Vốn 1.272 từ của HSK 2 đủ để bạn tự mua vé tàu, gọi món, đi khám bệnh và gọi điện đổi hẹn — với điều kiện bạn từng nói những câu đó ra thành tiếng ít nhất một lần. Bảy đoạn dưới đây đều nằm trong tầm HSK 2, mỗi đoạn bảy lượt nói, có pinyin và bản dịch, kèm mẫu câu thay thế để đổi tình huống mà không phải học thêm từ mới.
Khác với HSK 1, hội thoại HSK 2 bắt đầu có lý do, có điều kiện và có thương lượng: 因为…所以…, 如果…的话, 还是…吧, 可以吗. Cách dùng bài này hiệu quả nhất là đọc một lượt cho hiểu, bấm nút phát âm nghe giọng bản xứ đọc cả đoạn, rồi che chữ Hán và tự nói lại. Muốn có người đáp lại thì mở phòng hội thoại theo tình huống hoặc bài luyện nói theo cấp độ.
Bài bám chuẩn HSK 3.0: HSK 2 gồm 1.272 từ tính cộng dồn, nghĩa là đã bao gồm 500 từ của HSK 1. Mọi câu trong bài chỉ dùng từ trong phạm vi đó, trừ tên riêng — 上海 (Shànghǎi) và tên người 小明, 李娜, 小美 — vì tên riêng không tính vào danh sách từ.
Hẹn gặp bạn vào cuối tuần
Một lời rủ rê ở HSK 2 gồm ba mảnh ghép theo đúng thứ tự: hỏi người kia có rảnh, nêu việc muốn làm, rồi chốt giờ và chỗ gặp. Người Trung Quốc gần như luôn dán 怎么样? hoặc 好吗? vào cuối lời rủ; bỏ đi thì câu nghe thành ra lệnh.
小明:李娜,这个周末你有空儿吗? 李娜:有空儿。你想做什么? 小明:我们一起去看电影,怎么样? 李娜:好啊!几点见面? 小明:星期六下午两点,在电影院门口。 李娜:没问题,我一定去。 小明:太好了,星期六见!
Xiǎomíng:Lǐ Nà,zhège zhōumò nǐ yǒu kòngr ma? Lǐ Nà:Yǒu kòngr.Nǐ xiǎng zuò shénme? Xiǎomíng:Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng,zěnmeyàng? Lǐ Nà:Hǎo a!Jǐ diǎn jiànmiàn? Xiǎomíng:Xīngqīliù xiàwǔ liǎng diǎn,zài diànyǐngyuàn ménkǒu. Lǐ Nà:Méi wèntí,wǒ yídìng qù. Xiǎomíng:Tài hǎo le,xīngqīliù jiàn!
Tiểu Minh: Lý Na, cuối tuần này cậu có rảnh không? Lý Na: Có rảnh. Cậu muốn làm gì? Tiểu Minh: Chúng mình cùng đi xem phim, thế nào? Lý Na: Hay quá! Mấy giờ gặp nhau? Tiểu Minh: Hai giờ chiều thứ Bảy, ở cửa rạp chiếu phim. Lý Na: Không vấn đề gì, mình nhất định đi. Tiểu Minh: Tuyệt quá, thứ Bảy gặp nhé!
Từ và mẫu câu chốt khi hẹn gặp
电影院diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
| Muốn nói | Mẫu câu | Pinyin |
|---|---|---|
| Hỏi người kia có rảnh | 你今天晚上有空儿吗? | Nǐ jīntiān wǎnshàng yǒu kòngr ma? |
| Rủ làm việc khác | 我们一起去爬山,好吗? | Wǒmen yìqǐ qù páshān, hǎo ma? |
| Chốt giờ hẹn | 下午三点,可以吗? | Xiàwǔ sān diǎn, kěyǐ ma? |
| Chốt chỗ gặp | 在学校门口见,行吗? | Zài xuéxiào ménkǒu jiàn, xíng ma? |
| Từ chối lịch sự | 不好意思,那天我要上班。 | Bù hǎoyìsi, nà tiān wǒ yào shàngbān. |
Mua vé và đi tàu xe
Ở bến xe hay nhà tàu, bạn chỉ cần đưa được ba thông tin: đi đâu, đi lúc nào, mấy người. Hai chỗ người Việt hay vấp là lượng từ đếm tuyến xe buýt bằng 路 — 五路车 là xe tuyến số 5 — và cách đọc số tiền: 一百二十块 đọc liền yìbǎi èrshí kuài, không đọc rời từng chữ số.
李娜:小明,明天我想去上海,坐火车还是坐飞机? 小明:坐火车吧,火车票便宜,也不慢。 李娜:去火车站坐几路车? 小明:坐五路车,二十分钟就到了。 李娜:明天上午的火车票多少钱? 小明:一百二十块。你可以先在手机上买票。 李娜:太好了,我买两个人的,咱们一起去。
Lǐ Nà:Xiǎomíng,míngtiān wǒ xiǎng qù Shànghǎi,zuò huǒchē háishi zuò fēijī? Xiǎomíng:Zuò huǒchē ba,huǒchēpiào piányi,yě bú màn. Lǐ Nà:Qù huǒchēzhàn zuò jǐ lù chē? Xiǎomíng:Zuò wǔ lù chē,èrshí fēnzhōng jiù dào le. Lǐ Nà:Míngtiān shàngwǔ de huǒchēpiào duōshǎo qián? Xiǎomíng:Yìbǎi èrshí kuài.Nǐ kěyǐ xiān zài shǒujī shàng mǎi piào. Lǐ Nà:Tài hǎo le,wǒ mǎi liǎng ge rén de,zánmen yìqǐ qù.
Lý Na: Tiểu Minh, mai mình muốn đi Thượng Hải, đi tàu hỏa hay đi máy bay? Tiểu Minh: Đi tàu hỏa đi, vé tàu rẻ mà cũng không chậm. Lý Na: Đến nhà ga thì đi xe tuyến mấy? Tiểu Minh: Đi xe tuyến số 5, hai mươi phút là tới. Lý Na: Vé tàu sáng mai bao nhiêu tiền? Tiểu Minh: Một trăm hai mươi tệ. Cậu có thể mua vé trước trên điện thoại. Lý Na: Tuyệt quá, mình mua vé cho hai người, chúng mình cùng đi.
Từ và mẫu câu chốt khi mua vé, đi tàu xe
出发chūfā
xuất phát, khởi hành, lên đường
- Đổi cách đi: 坐火车 (zuò huǒchē, đi tàu hỏa) → 坐飞机 (zuò fēijī, đi máy bay) → 坐地铁 (zuò dìtiě, đi tàu điện ngầm) → 打车 (dǎchē, bắt xe).
- Hỏi thời gian di chuyển: 坐地铁要多久? (Zuò dìtiě yào duō jiǔ?) — Đi tàu điện ngầm mất bao lâu?
- Hỏi chỗ lên xe: 请问在哪儿上车? (Qǐngwèn zài nǎr shàng chē?) — Xin hỏi lên xe ở đâu?
- Nhờ nhắc lúc xuống: 到了请告诉我。 (Dào le qǐng gàosu wǒ.) — Đến rồi thì nhắc tôi nhé.
Vào nhà hàng gọi món
Trong đoạn dưới, 小美 là nhân viên nhà hàng. Thứ làm người mới lúng túng thường không phải tên món mà là lượng từ: cá đếm bằng 条, cơm bằng 碗, đồ uống bằng 杯, người bằng 位 khi cần lịch sự. Dùng sai thì người ta vẫn hiểu, nhưng dùng đúng thì nghe như bạn ở đây lâu rồi.
李娜:你好,我们两个人,有座位吗? 小美:有,请这边坐,这是菜单。 李娜:谢谢。我要一条鱼、两碗米饭,一杯茶。 小美:好的。还要别的吗? 李娜:不要了。请问要等多久? 小美:十分钟,请等一会儿。 李娜:好,谢谢您。
Lǐ Nà:Nǐ hǎo,wǒmen liǎng ge rén,yǒu zuòwèi ma? Xiǎoměi:Yǒu,qǐng zhèbiān zuò,zhè shì càidān. Lǐ Nà:Xièxie.Wǒ yào yì tiáo yú,liǎng wǎn mǐfàn,yì bēi chá. Xiǎoměi:Hǎo de.Hái yào bié de ma? Lǐ Nà:Bú yào le.Qǐngwèn yào děng duō jiǔ? Xiǎoměi:Shí fēnzhōng,qǐng děng yíhuìr. Lǐ Nà:Hǎo,xièxie nín.
Lý Na: Chào bạn, chúng tôi hai người, còn chỗ không? Tiểu Mỹ: Còn ạ, mời anh chị ngồi bên này, đây là thực đơn. Lý Na: Cảm ơn. Cho tôi một con cá, hai bát cơm và một cốc trà. Tiểu Mỹ: Vâng. Anh chị gọi thêm gì nữa không? Lý Na: Không lấy thêm nữa. Xin hỏi phải đợi bao lâu? Tiểu Mỹ: Mười phút, mời anh chị đợi một chút. Lý Na: Được, cảm ơn bạn.
Từ và mẫu câu chốt ở nhà hàng
菜单càidān
thực đơn, danh sách món
| Muốn nói | Mẫu câu | Pinyin |
|---|---|---|
| Đặt bàn trước qua điện thoại | 晚上七点还有座位吗? | Wǎnshàng qī diǎn hái yǒu zuòwèi ma? |
| Nói số người lịch sự | 我们四位。 | Wǒmen sì wèi. |
| Gọi thêm món | 再来一碗米饭。 | Zài lái yì wǎn mǐfàn. |
| Hỏi món nào ngon | 你们这儿什么菜好吃? | Nǐmen zhèr shénme cài hǎochī? |
| Tính tiền | 一共多少钱? | Yígòng duōshǎo qián? |
Đi khám khi bị ốm
Câu đầu tiên bác sĩ hỏi gần như luôn là 你哪儿不舒服?. Bạn trả lời theo khung bộ phận cơ thể cộng mức độ, đừng cố dịch cả bệnh án sang tiếng Trung. Hai chi tiết phải nghe rõ ở cuối đoạn là liều thuốc 一天吃三次 và mốc hẹn quay lại khám.
医生:你哪儿不舒服? 小明:我头很疼,身体也有一点儿累。 医生:疼了几天了? 小明:两天了,昨天晚上没睡好。 医生:我给你检查一下儿。你要多喝水,多休息。 小明:要吃药吗? 医生:这个药片一天吃三次。三天以后还疼的话,再来医院。
Yīshēng:Nǐ nǎr bù shūfu? Xiǎomíng:Wǒ tóu hěn téng,shēntǐ yě yǒu yìdiǎnr lèi. Yīshēng:Téng le jǐ tiān le? Xiǎomíng:Liǎng tiān le,zuótiān wǎnshàng méi shuì hǎo. Yīshēng:Wǒ gěi nǐ jiǎnchá yíxiàr.Nǐ yào duō hē shuǐ,duō xiūxi. Xiǎomíng:Yào chī yào ma? Yīshēng:Zhège yàopiàn yì tiān chī sān cì.Sān tiān yǐhòu hái téng de huà,zài lái yīyuàn.
Bác sĩ: Em thấy không khỏe ở đâu? Tiểu Minh: Em đau đầu lắm, người cũng hơi mệt. Bác sĩ: Đau mấy ngày rồi? Tiểu Minh: Hai ngày rồi, tối qua em ngủ không ngon. Bác sĩ: Tôi khám cho em một chút. Em phải uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều hơn. Tiểu Minh: Có phải uống thuốc không ạ? Bác sĩ: Thuốc viên này mỗi ngày uống ba lần. Ba ngày sau còn đau thì lại đến bệnh viện.
Từ và mẫu câu chốt khi đi khám
- Đổi chỗ đau: 头 (tóu, đầu) → 眼睛 (yǎnjing, mắt) → 腿 (tuǐ, chân) → 脚 (jiǎo, bàn chân).
- Đổi mức độ: 有一点儿疼 (yǒu yìdiǎnr téng, hơi đau) → 很疼 (hěn téng, đau lắm) → 非常疼 (fēicháng téng, đau vô cùng).
- Kể thêm dấu hiệu: 我不想吃饭。 (Wǒ bù xiǎng chīfàn.) — Tôi không muốn ăn cơm.
- Hỏi thời gian nghỉ: 我要休息几天? (Wǒ yào xiūxi jǐ tiān?) — Tôi cần nghỉ mấy ngày?
- Xin nghỉ ở chỗ làm: 我生病了,今天想休假。 (Wǒ shēngbìng le, jīntiān xiǎng xiūjià.) — Tôi bị ốm, hôm nay muốn xin nghỉ.
Hỏi thời tiết và bàn kế hoạch cuối tuần
Thời tiết là chủ đề mở đầu an toàn nhất, và cũng là chỗ HSK 2 cho bạn nhiều từ dùng được ngay: 晴天, 阴天, 多云, 气温, 度, 零下. Đoạn dưới ghép thời tiết với việc đổi kế hoạch bằng cấu trúc 还是…吧 — cách nói mềm khi bạn muốn chọn phương án khác mà không phủ nhận ý người kia.
小美:李娜,明天天气怎么样? 李娜:明天是晴天,气温二十六度,不冷也不热。 小美:太好了。那我们周末去爬山,好吗? 李娜:好啊。可是星期天下雨,咱们还是星期六去吧。 小美:行。爬山以后我们去吃饭,我请客。 李娜:那我一定早点儿起床。 小美:我七点在你家门口等你。
Xiǎoměi:Lǐ Nà,míngtiān tiānqì zěnmeyàng? Lǐ Nà:Míngtiān shì qíngtiān,qìwēn èrshíliù dù,bù lěng yě bú rè. Xiǎoměi:Tài hǎo le.Nà wǒmen zhōumò qù páshān,hǎo ma? Lǐ Nà:Hǎo a.Kěshì xīngqītiān xià yǔ,zánmen háishi xīngqīliù qù ba. Xiǎoměi:Xíng.Páshān yǐhòu wǒmen qù chīfàn,wǒ qǐngkè. Lǐ Nà:Nà wǒ yídìng zǎo diǎnr qǐchuáng. Xiǎoměi:Wǒ qī diǎn zài nǐ jiā ménkǒu děng nǐ.
Tiểu Mỹ: Lý Na, mai thời tiết thế nào? Lý Na: Mai trời nắng, nhiệt độ hai mươi sáu độ, không lạnh cũng không nóng. Tiểu Mỹ: Tuyệt quá. Vậy cuối tuần chúng mình đi leo núi nhé? Lý Na: Hay đó. Nhưng Chủ nhật có mưa, hay là mình đi thứ Bảy đi. Tiểu Mỹ: Được. Leo núi xong chúng mình đi ăn, mình mời. Lý Na: Vậy mình nhất định phải dậy sớm hơn một chút. Tiểu Mỹ: Bảy giờ mình đợi cậu ở cửa nhà cậu.
Từ và mẫu câu chốt khi nói về thời tiết
- Đổi kiểu thời tiết: 晴天 (qíngtiān, trời nắng) → 阴天 (yīntiān, trời râm) → 多云 (duō yún, nhiều mây) → 下雪 (xià xuě, có tuyết).
- Đổi nhiệt độ: 气温二十六度 (qìwēn èrshíliù dù, 26 độ) → 气温零下五度 (qìwēn língxià wǔ dù, âm 5 độ).
- Đổi kế hoạch cho mềm: 咱们还是明天去吧。 (Zánmen háishi míngtiān qù ba.) — Hay là mai mình đi đi.
- Hỏi kế hoạch của người kia: 周末你有什么打算? (Zhōumò nǐ yǒu shénme dǎsuàn?) — Cuối tuần cậu có dự định gì?
Trao đổi công việc ở văn phòng
Ở chỗ làm có ba việc bạn phải nói được bằng tiếng Trung: báo tiến độ, xin thêm thời gian và xin phép. Điểm ngữ pháp trụ cột của HSK 2 nằm ngay câu đầu — bổ ngữ trạng thái 动词 + 得 + tính từ, như 办得怎么样了 — cộng với mốc thời gian 以前 và 以后.
经理:小明,这件事情办得怎么样了? 小明:经理早。我已经做完了一部分。 经理:下班以前能给我吗? 小明:能,下午四点以前一定给您。 经理:好,有问题就来办公室找我。 小明:谢谢经理。明天上午我要去医院,可以晚一点儿上班吗? 经理:可以,你去吧。
Jīnglǐ:Xiǎomíng,zhè jiàn shìqing bàn de zěnmeyàng le? Xiǎomíng:Jīnglǐ zǎo.Wǒ yǐjīng zuò wán le yí bùfen. Jīnglǐ:Xiàbān yǐqián néng gěi wǒ ma? Xiǎomíng:Néng,xiàwǔ sì diǎn yǐqián yídìng gěi nín. Jīnglǐ:Hǎo,yǒu wèntí jiù lái bàngōngshì zhǎo wǒ. Xiǎomíng:Xièxie jīnglǐ.Míngtiān shàngwǔ wǒ yào qù yīyuàn,kěyǐ wǎn yìdiǎnr shàngbān ma? Jīnglǐ:Kěyǐ,nǐ qù ba.
Quản lý: Tiểu Minh, việc này em làm đến đâu rồi? Tiểu Minh: Chào anh. Em đã làm xong một phần rồi. Quản lý: Trước giờ tan làm em đưa cho anh được không? Tiểu Minh: Được, trước bốn giờ chiều em nhất định đưa anh. Quản lý: Tốt, có vướng gì thì lên phòng làm việc tìm anh. Tiểu Minh: Cảm ơn anh. Sáng mai em phải đi bệnh viện, em đi làm muộn hơn một chút được không ạ? Quản lý: Được, em đi đi.
Từ và mẫu câu chốt ở nơi làm việc
| Muốn nói | Mẫu câu | Pinyin |
|---|---|---|
| Xin thêm thời gian | 能再给我一天吗? | Néng zài gěi wǒ yì tiān ma? |
| Nhờ giúp một việc | 你能帮我一下儿吗? | Nǐ néng bāng wǒ yíxiàr ma? |
| Xin đến muộn | 明天我可以晚一点儿来吗? | Míngtiān wǒ kěyǐ wǎn yìdiǎnr lái ma? |
| Xin nghỉ phép | 下周我想休假两天。 | Xià zhōu wǒ xiǎng xiūjià liǎng tiān. |
Gọi điện đổi hẹn
Đổi hẹn qua điện thoại là tình huống dễ mất bình tĩnh nhất, vì trong một lượt nói bạn phải xin lỗi, nêu lý do rồi đề nghị phương án mới. Cứ đi theo khung ba bước: 真不好意思 rồi lý do rồi 咱们改到…,可以吗?. Qua điện thoại lại không còn khẩu hình và cử chỉ để đoán, nên đây mới là bài kiểm tra phản xạ thật.
小明:喂,李娜吗?我是小明。 李娜:喂,小明,有什么事情吗? 小明:真不好意思,明天下午我要去医院,不能跟你见面了。 李娜:没关系,看病更重要。 小明:咱们改到星期天上午,可以吗? 李娜:可以。还是十点,在学校门口,行吗? 小明:行,星期天见。真谢谢你。
Xiǎomíng:Wéi,Lǐ Nà ma?Wǒ shì Xiǎomíng. Lǐ Nà:Wéi,Xiǎomíng,yǒu shénme shìqing ma? Xiǎomíng:Zhēn bù hǎoyìsi,míngtiān xiàwǔ wǒ yào qù yīyuàn,bù néng gēn nǐ jiànmiàn le. Lǐ Nà:Méi guānxi,kànbìng gèng zhòngyào. Xiǎomíng:Zánmen gǎi dào xīngqītiān shàngwǔ,kěyǐ ma? Lǐ Nà:Kěyǐ.Háishi shí diǎn,zài xuéxiào ménkǒu,xíng ma? Xiǎomíng:Xíng,xīngqītiān jiàn.Zhēn xièxie nǐ.
Tiểu Minh: A-lô, Lý Na phải không? Mình là Tiểu Minh. Lý Na: A-lô, Tiểu Minh, có chuyện gì không? Tiểu Minh: Thật ngại quá, chiều mai mình phải đi bệnh viện, không gặp cậu được rồi. Lý Na: Không sao, đi khám quan trọng hơn. Tiểu Minh: Chúng mình đổi sang sáng Chủ nhật, được không? Lý Na: Được. Vẫn mười giờ, ở cửa trường, ổn không? Tiểu Minh: Ổn, Chủ nhật gặp nhé. Cảm ơn cậu nhiều.
Từ và mẫu câu chốt khi gọi điện đổi hẹn
重要zhòngyào
quan trọng, trọng yếu
Ba chỗ pinyin trong bảy đoạn trên rất dễ đọc sai. Một là chữ 喂 khi nghe điện thoại đọc wéi thanh hai, nghe mềm và lịch sự hơn wèi. Hai là biến điệu của 不: 不冷 đọc bù lěng nhưng 不热 đọc bú rè, vì 不 chỉ chuyển sang thanh hai khi chữ đứng sau mang thanh bốn. Ba là khinh thanh trong 谢谢 (xièxie), 事情 (shìqing), 舒服 (shūfu), 便宜 (piányi) — đọc đủ thanh cả hai chữ là nghe cứng ngay.
Bốn bước biến đoạn hội thoại thành phản xạ
Bảy đoạn trên không dài, nhưng chỉ đọc hiểu thì hai tuần sau bạn vẫn im lặng khi gặp tình huống thật. Bốn bước dưới đây làm trên từng đoạn, mỗi ngày khoảng mười lăm đến hai mươi phút là đủ.
- Nghe trước, đọc sau: bấm phát âm cả đoạn hai lần khi chưa nhìn chữ, chỉ đoán xem hai người đang bàn việc gì. Bước này rèn tai bắt cả cụm chứ không nghe rời từng chữ; muốn thêm bài nghe cùng vốn từ thì vào luyện nghe theo cấp độ.
- Nhại theo từng lượt nói: nói chồng lên giọng mẫu ba đến năm lần, bám sát tốc độ và chỗ ngắt hơi. Chữ nào lệch thanh điệu thì tách ra đọc riêng mười lần rồi mới ghép lại vào câu. Bài luyện nhại theo câu mẫu chấm từng câu nếu bạn muốn có phản hồi.
- Đóng cả hai vai: che cột chữ Hán, nhìn bản dịch tiếng Việt và nói lại bằng tiếng Trung, lần lượt đóng vai 小明 rồi 李娜. Khi nói trôi cả hai vai mà không cần nhìn chữ thì đoạn đó mới thật sự là của bạn.
- Đổi một chi tiết rồi nói lại: đổi giờ hẹn, đổi món ăn, đổi chỗ đau, đổi ngày trong tuần. Cùng một khung câu mà nói được năm phiên bản thì đó là phản xạ; nhắc lại y nguyên một phiên bản vẫn chỉ là học thuộc.
Ghi âm bước ba bằng điện thoại rồi để đến hôm sau mới nghe lại. Tai bạn lúc nghe bản ghi khắt khe hơn hẳn lúc đang nói, nên bạn sẽ tự nhận ra những chỗ mình nói nhanh cho qua và những chữ mình luôn bỏ mất thanh điệu.
Khi bảy đoạn đã nói trôi, đừng thêm đoạn mới ngay mà hãy ghép chúng lại: gọi điện đổi hẹn rồi hẹn đi ăn, gọi món xong thì bàn kế hoạch cuối tuần, đi khám về thì xin nghỉ ở chỗ làm — một cuộc trò chuyện thật luôn nối tình huống như thế. Muốn học đủ 1.272 từ kèm bài tập thay vì học lẻ thì theo lộ trình HSK 2.
Câu hỏi thường gặp
Hội thoại HSK 2 khác hội thoại HSK 1 ở đâu?
Khác ở độ dài lượt nói và ở việc phải nêu lý do. Ở HSK 1, một câu trả lời là xong lượt (我去学校). Sang HSK 2, mỗi lượt thường ghép hai ba câu: nêu việc, nêu thời gian, nêu điều kiện, rồi hỏi lại ý người kia bằng 可以吗、行吗、怎么样. Về ngữ pháp, HSK 2 thêm các cấu trúc nối câu 因为…所以…, 虽然…但是…, 如果…的话 và các bổ ngữ 得, 完, 过.
Nên học thuộc cả đoạn hay học từng lượt nói?
Học theo lượt nói, vì một lượt là một đơn vị phản xạ: nghe câu hỏi thì bật ra câu trả lời. Thuộc cả đoạn liền mạch dễ khiến bạn đứng im khi người thật nói lệch kịch bản, còn thuộc từng lượt thì bạn ghép lại được cho tình huống mới. Riêng ba khung câu 有空儿吗、可以吗、还是…吧 thì nên thuộc tới mức không cần nghĩ.
Lượng từ nào hay dùng nhất trong các tình huống này?
个 dùng chung cho hầu hết mọi thứ, 位 dùng cho người khi cần lịch sự (我们四位), 条 cho vật dài như cá và đường (一条鱼), 碗 cho cơm và canh, 杯 cho đồ uống, 件 cho việc và áo (这件事情), 次 để đếm số lần (一天吃三次). Ở bến xe còn có 路 dùng cho tuyến xe buýt: 五路车 là xe tuyến số 5.
Không có ai luyện cùng thì tập nói thế nào?
Tự đóng cả hai vai, nói to bằng miệng chứ không nhẩm trong đầu, rồi ghi âm lại để tự chấm — cách này giữ được nhịp hỏi đáp, thứ quan trọng nhất của phản xạ nói. Muốn có người đáp lại từng câu thì dùng phần hội thoại theo tình huống của Hanbeego.
Sai thanh điệu ở HSK 2 có ảnh hưởng nhiều không?
Có, và ảnh hưởng nhiều hơn ở HSK 1 vì câu dài nên người nghe khó đoán bù bằng ngữ cảnh. Ba chỗ người Việt hay sai là biến điệu của 不 và 一 (不热 bú rè, 不冷 bù lěng, 一定 yídìng, 一起 yìqǐ), khinh thanh (谢谢 xièxie, 事情 shìqing, 舒服 shūfu), và âm uốn lưỡi cuối trong 有空儿, 一点儿, 一会儿.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.