Bài mẫu HSKK07 tháng 7, 20265 phút đọc

Bài mẫu HSKK Cao cấp: phát minh quan trọng nhất là gì

Đề HSKK Cao cấp hỏi phát minh nào quan trọng nhất. Bài này chỉ cách chọn dứt khoát rồi chứng minh, kèm mẫu câu lập luận, hai bài nói mẫu có pinyin và dịch.

Trong phần trả lời câu hỏi của HSKK Cao cấp, đề 你认为最重要的发明是什么?它的重要性? (nǐ rèn wéi zuì zhòng yào de fā míng shì shén me? tā de zhòng yào xìng?) nghe rất dễ, vì phát minh nào cũng có cái để kể. Chính vì dễ nên thí sinh hay điểm danh năm sáu phát minh, mỗi cái hai câu, hết bài mà giám khảo không biết bạn chọn cái nào. Bài này cho bạn cách chọn dứt khoát, bộ mẫu câu lập luận và hai bài nói mẫu tự soạn kèm pinyin, bản dịch.

Phân tích đề

Đề dịch sát là: Bạn cho rằng phát minh quan trọng nhất là gì? Tầm quan trọng của nó ở đâu? Đây là đề nêu quan điểm, có hai vế: vế đầu buộc bạn chọn, vế sau buộc bạn chứng minh. Giám khảo không quan tâm bạn chọn cái gì — nghề in, điện, internet hay vắc-xin đều được — mà quan tâm bạn bảo vệ lựa chọn chặt đến đâu.

  • Chọn một, chọn ngay câu đầu: nói thẳng 我认为最重要的发明是… rồi mới giải thích. Điểm danh nhiều phát minh là cách chắc nhất để mất điểm nội dung, vì không ý nào được đào sâu.
  • Chứng minh bằng cặp trước và sau: đây là xương sống của bài. 在…出现以前 đời sống thế nào, 有了…以后 khác ra sao. Có cặp đối chiếu này thì tầm quan trọng tự hiện ra, không phải nói suông 很重要.
  • Thêm một câu giả định phản chứng: 如果没有…,我们很难想象… Câu này cho thấy bạn hiểu phát minh đó nằm ở đâu trong đời sống.
  • Tách hai tầng ảnh hưởng: 对个人来说 (với cá nhân) rồi 对社会而言 (với xã hội). Thêm tầng thứ hai là bài dày lên hẳn.
  • Nhận một mặt hạn chế rồi chốt lại: thừa nhận phát minh đó cũng kéo theo vấn đề, rồi khẳng định vì sao vẫn chọn nó. Nghe khách quan hơn khen một chiều.

Cao cấp khác Trung cấp ở chỗ phải lập luận nhiều tầng, không chỉ liệt kê. Trung cấp nói 因为很方便 là đủ; Cao cấp cần 之所以…是因为…, cần 不仅…更…, cần một câu khái quát cuối bài kiểu 总而言之. Đừng dùng từ to mà rỗng: một chi tiết cụ thể ăn điểm hơn ba tính từ trừu tượng.

Mẫu câu nên dùng

Học theo ba chức năng: chọn, lập luận, so sánh. Bấm nút loa để nghe cách ngắt nhịp, bấm vào từ để tra từ điển.

Khung câu chọn - lập luận - so sánh

  • 如果只能选一个rú guǒ zhǐ néng xuǎn yí gè

    nếu chỉ được chọn một

    Mở bài bằng câu này là tự ép mình phải dứt khoát.

  • 我认为最重要的发明是…wǒ rèn wéi zuì zhòng yào de fā míng shì …

    tôi cho rằng phát minh quan trọng nhất là…

    Mượn lại chữ của đề để câu đầu vào thẳng vấn đề.

  • 之所以…是因为…zhī suǒ yǐ … shì yīn wèi …

    sở dĩ… là vì…

    Nghe chững hơn 因为…所以…, rất hợp mức Cao cấp.

  • 彻底改变了chè dǐ gǎi biàn le

    đã thay đổi hoàn toàn

    Hay đi với 方式: 彻底改变了…的方式.

  • 在…出现以前zài … chū xiàn yǐ qián

    trước khi… xuất hiện

    Nửa đầu của cặp so sánh, mở ra bối cảnh cũ.

  • 有了…以后yǒu le … yǐ hòu

    sau khi có…

    Nửa sau của cặp so sánh; hai câu đi liền nhau mới ăn điểm.

  • 如果没有…,我们很难想象…rú guǒ méi yǒu …, wǒ men hěn nán xiǎng xiàng …

    nếu không có…, chúng ta rất khó tưởng tượng…

    Câu giả định phản chứng, đắt giá nhất trong cả bài.

  • 对个人来说…,对社会而言…duì gè rén lái shuō …, duì shè huì ér yán …

    với cá nhân thì…, còn với xã hội thì…

    而言 văn vẻ hơn 来说, dùng xen kẽ cho khỏi lặp.

  • 给…带来了…gěi … dài lái le …

    đã mang lại… cho…

    Dùng cho cả mặt tốt lẫn mặt xấu: 带来了便利 hoặc 带来了问题.

  • 不仅…,更…bù jǐn …, gèng …

    không chỉ…, mà còn…

    更 nhấn mức cao hơn khi xếp hai tầng ảnh hưởng.

  • 总而言之zǒng ér yán zhī

    nói tóm lại, tóm lại là

    Chỉ dùng một lần, ở câu chốt.

Bài mẫu 1: kỹ thuật in ấn

Hướng thứ nhất là chọn một phát minh cổ. Cái lợi rất rõ: cặp trước và sau gần như có sẵn, vì trước khi có nghề in thì sách phải chép tay từng chữ. Bài dưới đây dùng 之所以…是因为… để nêu lý do, rồi 对个人来说…对社会而言… để tách hai tầng ảnh hưởng.

Bài nói mẫu 1 — 印刷术

如果只能选一个,我认为最重要的发明是印刷术。我之所以最看重它,是因为它彻底改变了知识传播的方式。在印刷术出现以前,一本书得靠人一个字一个字地抄,读书几乎是少数人的特权。有了印刷术以后,同样一本书能印出成千上万册,普通人也买得起、读得到。对个人来说,它把学习的门槛降低了;对社会而言,知识不再被少数人垄断,而是能够不断积累、代代传承。总而言之,它为后来的进步打下了基础,在我看来,这才是文明真正的起点。

rú guǒ zhǐ néng xuǎn yí gè, wǒ rèn wéi zuì zhòng yào de fā míng shì yìn shuā shù. wǒ zhī suǒ yǐ zuì kàn zhòng tā, shì yīn wèi tā chè dǐ gǎi biàn le zhī shi chuán bō de fāng shì. zài yìn shuā shù chū xiàn yǐ qián, yì běn shū děi kào rén yí gè zì yí gè zì de chāo, dú shū jī hū shì shǎo shù rén de tè quán. yǒu le yìn shuā shù yǐ hòu, tóng yàng yì běn shū néng yìn chū chéng qiān shàng wàn cè, pǔ tōng rén yě mǎi de qǐ, dú de dào. duì gè rén lái shuō, tā bǎ xué xí de mén kǎn jiàng dī le; duì shè huì ér yán, zhī shi bú zài bèi shǎo shù rén lǒng duàn, ér shì néng gòu bú duàn jī lěi, dài dài chuán chéng. zǒng ér yán zhī, tā wèi hòu lái de jìn bù dǎ xià le jī chǔ, zài wǒ kàn lái, zhè cái shì wén míng zhēn zhèng de qǐ diǎn.

Nếu chỉ được chọn một, tôi cho rằng phát minh quan trọng nhất là kỹ thuật in ấn. Sở dĩ tôi coi trọng nó nhất là vì nó đã thay đổi hoàn toàn cách tri thức được truyền đi. Trước khi có nghề in, một quyển sách phải nhờ người ta chép tay từng chữ một, nên đọc sách gần như là đặc quyền của một số ít người. Sau khi có nghề in, cùng một quyển sách in ra được hàng nghìn hàng vạn bản, người bình thường cũng mua nổi, đọc được. Với cá nhân, nó hạ thấp ngưỡng cửa của việc học; với xã hội, tri thức không còn bị một số ít người độc quyền nữa, mà có thể tích luỹ liên tục và truyền lại từ đời này sang đời khác. Nói tóm lại, nó đã đặt nền tảng cho những bước tiến về sau, và theo tôi, đó mới là điểm khởi đầu thật sự của văn minh.

Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 1

  • 印刷术yìn shuā shù

    kỹ thuật in, nghề in

    Người Trung Quốc xếp nó vào 四大发明 cùng với 造纸术、火药、指南针.

  • 传播chuán bō

    truyền bá, lan truyền, phổ biến

    知识传播 là tri thức lan đi; 传播疾病 lại là lây bệnh.

  • chāo

    chép, sao lại; đi tắt (đường)

    抄书 chép sách, 抄近路 đi đường tắt, 抄袭 sao chép trái phép.

  • 特权tè quán

    đặc quyền, quyền riêng của một số người

    少数人的特权 là cụm rất hay dùng khi nói chuyện xã hội.

  • 门槛mén kǎn

    bậc cửa; ngưỡng, điều kiện tối thiểu để bước vào

    降低门槛 hạ ngưỡng, 门槛很高 yêu cầu rất cao.

  • 垄断lǒng duàn

    độc quyền, thâu tóm hết

    Dùng cho cả tri thức, thị trường: 垄断市场.

  • 积累jī lěi

    tích luỹ, dồn dần lên

    Đi với 经验、知识、财富; nói về tiền hay dùng 积蓄.

  • 传承chuán chéng

    kế thừa và truyền lại (văn hoá, nghề, kinh nghiệm)

    Trang trọng hơn 传, thường đi với 代代传承、文化传承.

  • 文明wén míng

    văn minh; lịch sự, có văn hoá

    古代文明 là nền văn minh; 讲文明 lại là ăn ở lịch sự.

  • 起点qǐ diǎn

    điểm khởi đầu, khởi điểm, vạch xuất phát

    Trái nghĩa 终点. Kết bài bằng 起点 nghe gọn và có sức nặng.

Bài mẫu 2: internet

Hướng thứ hai là chọn một phát minh hiện đại: dẫn chứng nằm ngay trong ngày hôm nay của bạn nên giọng nói tự nhiên hơn. Bài này thêm một bước mà giám khảo thích: nhận mặt hạn chế trước, rồi mới chốt lại lựa chọn.

Bài nói mẫu 2 — 互联网

要说最重要的发明,我的答案是互联网。它在几十年里就改变了几乎所有人的生活。以前想跟远方的朋友说句话,写封信要等上半个月;查资料,得自己跑图书馆。现在一部手机就能上课、开会、买东西,地域和时间的限制几乎都被打破了。它不仅提高了效率,更让原来拿不到资源的人也有了机会。如果没有互联网,我们很难想象今天的生活会是什么样子。当然,它也带来了虚假信息和隐私问题;可在我看来,它已经成了社会运转的基础设施。

yào shuō zuì zhòng yào de fā míng, wǒ de dá àn shì hù lián wǎng. tā zài jǐ shí nián lǐ jiù gǎi biàn le jī hū suǒ yǒu rén de shēng huó. yǐ qián xiǎng gēn yuǎn fāng de péng you shuō jù huà, xiě fēng xìn yào děng shàng bàn gè yuè; chá zī liào, děi zì jǐ pǎo tú shū guǎn. xiàn zài yí bù shǒu jī jiù néng shàng kè, kāi huì, mǎi dōng xi, dì yù hé shí jiān de xiàn zhì jī hū dōu bèi dǎ pò le. tā bù jǐn tí gāo le xiào lǜ, gèng ràng yuán lái ná bú dào zī yuán de rén yě yǒu le jī huì. rú guǒ méi yǒu hù lián wǎng, wǒ men hěn nán xiǎng xiàng jīn tiān de shēng huó huì shì shén me yàng zi. dāng rán, tā yě dài lái le xū jiǎ xìn xī hé yǐn sī wèn tí; kě zài wǒ kàn lái, tā yǐ jīng chéng le shè huì yùn zhuàn de jī chǔ shè shī.

Nói đến phát minh quan trọng nhất, câu trả lời của tôi là internet. Chỉ trong vài chục năm, nó đã thay đổi cuộc sống của gần như tất cả mọi người. Trước đây muốn nói với người bạn ở xa một câu thì phải viết thư rồi chờ cả nửa tháng; tra tài liệu thì phải tự mình chạy đến thư viện. Bây giờ chỉ một chiếc điện thoại là học được, họp được, mua sắm được, còn giới hạn về vùng miền và thời gian thì gần như đã bị phá bỏ. Nó không chỉ nâng cao hiệu suất, mà còn cho những người trước kia không tiếp cận được nguồn lực cũng có cơ hội. Nếu không có internet, chúng ta rất khó tưởng tượng cuộc sống hôm nay sẽ ra sao. Tất nhiên, nó cũng kéo theo chuyện tin giả và quyền riêng tư; nhưng theo tôi, nó đã trở thành cơ sở hạ tầng cho sự vận hành của xã hội.

Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 2

  • 互联网hù lián wǎng

    internet, mạng internet

    Khẩu ngữ hay nói gọn là 网: 只要有网 chỉ cần có mạng.

  • 资料zī liào

    tài liệu, tư liệu, dữ liệu

    查资料 tra tài liệu, 参考资料 tài liệu tham khảo.

  • 地域dì yù

    vùng miền, khu vực địa lý

    地域限制 rào cản vùng miền; trang trọng hơn 地方.

  • 限制xiàn zhì

    hạn chế, giới hạn; sự ràng buộc

    Vừa là động từ vừa là danh từ: 限制人数, 打破限制.

  • 打破dǎ pò

    phá vỡ, đập vỡ; phá (kỷ lục, thói quen)

    打破记录 phá kỷ lục, 打破沉默 phá tan im lặng.

  • 效率xiào lǜ

    hiệu suất, năng suất làm việc

    提高效率 nâng hiệu suất; khác 效果 là kết quả, tác dụng.

  • 资源zī yuán

    tài nguyên, nguồn lực

    教育资源 nguồn lực giáo dục, 自然资源 tài nguyên thiên nhiên.

  • 虚假xū jiǎ

    giả, không thật, hư giả

    虚假信息 là cách nói chuẩn cho tin giả trên mạng.

  • 隐私yǐn sī

    chuyện riêng tư, quyền riêng tư

    保护隐私 bảo vệ quyền riêng tư, 泄露隐私 để lộ chuyện riêng.

  • 基础设施jī chǔ shè shī

    cơ sở hạ tầng

    Đi cùng 运转 (vận hành) như trong bài, nghe rất chững.

Cách luyện để nói trôi

  • Dựng bài bằng năm câu xương: một câu chọn, một câu lý do, một cặp trước và sau, một câu giả định phản chứng, một câu chốt. Nhớ năm câu này thì lần nào nói cũng đủ ý; thuộc từng chữ thì quên một chữ là tắc.
  • Đổi phát minh, giữ nguyên khung: nói lại cùng khung đó với 文字, 电, 疫苗, 手机. Ba lần đổi là thuộc khung mà không lệ thuộc bài mẫu.
  • Nhại trước khi nói tự do: bấm nút loa ở hai bài mẫu rồi đọc chồng lên, bám đúng chỗ ngắt hơi. Phần luyện nhại làm đúng việc này.
  • Ghi âm hai phút mỗi ngày: nghe lại và chỉ đếm hai thứ — số lần ngập ngừng và số chỗ sai thanh điệu.
  • Tập đỡ câu hỏi phụ: giám khảo hay hỏi thêm 那它有什么坏处吗 (nà tā yǒu shén me huài chu ma). Chuẩn bị sẵn hai ba câu, hoặc luyện phản xạ ở phần hội thoại.

Ba lỗi hay gặp ở đề này: điểm danh nhiều phát minh rồi không chọn cái nào; nói tầm quan trọng bằng một dây 很重要、很方便、很有用 mà không có dẫn chứng; và bịa mốc thời gian với số liệu cho oai. Lỗi thứ ba nguy hiểm nhất, vì đề không hỏi bạn năm nào cả mà sai một mốc là mất tin cậy. Không nhớ chắc thì nói chung: 很早以前 (rất lâu về trước) hoặc 在那个年代 (vào thời đó).

Bí giữa bài thì đừng im: dùng 怎么说呢 (zěn me shuō ne) hoặc 换句话说 (huàn jù huà shuō) để giữ lượt nói, rồi quay lại ý đang dở. Im năm giây tốn điểm hơn một câu đệm. Muốn có người sửa từng câu cho tự nhiên hơn, đưa đoạn bạn vừa viết cho AI Tutor.

Nên chọn phát minh nào cho dễ nói?

Không có đáp án đúng, chỉ có đáp án dễ nói. Hãy chọn phát minh mà bạn kể được cả cảnh trước và cảnh sau khi có nó: nghề in, điện, xe hơi, internet. Tránh thứ bạn chỉ biết cái tên mà không hình dung được nó thay đổi đời sống ra sao, vì nói hai câu là hết ý.

Bài nói cho đề này nên dài bao nhiêu?

Ở phần trả lời câu hỏi của HSKK Cao cấp, mỗi đề bạn có khoảng hai phút rưỡi. Hai bài mẫu trên dài gần 180 chữ Hán, nói ở tốc độ tự nhiên là chừng một phút rưỡi, còn dư chỗ cho một dẫn chứng nữa. Đừng cố nói kín thời gian bằng cách lặp lại ý cũ.

Có cần nêu mặt hạn chế của phát minh không?

Không bắt buộc, nhưng nên. Một câu thừa nhận hạn chế rồi quay lại khẳng định lựa chọn, kiểu 当然,它也带来了…,可在我看来…, cho thấy bạn nhìn được hai chiều. Chỉ đừng dành quá nhiều thời gian cho phần này, vì đề hỏi tầm quan trọng chứ không hỏi tác hại.

Vốn từ bao nhiêu là đủ cho mức Cao cấp?

Mức này thường đi cùng vốn từ từ HSK 5 trở lên; theo chuẩn HSK 3.0, HSK 5 là 4.316 từ cộng dồn và HSK 6 là 5.456 từ. Riêng đề này bạn chỉ cần khoảng ba mươi từ dùng thật chắc, cộng chục mẫu câu chuyển ý ở mục trên.

Luyện nói theo cấp độ trên HanbeegoCó đề nói, gợi ý dàn ý và phát âm bản xứ để bạn nói lại từng câu cho tới khi trôi.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan