Hội thoại15 tháng 7, 20268 phút đọc

7 mẫu hội thoại HSK 1 luyện phản xạ nói tiếng Trung mỗi ngày

Bảy đoạn hội thoại HSK 1 kèm pinyin, bản dịch và mẫu câu thay thế, giúp bạn luyện phản xạ nói tiếng Trung: chào hỏi, hỏi giờ, gọi món, hỏi đường, gọi điện.

Bạn nhớ gần hết 500 từ HSK 1 nhưng khi có người bắt chuyện vẫn đứng im mấy giây rồi mới nặn ra được một câu? Vấn đề thường không nằm ở số từ, mà ở chỗ bạn chưa từng nói trọn một lượt hội thoại trong tình huống cụ thể. Bảy đoạn dưới đây đều gói trong vốn từ HSK 1, mỗi đoạn bốn đến sáu lượt nói, có pinyin và bản dịch, kèm mẫu câu thay thế để đổi ý mà không phải học thêm từ mới.

Cách dùng hiệu quả nhất: đọc một lượt cho hiểu, bấm nút phát âm để nghe giọng bản xứ đọc cả đoạn, rồi che phần chữ Hán và tự nói lại bằng trí nhớ. Muốn luyện có phản hồi thì mở phòng hội thoại theo tình huống hoặc bài luyện nói theo cấp độ trên Hanbeego.

Bài bám chuẩn HSK 3.0: HSK 1 gồm 500 từ (số cộng dồn). Mọi câu trong bài chỉ dùng từ trong phạm vi đó, trừ tên riêng — 越南 (Yuènán, Việt Nam), 北京 (Běijīng) và tên người 小明, 李娜, 小美 — vì tên riêng không tính vào danh sách từ.

Chào hỏi và hẹn gặp lại

Đoạn dễ nhất nhưng dùng nhiều nhất trong ngày. Điểm lạ với người Việt là câu 你去哪里? thường chỉ là một cách chào, không phải tò mò; bạn chỉ cần nói ngắn gọn nơi mình đến rồi hỏi lại 你呢? là đủ tự nhiên.

Hội thoại 1 — gặp nhau ở cổng trường

小明:李娜,早上好! 李娜:小明,早上好!你去哪里? 小明:我去学校。你呢? 李娜:我去商店买东西。 小明:好,我们下午见! 李娜:下午见!

Xiǎomíng:Lǐ Nà,zǎoshàng hǎo! Lǐ Nà:Xiǎomíng,zǎoshàng hǎo!Nǐ qù nǎli? Xiǎomíng:Wǒ qù xuéxiào.Nǐ ne? Lǐ Nà:Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi. Xiǎomíng:Hǎo,wǒmen xiàwǔ jiàn! Lǐ Nà:Xiàwǔ jiàn!

Tiểu Minh: Lý Na, chào buổi sáng! Lý Na: Tiểu Minh, chào buổi sáng! Cậu đi đâu đấy? Tiểu Minh: Mình đi đến trường. Còn cậu? Lý Na: Mình đi cửa hàng mua đồ. Tiểu Minh: Được, chiều gặp lại nhé! Lý Na: Chiều gặp nhé!

Từ và mẫu câu chốt khi chào hỏi

  • 早上好zǎoshàng hǎo

    Chào buổi sáng

    Đổi 早上 thành 晚上 là thành câu chào buổi tối

  • 你去哪里nǐ qù nǎli

    Bạn đi đâu

    Đóng vai câu chào, trả lời một địa điểm ngắn là xong

  • 买东西mǎi dōngxi

    mua đồ, đi mua sắm

  • 学校xuéxiào

    trường học

  • 下午见xiàwǔ jiàn

    Chiều gặp nhé

    Cùng khung: 明天见, 晚上见

Hỏi tên và quốc tịch khi mới làm quen

Ba câu trụ cột của mọi lần làm quen: 你叫什么名字?, 你是哪国人? và câu hỏi ngược 你呢?. Chỉ cần dán 你呢? vào cuối lượt nói của mình, cuộc hội thoại sẽ tự chạy tiếp mà bạn không phải nghĩ câu mới.

Hội thoại 2 — làm quen bạn cùng lớp

李娜:你好,请问你叫什么名字? 小美:我叫小美。你是哪国人? 李娜:我是越南人。你是中国人吗? 小美:是的,我是中国人,我家在北京。 李娜:太好了!我在学汉语。 小美:你的汉语很好!

Lǐ Nà:Nǐ hǎo,qǐngwèn nǐ jiào shénme míngzi? Xiǎoměi:Wǒ jiào Xiǎoměi.Nǐ shì nǎ guó rén? Lǐ Nà:Wǒ shì Yuènán rén.Nǐ shì Zhōngguó rén ma? Xiǎoměi:Shì de,wǒ shì Zhōngguó rén,wǒ jiā zài Běijīng. Lǐ Nà:Tài hǎo le!Wǒ zài xué Hànyǔ. Xiǎoměi:Nǐ de Hànyǔ hěn hǎo!

Lý Na: Chào bạn, xin hỏi bạn tên là gì? Tiểu Mỹ: Mình tên Tiểu Mỹ. Bạn là người nước nào? Lý Na: Mình là người Việt Nam. Bạn là người Trung Quốc phải không? Tiểu Mỹ: Đúng rồi, mình là người Trung Quốc, nhà mình ở Bắc Kinh. Lý Na: Tuyệt quá! Mình đang học tiếng Trung. Tiểu Mỹ: Tiếng Trung của bạn tốt lắm!

Từ và mẫu câu chốt khi giới thiệu bản thân

  • 名字míngzi

    tên, tên gọi

  • 你是哪国人nǐ shì nǎ guó rén

    Bạn là người nước nào

    Trả lời theo khung 我是…人, ví dụ 我是越南人

  • 认识rènshi

    biết, làm quen, nhận ra

    很高兴认识你 là câu lịch sự chuẩn khi vừa gặp

  • 高兴gāoxìng

    vui, vui vẻ

  • 汉语Hànyǔ

    tiếng Trung, tiếng Hán

  • 中国Zhōngguó

    Trung Quốc

Khi người kia hỏi tiếp về nghề nghiệp hay chỗ ở, bạn không cần câu mới, chỉ cần thay phần thông tin trong cùng một khung câu.

Muốn nóiMẫu câuPinyin
Hỏi tên lịch sự hơn您叫什么名字?Nín jiào shénme míngzi?
Nói nghề của mình我是学生。Wǒ shì xuésheng.
Nói nơi làm việc我在医院工作。Wǒ zài yīyuàn gōngzuò.
Hỏi ngược lại người kia你呢?Nǐ ne?
Khen tiếng Trung của người kia你的汉语很好!Nǐ de Hànyǔ hěn hǎo!

Hỏi giờ và rủ nhau đi đâu đó

Hỏi giờ ở HSK 1 gọn trong một câu 现在几点了?. Muốn hẹn thì ghép theo thứ tự thời gian rồi địa điểm rồi việc làm, cuối câu thêm 好吗? để nhường quyền quyết định cho người kia — nghe lịch sự hơn hẳn câu ra lệnh.

Hội thoại 3 — hỏi giờ rồi hẹn nhau

小明:小美,现在几点了? 小美:现在八点半。 小明:我们几点上课? 小美:九点上课。 小明:那明天下午我们一起去图书馆,好吗? 小美:好,两点在门口见。

Xiǎomíng:Xiǎoměi,xiànzài jǐ diǎn le? Xiǎoměi:Xiànzài bā diǎn bàn. Xiǎomíng:Wǒmen jǐ diǎn shàngkè? Xiǎoměi:Jiǔ diǎn shàngkè. Xiǎomíng:Nà míngtiān xiàwǔ wǒmen yìqǐ qù túshūguǎn,hǎo ma? Xiǎoměi:Hǎo,liǎng diǎn zài ménkǒu jiàn.

Tiểu Minh: Tiểu Mỹ, bây giờ mấy giờ rồi? Tiểu Mỹ: Bây giờ tám giờ rưỡi. Tiểu Minh: Mấy giờ chúng mình vào học? Tiểu Mỹ: Chín giờ vào học. Tiểu Minh: Vậy chiều mai chúng mình cùng đi thư viện nhé? Tiểu Mỹ: Được, hai giờ gặp nhau ở cổng.

Từ và mẫu câu chốt khi hỏi giờ, hẹn gặp

  • 现在几点了xiànzài jǐ diǎn le

    Bây giờ mấy giờ rồi

    Bỏ 了 cũng đúng, thêm 了 nghe tự nhiên hơn

  • bàn

    nửa, rưỡi

    八点半 là 8 giờ 30

  • 上课shàngkè

    vào học, lên lớp

    Ngược lại là 下课 (tan học)

  • 一起yìqǐ

    cùng nhau

  • 门口ménkǒu

    cửa, trước cổng

  • 好吗hǎo ma

    Được không

    Đặt cuối câu rủ rê để hỏi ý người kia

  • Đổi giờ: 八点 (bā diǎn, 8 giờ) → 八点半 (bā diǎn bàn, 8 giờ 30) → 九点十分 (jiǔ diǎn shí fēn, 9 giờ 10).
  • Đổi ngày: 今天 (jīntiān, hôm nay) → 明天 (míngtiān, ngày mai) → 星期六 (xīngqīliù, thứ Bảy).
  • Đổi chỗ hẹn: 图书馆 (túshūguǎn, thư viện) → 学校门口 (xuéxiào ménkǒu, cổng trường) → 车站 (chēzhàn, bến xe).
  • Đổi cách rủ: 我们一起去…,好吗? (Wǒmen yìqǐ qù…, hǎo ma?) → 你想去…吗? (Nǐ xiǎng qù… ma?).

Gọi món và mua đồ

Ở quán ăn hay cửa hàng, một chữ 要 gánh gần hết việc: 我要 cộng số lượng cộng lượng từ cộng tên món. Hai câu cần thuộc như phản xạ là 多少钱? khi hỏi giá và 太贵了! khi muốn mặc cả.

Hội thoại 4 — gọi món ở quán cơm

小明:你好,我要一杯茶。 小美:好的。你要吃什么? 小明:我要米饭和鸡蛋。 小美:好,请等一下儿。 小明:谢谢!多少钱? 小美:十五块。

Xiǎomíng:Nǐ hǎo,wǒ yào yì bēi chá. Xiǎoměi:Hǎo de.Nǐ yào chī shénme? Xiǎomíng:Wǒ yào mǐfàn hé jīdàn. Xiǎoměi:Hǎo,qǐng děng yíxiàr. Xiǎomíng:Xièxie!Duōshǎo qián? Xiǎoměi:Shíwǔ kuài.

Tiểu Minh: Chào bạn, cho mình một cốc trà. Tiểu Mỹ: Vâng. Bạn muốn ăn gì? Tiểu Minh: Cho mình cơm và trứng gà. Tiểu Mỹ: Được, đợi một chút nhé. Tiểu Minh: Cảm ơn! Bao nhiêu tiền? Tiểu Mỹ: Mười lăm tệ.

Từ và mẫu câu chốt khi gọi món, mua đồ

  • yào

    muốn, cần, sẽ

    Khung dùng nhiều nhất: 我要 + số lượng + lượng từ + món

  • bēi

    cốc, ly

    Lượng từ cho đồ uống: 一杯茶, 一杯水

  • 米饭mǐfàn

    cơm

  • 鸡蛋jīdàn

    trứng gà

  • 多少钱duōshǎo qián

    bao nhiêu tiền

  • kuài

    đồng (đơn vị tiền), cục, miếng

Muốn nóiMẫu câuPinyin
Gọi đồ uống khác我要一杯水。Wǒ yào yì bēi shuǐ.
Gọi món khác我要一个面包。Wǒ yào yí ge miànbāo.
Nói món mình không ăn我不吃肉。Wǒ bù chī ròu.
Hỏi giá một thứ cụ thể这个多少钱?Zhège duōshǎo qián?
Nói đắt để mặc cả太贵了!Tài guì le!

Hỏi đường khi bị lạc

Mở đầu bằng 请问 rồi mới hỏi, đó là phép lịch sự tối thiểu. Bạn chỉ cần nghe ra ba từ 前边, 右边, 左边 là đủ đi đúng hướng; nghe không rõ thì xin nhắc lại chứ đừng gật đầu cho qua rồi đi ngược đường.

Hội thoại 5 — hỏi đường đến bệnh viện

李娜:请问,医院在哪儿? 小明:医院在马路的右边,不远。 李娜:我走路能到吗? 小明:能,走路很快就到。 李娜:太谢谢你了! 小明:不客气!

Lǐ Nà:Qǐngwèn,yīyuàn zài nǎr? Xiǎomíng:Yīyuàn zài mǎlù de yòubian,bù yuǎn. Lǐ Nà:Wǒ zǒulù néng dào ma? Xiǎomíng:Néng,zǒulù hěn kuài jiù dào. Lǐ Nà:Tài xièxie nǐ le! Xiǎomíng:Bú kèqi!

Lý Na: Xin hỏi, bệnh viện ở đâu ạ? Tiểu Minh: Bệnh viện ở bên phải đường lớn, không xa đâu. Lý Na: Mình đi bộ đến được không? Tiểu Minh: Được, đi bộ một lát là tới. Lý Na: Cảm ơn bạn nhiều lắm! Tiểu Minh: Không có gì!

Từ và mẫu câu chốt khi hỏi đường

  • 请问qǐngwèn

    xin hỏi

    Luôn đứng đầu câu khi hỏi người lạ

  • 医院yīyuàn

    bệnh viện

  • 右边yòubian

    bên phải

    Học cặp: 左边 (bên trái), 前边 (phía trước), 后边 (phía sau)

  • 马路mǎlù

    đường lớn

  • 走路zǒulù

    đi bộ

  • 不远bù yuǎn

    không xa

    远 mang thanh ba nên 不 giữ nguyên thanh bốn

  • Đổi địa điểm: 医院 (yīyuàn, bệnh viện) → 车站 (chēzhàn, bến xe) → 洗手间 (xǐshǒujiān, nhà vệ sinh) → 商店 (shāngdiàn, cửa hàng).
  • Đổi hướng: 右边 (yòubian, bên phải) → 左边 (zuǒbian, bên trái) → 前边 (qiánbian, phía trước) → 后边 (hòubian, phía sau).
  • Đổi cách đi: 走路 (zǒulù, đi bộ) → 打车 (dǎchē, bắt xe) → 坐车 (zuò chē, đi xe).
  • Khi nghe chưa rõ: 请您再说一次。 (Qǐng nín zài shuō yí cì.) — Xin bác nói lại một lần nữa.

Gọi điện thoại ngắn

Qua điện thoại bạn mất hết gợi ý từ khẩu hình và cử chỉ, nên đây mới là bài kiểm tra phản xạ thật. Hai câu nên thuộc tới mức bật ra không cần nghĩ: 请问…在家吗? để hỏi người cần tìm, và 我就是 để xác nhận chính bạn đang nghe máy.

Hội thoại 6 — gọi điện rủ đi chơi

李娜:你好,请问小明在家吗? 小明:我就是小明。你是李娜吗? 李娜:是我。你现在忙吗? 小明:不忙,怎么了? 李娜:明天上午我们一起去打球,好吗? 小明:好!明天见。

Lǐ Nà:Nǐ hǎo,qǐngwèn Xiǎomíng zài jiā ma? Xiǎomíng:Wǒ jiùshì Xiǎomíng.Nǐ shì Lǐ Nà ma? Lǐ Nà:Shì wǒ.Nǐ xiànzài máng ma? Xiǎomíng:Bù máng,zěnme le? Lǐ Nà:Míngtiān shàngwǔ wǒmen yìqǐ qù dǎqiú,hǎo ma? Xiǎomíng:Hǎo!Míngtiān jiàn.

Lý Na: Chào bạn, xin hỏi Tiểu Minh có ở nhà không? Tiểu Minh: Mình là Tiểu Minh đây. Bạn là Lý Na phải không? Lý Na: Mình đây. Bây giờ bạn có bận không? Tiểu Minh: Không bận, có chuyện gì thế? Lý Na: Sáng mai chúng mình cùng đi chơi bóng nhé? Tiểu Minh: Được! Mai gặp nhé.

Từ và mẫu câu chốt khi gọi điện

  • 打电话dǎ diànhuà

    gọi điện thoại

  • 在家zài jiā

    ở nhà

  • 我就是wǒ jiùshì

    tôi chính là, tôi đây

    Câu xác nhận khi người ta gọi đúng tên mình

  • máng

    bận, bận rộn

    忙 mang thanh hai nên đọc 不忙 là bù máng

  • 怎么了zěnme le

    Sao thế, có chuyện gì

  • 打球dǎqiú

    chơi bóng, đánh bóng

Trong lớp học tiếng Trung

Bốn câu sau giúp bạn không ngồi im khi chưa hiểu: 这个字怎么读?, 请您再说一次。, 我不认识这个字。 và 我明白了。 Dám mở miệng hỏi giữa lớp là cách tiến bộ nhanh nhất, vì bạn vừa luyện nói vừa được sửa ngay.

Hội thoại 7 — hỏi cô giáo trong lớp

老师:同学们好,我们现在上课。 李娜:老师,这个汉字我不认识。 老师:没关系,我读两次,你跟我读。 李娜:好的,谢谢老师。 老师:很好。你现在会写这个字了吗? 李娜:会,我会写了!

Lǎoshī:Tóngxuémen hǎo,wǒmen xiànzài shàngkè. Lǐ Nà:Lǎoshī,zhège Hànzì wǒ bú rènshi. Lǎoshī:Méi guānxi,wǒ dú liǎng cì,nǐ gēn wǒ dú. Lǐ Nà:Hǎo de,xièxie lǎoshī. Lǎoshī:Hěn hǎo.Nǐ xiànzài huì xiě zhège zì le ma? Lǐ Nà:Huì,wǒ huì xiě le!

Cô giáo: Chào các em, chúng ta vào học nhé. Lý Na: Thưa cô, chữ Hán này em không biết đọc ạ. Cô giáo: Không sao, cô đọc hai lần, em đọc theo cô. Lý Na: Vâng, em cảm ơn cô. Cô giáo: Tốt lắm. Giờ em viết được chữ này chưa? Lý Na: Được rồi, em viết được rồi ạ!

Từ và mẫu câu chốt trong lớp học

  • 汉字Hànzì

    chữ Hán

  • 跟我读gēn wǒ dú

    đọc theo tôi

    Cô giáo hay nói câu này, nghe được là làm theo ngay

  • 再说一次zài shuō yí cì

    nói lại một lần nữa

    Thêm 请您 phía trước cho lịch sự: 请您再说一次

  • 明白míngbai

    hiểu, rõ, sáng tỏ

    我明白了 nghĩa là tôi hiểu rồi

  • 会写huì xiě

    biết viết

  • 没关系méi guānxi

    không sao, không có gì

Ba bước biến đoạn hội thoại thành phản xạ

Đọc hiểu một đoạn hội thoại chỉ mất hai phút, nhưng nói ra được thì cần lặp lại có kỷ luật. Ba bước dưới đây áp cho từng đoạn, tổng cộng khoảng mười lăm phút mỗi ngày là đủ.

  1. Nhại theo (shadowing): bấm phát âm cả đoạn, nghe một lượt để nắm nhịp, rồi nói chồng lên giọng mẫu ba đến năm lần. Mục tiêu là bắt kịp tốc độ và ngữ điệu, chưa cần nhớ nghĩa. Muốn có câu mẫu chấm theo từng câu thì làm bài ở luyện nhại theo.
  2. Đọc to có ghi âm: đọc từng lượt nói thật lớn, ghi âm rồi nghe lại và so với giọng mẫu. Chữ nào lệch thanh điệu thì khoanh lại, hôm sau đọc riêng chữ đó mười lần trước khi vào đoạn.
  3. Tự đóng vai hai phía: che cột chữ Hán, nhìn bản dịch tiếng Việt rồi nói lại bằng tiếng Trung, đóng cả vai 小明 lẫn 李娜. Khi nói trôi cả hai vai mà không cần nhìn, đoạn đó mới thật sự là của bạn.

Mỗi lần luyện lại hãy đổi một chi tiết: đổi giờ hẹn, đổi món ăn, đổi địa điểm. Cùng một khung câu mà nói được năm phiên bản thì đó là phản xạ, còn nhắc lại y nguyên một phiên bản chỉ là học thuộc.

Đừng đọc pinyin thay chữ Hán quá lâu. Sau hai ba lượt đầu, hãy nhìn chữ Hán và chỉ dùng pinyin để soi lại thanh điệu, nếu không mắt bạn sẽ quen bỏ qua chữ Hán và bạn sẽ nghe nói được nhưng không đọc được.

Khi bảy đoạn đã nói trôi, tăng độ khó bằng cách làm ngược quy trình: nghe trước, đoán nội dung, rồi mới xem chữ. Vào bài luyện nghe theo cấp độ để nghe câu mới cùng vốn từ, và theo lộ trình HSK 1 nếu bạn muốn học đủ 500 từ kèm bài tập thay vì học lẻ.

Câu hỏi thường gặp

Học hết 500 từ HSK 1 thì nói được tới đâu?

Đủ để xử lý các tình huống sinh hoạt hằng ngày như trong bảy đoạn trên: chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi giờ, gọi món, mua đồ, hỏi đường và nói chuyện điện thoại ngắn. Bạn chưa kể được câu chuyện dài hay bàn chuyện công việc, nhưng đã giữ được một cuộc trò chuyện ngắn không phải chuyển sang tiếng Anh.

Nên học thuộc cả đoạn hay học từng câu?

Học theo lượt nói. Một lượt là một đơn vị phản xạ: nghe câu hỏi thì bật ra câu trả lời. Học thuộc cả đoạn liền mạch dễ khiến bạn quên hết khi người thật nói lệch kịch bản, còn thuộc từng lượt thì bạn ghép lại được theo tình huống mới.

Mỗi ngày luyện bao lâu là đủ?

Mười lăm đến hai mươi phút, nhưng phải nói ra tiếng. Một đoạn mới cộng hai đoạn cũ ôn lại là lượng vừa phải; quan trọng hơn là đều ngày, vì phản xạ nói rơi rất nhanh nếu bỏ vài ngày liền.

Không có ai luyện cùng thì làm sao?

Tự đóng cả hai vai, nói to bằng miệng chứ không nhẩm trong đầu, và ghi âm lại để tự chấm. Nếu muốn có người nói lại, phần hội thoại của Hanbeego cho bạn nhập câu và nhận phản hồi ngay theo từng tình huống.

Pinyin trong bài có cần đọc đúng thanh điệu tuyệt đối không?

Có, thanh điệu là phần người Việt hay bị nhận xét là khó nghe nhất. Chú ý biến điệu của 不 và 一: 不忙 đọc bù máng nhưng 不客气 đọc bú kèqi; 一起 đọc yìqǐ. Sai thanh điệu thì người nghe vẫn đoán được nhờ ngữ cảnh, nhưng sửa sớm thì đỡ phải sửa lại về sau.

Luyện hội thoại HSK 1 và nhận phản hồi ngayChọn tình huống, nói hoặc nhập câu của bạn, hệ thống trả lời tiếp để bạn giữ mạch hội thoại.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan