Luyện viết30 tháng 6, 20268 phút đọc

Luyện viết đoạn văn HSK 2 theo chủ đề: khung câu và đoạn mẫu

Sáu chủ đề quen thuộc của HSK 2 kèm khung câu điền chỗ trống, đoạn mẫu năm đến bảy câu có pinyin, từ nối hay dùng và checklist tự sửa bài trước khi nộp.

Viết là kỹ năng dễ ăn điểm nhất ở HSK 2, vì bạn được chọn từ mình biết chắc và được sửa trước khi nộp. Nhưng phần lớn người học vẫn ngồi nhìn tờ giấy trắng — không phải vì thiếu từ, mà vì thiếu khung: không biết câu đầu tiên viết gì, câu sau nối vào bằng cái gì. Bài này đưa bạn sáu khung câu cho sáu chủ đề quen thuộc, mỗi khung kèm một đoạn mẫu đúng tầm 1.272 từ HSK 2, cộng cách tự soi lại bài của mình.

Cách dùng đúng thứ tự: chọn một chủ đề, đọc khung câu, điền thông tin thật của bạn vào chỗ trống, viết xong rồi mới đọc đoạn mẫu để so. Đọc mẫu trước thì bạn sẽ chép chứ không viết. Sau đó bấm nút phát âm ở đoạn mẫu để nghe giọng bản xứ đọc cả đoạn, và chạy checklist bảy dòng ở cuối bài. Cần tra một chữ trong lúc viết thì mở từ điển; muốn đối chiếu câu tiếng Việt của mình với bản tiếng Trung thì dùng công cụ dịch — nhưng chỉ mở sau khi đã tự viết xong.

Bài bám chuẩn HSK 3.0: HSK 2 gồm 1.272 từ tính cộng dồn, đã bao gồm 500 từ của HSK 1. Mọi câu trong bài chỉ dùng từ trong phạm vi đó, trừ tên riêng — tên người 李娜, tên nước 越南 (Yuènán) và tên thành phố 河内 (Hénèi) — vì tên riêng không tính vào danh sách từ. Muốn học đủ từ và cấu trúc thì theo lộ trình HSK 2ngữ pháp HSK 2.

Công thức chung của một đoạn văn HSK 2

Một đoạn HSK 2 đạt yêu cầu chỉ cần năm đến bảy câu, và gần như luôn đi theo cùng một mạch. Đừng cố viết câu dài: ở tầm này, hai câu ngắn đúng ngữ pháp luôn hơn một câu dài lủng củng, vì người đọc thấy ngay ý bạn muốn nói.

  1. Câu mở — nói ngay chủ đề bằng bộ ba 我 + 是/有/喜欢: 我家有四口人。(Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.) Nhà tôi có bốn người.
  2. Câu thân — mỗi câu một ý, xếp theo trình tự thời gian hoặc theo thứ tự người, nối bằng 先…然后…最后… (xiān…ránhòu…zuìhòu…).
  3. Ít nhất một câu ghép — bắt buộc có một câu dùng từ nối, thường là 因为…所以… hoặc 虽然…但是…. Đây chính là chỗ tách bài HSK 2 khỏi bài HSK 1.
  4. Câu chốt — nêu cảm nhận bằng 我觉得… hoặc 我很喜欢…: 我觉得这样的生活很快乐。(Wǒ juéde zhèyàng de shēnghuó hěn kuàilè.) Tôi thấy cuộc sống như thế rất vui.

Bên trong từng câu, tiếng Trung xếp các mảnh theo một trật tự cố định, và đây là chỗ người Việt lệch nhiều nhất. Cứ ghép lần lượt bốn mảnh dưới đây thì câu không thể sai trật tự: 我每天早上七点在学校门口买两个包子。

Thứ tựMảnh câuPinyin
Ai
Khi nào每天早上七点měitiān zǎoshàng qī diǎn
Ở đâu在学校门口zài xuéxiào ménkǒu
Làm gì买两个包子mǎi liǎng ge bāozi

Từ nối phải thuộc trước khi viết

  • 因为…所以…yīnwèi…suǒyǐ…

    vì… nên…

    Tiếng Trung dùng đủ cả cặp trong một câu: 因为下雨,所以我没出去。

  • 虽然…但是…suīrán…dànshì…

    tuy… nhưng…

    Đổi 但是 sang 可是 hoặc 不过 thì câu nghe mềm hơn

  • 而且érqiě

    hơn nữa, mà còn

    Thêm một ý cùng chiều: 这个地方很干净,而且很近。

  • 然后ránhòu

    sau đó, rồi

    Bộ ba kể trình tự một ngày: 先…然后…最后…

  • 或者huòzhě

    hoặc, hay là

    Dùng trong câu kể; câu hỏi lựa chọn mới dùng 还是

  • 如果…的话rúguǒ…de huà

    nếu như…

    的话 đóng cuối vế điều kiện: 如果明天下雨的话,我就在家看书。

  • 一…就…yī…jiù…

    vừa… là…, hễ… là…

    Hai việc dán liền nhau, đừng quên 就: 一到周末,我就去打球。

  • 最后zuìhòu

    cuối cùng, sau cùng

    Đặt ở câu kể cuối, ngay trước câu nêu cảm nhận

Trạng ngữ thời gian hay mở đầu câu

  • 每天měitiān

    mỗi ngày, hằng ngày

    Đứng ngay sau chủ ngữ: 我每天六点半起床。

  • 早上zǎoshàng

    buổi sáng, sáng sớm

    Cùng bộ với 上午, 中午, 下午, 晚上

  • 周末zhōumò

    cuối tuần

    这个周末 cuối tuần này; 周末我常常… là câu mở quen tai

  • 有时候yǒu shíhou

    đôi khi, có lúc

    Xen với 常常 để đoạn văn đỡ đơn điệu

  • 已经yǐjīng

    đã, đã rồi

    Luôn kéo theo 了 ở cuối câu: 我学汉语已经两年了。

  • 以前yǐqián

    trước đây, trước khi

    Đặt SAU sự việc: 下课以前, không viết ngược lại

  • 以后yǐhòu

    sau này, sau khi

    Cả cụm làm trạng ngữ đứng đầu câu: 晚饭以后我看电视。

  • 去年qùnián

    năm ngoái

    Mở đầu chuyện đã qua: 去年放假的时候…

  • 最近zuìjìn

    gần đây, dạo này

    Dùng cho việc đang tiếp diễn: 最近我在练习写汉字。

Giới thiệu bản thân

Đây là chủ đề ra thi nhiều nhất và cũng là chủ đề dễ viết thành bảng kê khai lý lịch nhất. Muốn tránh, hãy dừng ở bốn thông tin thật cần (tên, tuổi, quê, nghề hoặc trường) rồi dành hai câu cuối cho sở thích và lý do học tiếng Trung — chỗ đó mới là chỗ người đọc thấy bạn.

  • 我叫___,今年___岁。(Wǒ jiào ___, jīnnián ___ suì.) — Tôi tên là ___, năm nay ___ tuổi.
  • 我是___人,家在___。(Wǒ shì ___ rén, jiā zài ___.) — Tôi là người ___, nhà ở ___.
  • 我现在是___,在___学习/工作。(Wǒ xiànzài shì ___, zài ___ xuéxí/gōngzuò.) — Hiện tôi là ___, học/làm việc ở ___.
  • 我学汉语已经___了,因为___。(Wǒ xué Hànyǔ yǐjīng ___ le, yīnwèi ___.) — Tôi học tiếng Trung đã ___ rồi, vì ___.
  • 我的爱好是___和___。(Wǒ de àihào shì ___ hé ___.) — Sở thích của tôi là ___ và ___.
Đoạn mẫu 1 — Giới thiệu bản thân

大家好,我叫李娜,今年二十岁。我是越南人,家在河内。我现在是大学生,在大学学习汉语。我学汉语已经两年了,因为我觉得汉语很有意思。我的爱好是看书和唱歌,周末常常跟朋友一起去公园。我的汉语说得还不太好,不过我一直在练习。认识大家,我很高兴。

Dàjiā hǎo, wǒ jiào Lǐ Nà, jīnnián èrshí suì. Wǒ shì Yuènán rén, jiā zài Hénèi. Wǒ xiànzài shì dàxuéshēng, zài dàxué xuéxí Hànyǔ. Wǒ xué Hànyǔ yǐjīng liǎng nián le, yīnwèi wǒ juéde Hànyǔ hěn yǒu yìsi. Wǒ de àihào shì kànshū hé chànggē, zhōumò chángcháng gēn péngyou yìqǐ qù gōngyuán. Wǒ de Hànyǔ shuō de hái bú tài hǎo, búguò wǒ yìzhí zài liànxí. Rènshi dàjiā, wǒ hěn gāoxìng.

Chào mọi người, tôi tên là Lý Na, năm nay hai mươi tuổi. Tôi là người Việt Nam, nhà ở Hà Nội. Hiện tôi là sinh viên, học tiếng Trung ở trường đại học. Tôi học tiếng Trung đã hai năm rồi, vì tôi thấy tiếng Trung rất thú vị. Sở thích của tôi là đọc sách và hát, cuối tuần tôi thường cùng bạn bè đi công viên. Tiếng Trung của tôi nói còn chưa tốt lắm, nhưng tôi vẫn luyện tập đều. Được biết mọi người, tôi rất vui.

Gia đình tôi

Chủ đề gia đình có một cái bẫy nhỏ: lượng từ đếm người trong nhà là 口 (kǒu), không phải 个 — 我家有四口人 mới là câu người bản xứ viết. Sau câu mở, đi lần lượt từng người, mỗi người một câu gồm nghề và một chi tiết riêng, rồi kết bằng một câu ghép về không khí trong nhà.

  • 我家有___口人:___、___和___。(Wǒ jiā yǒu ___ kǒu rén: ___, ___ hé ___.) — Nhà tôi có ___ người: ___, ___ và ___.
  • 我爸爸/妈妈是___,在___工作。(Wǒ bàba/māma shì ___, zài ___ gōngzuò.) — Bố/mẹ tôi là ___, làm việc ở ___.
  • 我___今年___岁,他/她最喜欢___。(Wǒ ___ jīnnián ___ suì, tā zuì xǐhuan ___.) — ___ tôi năm nay ___ tuổi, thích nhất là ___.
  • 晚上我们都在家___,一边___一边___。(Wǎnshàng wǒmen dōu zài jiā ___, yìbiān ___ yìbiān ___.) — Buổi tối cả nhà đều ___ ở nhà, vừa ___ vừa ___.
  • 虽然___,但是___。(Suīrán ___, dànshì ___.) — Tuy ___, nhưng ___.
Đoạn mẫu 2 — Gia đình tôi

我家有四口人:爸爸、妈妈、我和弟弟。我爸爸是医生,在医院工作,每天都很忙。我妈妈是老师,她在小学工作,学生都很喜欢她。我弟弟今年十二岁,是中学生,他最爱打球。晚上我们都在家吃晚饭,一边吃饭一边说话。虽然我家不大,但是我们住得很舒服。我很爱我的家人。

Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, wǒ hé dìdi. Wǒ bàba shì yīshēng, zài yīyuàn gōngzuò, měitiān dōu hěn máng. Wǒ māma shì lǎoshī, tā zài xiǎoxué gōngzuò, xuésheng dōu hěn xǐhuan tā. Wǒ dìdi jīnnián shí'èr suì, shì zhōngxuéshēng, tā zuì ài dǎqiú. Wǎnshàng wǒmen dōu zài jiā chī wǎnfàn, yìbiān chīfàn yìbiān shuōhuà. Suīrán wǒ jiā bú dà, dànshì wǒmen zhù de hěn shūfu. Wǒ hěn ài wǒ de jiārén.

Nhà tôi có bốn người: bố, mẹ, tôi và em trai. Bố tôi là bác sĩ, làm việc ở bệnh viện, ngày nào cũng rất bận. Mẹ tôi là giáo viên, mẹ làm ở trường tiểu học, học sinh đều rất thích mẹ. Em trai tôi năm nay mười hai tuổi, là học sinh trung học, thích nhất là chơi bóng. Buổi tối cả nhà đều ăn cơm ở nhà, vừa ăn vừa nói chuyện. Tuy nhà tôi không lớn, nhưng chúng tôi ở rất thoải mái. Tôi rất yêu gia đình mình.

Một ngày của tôi

Đây là chủ đề tốt nhất để tập trật tự thời gian, vì bạn chỉ cần kể theo đúng thứ tự đồng hồ. Mốc giờ đứng trước động từ, không bao giờ đứng sau. Một đoạn dạng này cũng không cần 了 ở mỗi câu: bạn đang tả việc lặp lại hằng ngày, không phải kể một việc đã xong.

  • 我每天___点___起床,先___,然后___。(Wǒ měitiān ___ diǎn ___ qǐchuáng, xiān ___, ránhòu ___.) — Ngày nào tôi cũng dậy lúc ___ giờ ___, trước tiên ___, sau đó ___.
  • ___我坐___去___,路上要___。(___ wǒ zuò ___ qù ___, lùshang yào ___.) — ___ tôi đi ___ đến ___, đường đi mất ___.
  • 上午我___,中午在___吃午饭。(Shàngwǔ wǒ ___, zhōngwǔ zài ___ chī wǔfàn.) — Buổi sáng tôi ___, buổi trưa ăn cơm ở ___.
  • ___以后,我___。(___ yǐhòu, wǒ ___.) — Sau khi ___, tôi ___.
  • 我的一天很___,可是很___。(Wǒ de yì tiān hěn ___, kěshì hěn ___.) — Một ngày của tôi rất ___, nhưng rất ___.
Đoạn mẫu 3 — Một ngày của tôi

我每天六点半起床,先洗澡,然后吃早饭。七点半我坐公交车去学校,路上要半个小时。上午有四节课,中午我在学校吃午饭,休息一会儿。下午下课以后,我在图书馆看书,也做汉语练习。六点我回家,跟妈妈一起做饭。晚饭以后我看一会儿电视,十点半睡觉。我的一天很忙,可是很快乐。

Wǒ měitiān liù diǎn bàn qǐchuáng, xiān xǐzǎo, ránhòu chī zǎofàn. Qī diǎn bàn wǒ zuò gōngjiāochē qù xuéxiào, lùshang yào bàn ge xiǎoshí. Shàngwǔ yǒu sì jié kè, zhōngwǔ wǒ zài xuéxiào chī wǔfàn, xiūxi yíhuìr. Xiàwǔ xiàkè yǐhòu, wǒ zài túshūguǎn kànshū, yě zuò Hànyǔ liànxí. Liù diǎn wǒ huí jiā, gēn māma yìqǐ zuòfàn. Wǎnfàn yǐhòu wǒ kàn yíhuìr diànshì, shí diǎn bàn shuìjiào. Wǒ de yì tiān hěn máng, kěshì hěn kuàilè.

Ngày nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ rưỡi, tắm trước rồi mới ăn sáng. Bảy giờ rưỡi tôi đi xe buýt đến trường, đường đi mất nửa tiếng. Buổi sáng có bốn tiết học, buổi trưa tôi ăn cơm ở trường và nghỉ một lát. Chiều tan học, tôi đọc sách ở thư viện, cũng làm bài tập tiếng Trung. Sáu giờ tôi về nhà, cùng mẹ nấu cơm. Sau bữa tối tôi xem tivi một lúc, mười giờ rưỡi đi ngủ. Một ngày của tôi rất bận, nhưng rất vui.

Sở thích của tôi

Chủ đề sở thích cho bạn chỗ đẹp nhất để cắm hai cấu trúc ăn điểm của HSK 2: 一…就… (hễ… là…) và bổ ngữ trạng thái 动词 + 得 + tính từ như 画得不好. Chỉ cần một sở thích chính cộng một sở thích phụ là đủ; kể bốn năm thứ thì câu nào cũng nhạt.

  • 我的爱好不少,最喜欢的是___。(Wǒ de àihào bù shǎo, zuì xǐhuan de shì ___.) — Tôi có khá nhiều sở thích, thích nhất là ___.
  • 一到___,我就___。(Yí dào ___, wǒ jiù ___.) — Hễ đến ___ là tôi ___ ngay.
  • ___的时候不能___,我就在家___。(___ de shíhou bù néng ___, wǒ jiù zài jiā ___.) — Lúc ___ không ___ được, tôi ở nhà ___.
  • 去年我还学过___,不过___得不好。(Qùnián wǒ hái xuéguo ___, búguò ___ de bù hǎo.) — Năm ngoái tôi còn học ___, nhưng ___ chưa tốt.
  • 我觉得___,生活更有意思。(Wǒ juéde ___, shēnghuó gèng yǒu yìsi.) — Tôi thấy ___ thì cuộc sống thú vị hơn.
Đoạn mẫu 4 — Sở thích của tôi

我的爱好不少,最喜欢的是听音乐和唱歌。我的手机里有很多中文歌,坐公交车的时候我一直在听。一到周末,我就跟同学一起去打球。下雨的时候不能出去玩儿,我就在家看书或者看电影。去年我还学过画画儿,不过画得不好。我觉得有爱好的人,生活更有意思。

Wǒ de àihào bù shǎo, zuì xǐhuan de shì tīng yīnyuè hé chànggē. Wǒ de shǒujī lǐ yǒu hěn duō Zhōngwén gē, zuò gōngjiāochē de shíhou wǒ yìzhí zài tīng. Yí dào zhōumò, wǒ jiù gēn tóngxué yìqǐ qù dǎqiú. Xià yǔ de shíhou bù néng chūqù wánr, wǒ jiù zài jiā kànshū huòzhě kàn diànyǐng. Qùnián wǒ hái xuéguo huà huàr, búguò huà de bù hǎo. Wǒ juéde yǒu àihào de rén, shēnghuó gèng yǒu yìsi.

Tôi có khá nhiều sở thích, thích nhất là nghe nhạc và hát. Trong điện thoại tôi có rất nhiều bài hát tiếng Trung, lúc đi xe buýt tôi nghe suốt. Hễ đến cuối tuần là tôi cùng bạn học đi chơi bóng. Lúc mưa không ra ngoài chơi được thì tôi ở nhà đọc sách hoặc xem phim. Năm ngoái tôi còn học vẽ một chút, nhưng vẽ chưa đẹp. Tôi thấy người có sở thích thì cuộc sống thú vị hơn.

Món ăn tôi thích nhất

Chủ đề món ăn dễ trượt ra ngoài tầm HSK 2 nhất, vì tên món và vị giác nằm ở các bậc cao hơn. Cứ neo vào những từ chắc chắn có trong 1.272 từ: 鱼, 米饭, 饺子, 包子, 鸡蛋, 牛奶, và tả bằng 好吃 cùng cặp 又…又… thay vì đi tìm từ chỉ vị. Đừng quên lượng từ: 两碗米饭, 一杯牛奶, 两个包子.

  • 我最喜欢吃的是___。(Wǒ zuì xǐhuan chī de shì ___.) — Món tôi thích ăn nhất là ___.
  • 他/她做___做得又___又___。(Tā zuò ___ zuò de yòu ___ yòu ___.) — ___ ấy làm ___ vừa ___ vừa ___.
  • 早上我常常在___买___,再喝___。(Zǎoshàng wǒ chángcháng zài ___ mǎi ___, zài hē ___.) — Buổi sáng tôi thường mua ___ ở ___, rồi uống ___.
  • 我不太爱吃___,更喜欢吃___。(Wǒ bú tài ài chī ___, gèng xǐhuan chī ___.) — Tôi không thích ăn ___ lắm, thích ăn ___ hơn.
  • 虽然我做饭做得___,但是我很想学。(Suīrán wǒ zuòfàn zuò de ___, dànshì wǒ hěn xiǎng xué.) — Tuy tôi nấu ăn ___, nhưng tôi rất muốn học.
Đoạn mẫu 5 — Món ăn tôi thích nhất

我最喜欢吃的是妈妈做的鱼。她做鱼做得又快又好,我一次能吃两碗米饭。早上我常常在学校门口买两个包子,再喝一杯牛奶。我不太爱吃肉,更喜欢吃鱼和鸡蛋。在中国的时候,我也很爱吃饺子。虽然我做饭做得不好,但是我很想学。我觉得会做饭的人,在哪儿都能生活得很好。

Wǒ zuì xǐhuan chī de shì māma zuò de yú. Tā zuò yú zuò de yòu kuài yòu hǎo, wǒ yí cì néng chī liǎng wǎn mǐfàn. Zǎoshàng wǒ chángcháng zài xuéxiào ménkǒu mǎi liǎng ge bāozi, zài hē yì bēi niúnǎi. Wǒ bú tài ài chī ròu, gèng xǐhuan chī yú hé jīdàn. Zài Zhōngguó de shíhou, wǒ yě hěn ài chī jiǎozi. Suīrán wǒ zuòfàn zuò de bù hǎo, dànshì wǒ hěn xiǎng xué. Wǒ juéde huì zuòfàn de rén, zài nǎr dōu néng shēnghuó de hěn hǎo.

Món tôi thích ăn nhất là cá mẹ nấu. Mẹ nấu cá vừa nhanh vừa ngon, một lần tôi ăn được hai bát cơm. Buổi sáng tôi thường mua hai cái bánh bao ở cổng trường, rồi uống một cốc sữa. Tôi không thích ăn thịt lắm, thích ăn cá và trứng hơn. Hồi ở Trung Quốc, tôi cũng rất thích ăn sủi cảo. Tuy tôi nấu ăn chưa ngon, nhưng tôi rất muốn học. Tôi thấy người biết nấu ăn thì ở đâu cũng sống tốt được.

Kỳ nghỉ vừa rồi

Đây là chủ đề duy nhất trong sáu chủ đề bắt buộc phải dùng 了, vì bạn kể một chuyện đã xong. Mở bằng mốc thời gian quá khứ, mỗi việc đã làm gắn một chữ 了 sau động từ, và chốt bằng cảm nhận cộng dự định — 明年我还想去 là câu kết vừa gọn vừa tự nhiên.

  • ___的时候,我跟___一起去了___。(___ de shíhou, wǒ gēn ___ yìqǐ qù le ___.) — Dịp ___, tôi cùng ___ đi ___.
  • 我们坐___去,路上用了___。(Wǒmen zuò ___ qù, lùshang yòng le ___.) — Chúng tôi đi bằng ___, đường đi mất ___.
  • 那几天天气___,___也___。(Nà jǐ tiān tiānqì ___, ___ yě ___.) — Mấy ngày đó thời tiết ___, ___ cũng ___.
  • 白天我们___,晚上___。(Báitiān wǒmen ___, wǎnshàng ___.) — Ban ngày chúng tôi ___, buổi tối ___.
  • 这个假期我玩儿得很___,明年我还想去。(Zhège jiàqī wǒ wánr de hěn ___, míngnián wǒ hái xiǎng qù.) — Kỳ nghỉ này tôi chơi rất ___, năm sau tôi vẫn muốn đi.
Đoạn mẫu 6 — Kỳ nghỉ vừa rồi

去年放假的时候,我跟家人一起去了海边。我们坐火车去,路上用了六个小时。那几天天气很好,不冷也不热,空气特别干净。白天我们在海边玩儿,晚上去饭馆吃鱼。我们照了很多相,我还给朋友买了礼物。这个假期我玩儿得很开心,明年我还想去。

Qùnián fàngjià de shíhou, wǒ gēn jiārén yìqǐ qù le hǎibiān. Wǒmen zuò huǒchē qù, lùshang yòng le liù ge xiǎoshí. Nà jǐ tiān tiānqì hěn hǎo, bù lěng yě bú rè, kōngqì tèbié gānjìng. Báitiān wǒmen zài hǎibiān wánr, wǎnshàng qù fànguǎn chī yú. Wǒmen zhào le hěn duō xiàng, wǒ hái gěi péngyou mǎi le lǐwù. Zhège jiàqī wǒ wánr de hěn kāixīn, míngnián wǒ hái xiǎng qù.

Kỳ nghỉ năm ngoái, tôi cùng gia đình đi biển. Chúng tôi đi tàu hỏa, đường đi mất sáu tiếng. Mấy ngày đó thời tiết rất đẹp, không lạnh cũng không nóng, không khí đặc biệt trong lành. Ban ngày chúng tôi chơi ở bờ biển, buổi tối đi quán ăn ăn cá. Chúng tôi chụp rất nhiều ảnh, tôi còn mua quà cho bạn bè. Kỳ nghỉ này tôi chơi rất vui, năm sau tôi vẫn muốn đi.

Ba lỗi làm mất điểm nhiều nhất

Thiếu 了 hoặc rắc 了 khắp bài. Chỉ thêm 了 sau động từ khi việc đó đã xảy ra xong: 我去了海边、我买了礼物. Câu tả thói quen hoặc trạng thái thì tuyệt đối không thêm: 我每天六点半起床, 我家有四口人 — viết 我每天起床了 là sai. Ngược lại, 已经 luôn phải có 了 đóng cuối câu (已经两年了), còn 过 dùng khi kể một kinh nghiệm từng trải, không nhất thiết vừa mới xong: 我学过画画儿.

Đặt trạng ngữ sai chỗ. Tiếng Việt cho phép "tôi mua bánh bao ở cổng trường", tiếng Trung thì thời gian và nơi chốn phải đứng trước động từ: 我在学校门口买包子, không viết 我买包子在学校门口. Riêng 以前/以后 lại đứng SAU sự việc: 下课以后我去图书馆 — viết 以后下课 là ngược. Cụm chỉ người đi cùng cũng vậy: 我跟妈妈一起做饭, không phải 我做饭跟妈妈.

Dịch từng chữ từ tiếng Việt. "Nhà tôi có bốn người" không thành 我家有四人 mà phải có lượng từ: 我家有四口人. "Tôi nói tiếng Trung không tốt" không thành 我说汉语不好 mà là 我的汉语说得不太好 (dùng bổ ngữ 得). Cách chữa duy nhất: nghĩ bằng khung câu tiếng Trung có sẵn ở trên, đừng viết câu tiếng Việt trong đầu rồi tìm chữ Hán tương ứng.

Checklist bảy dòng để tự sửa bài

Không có ai chấm thì bạn tự chấm được, miễn là chấm theo danh sách chứ không đọc lại bằng cảm giác. Viết xong hãy để bài nghỉ mười phút rồi mới soi — mắt vừa viết xong luôn đọc ra thứ mình định viết, không phải thứ mình đã viết.

  1. Đếm câu: đủ năm đến bảy câu, mỗi câu chỉ chở một ý. Câu nào dài quá hai dòng thì tách làm hai.
  2. Có ít nhất một câu ghép dùng từ nối 因为…所以… hoặc 虽然…但是…; thiếu là bài vẫn còn ở tầm HSK 1.
  3. Soát 了 và 过: mọi việc đã xong có 了 chưa, 已经 đã có 了 đi kèm chưa, câu tả thói quen có bị thêm 了 oan không.
  4. Soát trật tự: chủ ngữ trước, rồi thời gian, rồi nơi chốn, cuối cùng mới là động từ và tân ngữ.
  5. Soát lượng từ: 四口人, 两碗米饭, 一杯牛奶, 四节课, 两个包子 — thiếu lượng từ là lỗi bị trừ ngay.
  6. Gạch mọi từ bạn không chắc nằm trong 1.272 từ HSK 2 rồi thay bằng từ đơn giản hơn; viết đúng bằng từ dễ luôn hơn viết sai bằng từ khó.
  7. Đọc to cả đoạn một lượt. Chỗ nào miệng bạn tự nghẹn lại thì đúng chỗ đó câu đang có vấn đề.

Giữ lại mọi bài đã viết trong cùng một quyển vở, và mỗi tuần viết lại chủ đề của tuần trước mà không xem bản cũ. So hai bản cạnh nhau là cách duy nhất bạn thấy được mình tiến bộ chỗ nào — số câu ghép tăng lên, số chỗ phải tra từ giảm xuống. Muốn luyện thêm phần chữ và nét thì vào luyện viết chữ Hán.

Câu hỏi thường gặp

Đoạn văn HSK 2 nên viết bao nhiêu câu là đủ?

Năm đến bảy câu, tức khoảng bốn mươi đến bảy mươi chữ Hán. Ngắn hơn năm câu thì không đủ chỗ để cắm một câu ghép — thứ mà bài HSK 2 bắt buộc phải có. Dài hơn bảy câu thì bạn sẽ buộc phải dùng từ ngoài tầm hoặc lặp lại cùng một mẫu câu, và cả hai đều làm bài yếu đi. Nếu đề yêu cầu dài hơn, hãy thêm chủ đề phụ chứ đừng kéo dài từng câu.

Đang viết mà không biết một từ thì nên tra hay nên viết vòng?

Viết vòng trước, tra sau. Trong lúc viết, hãy thay từ chưa biết bằng từ đơn giản hơn mà bạn chắc chắn nằm trong 1.272 từ HSK 2 — không nhớ 味道 thì viết 很好吃 là xong. Tra từ giữa lúc viết làm bạn mất mạch và thường lôi về một từ ở bậc cao mà bạn dùng sai ngữ pháp. Viết xong cả đoạn rồi mới mở từ điển để kiểm lại những chỗ đã đánh dấu.

Khi nào phải thêm 了 và khi nào tuyệt đối không?

Thêm 了 khi việc đã xảy ra và đã xong: 去年我去了海边, 我买了礼物. Không thêm khi bạn tả việc lặp lại hằng ngày (我每天六点半起床), tả trạng thái hoặc quan hệ sở hữu (我家有四口人, 我爸爸是医生), và khi câu đã có 常常、经常、有时候. Riêng 已经 thì luôn đi cặp với 了 ở cuối câu, còn 过 dùng để kể một kinh nghiệm đã từng trải qua.

Có nên học thuộc luôn đoạn mẫu trong bài không?

Học thuộc khung câu, đừng học thuộc cả đoạn. Sáu đoạn mẫu ở đây dùng chung khoảng hai mươi khung câu; thuộc khung thì bạn ghép được cho mọi chủ đề mới, còn thuộc cả đoạn thì chỉ cần đề đổi một chi tiết là bạn tắc. Cách kiểm tra: che đoạn mẫu, nhìn danh sách khung câu và viết lại bằng thông tin thật của bạn. Viết trôi trong mười phút nghĩa là khung đó đã thành của bạn.

Học đủ 1.272 từ và cấu trúc HSK 2 theo lộ trìnhTừ vựng, ngữ pháp và bài tập xếp theo chương, để mỗi đoạn văn bạn viết đều nằm trong tầm từ đã học.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan