Ngữ pháp22 tháng 7, 202610 phút đọc

Cấu trúc ngữ pháp HSK 1 chuẩn 3.0: mẫu câu và lỗi thường gặp

Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0: trật tự câu, cách phủ định, bốn kiểu câu hỏi, số lượng và lượng từ, kèm ví dụ có pinyin và lỗi hay mắc.

Ngữ pháp HSK 1 không phải một rừng quy tắc rối rắm: toàn bộ bậc 1 của chuẩn HSK 3.0 chỉ có 48 điểm ngữ pháp, và chúng quay quanh vài trật tự câu cố định. Nắm được các trật tự đó, bạn ghép 500 từ vựng đầu tiên thành câu đúng ngay trong những tuần học đầu.

Bài này gom các điểm ngữ pháp bậc 1 theo nhóm chức năng — khẳng định, phủ định, hỏi, nói "là" và "có", chỉ thời gian và nơi chốn, đếm số lượng — kèm công thức, ví dụ có pinyin và lỗi người Việt hay mắc. Toàn bộ ví dụ nằm trong phạm vi từ vựng HSK 1 nên bạn đọc thành tiếng được ngay.

Ngữ pháp HSK 1 gồm những nhóm nào

Chuẩn HSK 3.0 mô tả bậc 1 bằng 48 điểm ngữ pháp và 500 từ vựng (tính cộng dồn). Học lần lượt theo danh mục thì thấy rời rạc; gom theo chức năng giao tiếp thì chỉ còn sáu nhóm.

  • Bộ xương câu: chủ ngữ - động từ - tân ngữ, cùng kiểu câu lấy tính từ làm vị ngữ.
  • Phủ định: 不 (bù) cho thói quen, ý muốn, tương lai; 没 (méi) cho việc đã xảy ra; 别 (bié) để ngăn cấm.
  • Câu hỏi: 吗 (ma), từ nghi vấn, 还是 (háishì) và dạng chính phản A 不 A.
  • Hai mẫu câu đặc biệt: câu chữ 是 (shì) và câu chữ 有 (yǒu).
  • Trạng ngữ và định ngữ: thời gian, nơi chốn, mức độ đứng trước động từ; 的 (de) nối định ngữ với danh từ.
  • Số lượng: số đếm cộng lượng từ, cách nói giờ và cách đọc số tiền.

Danh mục đầy đủ kèm ví dụ có nút phát âm nằm ở trang ngữ pháp HSK 1; phần bài học tương ứng nằm trong lộ trình HSK 1.

Trật tự cơ bản: câu khẳng định và câu phủ định

Câu kể đơn giản nhất theo công thức Chủ ngữ + động từ + tân ngữ, trùng thứ tự tiếng Việt nên rất dễ vào. Tiếng Trung không chia động từ theo chủ ngữ, cũng không đổi dạng theo thời, nên bạn chỉ cần đặt đúng vị trí.

Vị ngữ là động từ

我们学中文。

Wǒmen xué Zhōngwén.

Chúng tôi học tiếng Trung.

Khi tả tính chất, tiếng Trung dùng thẳng tính từ làm vị ngữ theo mẫu Chủ ngữ + 很 + tính từ, không cần động từ 是 (shì - là). Chữ 很 (hěn) ở đây phần lớn chỉ là từ đệm cho câu đủ nhịp, không nhất thiết dịch thành "rất".

Vị ngữ là tính từ

这个菜很好吃。

Zhège cài hěn hǎochī.

Món này rất ngon.

Phủ định có hai đường rẽ: 不 + động từ/tính từ dùng cho hiện tại, tương lai, thói quen và ý muốn; 没 + động từ dùng cho việc đã hoặc chưa xảy ra. Muốn ngăn ai làm gì thì dùng 别 (bié - đừng).

Phủ định với 不

今天不冷。

Jīntiān bù lěng.

Hôm nay không lạnh.

Phủ định với 没

他昨天没上课。

Tā zuótiān méi shàngkè.

Hôm qua anh ấy không đi học.

Hai lỗi kinh điển ở nhóm câu này. Một là thêm 是 trước tính từ vì dịch máy "món này ngon": sai 这个菜是好吃, đúng 这个菜很好吃. Hai là dùng 不 cho chuyện đã qua: sai 他昨天不上课, đúng 他昨天没上课.

Câu chữ 是 và câu chữ 有: nói "là" và "có"

Câu chữ 是 dùng để xác định danh tính, phân loại hoặc giới thiệu, theo mẫu A + 是 + B. Phủ định của nó là 不是 (bú shì), không bao giờ dùng 没.

Khẳng định với 是

他是我的老师。

Tā shì wǒ de lǎoshī.

Anh ấy là thầy giáo của tôi.

Phủ định với 不是

这不是我的书包。

Zhè bú shì wǒ de shūbāo.

Đây không phải cặp sách của tôi.

Câu chữ 有 gánh hai ý. Sở hữu theo mẫu Người + 有 + vật; tồn tại theo mẫu Nơi chốn + 有 + vật, tức "ở đâu có gì". Điểm cần khắc cốt: phủ định của 有 luôn là 没有 (méiyǒu), tiếng Trung không có dạng 不有.

有 chỉ sự sở hữu

我有很多书。

Wǒ yǒu hěn duō shū.

Tôi có rất nhiều sách.

有 chỉ sự tồn tại

房间里有两张桌子。

Fángjiān lǐ yǒu liǎng zhāng zhuōzi.

Trong phòng có hai cái bàn.

Bốn cách đặt câu hỏi trong HSK 1

Tiếng Trung không đảo trật tự khi hỏi. Bạn giữ nguyên câu kể rồi chọn một trong bốn cách dưới đây, tuỳ việc muốn xác nhận đúng sai, khai thác thông tin hay đưa ra phương án.

Kiểu câu hỏiCông thứcVí dụNghĩa
Hỏi có - khôngCâu kể + 吗你是学生吗?Bạn là học sinh phải không?
Hỏi thông tinThay chỗ cần hỏi bằng từ nghi vấn你星期天做什么?Chủ nhật bạn làm gì?
Hỏi lựa chọnA + 还是 + B你喝水还是喝牛奶?Bạn uống nước hay uống sữa?
Hỏi chính phảnA + 不/没 + A这本书贵不贵?Quyển sách này có đắt không?

Cách hỏi bằng 吗 (ma) đơn giản nhất: câu kể giữ nguyên, thêm 吗 vào cuối. Nhóm từ nghi vấn 什么 (shénme - gì), 谁 (shéi - ai), 哪儿 (nǎr - ở đâu), 几 (jǐ - mấy), 多少 (duōshao - bao nhiêu) đặt đúng vào chỗ của thông tin bạn muốn biết, và khi câu đã có chúng thì bỏ 吗. Nhớ thêm: sau 几 bắt buộc có lượng từ.

Hỏi bằng 吗

这包子好吃吗?

Zhè bāozi hǎochī ma?

Bánh bao này ngon không?

Hỏi bằng từ nghi vấn

你家有几口人?

Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

Nhà bạn có mấy người?

Hai cách còn lại làm câu hỏi nghe tự nhiên hơn hẳn. 还是 (háishì) đưa sẵn hai phương án để người nghe chọn — đừng thay bằng 或者 (huòzhě), vì từ đó chỉ dùng trong câu kể. Dạng chính phản lặp động từ hoặc tính từ ở thể khẳng định rồi phủ định, tương đương "có... không" của tiếng Việt và mang sắc thái trung lập.

Hỏi lựa chọn với 还是

你喝水还是喝牛奶?

Nǐ hē shuǐ háishì hē niúnǎi?

Bạn uống nước hay uống sữa?

Hỏi chính phản

这本书贵不贵?

Zhè běn shū guì bu guì?

Quyển sách này có đắt không?

Trạng ngữ và định ngữ: cái gì đứng trước, cái gì đứng sau

Quy tắc vàng của bậc 1: thành phần bổ nghĩa đứng trước từ mà nó bổ nghĩa. Với động từ, trật tự thường gặp là Chủ ngữ + thời gian + nơi chốn + động từ.

Trạng ngữ thời gian

他十点睡觉。

Tā shí diǎn shuìjiào.

Anh ấy mười giờ đi ngủ.

Trạng ngữ nơi chốn

她在网上买了两本书。

Tā zài wǎngshàng mǎi le liǎng běn shū.

Cô ấy đã mua hai quyển sách trên mạng.

Định ngữ cũng đứng trước danh từ: 中文书 (sách tiếng Trung), 新书包 (cặp mới); khi định ngữ dài hoặc muốn nhấn mạnh thì thêm 的 (de) — 干净的房间 (căn phòng sạch sẽ). Ngược lại, từ chỉ phương vị như 上 (shàng - trên), 里 (lǐ - trong) lại đứng sau danh từ, nên "trong cặp sách" là 书包里.

Từ phương vị đứng sau danh từ

手机在书包里。

Shǒujī zài shūbāo lǐ.

Điện thoại ở trong cặp sách.

Cặp giới từ 从...到... (cóng...dào... - từ... đến...) nêu điểm đầu và điểm cuối của một khoảng thời gian hay hành trình, và cả cụm cũng nằm trước động từ.

Khoảng thời gian với 从...到...

我们从星期一到星期五工作。

Wǒmen cóng xīngqīyī dào xīngqīwǔ gōngzuò.

Chúng tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Đây là chỗ người Việt bê nguyên trật tự tiếng mẹ đẻ nhiều nhất: nói 他睡觉十点 thay vì 他十点睡觉, 她买了两本书在网上 thay vì 她在网上买了两本书, hay 书中文 thay vì 中文书. Cứ nhớ hai chiều: thời gian - nơi chốn - mức độ đứng trước động từ, định ngữ đứng trước danh từ, chỉ riêng từ phương vị mới đứng sau.

Số lượng, lượng từ, giờ giấc và số tiền

Tiếng Trung gần như không bao giờ nói số cộng danh từ trực tiếp. Công thức bắt buộc là Số + lượng từ + danh từ, giống "ba quyển sách" của tiếng Việt. Riêng số 2 đứng ngay trước lượng từ phải là 两 (liǎng), không phải 二 (èr).

Số cộng lượng từ cộng danh từ

我要两杯牛奶。

Wǒ yào liǎng bēi niúnǎi.

Tôi muốn hai cốc sữa.

Lượng từ HSK 1 dùng nhiều nhất

  • cái, chiếc; lượng từ chung cho người và phần lớn đồ vật

    四个学生 - bốn học sinh

  • běn

    quyển, cuốn (sách, vở)

    三本书 - ba quyển sách

  • bēi

    cốc, ly (đồ uống)

    两杯牛奶 - hai cốc sữa

  • kǒu

    người (đếm nhân khẩu trong một gia đình)

    三口人 - nhà ba người

  • zhāng

    cái, tấm (bàn, giấy, vé - vật có mặt phẳng)

    两张桌子 - hai cái bàn

  • jiān

    gian, căn (phòng)

    六间房子 - sáu căn nhà

  • jiā

    cửa hàng, tiệm, công ty

    五家商店 - năm cửa hàng

  • kuài

    miếng, cục; đồng (đơn vị tiền trong khẩu ngữ)

    七块面包 - bảy miếng bánh mì

Cùng khung số lượng đó, giờ dùng 点 (diǎn - giờ) và 分 (fēn - phút), 半 (bàn) là "rưỡi", 差 (chà) là "kém"; hai giờ nói 两点 chứ không nói 二点, còn phút lẻ dưới mười phải đọc thêm 零 (líng). Số tiền trong khẩu ngữ dùng 块 (kuài - đồng), 毛 (máo - hào), 分 (fēn - xu), còn văn viết dùng 元 (yuán). Bảng lượng từ mở rộng nằm ở trang lượng từ tiếng Trung.

Nói giờ

现在五点半。

Xiànzài wǔ diǎn bàn.

Bây giờ là năm giờ rưỡi.

Nói giá

这个包子三块钱。

Zhège bāozi sān kuài qián.

Cái bánh bao này ba tệ.

Nói việc đã xong, đang làm và muốn làm

Vì động từ không đổi dạng, tiếng Trung dùng trợ từ để đánh dấu tiến trình. Việc đã hoàn thành hoặc trạng thái vừa thay đổi thì thêm 了 (le) ngay sau động từ hoặc ở cuối câu; câu kèm số lượng cụ thể rất hợp với 了. Khi phủ định, dùng 没 trước động từ và bỏ hẳn 了.

Thể hoàn thành với 了

我喝了很多水。

Wǒ hē le hěn duō shuǐ.

Tôi đã uống rất nhiều nước.

了 báo trạng thái thay đổi

下雨了。

Xià yǔ le.

Trời mưa rồi.

Hành động đang diễn ra dùng 在 (zài) hoặc 正在 (zhèngzài) trước động từ, thường kèm 呢 (ne) cuối câu cho giọng thân mật. Câu tiếp diễn không đi cùng 了, vì 了 mang nghĩa đã xong.

Thể tiếp diễn với 在

孩子在睡觉,你别说话。

Háizi zài shuìjiào,nǐ bié shuōhuà.

Đứa trẻ đang ngủ, bạn đừng nói chuyện.

Cuối cùng là bốn động từ năng nguyện đứng trước động từ chính: 想 (xiǎng - muốn, nhớ), 要 (yào - muốn, cần, định), 会 (huì - biết làm, sẽ), 能 (néng - làm được trong hoàn cảnh cụ thể). Phủ định đặt 不 trước chúng; khi từ chối làm gì hãy nói 不想, đừng nói 不要 vì 不要 nghĩa là "đừng".

Nói mong muốn với 想

我想学中文。

Wǒ xiǎng xué Zhōngwén.

Tôi muốn học tiếng Trung.

Hỏi khả năng với 能

明天你能来吗?

Míngtiān nǐ néng lái ma?

Ngày mai bạn có thể đến được không?

Từ chức năng HSK 1 nên thuộc lòng

Mười bốn từ dưới đây là chất keo ngữ pháp của bậc 1. Chúng không mang nhiều nghĩa thực nhưng quyết định câu đúng hay sai, nên hãy nghe phát âm và tự đặt một câu cho mỗi từ.

Từ chức năng cốt lõi của ngữ pháp HSK 1

  • shì

    là, phải; dùng để xác định A là B

    Phủ định: 不是, không dùng 没

  • yǒu

    có (sở hữu hoặc tồn tại)

    Phủ định: 没有, không có dạng 不有

  • không (phủ định thói quen, ý muốn, tương lai)

    今天不冷 - hôm nay không lạnh

  • méi

    chưa, không (phủ định việc đã xảy ra)

    他没上课 - anh ấy không lên lớp

  • bié

    đừng (ngăn cấm, khuyên không làm)

    别说了 - đừng nói nữa

  • ma

    à, không, phải không; đặt cuối câu để hỏi có - không

    Câu đã có từ nghi vấn thì bỏ 吗

  • ne

    thế, đấy, nhỉ; hỏi thêm hoặc nhấn việc đang diễn ra

    你呢? - còn bạn thì sao?

  • ba

    nhé, thôi, đi; rủ rê, đề nghị hoặc phỏng đoán

    我们走吧 - chúng ta đi thôi

  • de

    của; trợ từ nối định ngữ với danh từ

    我的书 - sách của tôi

  • le

    rồi, đã; báo việc hoàn thành hoặc trạng thái thay đổi

    Phủ định dùng 没 và bỏ 了

  • hěn

    rất; từ đệm trước tính từ làm vị ngữ

    房间很干净 - phòng rất sạch

  • dōu

    đều, tất cả

    Đứng sau chủ ngữ, trước động từ

  • zài

    ở, tại; đang (khi đứng trước động từ)

    在家 - ở nhà; 在看书 - đang đọc sách

  • hơn (so sánh A hơn B về một tính chất)

    哥哥比弟弟高 - anh cao hơn em

Đọc thành tiếng từng ví dụ trong bài, đừng chỉ đọc hiểu. Nếu chưa chắc thanh điệu, dán câu vào công cụ chuyển pinyin để đối chiếu; còn nếu bạn học từ vạch số 0 thì đi lộ trình nhập môn trước khi vào bài HSK 1.

Ngữ pháp HSK 1 có bao nhiêu điểm và bao nhiêu từ vựng?

Theo chuẩn HSK 3.0, bậc 1 gồm 48 điểm ngữ pháp và 500 từ vựng tính cộng dồn. Mức này đủ để chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi giờ, hỏi giá và kể lại một việc đơn giản trong ngày.

Khi nào dùng 不, khi nào dùng 没?

不 (bù) phủ định thói quen, ý muốn và tính chất: 我不喝茶 là tôi không uống trà. 没 (méi) phủ định việc đã hoặc chưa xảy ra: 我没吃早饭 là tôi chưa ăn sáng. Đã có 没 thì phải bỏ 了.

Câu hỏi tiếng Trung có đảo trật tự như tiếng Anh không?

Không. Bạn giữ nguyên trật tự câu kể, chỉ thay chỗ cần hỏi bằng từ nghi vấn hoặc thêm 吗 vào cuối. Vì vậy 你买什么 mới đúng, còn 什么你买 là sai; và khi câu đã có 什么 thì không thêm 吗 nữa.

Vì sao "hai cái bàn" phải nói 两张桌子 mà không phải 二张桌子?

Số 2 có hai dạng: 二 (èr) dùng khi đọc số thuần và trong số ghép như 十二, 二百; 两 (liǎng) dùng ngay trước lượng từ. Vì vậy 两张桌子, 两杯牛奶 và 两点 đều phải dùng 两.

Học hết ngữ pháp HSK 1 mất bao lâu?

Với 30-40 phút mỗi ngày, phần lớn người học đi hết 48 điểm này trong 6-8 tuần: mỗi ngày một điểm kèm 5-10 câu tự đặt, cuối tuần làm một đề thi thử. Quan trọng là nói thành tiếng, không chỉ đọc hiểu.

Học bài HSK 1 kèm câu mẫu phát âm bản xứMỗi bài có từ vựng, điểm ngữ pháp và phần luyện tập ngay trên trình duyệt.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan