Trong phần trả lời câu hỏi của HSKK Cao cấp, đề 你印象最深的人是谁?请介绍一下 (nǐ yìn xiàng zuì shēn de rén shì shéi? qǐng jiè shào yí xià) là một đề kinh điển. Nghe dễ nhưng rất dễ nói hụt: kể ba câu là hết ý, còn hơn hai phút thì ngồi im. Bài này cho bạn khung triển khai, bộ mẫu câu và hai bài nói mẫu tự soạn kèm pinyin, bản dịch.
Phân tích đề
Đề dịch sát là: Người để lại ấn tượng sâu sắc nhất với bạn là ai? Hãy giới thiệu một chút. Đây là đề kể và miêu tả người, không phải đề nêu quan điểm, nên giám khảo chờ nghe một con người cụ thể. Trong hai phút rưỡi, bạn có ba việc bắt buộc.
- Chọn đúng người: một người thật, quan hệ rõ ràng — thầy cô, người thân, đồng nghiệp. Tránh người nổi tiếng, vì bạn chỉ có thông tin ai cũng biết.
- Kể một chi tiết, kể cho kỹ: một buổi học, một đêm đi bệnh viện, một câu người đó đã nói. Dây tính từ chung chung kiểu 很好、很善良 thì ai cũng nói được.
- Chốt bài học rút ra: bạn đã thay đổi thế nào sau khi gặp người đó. Đây là phần ăn điểm ở mức Cao cấp, cũng là phần hay bị bỏ quên nhất.
- Giữ nhịp ba phần: mở 1-2 câu, thân bài 5-7 câu, kết 2 câu. Có nhịp thì nói liền mạch mà không phải cố kéo dài.
Cao cấp khác Trung cấp ở lập luận và độ dày từ vựng. Trung cấp chỉ cần tả đúng và đủ ý; Cao cấp phải có lớp: nêu lý do bằng 之所以…是因为…, đưa dẫn chứng, rồi khái quát thành nhận định. Câu cũng nên có kết cấu hai tầng như 不仅…更… hay 与其说…不如说…
Mẫu câu nên dùng
Học mẫu câu theo chức năng: mở đề, nêu lý do, chuyển sang dẫn chứng, chốt bài học. Bấm nút loa để nghe cách ngắt nhịp, bấm vào từ để tra từ điển.
Khung câu cho bài nói tả người
印象最深的人yìn xiàng zuì shēn de rén
người để lại ấn tượng sâu sắc nhất
Nhắc lại chữ của đề ngay câu đầu để mở bài gọn.
令我印象深刻的是…lìng wǒ yìn xiàng shēn kè de shì …
điều để lại ấn tượng sâu sắc với tôi là…
Câu bản lề, chuyển sang chi tiết đáng kể nhất.
让我难忘的是…ràng wǒ nán wàng de shì …
điều khiến tôi không thể quên là…
Bản khẩu ngữ hơn của câu trên, dùng xen kẽ cho khỏi lặp.
与其说…不如说…yǔ qí shuō … bù rú shuō …
nói là… thì không bằng nói là…
Dùng khi muốn đính chính một cách hiểu thông thường.
从她身上我学到了…cóng tā shēn shàng wǒ xué dào le …
từ con người ấy tôi học được…
Câu chốt bài học; đổi 她 thành 他 tuỳ nhân vật.
直到现在我依然记得zhí dào xiàn zài wǒ yī rán jì de
đến bây giờ tôi vẫn còn nhớ
依然 văn vẻ hơn 还, dùng khi kể chuyện đã lâu.
Bài mẫu 1: cô chủ nhiệm cấp ba
Hướng thứ nhất là chọn một người thầy: dễ có chi tiết trong lớp học, dễ dẫn tới bài học rút ra, từ vựng lại nằm gọn trong chủ đề học tập. Bài dưới đây dùng 之所以…是因为… để nêu lý do và 不仅…更… ở đoạn khái quát.
印象最深的人是我高中的班主任李娜老师。她说话声音不大,可她一站上讲台,全班就安静了。我之所以一直记着她,是因为她看学生从来不只看成绩。我那时候内向,上课不敢举手,她就利用课间一点一点地引导我,让我先跟同桌说,再讲给全班听。有一次我考得很差,以为会被批评,她却只说:跟上次比,你往前走了一步。她不仅在意分数,更在意我们有没有变得自信。从她身上我学到了,好老师不是把学生分出高低,而是让每个人都敢往前走。
yìn xiàng zuì shēn de rén shì wǒ gāo zhōng de bān zhǔ rèn lǐ nà lǎo shī. tā shuō huà shēng yīn bú dà, kě tā yí zhàn shàng jiǎng tái, quán bān jiù ān jìng le. wǒ zhī suǒ yǐ yì zhí jì zhe tā, shì yīn wèi tā kàn xué sheng cóng lái bù zhǐ kàn chéng jì. wǒ nà shí hou nèi xiàng, shàng kè bù gǎn jǔ shǒu, tā jiù lì yòng kè jiān yì diǎn yì diǎn de yǐn dǎo wǒ, ràng wǒ xiān gēn tóng zhuō shuō, zài jiǎng gěi quán bān tīng. yǒu yí cì wǒ kǎo de hěn chà, yǐ wéi huì bèi pī píng, tā què zhǐ shuō: gēn shàng cì bǐ, nǐ wǎng qián zǒu le yí bù. tā bù jǐn zài yì fēn shù, gèng zài yì wǒ men yǒu méi yǒu biàn de zì xìn. cóng tā shēn shàng wǒ xué dào le, hǎo lǎo shī bú shì bǎ xué sheng fēn chū gāo dī, ér shì ràng měi gè rén dōu gǎn wǎng qián zǒu.
Người để lại ấn tượng sâu sắc nhất với tôi là cô Lý Na, giáo viên chủ nhiệm hồi cấp ba của tôi. Cô nói không lớn tiếng, nhưng chỉ cần cô bước lên bục giảng là cả lớp im ngay. Sở dĩ tôi luôn nhớ cô là vì cô nhìn học sinh chưa bao giờ chỉ nhìn vào điểm. Hồi đó tôi hướng nội, trong lớp không dám giơ tay, cô liền tận dụng giờ ra chơi để dẫn dắt tôi từng chút một: cho tôi nói với bạn cùng bàn trước, rồi mới nói cho cả lớp nghe. Có lần tôi thi rất tệ, cứ tưởng sẽ bị phê bình, nhưng cô chỉ nói: so với lần trước, em đã bước lên một bước rồi. Cô không chỉ để tâm đến điểm số, mà còn để tâm hơn đến việc chúng tôi có trở nên tự tin hay không. Từ cô, tôi học được rằng người thầy giỏi không phải là người phân loại học sinh hơn kém, mà là người khiến ai cũng dám bước về phía trước.
Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 1
Bài mẫu 2: bà ngoại ở quê
Hướng thứ hai là chọn một người thân: cảm xúc thật nên giọng nói tự nhiên hơn, chi tiết đời thường thì có sẵn. Cách chốt ở đây không phải một đạo lý to, mà là một nhận định gọn về cách sống — kiểu kết thường được đánh giá cao.
要说印象最深的人,我第一个想到的是我外婆。她一辈子住在小县城,没读过什么书,可她身上有一种让人安心的力量。我小时候父母在外地打工,是外婆一个人把我带大的。她天没亮就起来做饭,白天去菜市场卖菜,晚上还在灯下给我缝书包,从来没听她抱怨过一句。让我难忘的是,有一年冬天我发高烧,她背着我走了很远的路去医院,一路上不停地跟我说话。从外婆身上我学到的不是大道理,而是一个人可以过得很平凡,却活得很有尊严。
yào shuō yìn xiàng zuì shēn de rén, wǒ dì yī gè xiǎng dào de shì wǒ wài pó. tā yí bèi zi zhù zài xiǎo xiàn chéng, méi dú guò shén me shū, kě tā shēn shàng yǒu yì zhǒng ràng rén ān xīn de lì liàng. wǒ xiǎo shí hou fù mǔ zài wài dì dǎ gōng, shì wài pó yí gè rén bǎ wǒ dài dà de. tā tiān méi liàng jiù qǐ lái zuò fàn, bái tiān qù cài shì chǎng mài cài, wǎn shàng hái zài dēng xià gěi wǒ féng shū bāo, cóng lái méi tīng tā bào yuàn guò yí jù. ràng wǒ nán wàng de shì, yǒu yì nián dōng tiān wǒ fā gāo shāo, tā bēi zhe wǒ zǒu le hěn yuǎn de lù qù yī yuàn, yí lù shang bù tíng de gēn wǒ shuō huà. cóng wài pó shēn shàng wǒ xué dào de bú shì dà dào lǐ, ér shì yí gè rén kě yǐ guò de hěn píng fán, què huó de hěn yǒu zūn yán.
Nói đến người để lại ấn tượng sâu sắc nhất, người đầu tiên tôi nghĩ đến là bà ngoại tôi. Bà sống cả đời ở một phố huyện nhỏ, không được học nhiều, nhưng ở bà có một thứ sức mạnh làm người khác thấy an tâm. Hồi tôi còn nhỏ, bố mẹ đi làm xa, một mình bà nuôi tôi lớn. Trời chưa sáng bà đã dậy nấu cơm, ban ngày ra chợ bán rau, buổi tối còn ngồi dưới đèn khâu lại cặp sách cho tôi, mà tôi chưa từng nghe bà phàn nàn một câu. Điều khiến tôi không thể quên là có một năm mùa đông tôi sốt cao, bà cõng tôi đi rất xa đến bệnh viện, suốt cả đường không ngừng nói chuyện với tôi. Điều tôi học được từ bà không phải là đạo lý lớn lao, mà là: một người có thể sống rất bình thường, nhưng vẫn sống rất có nhân phẩm.
Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 2
Cách luyện để nói trôi
- Viết đủ rồi rút xương: viết bản đầy đủ, gạch xuống còn 8-10 câu xương sống và chỉ học phần xương. Nhớ ý thì lần nào nói cũng được; nhớ chữ thì quên một chữ là tắc.
- Ghi âm hai phút, nghe lại một lần: đếm số lần ngập ngừng và số chỗ sai thanh điệu. Mỗi ngày một lần, một tuần là nghe ra khác biệt.
- Nhại trước khi nói tự do: bấm nút loa ở hai bài mẫu trên rồi đọc chồng lên, bám đúng chỗ ngắt hơi. Phần luyện nhại làm đúng việc này.
- Một khung dùng cho nhiều đề: khung chọn người, kể chi tiết, chốt bài học dùng lại được cho 你最感谢的人是谁, 你的榜样是谁, 影响你最大的人是谁.
- Tập trả lời câu hỏi phụ: giám khảo có thể hỏi thêm 那你们现在还联系吗 (nà nǐ men xiàn zài hái lián xì ma). Chuẩn bị sẵn hai ba câu, hoặc luyện phản xạ ở phần hội thoại.
Ba lỗi hay gặp ở mức Cao cấp: học thuộc lòng nên ngắt nhịp sai, nghe ra ngay là đang đọc văn viết; tả bằng một dây tính từ 善良、努力、认真 mà không có chi tiết nào; hết ý sớm rồi lặp lại câu mở đầu. Cả ba đều trừ điểm 流利度 (liú lì dù — độ trôi chảy).
Bí giữa bài thì đừng im: dùng 说实话 hoặc 怎么说呢 (zěn me shuō ne) để giữ lượt nói, rồi quay lại chi tiết đang kể. Im năm giây tốn điểm hơn một câu đệm. Muốn có người sửa từng câu, hỏi AI Tutor cách diễn đạt tự nhiên hơn cho chính đoạn bạn vừa viết.
Bài nói cho đề này nên dài bao nhiêu?
Ở phần trả lời câu hỏi của HSKK Cao cấp, mỗi đề bạn có khoảng hai phút rưỡi. Hai bài mẫu ở trên dài 179 chữ Hán, nói ở tốc độ tự nhiên là chừng một phút rưỡi, còn dư chỗ để thêm một chi tiết hoặc một câu kết. Đừng cố nói kín thời gian bằng cách lặp ý cũ.
Chọn người nổi tiếng có được không?
Được, nhưng khó ăn điểm. Với người nổi tiếng bạn chỉ có thông tin ai cũng biết, rất dễ thành đọc lại tiểu sử. Một người thật quanh bạn thì cho phép kể chi tiết riêng: một câu nói, một buổi tối, một hành động nhỏ.
Có nên học thuộc nguyên bài mẫu không?
Không nên thuộc từng chữ. Hãy thuộc khung ba phần và khoảng mười mẫu câu ở mục trên, còn nội dung thì thay bằng người thật của bạn. Cách tự kiểm tra: nói cùng một đề ba lần, mỗi lần chọn từ khác nhau mà vẫn đủ ý.
Cần vốn từ bao nhiêu cho HSKK Cao cấp?
Mức này thường đi cùng vốn từ từ HSK 5 trở lên; theo chuẩn HSK 3.0, HSK 5 là 4.316 từ cộng dồn và HSK 6 là 5.456 từ. Nhưng riêng đề tả người, bạn chỉ cần khoảng 40-50 từ dùng thật thành thạo: từ chỉ phẩm chất, từ chỉ cảm xúc và mẫu câu chuyển ý.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.