Sắp xếp từ thành câu là dạng bài lộ ngay chỗ hổng của người mới: bốn năm chữ đều hiểu nghĩa, ghép lại vẫn sai, vì tiếng Việt và tiếng Trung xếp thông tin theo hai hướng khác nhau. Tin tốt là ở HSK 1 (500 từ vựng cộng dồn, chuẩn HSK 3.0), gần như mọi câu đúng đều rơi vào một công thức duy nhất. Bài này dựng công thức đó, thêm quy trình năm bước và mười câu luyện có giải thích; xem thêm Ngữ pháp HSK 1.
Công thức trật tự cơ bản của câu tiếng Trung
Tiếng Trung không chia động từ, không đổi dạng từ, nên trật tự chính là ngữ pháp: đổi chỗ một mảnh là đổi nghĩa hoặc thành câu sai hẳn. Khung xương của câu HSK 1 là chủ ngữ + thời gian + nơi chốn + vị ngữ + tân ngữ. Bốn mảnh 我们/明天/在学校/见面 rơi đúng bốn ô đầu, thành 我们明天在学校见面. Nguyên tắc gốc gói trong một câu: mọi thứ bổ nghĩa cho động từ đều nằm trước động từ, phía sau chỉ để dành cho tân ngữ.
| Ô | Thành phần | Dấu hiệu nhận ra mảnh ghép | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Chủ ngữ | đại từ hay danh từ chỉ người, vật được nói tới | 我、这本书 |
| 2 | Trạng ngữ thời gian | từ chỉ lúc: 今天、明天、昨天、下午、八点 | 明天 |
| 3 | Phó từ | 不、没、都、也、很、非常、最 | 不 |
| 4 | Động từ năng nguyện | 想、要、会、能 | 想 |
| 5 | Cụm giới từ nơi chốn | mở đầu bằng 在 hoặc 从 | 在学校 |
| 6 | Vị ngữ | động từ hay tính từ trung tâm | 见面 |
| 7 | Tân ngữ | danh từ chịu tác động, có thể kèm 的 hay số cộng lượng từ | 一杯茶 |
| 8 | Trợ từ cuối câu | 吗、呢、吧、了 | 吗 |
Ô số 3 và số 4 hay bị bỏ quên nhất. Phó từ 不、没、都、也、很 luôn nằm sau chủ ngữ và ngay trước động từ hoặc tính từ, không bao giờ ra cuối câu. Động từ năng nguyện 想、要、会、能 cũng ở phía trước, kéo động từ chính theo sau: 我想喝茶, không nói 我喝茶想. Ngoài ra có mấy khối chữ dính liền, tách ra là sai.
- Số cộng lượng từ cộng danh từ là một khối liền: 一杯茶、两个弟弟、三本书 — thiếu lượng từ giữa là lỗi.
- 的 dán ngay trước danh từ nó bổ nghĩa: 妈妈的手机、我的老师.
- Tính từ bổ nghĩa danh từ cũng đứng trước danh từ: 新书包、好朋友.
- Riêng từ chỉ phương vị 上、里、下 lại đứng sau danh từ: 桌子上、家里、树下.
- Trợ từ 吗、呢、吧 luôn ở cuối câu; 了 báo việc đã xong thì dán sau động từ.
Chỗ ngồi của 不, 没, 吗, 的 và cụm số lượng
Bốn nhóm từ này chiếm phần lớn số câu sai của người mới. Hai từ phủ định 不 và 没 đều đứng ngay trước động từ hoặc tính từ, khác nhau ở thời điểm: 不 cho thói quen, ý muốn, hiện tại và tương lai (我不喝茶), còn 没 cho việc đã không hoặc chưa xảy ra (他昨天没来). Sau 没 tuyệt đối không thêm 了. Câu có năng nguyện thì 不 lên trước cả cụm: 我不想去, không nói 我想不去.
Trợ từ 吗 chỉ có một chỗ duy nhất là cuối câu: ghép xong câu trần thuật rồi thả 吗 vào sau, không đảo trật tự gì cả. Nhưng câu đã có từ để hỏi 谁、什么、哪儿、几、多少 thì bỏ 吗, và từ để hỏi phải ngồi đúng ô của thông tin cần biết chứ không lên đầu câu. Còn 的 và cụm số cộng lượng từ đều thuộc định ngữ, nên luôn nằm sát trước danh từ: 妈妈的手机, 两个弟弟.
| Mảnh ghép | Chỗ đứng đúng | Ví dụ đúng | Kiểu viết sai |
|---|---|---|---|
| 在 cộng nơi chốn | trước động từ | 我在家看电视 | 我看电视在家 |
| Từ chỉ thời gian | trước động từ hoặc đầu câu | 他八点睡觉 | 他睡觉八点 |
| 不 và 没 | ngay trước động từ hoặc tính từ | 我不喝茶 | 我喝茶不 |
| Định ngữ có 的 | ngay trước danh từ | 妈妈的手机 | 手机妈妈的 |
| Tính từ bổ nghĩa danh từ | trước danh từ | 新书包 | 书包新 |
| Từ phương vị 上、里 | sau danh từ | 桌子上 | 上桌子 |
| Số cộng lượng từ | trước danh từ, không tách rời | 两个弟弟 | 两弟弟 |
| 吗 | cuối câu | 你是老师吗 | 你吗是老师 |
Ba lỗi đến thẳng từ thói quen tiếng Việt. Một, dùng 不 cho việc đã qua vì tiếng Việt chỉ có một chữ "không": 他昨天不来上课 sai, phải là 他昨天没来上课. Hai, thêm 吗 vào câu đã có từ để hỏi: 你去哪儿吗 sai, đúng là 你去哪儿. Ba, đặt phủ định ở cuối cho gọn theo kiểu khẩu ngữ: 我喝茶不 sai, phải là 我不喝茶.
Quy trình năm bước ghép mảnh thành câu
Đừng đọc các mảnh từ trái sang phải rồi đoán. Dựng khung trước, gắn phụ kiện sau — năm bước dưới đây gọn trong khoảng ba mươi giây mỗi câu.
- Tìm động từ hoặc tính từ trung tâm — đó là vị ngữ, xương sống của cả câu.
- Xác định ai làm việc đó để có chủ ngữ, tìm mảnh chịu tác động để có tân ngữ; ba mảnh này dựng xong khung câu.
- Đưa mọi mảnh bổ nghĩa cho động từ về phía trước nó: thời gian trước, nơi chốn sau, phó từ và năng nguyện sát động từ nhất.
- Gắn định ngữ vào danh từ: cụm có 的, tính từ, cụm số cộng lượng từ đều đứng ngay trước danh từ.
- Thả 吗、呢、吧 vào cuối, soát dấu câu, đọc to một lượt và tự hỏi ngoài đời có ai nói vậy không.
Nhìn dấu hiệu trước khi nhìn nghĩa: mảnh mở đầu bằng 在 hay 从 nằm trước động từ, mảnh có 的 nằm ngay trước danh từ, mảnh chỉ giờ hoặc ngày nằm trước động từ, còn 吗、呢、吧 nằm cuối câu. Bốn dấu hiệu này xử được phần lớn đề bậc 1, kể cả khi chưa nhớ hết nghĩa từng chữ.
Từ chức năng HSK 1 quyết định trật tự câu
Mười một từ dưới đây là bản lề của câu HSK 1: chúng quy định mảnh nào trước, mảnh nào sau. Học kèm vị trí, đừng học nghĩa rời.
Từ chức năng quyết định trật tự câu HSK 1
Mười câu luyện có đáp án và giải thích
Mỗi câu cho trước các mảnh ghép ở dòng nhãn. Tự xếp trong đầu, rồi đọc dòng chữ Hán để đối chiếu và bấm nút phát âm nghe lại.
我在家看电视。
Wǒ zài jiā kàn diànshì.
Tôi xem tivi ở nhà.
Câu 1. Vị ngữ là 看, tân ngữ là 电视, khung câu là 我看电视. Mảnh 在家 chỉ nơi chốn nên phải chen vào giữa chủ ngữ và động từ. Viết 我看电视在家 là bê nguyên trật tự tiếng Việt "xem tivi ở nhà" sang.
我们明天在学校见面。
Wǒmen míngtiān zài xuéxiào jiànmiàn.
Ngày mai chúng tôi gặp nhau ở trường.
Câu 2. Câu đủ bốn ô đầu: chủ ngữ 我们, thời gian 明天, nơi chốn 在学校, vị ngữ 见面. Thời gian luôn đứng trước nơi chốn, nên 我们在学校明天见面 nghe sai. Riêng 明天 được phép ra đầu câu (明天我们在学校见面) khi muốn nhấn thời gian.
我今天不去学校。
Wǒ jīntiān bú qù xuéxiào.
Hôm nay tôi không đến trường.
Câu 3. 不 là phó từ phủ định nên dán sát trước động từ 去, còn 今天 vẫn giữ ô thời gian phía trước nó. Có thêm động từ năng nguyện thì 不 lên trước cả cụm: 我不想去学校, không nói 我想不去学校. Chú ý 不 đọc bú khi trước chữ thanh bốn như 去.
他昨天没来上课。
Tā zuótiān méi lái shàngkè.
Hôm qua anh ấy không đến lớp.
Câu 4. Việc thuộc quá khứ và đã không xảy ra thì phủ định bằng 没, không dùng 不 — 他昨天不来上课 là sai. Vị trí của 没 giống 不: ngay trước động từ, sau mảnh thời gian. Và sau 没 tuyệt đối không thêm 了.
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
Câu 5. 是 nối chủ ngữ với danh từ nêu danh tính, còn 吗 chỉ có một chỗ duy nhất là cuối câu. Cứ ghép xong câu trần thuật 你是老师 rồi thả 吗 vào sau là ra câu hỏi, không phải đảo trật tự như tiếng Anh.
你们下午去哪儿?
Nǐmen xiàwǔ qù nǎr?
Chiều nay các bạn đi đâu?
Câu 6. Từ để hỏi ngồi đúng ô của thông tin cần biết: 哪儿 hỏi nơi đến nên nằm sau 去, tức đúng chỗ của tân ngữ. Đừng đảo lên đầu thành 哪儿你们去, và đừng thêm 吗 — câu đã có từ để hỏi thì 吗 là thừa.
妈妈的手机在桌子上。
Māma de shǒujī zài zhuōzi shàng.
Điện thoại của mẹ ở trên bàn.
Câu 7. Hai luật ngược chiều nhau trong một câu: 的 kéo 妈妈 lên trước 手机 làm định ngữ, còn từ phương vị 上 lại đứng sau 桌子 chứ không đứng trước như chữ "trên" tiếng Việt. Ở đây 在 chính là động từ mang nghĩa "ở", không cần thêm động từ khác.
我想喝一杯茶。
Wǒ xiǎng hē yì bēi chá.
Tôi muốn uống một cốc trà.
Câu 8. 想 là động từ năng nguyện nên đứng trước động từ chính 喝, không đứng cuối câu. Cụm 一杯茶 là một khối không tách rời: bỏ lượng từ 杯 để nói 一茶 là sai. Chú ý 一 đọc yì khi đứng trước chữ thanh một như 杯.
她有两个弟弟。
Tā yǒu liǎng ge dìdi.
Cô ấy có hai người em trai.
Câu 9. 有 nêu quan hệ sở hữu, tân ngữ là cả cụm 两个弟弟. Số hai đứng trước lượng từ phải viết 两 chứ không viết 二, nên 二个弟弟 là lỗi kinh điển. Lượng từ 个 dùng cho người và phần lớn vật chưa có lượng từ riêng.
这本书很好看。
Zhè běn shū hěn hǎokàn.
Quyển sách này rất hay.
Câu 10. Vị ngữ là tính từ 好看 nên tuyệt đối không chèn 是 vào giữa: 这本书是好看 sai. Tính từ ở thể khẳng định cần một phó từ mức độ như 很 đứng trước cho trọn ý. Chủ ngữ 这本书 cũng là một khối 这 cộng lượng từ 本 cộng danh từ, không nói 这书.
Ba lỗi trật tự còn lại đều sinh ra từ tiếng mẹ đẻ. Một, đẩy thời gian và nơi chốn xuống sau động từ vì tiếng Việt nói "tôi học ở trường", "tôi đi ngủ tám giờ" — tiếng Trung bắt buộc 我在学校学习 và 我八点睡觉. Hai, đặt phần bổ nghĩa sau danh từ: "cặp mới" thành 书包新, đúng là 新书包. Ba, quên lượng từ giữa số và danh từ: 两弟弟 phải là 两个弟弟.
Xếp đúng trên giấy chưa chắc nói đúng. Sang luyện tập làm trắc nghiệm và điền chỗ trống theo từng bài học, ôn từ vựng cùng bài học theo chương ở HSK 1; nếu mới bắt đầu hoàn toàn thì đi theo lộ trình cho người mới.
Bài sắp xếp câu HSK 1 thường cho mấy mảnh ghép?
Thường ba đến năm mảnh, luôn có một động từ hoặc tính từ trung tâm. Tìm mảnh đó trước để dựng khung chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, rồi mới nhét các mảnh còn lại vào phía trước động từ.
Trạng ngữ thời gian đặt đầu câu hay sau chủ ngữ mới đúng?
Cả hai đều đúng: 明天我们在学校见面 và 我们明天在学校见面 đều tự nhiên, đặt đầu câu thì nhấn vào thời gian hơn. Nhưng nơi chốn thì không có lựa chọn — cụm 在 luôn phải đứng trước động từ.
Khi nào phủ định bằng 不, khi nào bằng 没?
不 dùng cho thói quen, ý muốn, hiện tại và tương lai (我不喝茶). 没 dùng khi việc đã không xảy ra hoặc chưa xảy ra (他昨天没来). Sau 没 không thêm 了, và cả hai từ đều đứng ngay trước động từ.
Câu hỏi nào cần 吗, câu hỏi nào không?
Chỉ câu hỏi có hoặc không mới cần 吗 ở cuối, ví dụ 你是老师吗. Câu đã có từ để hỏi như 谁、什么、哪儿、几、多少 thì bỏ 吗. Câu hỏi lựa chọn với 还是 và câu hỏi chính phản kiểu 去不去 cũng không dùng 吗.
Làm sao biết mảnh nào là định ngữ để đặt trước danh từ?
Xem mảnh đó trả lời câu hỏi nào. Trả lời "của ai, cái nào, mấy cái, thế nào" là định ngữ, phải đứng trước danh từ: 妈妈的手机, 两个弟弟, 新书包. Còn mảnh trả lời "khi nào, ở đâu" là trạng ngữ, đứng trước động từ.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.