Bài mẫu HSKK05 tháng 7, 20265 phút đọc

Bài mẫu HSKK Cao cấp: giới thiệu phong tục và lễ Tết Trung Quốc

Đề HSKK Cao cấp yêu cầu giới thiệu một phong tục hoặc ngày lễ truyền thống Trung Quốc. Bài này có khung triển khai, mẫu câu và hai bài nói mẫu kèm pinyin.

Trong phần trả lời câu hỏi của HSKK Cao cấp, đề 请你介绍中国的风俗习惯,或传统节日 (qǐng nǐ jiè shào zhōng guó de fēng sú xí guàn, huò chuán tǒng jié rì) đo cả vốn từ văn hoá lẫn khả năng sắp ý. Nhiều người kể một loạt tên ngày lễ rồi hết ý ở giây thứ bốn mươi. Bài này cho bạn khung triển khai, mẫu câu và hai bài nói mẫu về 春节 với 中秋节 kèm pinyin, bản dịch.

Phân tích đề

Đề dịch sát là: Hãy giới thiệu một phong tục hoặc một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc. Chữ 或 (huò — hoặc) cho bạn chọn một. Đây là đề giới thiệu, không phải đề bàn luận: người chấm chờ thông tin cụ thể theo trục thời điểm – hoạt động – ý nghĩa. Có bốn việc nên làm trong hai phút rưỡi.

  • Chốt một ngày lễ ngay câu đầu: nói 我最想介绍的是春节 rồi đi thẳng vào chi tiết. Điểm tên bốn năm lễ, mỗi lễ một câu, là cách chắc nhất để bài thành bản mục lục.
  • Nêu thời điểm bằng âm lịch: 春节 là 正月初一, 端午节 là 五月初五, 中秋节 là 八月十五 — đều tính theo 农历 (nóng lì — âm lịch). Nói sai ngày là mất điểm nội dung.
  • Kể hai đến ba hoạt động có hình ảnh: 贴春联、吃团圆饭、发红包 cụ thể hơn 很热闹 nhiều. Nguồn gốc chỉ kể khi thật chắc: 相传 (xiāng chuán) cộng một câu là đủ, gán sai điển tích tệ hơn không nói.
  • Đóng bài bằng ý nghĩa, đừng đóng bằng 很有意思: mức Cao cấp cần một câu khái quát — ngày lễ đó cho thấy người Trung Quốc coi trọng 团圆 (tuán yuán) và 亲情 (qīn qíng).

Cùng chủ đề lễ Tết, Trung cấp kể đủ hoạt động là đạt; Cao cấp phải có lớp — thời điểm chính xác, chi tiết gợi hình, rồi khái quát thành nhận định. Thêm một câu so sánh xưa với nay cũng ăn điểm: 以前家家放鞭炮,现在很多城市不让放了 (yǐ qián jiā jiā fàng biān pào, xiàn zài hěn duō chéng shì bú ràng fàng le) — nay nhiều thành phố hạn chế đốt pháo trong nội thành.

Mẫu câu nên dùng

Đề giới thiệu ăn điểm nhờ khung: dẫn vào, nêu thời điểm, kể nguồn gốc, tả hoạt động, chốt ý nghĩa. Nắm mười hai cụm dưới đây là nói được về bất kỳ ngày lễ nào. Bấm loa nghe nhịp ngắt, hoặc tra từ điển từng chữ.

Khung câu giới thiệu một ngày lễ

  • 说到中国的传统节日shuō dào zhōng guó de chuán tǒng jié rì

    nhắc đến ngày lễ truyền thống của Trung Quốc

    Dùng lại chữ của đề nên mở bài không mất thời gian nghĩ.

  • 我最想介绍的是wǒ zuì xiǎng jiè shào de shì

    tôi muốn giới thiệu nhất là

    Câu chốt phạm vi: chỉ một ngày lễ, tránh kể tên hàng loạt.

  • 按农历算àn nóng lì suàn

    tính theo âm lịch

    Cụm ngắn để vào phần thời điểm. Lịch truyền thống gọi là 农历, còn lịch hành chính là 公历 (gōng lì — dương lịch).

  • 相传xiāng chuán

    tương truyền, truyền thuyết kể rằng

    Mở phần nguồn gốc bằng đúng hai chữ, chững hơn 听说 nhiều.

  • 关于它的由来,有很多说法guān yú tā de yóu lái, yǒu hěn duō shuō fǎ

    về nguồn gốc của nó thì có nhiều cách lý giải

    Câu an toàn khi bạn không chắc điển tích nào là chính thống.

  • 在节日前夕zài jié rì qián xī

    vào đêm trước ngày lễ

    前夕 chỉ hôm sát trước; rất tiện cho phần kể việc chuẩn bị.

  • 到了当天,人们通常会dào le dāng tiān, rén men tōng cháng huì

    đến hôm đó, người ta thường sẽ

    通常 biến câu thành mô tả phong tục chung, không phải chuyện riêng nhà bạn.

  • 除了这个之外,还会chú le zhè ge zhī wài, hái huì

    ngoài việc này ra thì còn

    Cách nối sang hoạt động thứ hai; dùng một lần rồi đổi sang 另外.

  • 这个习俗一直延续到今天zhè ge xí sú yì zhí yán xù dào jīn tiān

    phong tục này kéo dài đến tận ngày nay

    Câu bắc cầu từ nguồn gốc sang hiện tại. 一 đọc yì vì đứng trước thanh 2 của 直.

  • 象征着团圆和幸福xiàng zhēng zhe tuán yuán hé xìng fú

    tượng trưng cho sự đoàn viên và hạnh phúc

    象征 dùng cho biểu tượng, 代表 nhẹ hơn, 意味着 dùng khi nói về hệ quả.

  • 在我看来,它的意义在于zài wǒ kàn lái, tā de yì yì zài yú

    theo tôi, ý nghĩa của nó nằm ở

    Cụm chuyển sang phần khái quát, đúng ngữ thể mức Cao cấp.

  • 总而言之zǒng ér yán zhī

    nói tóm lại, tóm lại là

    Chỉ dùng đúng một lần, đặt ngay trước câu chốt cuối bài.

Bài mẫu 1: Tết Nguyên đán

Hướng thứ nhất là 春节 (chūn jié — Tết Nguyên đán), ngày lễ lớn nhất trong năm nên có sẵn nhiều chi tiết. Bài dưới đi theo trục thời gian: chuẩn bị từ 腊月 (là yuè — tháng Chạp), cao trào ở 除夕 (chú xī — đêm giao thừa), rồi mới chốt ý nghĩa.

Bài nói mẫu 1 — 春节 (175 chữ)

说到中国的传统节日,我最想介绍的是春节,它也是最隆重的一个。按农历算,春节在正月初一,可气氛从腊月就开始了:家家户户大扫除、买年货,在门上贴春联,寓意辞旧迎新。最重要的是除夕晚上的团圆饭,不管多远都想办法赶回家,所以春运的车票特别难买。饭后长辈给孩子发红包,一家人一边看电视一边聊到深夜,这叫守岁。在我看来,春节的意义不在于吃什么,而在于给忙了一整年的人一个回家的理由,把“团圆”变成实际行动。

shuō dào zhōng guó de chuán tǒng jié rì, wǒ zuì xiǎng jiè shào de shì chūn jié, tā yě shì zuì lóng zhòng de yí ge. àn nóng lì suàn, chūn jié zài zhēng yuè chū yī, kě qì fēn cóng là yuè jiù kāi shǐ le: jiā jiā hù hù dà sǎo chú, mǎi nián huò, zài mén shàng tiē chūn lián, yù yì cí jiù yíng xīn. zuì zhòng yào de shì chú xī wǎn shang de tuán yuán fàn, bù guǎn duō yuǎn dōu xiǎng bàn fǎ gǎn huí jiā, suǒ yǐ chūn yùn de chē piào tè bié nán mǎi. fàn hòu zhǎng bèi gěi hái zi fā hóng bāo, yì jiā rén yì biān kàn diàn shì yì biān liáo dào shēn yè, zhè jiào shǒu suì. zài wǒ kàn lái, chūn jié de yì yì bú zài yú chī shén me, ér zài yú gěi máng le yì zhěng nián de rén yí ge huí jiā de lǐ yóu, bǎ “tuán yuán” biàn chéng shí jì xíng dòng.

Nhắc đến ngày lễ truyền thống của Trung Quốc, tôi muốn giới thiệu nhất là Tết Nguyên đán, cũng là ngày lễ long trọng nhất. Tính theo âm lịch, Tết là mùng một tháng Giêng, nhưng không khí thì có từ tháng Chạp: nhà nào cũng tổng vệ sinh, đi mua hàng Tết, dán câu đối đỏ lên cửa với ý nghĩa tiễn cũ đón mới. Quan trọng nhất là bữa cơm đoàn viên tối giao thừa; dù xa mấy người ta cũng tìm cách về nhà, nên vé tàu xe đợt cao điểm Tết rất khó mua. Ăn xong, người lớn phát bao đỏ cho trẻ con, cả nhà vừa xem tivi vừa nói chuyện tới khuya, đó gọi là thức đêm giao thừa. Theo tôi, ý nghĩa của Tết không nằm ở chuyện ăn gì, mà ở chỗ nó cho người bận rộn suốt một năm một lý do để về nhà, biến hai chữ đoàn viên thành hành động cụ thể.

Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 1

  • 隆重lóng zhòng

    long trọng, trang trọng, hoành tráng

    最隆重的节日 là cách khen tầm cỡ ngày lễ; không dùng 隆重 cho việc nhỏ.

  • 正月zhēng yuè

    tháng Giêng, tháng đầu tiên của năm âm lịch

    Đa âm: 正 ở từ này đọc zhēng, không đọc zhèng. 正月初一 là mùng một tháng Giêng.

  • 腊月là yuè

    tháng Chạp, tháng mười hai âm lịch

    Kể chuyện Tết mà nói 腊月 thì nghe đúng chất hơn 十二月.

  • 大扫除dà sǎo chú

    tổng vệ sinh, dọn dẹp nhà cửa

    Việc gần như bắt buộc trước Tết; động từ hay đi cùng là 打扫 (dǎ sǎo).

  • 年货nián huò

    hàng Tết, đồ mua sắm cho dịp Tết

    Cụm quen tai: 买年货 hoặc 办年货 (bàn nián huò).

  • 春联chūn lián

    câu đối Tết, câu đối đỏ dán hai bên cửa

    Động từ đúng là 贴 (tiē — dán), không dùng 挂 vì đây là giấy đỏ.

  • 辞旧迎新cí jiù yíng xīn

    tiễn cũ đón mới, bỏ cũ chào mới

    Thành ngữ bốn chữ đặt đúng chỗ, nâng hẳn ngữ thể ở mức Cao cấp.

  • 除夕chú xī

    đêm giao thừa, ngày cuối cùng của năm âm lịch

    Đừng lẫn với 元旦 (yuán dàn) là mùng 1 tháng 1 dương lịch.

  • 团圆饭tuán yuán fàn

    bữa cơm đoàn viên, bữa cơm tất niên

    Còn gọi là 年夜饭 (nián yè fàn); hai cách nói đều tự nhiên.

  • 春运chūn yùn

    đợt cao điểm đi lại dịp Tết

    Gọi đủ là 春节运输. Hàng trăm triệu lượt người về quê nên vé rất khó mua — chi tiết này làm bài nói có tính thời sự.

  • 守岁shǒu suì

    thức đêm giao thừa để đón năm mới

    Cả nhà thức tới quá nửa đêm. Nói được 守岁 là bài có chiều sâu văn hoá.

  • 红包hóng bāo

    bao đỏ, phong bao mừng tuổi

    Tiền bên trong gọi là 压岁钱 (yā suì qián); động từ đi kèm là 发 (fā — phát).

Bài mẫu 2: Tết Trung thu

Hướng thứ hai là 中秋节 (zhōng qiū jié — Tết Trung thu). Lễ này ít hoạt động hơn nên phải bám vào một hình ảnh duy nhất là vầng trăng tròn, rồi dùng một câu thơ cổ để nâng chiều sâu.

Bài nói mẫu 2 — 中秋节 (177 chữ)

我再说一个完全不同的节日——中秋节。它在农历八月十五,那天的月亮又大又圆,中国人早就把圆月看成团圆的象征。中秋节的习俗都跟“圆”有关:晚上一家人在院子里或者阳台上赏月,把月饼切成小块分着吃,讲究的就是“人月两圆”。现在中秋节也是法定假日,在外地工作的人都会回家陪父母。我最喜欢苏轼那句“但愿人长久,千里共婵娟”,意思是就算不能见面,抬头看到的还是同一个月亮。这种含蓄的思念,最能代表中国人对亲情的重视。

wǒ zài shuō yí ge wán quán bù tóng de jié rì — zhōng qiū jié. tā zài nóng lì bā yuè shí wǔ, nà tiān de yuè liang yòu dà yòu yuán, zhōng guó rén zǎo jiù bǎ yuán yuè kàn chéng tuán yuán de xiàng zhēng. zhōng qiū jié de xí sú dōu gēn “yuán” yǒu guān: wǎn shang yì jiā rén zài yuàn zi li huò zhě yáng tái shang shǎng yuè, bǎ yuè bǐng qiē chéng xiǎo kuài fēn zhe chī, jiǎng jiu de jiù shì “rén yuè liǎng yuán”. xiàn zài zhōng qiū jié yě shì fǎ dìng jià rì, zài wài dì gōng zuò de rén dōu huì huí jiā péi fù mǔ. wǒ zuì xǐ huan sū shì nà jù “dàn yuàn rén cháng jiǔ, qiān lǐ gòng chán juān”, yì si shì jiù suàn bù néng jiàn miàn, tái tóu kàn dào de hái shi tóng yí ge yuè liang. zhè zhǒng hán xù de sī niàn, zuì néng dài biǎo zhōng guó rén duì qīn qíng de zhòng shì.

Tôi nói thêm một ngày lễ hoàn toàn khác: Tết Trung thu. Trung thu vào ngày mười lăm tháng Tám âm lịch, đêm đó trăng vừa to vừa tròn, và người Trung Quốc từ rất sớm đã coi vầng trăng tròn là biểu tượng của sự đoàn viên. Phong tục Trung thu đều gắn với chữ "tròn": buổi tối cả nhà ra sân hoặc lên ban công ngắm trăng, bánh trung thu cắt thành từng miếng nhỏ chia nhau ăn, cốt là để người tròn mà trăng cũng tròn. Hiện nay Trung thu còn là ngày nghỉ lễ theo luật, người làm việc ở xa hầu như đều về nhà bên cha mẹ. Tôi thích nhất câu thơ của Tô Thức: mong người bình an mãi mãi, dù cách xa ngàn dặm vẫn chung một vầng trăng sáng. Ý là dù không gặp được nhau, ngẩng đầu lên thì vẫn là cùng một mặt trăng. Nỗi nhớ kín đáo ấy, tôi cho là thể hiện rõ nhất việc người Trung Quốc coi trọng tình thân.

Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu 2

  • 农历nóng lì

    âm lịch, nông lịch

    Mọi ngày lễ truyền thống đều tính theo lịch này, nên nhắc 农历 là bắt buộc.

  • 圆月yuán yuè

    trăng tròn, vầng trăng tròn

    Cũng nói 满月 (mǎn yuè), nhưng 满月 còn nghĩa em bé tròn một tháng tuổi.

  • 赏月shǎng yuè

    ngắm trăng, thưởng trăng

    赏 dành cho việc thưởng ngoạn cái đẹp: 赏月、赏花; văn vẻ hơn 看月亮.

  • 象征xiàng zhēng

    tượng trưng cho; biểu tượng

    Vừa là động từ vừa là danh từ. 圆月象征团圆 là câu lõi của cả bài.

  • 月饼yuè bǐng

    bánh trung thu

    Bánh to nên thường cắt nhỏ chia cho cả nhà, ít ai ăn trọn một chiếc.

  • 团聚tuán jù

    tụ họp, sum họp

    团聚 là hành động gặp lại nhau, còn 团圆 nhấn vào trạng thái đủ mặt người thân.

  • 法定假日fǎ dìng jià rì

    ngày nghỉ lễ theo quy định của pháp luật

    Đa âm: 假 ở 假日 đọc jià (nghỉ), không đọc jiǎ (giả). Trung Quốc cho nghỉ dịp Trung thu nên chi tiết này vừa đúng vừa mới.

  • 但愿dàn yuàn

    chỉ mong, ước gì

    Bằng với 只希望 nhưng mang màu văn chương; đọc thơ thì chậm lại một nhịp.

  • 含蓄hán xù

    hàm súc, kín đáo, không nói thẳng

    Từ rất đúng mức Cao cấp khi nhận xét cách người Trung Quốc bày tỏ tình cảm.

  • 思念sī niàn

    nhớ nhung, tưởng nhớ

    Dùng cho người ở xa, nặng và trang trọng hơn 想 trong 我想你.

  • 亲情qīn qíng

    tình thân, tình cảm ruột thịt

    Bộ ba hay dùng chung: 亲情、友情 (yǒu qíng)、爱情 (ài qíng).

  • 重视zhòng shì

    coi trọng, xem trọng, chú trọng

    Cấu trúc 对……的重视 là cách chốt ý nghĩa gọn nhất cho đề giới thiệu.

Cách luyện để nói trôi

  • Một khung cho mọi ngày lễ: trục thời điểm – hoạt động – ý nghĩa lắp được vào 元宵节, 端午节 hay 清明节, chỉ thay ba hoạt động và câu ý nghĩa.
  • Nhớ mốc thay vì nhớ chữ: một ngày âm lịch, ba hoạt động, một câu chốt. Nhớ mốc thì lần nào cũng nói đủ, nhớ nguyên văn thì quên một chữ là tắc.
  • Nhại rồi ghi âm: bấm loa ở hai bài mẫu, đọc chồng lên cho bám chỗ ngắt hơi — đúng việc phần luyện nhại làm. Rồi tự nói hai phút và đếm chỗ ngập ngừng.
  • Lấy từ phong tục từ ngữ cảnh: từ lễ Tết vào đầu nhanh nhất khi gặp trong một mẩu chuyện, nên đọc thêm truyện ngắn tiếng Trung.
  • Chuẩn bị nhánh so sánh: đề gần đề này hay hỏi 你们国家有类似的节日吗, nên có sẵn hai câu so sánh với Tết Việt Nam — luyện phản xạ ở phần hội thoại.

Bốn lỗi trừ điểm nhiều nhất: kể tên năm sáu ngày lễ mà không lễ nào có chi tiết; nói sai thời điểm (中秋节 là 农历八月十五, không phải rằm tháng Tám dương lịch); gán sai điển tích — 屈原 (Qū Yuán) và 粽子 thuộc 端午节, không liên quan tới 中秋节; và gán phong tục Việt Nam thành phong tục Trung Quốc.

Bí giữa bài thì đừng im: 怎么说呢 (zěn me shuō ne) hoặc 我举个例子 (wǒ jǔ ge lì zi) giữ được lượt nói trong lúc bạn tìm ý tiếp. Im năm giây tốn điểm hơn một câu đệm. Đoạn bạn tự viết thì đưa AI Tutor soi từng câu.

Nên chọn nói về phong tục hay về ngày lễ?

Ngày lễ dễ hơn hẳn vì có sẵn ba mốc: thời điểm, hoạt động, ý nghĩa. Một phong tục lẻ như tục mừng tuổi thì khó nói đủ hai phút mà không lặp. Chữ 或 cho bạn chọn một, và người chấm chỉ chấm tiếng Trung.

Không nhớ chính xác ngày âm lịch thì nói thế nào?

Nói khoảng thời gian thay cho con số: 春节一般在一月底或者二月初 (chūn jié yì bān zài yī yuè dǐ huò zhě èr yuè chū), vì ngày dương lịch mỗi năm mỗi khác. Đừng bịa ngày — sai dữ kiện văn hoá là mất điểm nội dung.

Bài nói cho đề này nên dài bao nhiêu?

Ở phần trả lời câu hỏi của HSKK Cao cấp, mỗi đề có khoảng hai phút rưỡi. Hai bài mẫu trên dài 175 và 177 chữ Hán, nói ở tốc độ tự nhiên là chừng một phút rưỡi, còn dư cho một hoạt động nữa. Đừng lặp ý cũ cho kín thời gian.

Có nên trích thơ cổ như bài mẫu 2 không?

Nên, nhưng đúng một câu và phải chắc. Một câu thơ đặt đúng chỗ cho thấy bạn hiểu văn hoá chứ không học vẹt; đọc sai chữ hoặc gán sai tác giả thì mất nhiều hơn được.

Cần vốn từ bao nhiêu cho đề lễ Tết này?

Từ vựng lễ Tết nằm rải từ HSK 2 (春节、节日) tới HSK 7-9 (农历、习俗、隆重). Theo chuẩn HSK 3.0, HSK 5 là 4.316 từ cộng dồn và HSK 6 là 5.456 từ, nhưng đề này chỉ cần chừng 30 từ dùng thật chắc: thời điểm, hoạt động, món ăn và cụm nêu ý nghĩa.

Luyện nói theo cấp độ trên HanbeegoCó đề nói theo chủ đề, gợi ý dàn ý và phát âm bản xứ để nói lại tới khi trôi.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan