Luyện viết14 tháng 6, 20268 phút đọc

Đoạn văn mẫu HSK 3 theo chủ đề: sáu đoạn và cách triển khai ý

Sáu đoạn văn mẫu HSK 3 theo chủ đề, mỗi đoạn kèm phân tích mở – triển khai – chốt, bảng khung bố cục dùng lại được và bộ từ nối bắt buộc thuộc khi viết.

Lên HSK 3, đề không còn đo xem bạn viết được mấy câu mà xem bạn nối những câu đó thành một ý ra sao. Cùng một chủ đề, tám câu rời rạc và tám câu có mở – triển khai – chốt nhận hai mức điểm khác nhau, dù dùng chung một bộ từ. Bài này đưa sáu đoạn mẫu hoàn chỉnh trong phạm vi 2.245 từ HSK 3, mỗi đoạn kèm một phần mổ xẻ chỉ rõ câu nào đang làm việc gì.

Thứ tự dùng có ích nhất: đọc tên chủ đề, tự viết đoạn của mình trước, rồi mới mở đoạn mẫu ra so — đọc mẫu trước thì bạn chỉ chép lại. Mỗi đoạn mẫu có nút phát âm để nghe giọng bản xứ đọc liền cả đoạn; nghe hai lượt là tự nhận ra chỗ mình ngắt câu sai. Bảng khung dưới đây cùng hai bảng từ nối dùng lại được cho cả sáu chủ đề. Cần đối chiếu cấu trúc thì mở ngữ pháp HSK 3.

Bài bám chuẩn HSK 3.0: HSK 3 gồm 2.245 từ cộng dồn, đã bao gồm 1.272 từ của HSK 2. Mọi câu tiếng Trung trong bài chỉ dùng từ trong phạm vi đó, trừ tên riêng 李娜 và 河内 (Hénèi) vì tên riêng không tính vào danh sách từ. Muốn học đủ từ và cấu trúc thì theo lộ trình HSK 3.

Khung bố cục dùng lại cho mọi chủ đề

Sáu đoạn trong bài đều dựng trên cùng một khung bảy đến tám câu. Khung không phải công thức cứng, nhưng nó bảo đảm hai thứ người chấm luôn tìm: một chi tiết cụ thể (con số, một lần cụ thể, một câu người khác nói) và một câu chốt là nhận xét của riêng bạn.

CâuVai trò trong đoạnCấu trúc gợi ý
1Mở — gọi tên đối tượng, gắn cho nó một tính chất我住在……,这是一个……的城市。
2Triển khai — cụ thể hoá câu mở bằng một mặt dễ thấy……很多,可是……很方便。
3Triển khai — thêm một ý cùng chiều不仅……,而且……
4Triển khai — một con số hoặc mốc thời gian kiểm được我一个星期至少……三次。
5Triển khai — một lần cụ thể, kể bằng 了有一次……,我就……了。
6Chốt — nhận xét của riêng bạn因此……/我觉得只有……,才……

Từ nối HSK 3 phải thuộc trước khi viết

  • 首先…然后…最后…shǒuxiān…ránhòu…zuìhòu…

    trước tiên… sau đó… cuối cùng…

    Dùng cho trình tự các bước, không dùng để xếp lý lẽ

  • 不仅…而且…bùjǐn…érqiě…

    không chỉ… mà còn…

    Vế sau phải có 而且 hoặc 还: 这个城市不仅东西便宜,而且人很热情。

  • 除了…以外,还…chúle…yǐwài, hái…

    ngoài… ra, còn…

    Bỏ 以外 vẫn đúng, nhưng thiếu 还/也/都 ở vế sau là câu hỏng

  • 因此yīncǐ

    vì thế, do đó

    Chỉ đứng ở vế kết quả; cặp đúng là 由于……,所以/因此……

  • 由于yóuyú

    do, bởi vì

    Nêu nguyên nhân, thiên văn viết; trả lời 为什么 thì dùng 因为

  • 要是…就…yàoshi…jiù…

    nếu… thì…

    Nói miệng nhiều hơn 如果; vế sau gần như luôn cần 就

  • 只有…才…zhǐyǒu…cái…

    chỉ khi… mới…

    Điều kiện duy nhất: 只有真的关心你的人,才会记得你说过的小事。

  • 一方面…另一方面…yì fāngmiàn…lìng yì fāngmiàn…

    một mặt… mặt khác…

    Hai ý song song cùng tồn tại, không phải hai ý đối lập

  • 其实qíshí

    thật ra, thực ra

    Dùng khi muốn chỉnh lại điều người đọc dễ hiểu sai

  • 终于zhōngyú

    cuối cùng cũng, rốt cuộc

    Chỉ dùng cho việc chờ lâu mới xong; 最后 mới chỉ trình tự

Cấu trúc ăn điểm khi viết đoạn HSK 3

  • 把手机忘在饭馆里bǎ shǒujī wàng zài fànguǎn lǐ

    để quên điện thoại trong quán ăn

    把 đưa tân ngữ lên trước động từ; sau động từ bắt buộc có kết quả (在…、了、回来)

  • 进步得很快jìnbù de hěn kuài

    tiến bộ rất nhanh

    Bổ ngữ trạng thái: động từ + 得 + tính từ, tả mức độ của hành động

  • 说不出来shuō bu chūlái

    không nói ra được

    Bổ ngữ khả năng; dạng khẳng định là 说得出来, phủ định chèn 不 vào giữa

  • 越来越大yuè lái yuè dà

    càng ngày càng lớn

    Tả biến hoá theo thời gian; sau 越来越 không được thêm 很

  • 从三月起cóng sān yuè qǐ

    từ tháng ba trở đi

    Nêu mốc bắt đầu; viết 从三月开始 cũng đúng, sắc thái gần như nhau

  • 自从有了这个习惯以后zìcóng yǒu le zhège xíguàn yǐhòu

    từ khi có thói quen này

    自从 chỉ dùng cho mốc đã bắt đầu trong quá khứ, không dùng cho dự định

  • 一句话也不想说yí jù huà yě bù xiǎng shuō

    chẳng muốn nói một câu nào

    Mẫu 一 + lượng từ + 也/都 + 不/没 để nhấn mạnh ý phủ định

  • 走了一个小时zǒu le yí gè xiǎoshí

    đi bộ suốt một tiếng

    Bổ ngữ thời lượng đứng SAU động từ, không được đặt trước như tiếng Việt

  • 又香又便宜yòu xiāng yòu piányi

    vừa thơm vừa rẻ

    Hai đặc điểm cùng chiều của một chủ thể; hai vế phải cùng loại từ

  • 打一打dǎ yi dǎ

    đánh lên một chút, quấy một chút

    Động từ lặp dạng V一V làm hành động nhẹ và ngắn đi

Thành phố tôi ở

Đoạn mẫu 1 — Thành phố tôi ở

我住在河内,这是一个越来越大的城市。市中心的车很多,可是坐地铁去上班很方便。我家旁边有一个小公园,早上很多人在那儿散步。公园里的树很高,空气也比市中心干净。这个城市不仅东西便宜,而且人很热情。要是有朋友来玩儿,我一定带他去街上的小店喝一杯咖啡。住了十年以后,我对这里的每条路都很清楚。因此别人问我最喜欢哪个城市,我总是说:还是河内最好。

Wǒ zhù zài Hénèi, zhè shì yí gè yuè lái yuè dà de chéngshì. Shì zhōngxīn de chē hěn duō, kěshì zuò dìtiě qù shàngbān hěn fāngbiàn. Wǒ jiā pángbiān yǒu yí gè xiǎo gōngyuán, zǎoshàng hěn duō rén zài nàr sànbù. Gōngyuán lǐ de shù hěn gāo, kōngqì yě bǐ shì zhōngxīn gānjìng. Zhège chéngshì bùjǐn dōngxi piányi, érqiě rén hěn rèqíng. Yàoshi yǒu péngyou lái wánr, wǒ yídìng dài tā qù jiē shang de xiǎo diàn hē yì bēi kāfēi. Zhù le shí nián yǐhòu, wǒ duì zhèlǐ de měi tiáo lù dōu hěn qīngchu. Yīncǐ biéren wèn wǒ zuì xǐhuan nǎge chéngshì, wǒ zǒngshì shuō: háishi Hénèi zuì hǎo.

Tôi sống ở Hà Nội, một thành phố ngày càng lớn. Trong trung tâm xe rất nhiều, nhưng đi tàu điện ngầm tới chỗ làm thì rất tiện. Cạnh nhà tôi có một công viên nhỏ, buổi sáng nhiều người ra đó đi bộ. Cây trong công viên rất cao, không khí cũng sạch hơn trung tâm. Thành phố này không chỉ đồ rẻ mà người còn rất nhiệt tình. Nếu có bạn đến chơi, tôi nhất định dẫn bạn ra phố uống một cốc cà phê. Sống ở đây mười năm rồi, con đường nào tôi cũng biết rõ. Vì thế người khác hỏi tôi thích thành phố nào nhất, tôi luôn nói: vẫn là Hà Nội tốt nhất.

Câu mở chỉ làm một việc: gọi tên nơi ở rồi dán vào đó một tính chất — 越来越大的城市. Bốn câu triển khai đi từ xa vào gần: giao thông cả thành phố, công viên cạnh nhà, không khí, rồi con người; mỗi câu một góc, không nhắc lại góc cũ. Câu sáu hạ xuống một chi tiết rất riêng — dẫn bạn ra quán nhỏ uống cà phê — vì chi tiết cụ thể là chỗ người chấm nhận ra bài của bạn. Câu chốt dùng 因此 để biến cả đoạn thành lý do cho một câu trả lời, thay vì kết bằng lời khen chung kiểu "thành phố tôi rất đẹp".

Một chuyến đi đáng nhớ

Đoạn mẫu 2 — Một chuyến đi đáng nhớ

去年夏天,我和两个同学一起去了中国北京。我们坐飞机去,路上用了三个多小时。第一天我们就去了长城,那天天很蓝,山也很绿。爬到最高的地方以后,我们拍了很多照片。可是下山的时候,我把手机忘在了饭馆里,一句话也说不出来。第二天饭馆的老板给我打了电话,我终于把手机拿回来了。那次旅行以后,我更想学好汉语了。到现在我还记得长城上的风,也记得那位老板的声音。

Qùnián xiàtiān, wǒ hé liǎng gè tóngxué yìqǐ qù le Zhōngguó Běijīng. Wǒmen zuò fēijī qù, lùshang yòng le sān gè duō xiǎoshí. Dì-yī tiān wǒmen jiù qù le Chángchéng, nà tiān tiān hěn lán, shān yě hěn lǜ. Pá dào zuì gāo de dìfang yǐhòu, wǒmen pāi le hěn duō zhàopiàn. Kěshì xià shān de shíhou, wǒ bǎ shǒujī wàng zài le fànguǎn lǐ, yí jù huà yě shuō bu chūlái. Dì-èr tiān fànguǎn de lǎobǎn gěi wǒ dǎ le diànhuà, wǒ zhōngyú bǎ shǒujī ná huílái le. Nà cì lǚxíng yǐhòu, wǒ gèng xiǎng xué hǎo Hànyǔ le. Dào xiànzài wǒ hái jìde Chángchéng shang de fēng, yě jìde nà wèi lǎobǎn de shēngyīn.

Mùa hè năm ngoái, tôi cùng hai người bạn học đi Bắc Kinh, Trung Quốc. Chúng tôi đi máy bay, đường bay mất hơn ba tiếng. Ngày đầu tiên chúng tôi đã đi Trường Thành, hôm đó trời rất xanh, núi cũng xanh mướt. Sau khi leo lên chỗ cao nhất, chúng tôi chụp rất nhiều ảnh. Nhưng lúc xuống núi, tôi để quên điện thoại trong quán ăn, chẳng nói nổi một câu nào. Hôm sau chủ quán gọi điện cho tôi, cuối cùng tôi cũng lấy lại được điện thoại. Sau chuyến đi đó, tôi càng muốn học tiếng Trung cho tốt. Đến giờ tôi vẫn nhớ ngọn gió trên Trường Thành, cũng nhớ cả giọng của người chủ quán ấy.

Đoạn kể chuyện đã qua nên xương sống là mốc thời gian: 去年夏天 → 第一天 → 下山的时候 → 第二天 → 到现在. Câu mở gộp thời gian, người đi cùng và nơi đến là đủ. Phần triển khai dồn vào một sự cố — mất điện thoại — vì đoạn nhớ lâu luôn cần một chỗ có chuyện, và đây cũng là chỗ tự nhiên nhất để cắm câu chữ 把 (把手机忘在了饭馆里) cùng bổ ngữ khả năng 说不出来. Câu chốt tách hai lớp: một câu nói chuyến đi đã đổi điều gì trong bạn (更想学好汉语了), một câu nhắc chi tiết nhỏ nhất còn nhớ, để đoạn đóng lại bằng hình ảnh chứ không bằng lời bình.

Người bạn tốt nhất

Đoạn mẫu 3 — Người bạn tốt nhất

我最好的朋友叫李娜,我们从小住在一条街上。她的性格跟我很不一样:我说话很快,她做事很慢,可是想得比我清楚。上中学的时候,我们互相帮助:她教我做作业,我帮她练汉语。她不仅关心我的成绩,还关心我的心情。有一次我考得很差,一句话也不想说,她就和我在公园里走了一个小时。现在我们在两个城市工作,可是每个星期都会打一次电话。我觉得只有真的关心你的人,才会记得你说过的小事。有这样的朋友,我很幸运。

Wǒ zuì hǎo de péngyou jiào Lǐ Nà, wǒmen cóngxiǎo zhù zài yì tiáo jiē shang. Tā de xìnggé gēn wǒ hěn bù yíyàng: wǒ shuōhuà hěn kuài, tā zuò shì hěn màn, kěshì xiǎng de bǐ wǒ qīngchu. Shàng zhōngxué de shíhou, wǒmen hùxiāng bāngzhù: tā jiāo wǒ zuò zuòyè, wǒ bāng tā liàn Hànyǔ. Tā bùjǐn guānxīn wǒ de chéngjì, hái guānxīn wǒ de xīnqíng. Yǒu yí cì wǒ kǎo de hěn chà, yí jù huà yě bù xiǎng shuō, tā jiù hé wǒ zài gōngyuán lǐ zǒu le yí gè xiǎoshí. Xiànzài wǒmen zài liǎng gè chéngshì gōngzuò, kěshì měi gè xīngqī dōu huì dǎ yí cì diànhuà. Wǒ juéde zhǐyǒu zhēn de guānxīn nǐ de rén, cái huì jìde nǐ shuō guo de xiǎo shì. Yǒu zhèyàng de péngyou, wǒ hěn xìngyùn.

Người bạn tốt nhất của tôi tên là Lý Na, từ nhỏ chúng tôi đã ở cùng một con phố. Tính cách bạn ấy rất khác tôi: tôi nói nhanh, bạn ấy làm việc chậm, nhưng nghĩ rõ ràng hơn tôi. Hồi học trung học, chúng tôi giúp nhau: bạn ấy dạy tôi làm bài tập, tôi giúp bạn ấy luyện tiếng Trung. Bạn ấy không chỉ quan tâm điểm số của tôi mà còn quan tâm cả tâm trạng của tôi. Có một lần tôi thi rất tệ, chẳng muốn nói câu nào, bạn ấy liền cùng tôi đi bộ trong công viên suốt một tiếng. Giờ chúng tôi làm việc ở hai thành phố, nhưng tuần nào cũng gọi cho nhau một lần. Tôi thấy chỉ người thật sự quan tâm mình mới nhớ những chuyện nhỏ mình từng kể. Có được người bạn như thế, tôi rất may mắn.

Tả người rất dễ trượt thành liệt kê đức tính, và cách chữa nằm ở câu hai: đặt bạn cạnh mình rồi so (我说话很快,她做事很慢) — một phép so sánh làm tính cách hiện ra rõ hơn mọi tính từ. Ba câu tiếp là ba bằng chứng xếp theo trục thời gian: hồi trung học giúp nhau, một lần thi kém, bây giờ ở hai thành phố vẫn gọi điện đều. Riêng câu 有一次… quan trọng nhất, vì một lần cụ thể luôn thuyết phục hơn câu 她很关心我. Câu chốt nâng chuyện riêng thành nhận xét chung bằng 只有…才…, rồi hạ xuống một câu ngắn — 我很幸运 — để đoạn không kết lửng.

Thói quen mỗi ngày

Đoạn mẫu 4 — Thói quen mỗi ngày

我每天的时间安排得很简单。我通常六点半起床,先喝一杯水,再出去跑步二十分钟。早饭以后我坐地铁去公司,路上一边听中文歌,一边背几个新词语。中午我在公司吃饭,休息一会儿,下午三点喝一杯咖啡。晚上七点到八点是我学汉语的时间,我总是先复习昨天的课,然后做练习。自从有了这个习惯以后,我的听力进步得很快。周末我不上班,可是也不完全休息,至少写半个小时汉字。习惯这个东西很奇怪:开始的时候很难,坚持久了就不难了。

Wǒ měi tiān de shíjiān ānpái de hěn jiǎndān. Wǒ tōngcháng liù diǎn bàn qǐchuáng, xiān hē yì bēi shuǐ, zài chūqù pǎobù èrshí fēnzhōng. Zǎofàn yǐhòu wǒ zuò dìtiě qù gōngsī, lùshang yìbiān tīng Zhōngwén gē, yìbiān bèi jǐ gè xīn cíyǔ. Zhōngwǔ wǒ zài gōngsī chīfàn, xiūxi yíhuìr, xiàwǔ sān diǎn hē yì bēi kāfēi. Wǎnshàng qī diǎn dào bā diǎn shì wǒ xué Hànyǔ de shíjiān, wǒ zǒngshì xiān fùxí zuótiān de kè, ránhòu zuò liànxí. Zìcóng yǒu le zhège xíguàn yǐhòu, wǒ de tīnglì jìnbù de hěn kuài. Zhōumò wǒ bú shàngbān, kěshì yě bù wánquán xiūxi, zhìshǎo xiě bàn gè xiǎoshí Hànzì. Xíguàn zhège dōngxi hěn qíguài: kāishǐ de shíhou hěn nán, jiānchí jiǔ le jiù bù nán le.

Thời gian mỗi ngày của tôi được sắp xếp rất đơn giản. Tôi thường dậy lúc sáu giờ rưỡi, uống một cốc nước trước, rồi ra ngoài chạy hai mươi phút. Sau bữa sáng tôi đi tàu điện ngầm tới công ty, trên đường vừa nghe nhạc tiếng Trung vừa nhẩm mấy từ mới. Buổi trưa tôi ăn ở công ty, nghỉ một lát, ba giờ chiều uống một cốc cà phê. Bảy giờ đến tám giờ tối là giờ tôi học tiếng Trung, tôi luôn ôn bài hôm qua trước, sau đó mới làm bài luyện. Từ khi có thói quen này, kỹ năng nghe của tôi tiến bộ rất nhanh. Cuối tuần tôi không đi làm, nhưng cũng không nghỉ hẳn, ít nhất viết chữ Hán nửa tiếng. Thói quen là thứ rất lạ: lúc mới bắt đầu thì khó, giữ được lâu rồi thì không khó nữa.

Đoạn tả việc lặp lại hằng ngày nên gần như không có 了 — đây là chỗ mất điểm nhiều nhất ở chủ đề này. Câu mở nêu nhận xét chung về cả ngày (安排得很简单) để người đọc biết trước cái mình sắp đọc. Bốn câu giữa chạy theo đồng hồ: sáu giờ rưỡi, sau bữa sáng, buổi trưa, buổi tối; mốc giờ luôn đứng trước động từ. Câu sáu đổi vai: thay vì kể thêm việc, nó nói kết quả của cả chuỗi việc (听力进步得很快) nhờ khung 自从…以后. Câu bảy thêm ngoại lệ cuối tuần cho đoạn khỏi phẳng, câu chốt rút ra một nhận xét về bản chất thói quen.

Món ăn tôi biết nấu

Đoạn mẫu 5 — Món ăn tôi biết nấu

我不太会做饭,可是有一个菜我做得不错,就是鸡蛋汤。这个菜很简单,五分钟就能做好。先把两个鸡蛋放在碗里,用筷子打一打。水开了以后,把鸡蛋慢慢地放进去。再放一点儿油和一点儿菜,一分钟以后就可以关火了。我妈妈说,鸡蛋汤好不好吃,要看水放得多不多。这个汤又香又便宜,一个人在家的晚上,我常常做一次。虽然我只会做这一个菜,可是每次做好了,我都很高兴。

Wǒ bú tài huì zuòfàn, kěshì yǒu yí gè cài wǒ zuò de bú cuò, jiù shì jīdàn tāng. Zhège cài hěn jiǎndān, wǔ fēnzhōng jiù néng zuò hǎo. Xiān bǎ liǎng gè jīdàn fàng zài wǎn lǐ, yòng kuàizi dǎ yi dǎ. Shuǐ kāi le yǐhòu, bǎ jīdàn mànmàn de fàng jìnqù. Zài fàng yìdiǎnr yóu hé yìdiǎnr cài, yì fēnzhōng yǐhòu jiù kěyǐ guān huǒ le. Wǒ māma shuō, jīdàn tāng hǎo bu hǎo chī, yào kàn shuǐ fàng de duō bu duō. Zhège tāng yòu xiāng yòu piányi, yí gè rén zài jiā de wǎnshàng, wǒ chángcháng zuò yí cì. Suīrán wǒ zhǐ huì zuò zhè yí gè cài, kěshì měi cì zuò hǎo le, wǒ dōu hěn gāoxìng.

Tôi không biết nấu ăn mấy, nhưng có một món tôi làm khá ổn, đó là canh trứng. Món này rất đơn giản, năm phút là nấu xong. Trước tiên cho hai quả trứng vào bát, dùng đũa đánh lên một chút. Nước sôi rồi thì từ từ cho trứng vào. Rồi cho thêm một chút dầu và một chút rau, một phút sau là tắt lửa được. Mẹ tôi bảo, canh trứng ngon hay không là ở chỗ cho bao nhiêu nước. Canh này vừa thơm vừa rẻ, những buổi tối ở nhà một mình tôi thường nấu một lần. Tuy tôi chỉ biết làm đúng món này, nhưng lần nào nấu xong tôi cũng thấy rất vui.

Chủ đề này có sẵn bố cục trong bản thân nó: giới thiệu món, kể các bước, nói vị, chốt cảm nhận. Mở bằng một câu tự nhận (我不太会做饭) rồi mới khoanh vào ngoại lệ, nghe thật hơn là khoe ngay từ câu đầu. Ba câu kể bước làm chạy theo bộ 先…以后…再… và chứa hai câu chữ 把 (把两个鸡蛋放在碗里, 把鸡蛋慢慢地放进去), vì công thức nấu ăn là ngữ cảnh tự nhiên nhất của cấu trúc này. Câu sáu mượn lời mẹ để đưa một mẹo nhỏ — đoạn có câu dẫn lời người khác luôn đỡ đơn điệu. Câu bảy tả vị bằng 又香又便宜, câu tám chốt bằng cặp 虽然…可是… đúng tinh thần cả bài: viết ít mà chắc.

Kế hoạch năm nay

Đoạn mẫu 6 — Kế hoạch năm nay

今年我给自己写了三个目标。第一个是把汉语学好,我打算九月参加三级考试。为了这个目标,我从三月起每天早上学一个小时。第二个是身体:我一个星期至少运动三次,晚上早点睡。第三个是钱:我想存一点儿钱,明年夏天和家人一起去中国旅行。除了这三件事以外,我还想学做几个中国菜。一方面我希望生活简单一点儿,另一方面也希望每天都有一点儿进步。要是到十二月这三件事都做到了,我就给自己买一个新手机。

Jīnnián wǒ gěi zìjǐ xiě le sān gè mùbiāo. Dì-yī gè shì bǎ Hànyǔ xué hǎo, wǒ dǎsuàn jiǔ yuè cānjiā sān jí kǎoshì. Wèile zhège mùbiāo, wǒ cóng sān yuè qǐ měi tiān zǎoshàng xué yí gè xiǎoshí. Dì-èr gè shì shēntǐ: wǒ yí gè xīngqī zhìshǎo yùndòng sān cì, wǎnshàng zǎo diǎn shuì. Dì-sān gè shì qián: wǒ xiǎng cún yìdiǎnr qián, míngnián xiàtiān hé jiārén yìqǐ qù Zhōngguó lǚxíng. Chúle zhè sān jiàn shì yǐwài, wǒ hái xiǎng xué zuò jǐ gè Zhōngguó cài. Yì fāngmiàn wǒ xīwàng shēnghuó jiǎndān yìdiǎnr, lìng yì fāngmiàn yě xīwàng měi tiān dōu yǒu yìdiǎnr jìnbù. Yàoshi dào shí'èr yuè zhè sān jiàn shì dōu zuò dào le, wǒ jiù gěi zìjǐ mǎi yí gè xīn shǒujī.

Năm nay tôi tự viết ra cho mình ba mục tiêu. Mục tiêu thứ nhất là học tiếng Trung cho tốt, tôi dự định tháng chín thi cấp ba. Vì mục tiêu này, từ tháng ba tôi học một tiếng mỗi buổi sáng. Mục tiêu thứ hai là sức khỏe: mỗi tuần tôi vận động ít nhất ba lần, buổi tối ngủ sớm hơn. Mục tiêu thứ ba là tiền: tôi muốn để dành một ít, mùa hè năm sau cùng gia đình đi Trung Quốc. Ngoài ba việc này ra, tôi còn muốn học nấu vài món Trung Quốc. Một mặt tôi mong cuộc sống đơn giản hơn một chút, mặt khác cũng mong mỗi ngày đều có một chút tiến bộ. Nếu đến tháng mười hai cả ba việc đều làm được, tôi sẽ tự mua cho mình một chiếc điện thoại mới.

Đây là đoạn dễ nhất về bố cục vì bạn tự đánh số: 第一个、第二个、第三个 chia phần rõ ràng, người đọc không thể lạc — nhưng cũng vì thế nó dễ thành danh sách khô. Hai câu bắt buộc phải có: một câu nói cách làm chứ không chỉ nói mong muốn (为了这个目标,我从三月起每天早上学一个小时) và một câu có con số kiểm được (一个星期至少运动三次). Câu sáu mở rộng bằng 除了…以外,还…, câu bảy dùng 一方面…另一方面… để tóm hai hướng của cả năm, câu chốt lấy 要是…就… biến kế hoạch thành lời hẹn với chính mình.

Hai lỗi làm đoạn văn HSK 3 mất điểm

Rắc từ nối vào mọi câu. Đoạn tám câu chỉ cần hai đến ba chỗ nối; nhiều hơn thì câu nào cũng có 而且、因此 mà ý vẫn đứng nguyên tại chỗ. Ba lỗi cụ thể hay gặp: dùng 不仅 nhưng vế sau thiếu 还 hoặc 而且; đặt 因此 ở vế nêu nguyên nhân, trong khi 因此 chỉ đứng trước kết quả (cặp đúng là 由于……,所以/因此……); và ghép cả 因为 với 因此 trong một câu — tiếng Trung chọn một trong hai, không dùng đồng thời.

Tin theo bảng "từ vựng HSK 3" trôi nổi. Nhiều bảng từ trên mạng vẫn theo khung HSK cũ nên trộn vào những từ mà chuẩn HSK 3.0 xếp lên bậc cao hơn: 锻炼 (duànliàn), 附近 (fùjìn), 迟到 (chídào), 几乎 (jīhū), 感兴趣 (gǎn xìngqù), 历史 (lìshǐ) đều thuộc HSK 4; còn 耳朵 (ěrduo), 邻居 (línjū), 西红柿 (xīhóngshì) đã sang HSK 5. Viết đúng bằng từ trong tầm luôn hơn viết sai bằng từ vượt cấp — chưa nhớ ra 附近 thì viết 我家旁边 là xong. Cần kiểm một từ thì tra ở từ điển.

Viết xong hãy để bài nghỉ mười phút rồi soi theo bốn câu hỏi: đoạn đã có một chi tiết cụ thể (con số, một lần cụ thể, một câu người khác nói) chưa; đã có ít nhất một cấu trúc riêng của HSK 3 (把、被、动词 + 得 + tính từ、只有…才…) chưa; câu tả thói quen có bị dính 了 oan không; câu chốt là nhận xét của riêng bạn hay lời khen ai cũng viết được. Muốn luyện tay viết cho đúng nét thì vào luyện viết chữ Hán; muốn xem người khác triển khai ý thế nào thì đọc bài đọc HSK 3.

Câu hỏi thường gặp

Đoạn văn HSK 3 nên viết bao nhiêu câu, bao nhiêu chữ?

Sáu đến chín câu, tức khoảng một trăm hai mươi đến một trăm tám mươi chữ Hán. Ngắn hơn sáu câu thì không còn chỗ cho phần triển khai, đoạn văn thành đoạn giới thiệu. Dài hơn chín câu thì bạn buộc phải lặp mẫu câu hoặc mượn từ ngoài tầm 2.245 từ. Đề cho viết dài hơn thì thêm một chi tiết cụ thể nữa chứ đừng kéo dài từng câu.

Có bắt buộc dùng 把 hoặc 被 trong đoạn văn HSK 3 không?

Không bắt buộc, nhưng nên có ít nhất một câu dùng cấu trúc riêng của bậc này: 把, 被, bổ ngữ 得 + tính từ, 只有…才… hay 除了…以外,还…. Đoạn nào cũng chỉ có 是, 有, 很 thì người đọc vẫn hiểu nhưng bài nằm ở tầm HSK 2. Lưu ý câu chữ 把 phải có kết quả sau động từ: 把手机忘在饭馆里了 là đúng, còn 把手机忘 thì câu chưa xong.

Nên học thuộc cả đoạn mẫu hay chỉ học khung?

Học khung và học các cụm nối, đừng học thuộc cả đoạn. Sáu đoạn ở đây dùng chung một khung; thuộc khung thì gặp chủ đề lạ bạn vẫn viết được, còn thuộc cả đoạn thì đề đổi một chi tiết là tắc. Cách kiểm tra: che đoạn mẫu, nhìn bảng khung rồi viết lại bằng thông tin thật của bạn trong mười phút.

Làm sao biết một từ có nằm trong 2.245 từ HSK 3 không?

Đừng tin bảng từ chép tay trên mạng vì phần lớn vẫn theo khung HSK cũ. Cách chắc chắn là tra từ đó ở từ điển rồi xem nó nằm ở chương nào của lộ trình HSK 3; từ nào không thấy thì thay bằng cách nói vòng đơn giản hơn. Đây cũng là kỹ năng thi: người viết giỏi ở HSK 3 là người diễn đạt được ý bằng đúng những từ mình chắc chắn.

Học đủ 2.245 từ và cấu trúc HSK 3 theo lộ trìnhTừ vựng, ngữ pháp và bài tập xếp theo chương, để mỗi đoạn văn bạn viết đều nằm trong tầm từ đã học.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan