bù zhǐ shì yīn wèi fēng jǐng dú tè, gèng yīn wèi zhè lǐ de rén rè qíng: nǐ wèn yí cì lù, tā néng gěi nǐ jiǎng sān tiáo. zǒng ér yán zhī, huān yíng dà jiā lái wǒ jiā xiāng zuò kè.
Kính chào quý khách! Tôi là Lâm Phương, hôm nay tôi sẽ dẫn mọi người đi dạo quê mình, một thành phố biển không lớn. Thời gian có hạn, nên tôi chỉ giới thiệu ba nơi. Thứ nhất là bến cảng lúc sáng sớm: trời vừa hửng, thuyền cá lần lượt về, tiếng người gọi nhau lẫn với tiếng chim biển, hơi thở đời sống đậm lạ thường. Thứ hai là con phố cũ ven biển: nhà không cao, tường đều màu trắng, đi dưới bóng cây chẳng thấy hối hả chút nào. Thứ ba tất nhiên là hải sản, cách làm đơn giản, giá lại phải chăng. Sở dĩ tôi yêu nơi này không chỉ vì phong cảnh độc đáo, mà còn vì người ở đây rất nhiệt tình: bạn hỏi đường một lần, họ chỉ cho bạn ba lối. Nói tóm lại, hoan nghênh mọi người đến quê tôi làm khách.
Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 1
生活气息shēng huó qì xī
hơi thở đời sống, không khí đời thường
气息 nghĩa gốc là hơi thở, ở đây là không khí đặc trưng của một nơi.
实惠shí huì
phải chăng, đáng tiền, thực tế có lợi
Nói về giá thì tự nhiên hơn 便宜, vì không hàm ý rẻ tiền.
独特dú tè
độc đáo, riêng biệt, có một không hai
热情rè qíng
nhiệt tình, nồng hậu; nhiệt huyết
Cặp hay đi cùng khi nói về người quê: 热情 và 好客 (hào kè — mến khách).
Bài mẫu 2: vùng đồng bằng
Hướng thứ hai khó hơn mà lại ăn điểm: quê không có cảnh nổi bật. Cách xử lý là đổi trục — thay vì bán phong cảnh thì bán nhịp sống, và dẫn khách theo mốc thời gian trong ngày.
大家好,我是今天的导游陈亮。我的家乡在平原上,没有山也没有海,一眼看过去全是稻田。有人觉得农村没什么好看的,我却想让大家看看这里的节奏。上午我们先去村口的老桥,坐在桥上就能看见水牛下河、孩子在田边跑。中午在农家吃饭,菜是刚从地里摘的,味道很地道。傍晚最值得留下来,太阳落到田那头,家家开始做晚饭,村子安静得像一幅画。这里的日子过得慢,可慢下来才有一种别处学不来的踏实。大家如果平时太累,就来这里住两天。
dà jiā hǎo, wǒ shì jīn tiān de dǎo yóu chén liàng. wǒ de jiā xiāng zài píng yuán shàng, méi yǒu shān yě méi yǒu hǎi, yì yǎn kàn guò qù quán shì dào tián. yǒu rén jué de nóng cūn méi shén me hǎo kàn de, wǒ què xiǎng ràng dà jiā kàn kan zhè lǐ de jié zòu. shàng wǔ wǒ men xiān qù cūn kǒu de lǎo qiáo, zuò zài qiáo shàng jiù néng kàn jiàn shuǐ niú xià hé, hái zi zài tián biān pǎo. zhōng wǔ zài nóng jiā chī fàn, cài shì gāng cóng dì li zhāi de, wèi dào hěn dì dao. bàng wǎn zuì zhí dé liú xià lái, tài yáng luò dào tián nà tóu, jiā jiā kāi shǐ zuò wǎn fàn, cūn zi ān jìng de xiàng yì fú huà. zhè lǐ de rì zi guò de màn, kě màn xià lái cái yǒu yì zhǒng bié chù xué bù lái de tā shi. dà jiā rú guǒ píng shí tài lèi, jiù lái zhè lǐ zhù liǎng tiān.
Xin chào mọi người, tôi là Trần Lượng, hướng dẫn viên của hôm nay. Quê tôi nằm trên vùng đồng bằng, không có núi cũng không có biển, phóng mắt ra là ruộng lúa. Có người cho rằng nông thôn chẳng có gì để xem, còn tôi lại muốn cho mọi người thấy nhịp sống ở đây. Buổi sáng chúng ta đi cây cầu cũ đầu làng trước; ngồi trên cầu là thấy trâu xuống sông, trẻ con chạy trên bờ ruộng. Buổi trưa ăn cơm nhà dân, rau vừa hái ngoài ruộng, vị rất đúng chất quê. Chiều muộn mới là lúc đáng ở lại nhất: mặt trời rơi xuống đầu kia của cánh đồng, nhà nhà bắt đầu nấu cơm chiều, cả làng yên tĩnh như một bức tranh. Ngày tháng ở đây đi rất chậm, nhưng phải chậm lại mới có được sự vững vàng mà nơi khác không học nổi. Nếu thường ngày mọi người quá mệt, hãy đến đây ở hai ngày.
Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 2
Cách luyện để nói trôi
- Dựng ba mốc rồi bỏ chữ: viết bản đầy đủ, gạch còn ba mốc (cảnh, món ăn, con người) và chỉ nhớ ba mốc đó. Nhớ mốc thì lần nào cũng nói đủ; nhớ chữ thì quên một chữ là tắc.
- Nói đúng vai, đừng đọc bài: đứng lên, hướng mắt về phía "khách", tay chỉ như đang dẫn đoàn. Giọng người dẫn đoàn nghe khác hẳn giọng đọc văn viết.
- Nhại rồi ghi âm: bấm nút loa ở hai bài mẫu, đọc chồng lên cho bám chỗ ngắt hơi — phần luyện nhại làm đúng việc này. Sau đó tự ghi âm hai phút, nghe lại và đếm chỗ ngập ngừng.
- Một sườn dùng cho nhiều đề: sườn nhập vai này dùng lại được cho 请介绍你最喜欢的一座城市, 你会带外国朋友去哪里玩, 你的家乡这几年有什么变化.
- Tập trả lời câu hỏi phụ: giám khảo có thể hỏi thêm 你家乡最好的季节是什么时候 (nǐ jiā xiāng zuì hǎo de jì jié shì shén me shí hou), nên luyện phản xạ ở phần hội thoại.
Bốn lỗi hay gặp: quên hẳn vai hướng dẫn viên, mở bài bằng 我的家乡很美,有山有水 nên bài thành văn tả cảnh; liệt kê bảy tám địa danh mà không chi tiết nào; dùng cụm sách vở 风景优美、历史悠久 rồi bỏ trống ví dụ; hết ý ở giây thứ bốn mươi rồi lặp câu mở đầu. Cả bốn đều trừ điểm 流利度 (liú lì dù — độ trôi chảy).
Bí giữa bài thì đừng im: dùng 怎么说呢 (zěn me shuō ne) hoặc 说实话 (shuō shí huà) để giữ lượt nói, rồi quay lại điểm nhấn đang kể. Im năm giây tốn điểm hơn một câu đệm. Muốn có người sửa từng câu, đưa đoạn bạn tự viết cho AI Tutor.
Có nhất thiết phải chào khách như hướng dẫn viên thật không?
Rất nên. Đề đã ghi rõ 如果是导游的话 nên giám khảo chờ nghe đúng vai đó. Một câu chào cộng một câu tự giới thiệu là đủ cho thấy bạn hiểu đúng yêu cầu. Bỏ hẳn phần này thì bài thành văn tả cảnh, dễ bị trừ điểm nội dung.
Quê tôi không có danh lam thắng cảnh gì thì nói gì?
Giám khảo không chấm quê bạn có gì, chỉ chấm tiếng Trung. Không có cảnh thì nói nhịp sống, một món ăn, một buổi chợ sáng, cách người quê đối xử với khách. Bài mẫu 2 cố tình chọn vùng đồng bằng không núi không biển để bạn thấy vẫn nói đủ.
Bài nói cho đề này nên dài bao nhiêu?
Ở phần trả lời câu hỏi của HSKK Cao cấp, mỗi đề bạn có khoảng hai phút rưỡi. Hai bài mẫu trên dài 175 và 180 chữ Hán, nói ở tốc độ tự nhiên là chừng một phút rưỡi, còn dư chỗ cho một điểm nhấn nữa. Đừng cố nói kín thời gian bằng cách lặp ý cũ.
Có được nói về một nơi khác thay vì quê thật của mình không?
Được, miễn nhất quán từ đầu đến cuối và kể ra được chi tiết cụ thể. Nhưng chọn nơi bạn thật sự biết thì bao giờ cũng nói trôi hơn, vì chi tiết có sẵn trong đầu, không phải dựng giữa lúc thi.
Cần vốn từ bao nhiêu cho đề này?
Mức này thường đi cùng vốn từ từ HSK 5 trở lên; theo chuẩn HSK 3.0, HSK 5 là 4.316 từ cộng dồn, HSK 6 là 5.456 từ. Nhưng riêng đề này chỉ cần chừng 40 từ dùng thật thành thạo: tả cảnh, món ăn, tính cách con người và mẫu câu dẫn khách.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.