Bài mẫu HSKK06 tháng 7, 20265 phút đọc

Bài mẫu HSKK Cao cấp: lợi và hại của video ngắn hiện nay

Đề HSKK Cao cấp hỏi video ngắn có những lợi và hại nào. Bài này phân tích cách cân hai mặt, cho bộ mẫu câu bàn luận, hai bài nói mẫu kèm pinyin và dịch.

Ở phần trả lời câu hỏi của HSKK Cao cấp, đề 现在很多人喜欢刷短视频,短视频有哪些利弊?请谈谈你的看法。(xiàn zài hěn duō rén xǐ huan shuā duǎn shì pín, duǎn shì pín yǒu nǎ xiē lì bì? qǐng tán tan nǐ de kàn fǎ.) thuộc nhóm đề bàn hai mặt. Ai cũng có chuyện để nói, nên điểm nằm ở cách sắp ý: cân được cả lợi lẫn hại rồi mới chốt bằng lập trường riêng. Bài này cho bạn khung triển khai, bộ mẫu câu và hai bài nói mẫu kèm pinyin, bản dịch.

Phân tích đề

Đề dịch sát là: Hiện nay nhiều người thích lướt video ngắn. Video ngắn có lợi và hại nào? Hãy nói quan điểm của bạn. Ba chỗ phải bám: 利弊 (lì bì — lợi và hại) buộc nói đủ hai mặt, 哪些 (nǎ xiē) đòi hơn một điểm mỗi mặt, còn 你的看法 (nǐ de kàn fǎ — quan điểm của bạn) đòi một câu kết luận rõ ràng, không phải hai danh sách để đó.

  • Cân hai mặt trước, chốt sau: mỗi mặt hai điểm là đủ cho hai phút rưỡi. Đừng nói mặt lợi bốn câu rồi mới nhớ còn một nửa đề chưa trả lời.
  • Mỗi điểm phải có một cảnh cụ thể: đừng dừng ở 短视频能开阔眼界 (duǎn shì pín néng kāi kuò yǎn jiè), hãy kể chuyện một quán trà nhỏ ở huyện đông khách lên nhờ quay video. Ví dụ mới làm người nghe tin.
  • Nhượng bộ rồi mới phản bác: cặp 不可否认…但… (bù kě fǒu rèn… dàn…) giúp bạn đổi chiều mà không nghe như tự mâu thuẫn. Đây là chỗ ăn điểm ở mức Cao cấp.
  • Chốt bằng một câu có lập trường: 利大于弊 (lì dà yú bì — lợi nhiều hơn hại) hay 弊大于利 đều được, miễn bạn nói rõ với điều kiện nào. Kết bằng 我们要合理使用 thì an toàn mà nhạt.

Cùng chủ đề này, ở Trung cấp chỉ cần kể vài mặt lợi, vài mặt hại là đủ điểm. Cao cấp thì giám khảo nghe thêm hai thứ: bạn có giải thích được vì sao vấn đề xảy ra (算法推荐 cứ đẩy mãi một loại nội dung), và câu cuối có nêu điều kiện kèm theo hay không. Trung cấp trả lời 有哪些, Cao cấp phải trả lời thêm 为什么 (wèi shén me — vì sao).

Mẫu câu nên dùng

Đề bàn lợi hại sống nhờ mấy câu bản lề: mở bằng câu cân hai mặt, đánh dấu chỗ chuyển sang mặt kia, dẫn vào nguyên nhân, rồi chốt lập trường. Bấm nút loa để nghe chỗ ngắt nhịp, bấm vào từ để tra từ điển.

Khung câu cho đề bàn lợi và hại

  • 既有优势,也存在弊端jì yǒu yōu shì, yě cún zài bì duān

    vừa có ưu thế, cũng tồn tại mặt hạn chế

    Câu mở cân bằng, báo trước cho người nghe là bài sẽ nói cả hai mặt.

  • 从好处来看cóng hǎo chù lái kàn

    xét về mặt lợi thì

    Mở khối thứ nhất; khối sau đổi thành 从坏处来看 hoặc 从另一面来看.

  • 一方面…另一方面…yì fāng miàn … lìng yì fāng miàn …

    một mặt… mặt khác…

    Dùng để đánh số hai điểm trong cùng một mặt, đừng dùng để tách lợi với hại.

  • 拿…来说ná … lái shuō

    lấy… mà nói, cứ lấy… làm ví dụ

    Dẫn ví dụ cụ thể, nghe chững hơn là lặp 比如 ba bốn lần.

  • 不可否认bù kě fǒu rèn

    không thể phủ nhận là

    Câu nhượng bộ, luôn đi kèm một chữ 但 hoặc 可 ở câu sau.

  • 但凡事都有另一面dàn fán shì dōu yǒu lìng yí miàn

    nhưng việc gì cũng có mặt khác của nó

    Câu bản lề để quay sang mặt còn lại mà không nghe cụt.

  • 之所以会出现这些问题zhī suǒ yǐ huì chū xiàn zhè xiē wèn tí

    sở dĩ những vấn đề này xuất hiện là vì

    Vế sau bắt buộc có 是因为; đây là chỗ trả lời câu hỏi vì sao.

  • 在我看来zài wǒ kàn lái

    theo tôi thấy thì, theo cách nhìn của tôi

    Bắt đúng chữ 你的看法 của đề; đặt ngay trước câu chốt.

  • 利大于弊lì dà yú bì

    lợi nhiều hơn hại

    Cụm bốn chữ chốt lập trường; chiều ngược lại là 弊大于利.

  • 学会扬长避短xué huì yáng cháng bì duǎn

    biết phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu

    Thành ngữ rất đắt cho câu kết của đề hai mặt, nhưng chỉ dùng một lần.

  • 总而言之zǒng ér yán zhī

    nói tóm lại, tóm lại là

    Để dành cho câu cuối cùng, đừng dùng ở giữa bài.

Bài mẫu 1: lợi nhiều hơn hại nếu tự kiểm soát được

Hướng thứ nhất nghiêng về mặt lợi nhưng không tô hồng: ngưỡng vào thấp nên ai cũng làm được nội dung, thời gian vụn cũng học được thứ gì đó. Sau đó nhượng bộ một câu về chuyện đắm chìm rồi chốt vào khả năng tự kiểm soát. Bài mở bằng hình ảnh 双刃剑, chốt bằng 说到底.

Bài nói mẫu 1 — 好处更多

说到短视频,我觉得它像一把双刃剑,不过对我来说好处更多。第一个好处是门槛低。我朋友林悦在县城开了一家小茶馆,以前几乎没人知道,她把炒茶的过程拍成短视频,半年下来店里天天坐满了人。另一个好处是碎片时间也能学东西,我坐地铁常看科普视频,眼界开阔了不少。当然,我不否认它容易让人沉迷,算法只推你爱看的,一刷就是两个小时。所以我定了规矩:睡前手机放客厅。说到底,问题不在短视频本身,而在我们有没有自控力。

shuō dào duǎn shì pín, wǒ jué de tā xiàng yì bǎ shuāng rèn jiàn, bú guò duì wǒ lái shuō hǎo chù gèng duō. dì yī gè hǎo chù shì mén kǎn dī. wǒ péng you lín yuè zài xiàn chéng kāi le yì jiā xiǎo chá guǎn, yǐ qián jī hū méi rén zhī dào, tā bǎ chǎo chá de guò chéng pāi chéng duǎn shì pín, bàn nián xià lái diàn lǐ tiān tiān zuò mǎn le rén. lìng yí gè hǎo chù shì suì piàn shí jiān yě néng xué dōng xi, wǒ zuò dì tiě cháng kàn kē pǔ shì pín, yǎn jiè kāi kuò le bù shǎo. dāng rán, wǒ bù fǒu rèn tā róng yì ràng rén chén mí, suàn fǎ zhǐ tuī nǐ ài kàn de, yì shuā jiù shì liǎng gè xiǎo shí. suǒ yǐ wǒ dìng le guī ju: shuì qián shǒu jī fàng kè tīng. shuō dào dǐ, wèn tí bú zài duǎn shì pín běn shēn, ér zài wǒ men yǒu méi yǒu zì kòng lì.

Nói đến video ngắn, tôi thấy nó như một con dao hai lưỡi, nhưng với tôi thì mặt lợi vẫn nhiều hơn. Cái lợi thứ nhất là ngưỡng vào thấp. Cô bạn tôi tên Lâm Duyệt mở một quán trà nhỏ ở huyện, trước đây gần như chẳng ai biết đến; cô ấy quay cả quá trình sao trà thành video ngắn, nửa năm sau thì quán ngày nào cũng chật khách. Cái lợi nữa là thời gian vụn cũng học được thứ gì đó: tôi ngồi tàu điện ngầm hay xem video phổ biến khoa học, tầm nhìn thật sự mở ra được không ít. Tất nhiên, tôi không phủ nhận là nó rất dễ làm người ta đắm chìm; thuật toán chỉ đẩy đúng thứ bạn thích xem, quẹt một cái là hết hai tiếng. Nên tôi tự đặt ra quy định cho mình: trước khi ngủ thì để điện thoại ngoài phòng khách. Nói cho cùng, vấn đề không nằm ở bản thân video ngắn, mà nằm ở chỗ chúng ta có khả năng tự kiểm soát hay không.

Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 1

  • 双刃剑shuāng rèn jiàn

    con dao hai lưỡi

    刃 là lưỡi dao; nói 像一把双刃剑, lượng từ phải là 把.

  • 门槛mén kǎn

    ngưỡng cửa; điều kiện tối thiểu để bước vào một việc

    Từ mức HSK 7-9; 门槛低 nghĩa là dễ tham gia, ngược lại là 门槛高.

  • 炒茶chǎo chá

    sao trà, rang trà trong chảo

    炒 vừa là xào khi nấu ăn, vừa là sao khô trà, hạt, cà phê.

  • 碎片时间suì piàn shí jiān

    thời gian vụn, những khoảng rảnh lẻ tẻ trong ngày

    Từ mới của thời điện thoại, rất đúng chỗ khi nói mặt lợi.

  • 科普kē pǔ

    phổ biến khoa học, phổ cập kiến thức

    Từ mức HSK 7-9, viết tắt của 科学普及; hay đi với 视频, 文章.

  • 眼界yǎn jiè

    tầm nhìn, tầm mắt, mức hiểu biết

    Từ mức HSK 7-9; nói 开阔眼界 hoặc 大开眼界, đừng ghép 提高眼界.

  • 沉迷chén mí

    đắm chìm, chìm đắm, nghiện (game, mạng)

    Từ mức HSK 7-9; dạng đầy đủ là 沉迷于…, nặng hơn 喜欢 nhiều.

  • 算法suàn fǎ

    thuật toán

    算法推荐 là mấu chốt khi giải thích vì sao xem mãi không dừng được.

  • shuā

    quẹt, lướt (video, mạng xã hội); cọ, chải; quét sơn

    刷短视频 mới là cách nói thật; 刷 gợi cả động tác quẹt liên tục.

  • 自控力zì kòng lì

    khả năng tự kiểm soát bản thân

    Nói đủ là 自我控制能力; bản ngắn này khẩu ngữ và gọn hơn.

Bài mẫu 2: mặt hại lớn hơn, mất nhiều hơn được

Hướng thứ hai nghiêng về mặt hại với ba lớp tổn thất: thời gian, chất lượng nội dung, rồi khả năng tập trung — lớp thứ ba ít thí sinh nói tới nên dễ gây ấn tượng. Bài nhượng bộ ngay câu đầu để không nghe một chiều, chốt bằng một câu hỏi lật lại.

Bài nói mẫu 2 — 弊大于利

短视频的好处我不否认,可我更担心它的隐患。最直接的是时间。我弟弟今年高三,每天说只看十分钟,结果一个多小时就没了。其次是内容。为了博眼球,有些人什么都敢拍,孩子分不清真假,很容易被误导。还有一点不容小觑:它在慢慢改变我们的注意力。以前我一晚上能看完半本书,现在读三页就想拿手机。上个月家庭聚餐,一桌人各看各的手机,谁也不说话。所以我的看法是,短视频可以看,但看之前最好先想想,是我在刷它,还是它在刷我。

duǎn shì pín de hǎo chù wǒ bù fǒu rèn, kě wǒ gèng dān xīn tā de yǐn huàn. zuì zhí jiē de shì shí jiān. wǒ dì di jīn nián gāo sān, měi tiān shuō zhǐ kàn shí fēn zhōng, jié guǒ yí gè duō xiǎo shí jiù méi le. qí cì shì nèi róng. wèi le bó yǎn qiú, yǒu xiē rén shén me dōu gǎn pāi, hái zi fēn bu qīng zhēn jiǎ, hěn róng yì bèi wù dǎo. hái yǒu yì diǎn bù róng xiǎo qù: tā zài màn màn gǎi biàn wǒ men de zhù yì lì. yǐ qián wǒ yì wǎn shang néng kàn wán bàn běn shū, xiàn zài dú sān yè jiù xiǎng ná shǒu jī. shàng gè yuè jiā tíng jù cān, yì zhuō rén gè kàn gè de shǒu jī, shéi yě bù shuō huà. suǒ yǐ wǒ de kàn fǎ shì, duǎn shì pín kě yǐ kàn, dàn kàn zhī qián zuì hǎo xiān xiǎng xiang, shì wǒ zài shuā tā, hái shì tā zài shuā wǒ.

Mặt lợi của video ngắn thì tôi không phủ nhận, nhưng tôi lo hơn về những hiểm hoạ ngầm của nó. Trực tiếp nhất là thời gian. Em trai tôi năm nay học lớp mười hai, ngày nào cũng bảo chỉ xem mười phút, kết quả là hơn một tiếng bay mất. Tiếp đến là nội dung. Để hút sự chú ý, có người cái gì cũng dám quay; trẻ con thì không phân biệt được thật giả, rất dễ bị dẫn dắt sai. Còn một điểm nữa không thể coi nhẹ: nó đang từ từ thay đổi khả năng tập trung của chúng ta. Trước đây một buổi tối tôi đọc xong được nửa quyển sách, giờ đọc ba trang là đã muốn với lấy điện thoại. Tháng trước cả nhà tôi có bữa cơm họp mặt, cả bàn ai cũng cắm mặt vào điện thoại của mình, chẳng ai nói với ai câu nào. Nên quan điểm của tôi là: video ngắn thì xem được, nhưng trước khi xem tốt nhất hãy nghĩ một chút, là tôi đang quẹt nó, hay nó đang quẹt tôi.

Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 2

  • 隐患yǐn huàn

    hiểm hoạ ngầm, nguy cơ tiềm ẩn

    Từ mức HSK 7-9; hay gặp 安全隐患, 留下隐患; nặng hơn 问题.

  • 博眼球bó yǎn qiú

    giật gân để hút sự chú ý, làm chiêu cho người ta phải xem

    为了博眼球 gần như câu cửa miệng khi phê phán nội dung trên mạng.

  • 其次qí cì

    tiếp đến là, thứ hai là

    Đi sau 首先 hoặc sau 最直接的是…, giúp người nghe biết đang đến điểm mấy.

  • 分不清fēn bu qīng

    không phân biệt được, không tách bạch được

    Bổ ngữ khả năng dạng phủ định; dạng khẳng định là 分得清.

  • 误导wù dǎo

    dẫn dắt sai, làm cho hiểu lệch đi

    Từ mức HSK 7-9; 被误导, 误导观众. Khác 骗 là cố ý lừa để lấy lợi.

  • 不容小觑bù róng xiǎo qù

    không thể coi nhẹ, chớ nên xem thường

    觑 ở đây đọc qù; cụm bốn chữ, thường đặt ngay sau chủ ngữ.

  • 注意力zhù yì lì

    khả năng tập trung, sự chú ý

    Hay đi với 集中注意力 và 注意力被分散.

  • 各看各的gè kàn gè de

    ai xem của người nấy, mỗi người một kiểu

    Mẫu 各 + động từ + 各的 rất khẩu ngữ: 各忙各的, 各说各的.

  • 家庭聚餐jiā tíng jù cān

    bữa cơm họp mặt của gia đình

    聚餐 là bữa ăn có hẹn trước và đông người, khác 吃饭 thường ngày.

  • 看法kàn fǎ

    cách nhìn, quan điểm, ý kiến

    Chính là chữ trong đề 谈谈你的看法; mở câu chốt bằng 我的看法是…

Cách luyện để nói trôi

  • Dựng bộ xương bốn tầng: một câu cân hai mặt, hai điểm lợi, hai điểm hại, một câu chốt. Học thuộc bộ xương chứ đừng học thuộc chữ; quên một chữ là tắc cả đoạn.
  • Bấm nghe rồi đọc chồng lên: hai bài mẫu trên có nút phát âm giọng bản xứ; đọc đuổi theo, bám đúng chỗ lấy hơi. Phần luyện nhại làm đúng việc này.
  • Bấm đồng hồ hai phút rưỡi: ghi âm một lượt rồi nghe lại, đếm số lần ngập ngừng và số chỗ sai thanh điệu.
  • Nghe người bản xứ bàn đúng chủ đề: mục học qua video có transcript kèm pinyin và bản dịch, bấm câu nào là tua lại câu đó.
  • Đổi chủ đề, giữ nguyên khung: khung này dùng lại được cho 网络购物有哪些利弊, 在大城市生活有什么好处和坏处, 孩子该不该早点用手机. Nói được ba đề bằng một khung mới là thuộc thật.

Ba lỗi hay gặp: nói mặt lợi bốn câu rồi mặt hại một câu, trong khi 利弊 đòi hai mặt cân nhau; liệt kê sáu bảy điểm mà điểm nào cũng chỉ một câu, không ví dụ; và nói xong hai danh sách rồi hết giờ, mất đúng phần 你的看法 đề yêu cầu.

Đừng để câu nào cũng bắt đầu bằng 短视频. Đổi sang 它, 这种内容, 这类平台 (zhè lèi píng tái — kiểu nền tảng này) để bài nghe như người nói thật. Muốn có người soi từng câu thì đưa vào AI Tutor, muốn tập đỡ câu vặn lại thì luyện ở hội thoại.

Nên nói mặt lợi trước hay mặt hại trước?

Thứ tự nào cũng được, miễn hai mặt cân nhau. Hai cách mở đều ăn điểm: nêu lập trường ngay câu đầu rồi triển khai (bài mẫu 1 mở bằng 好处更多), hoặc giữ kín tới cuối mới chốt. Nếu chọn cách sau, đặt mặt bạn muốn nhấn ở phía sau vì người nghe nhớ phần cuối rõ nhất.

Bài dài bao nhiêu chữ Hán là vừa?

Hai bài mẫu trên đều dài 178 chữ Hán, nói ở tốc độ tự nhiên là chừng một phút hai mươi đến một phút bốn mươi giây. Đừng nhồi quá hai trăm chữ: nói nhanh cho kịp là mất điểm phát âm và ngắt nhịp.

Có nên thừa nhận là mình cũng nghiện video ngắn không?

Rất nên. Thừa nhận rồi kể luôn cách bạn xử lý — để điện thoại ngoài phòng khách trước khi ngủ, tắt phát tiếp tự động — thì bài nghe thật và có lập luận, hơn hẳn một đoạn lên lớp về chuyện dùng mạng hợp lý.

Cần vốn từ mức nào cho đề này?

Mức Cao cấp thường đi cùng vốn từ HSK 5 trở lên; theo chuẩn HSK 3.0, HSK 5 là 4.316 từ cộng dồn và HSK 6 là 5.456 từ. Riêng đề này, chừng hai mươi lăm từ dùng thành thạo là đủ: 碎片时间, 科普, 开阔眼界 cho mặt lợi, 沉迷, 隐患, 误导, 低俗 cho mặt hại.

Luyện nói theo cấp độ trên HanbeegoChọn cấp độ, nhận đề nói kèm gợi ý dàn ý và giọng đọc bản xứ để nói lại tới khi hết ngập ngừng.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan