Ngữ pháp04 tháng 6, 20268 phút đọc

Cấu trúc ngữ pháp HSK 2 chuẩn 3.0: mẫu câu và lỗi hay mắc

Hệ thống 81 điểm ngữ pháp HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 thành sáu nhóm chức năng: bổ ngữ, trạng thái hành động, giới từ, kiểu câu đặc biệt, câu ghép, kèm ví dụ.

HSK 2 là bậc bạn thôi ghép chữ và bắt đầu ghép ý. Theo chuẩn HSK 3.0, hết bậc này bạn có 1.272 từ vựng cộng dồn và 81 điểm ngữ pháp chính thức, gồm những thứ tiếng Việt không có: bổ ngữ dán sau động từ, trợ từ 过 và 着, cặp liên từ đi thành đôi. Bài gom 81 điểm đó theo nhóm chức năng; danh sách đầy đủ kèm nút phát âm ở Ngữ pháp HSK 2.

Ngữ pháp HSK 2 gồm những nhóm nào

Danh sách chính thức xếp từ loại trước, cú pháp sau. Theo chức năng thì tất cả rơi vào sáu nhóm.

  • Từ loại mở rộng — động từ năng nguyện 可能/可以/该/应该/愿意, phó từ 十分/特别/挺/才/就/都/正好, lượng từ 件/条/位/遍/次.
  • Phép lặp — động từ lặp AA, A一A, A了A, ABAB; tính từ lặp AA, AABB.
  • Bổ ngữ — kết quả, xu hướng, trạng thái, số lượng.
  • Trạng thái của hành động — trợ từ 过 (từng làm), 着 (còn đang), khuôn 要⋯⋯了 (sắp xảy ra).
  • Kiểu câu đặc biệt — giới từ 从/往/向/对/给/离/为, câu tồn tại, câu liên động, câu so sánh, câu 是⋯⋯的, song tân ngữ.
  • Câu ghép và cách hỏi — tám loại câu ghép đi thành cặp, thêm bốn cách hỏi mới.

Động từ năng nguyện và phép lặp từ

Động từ năng nguyện luôn đứng trước động từ chính. Bậc 2 thêm bốn từ: 可能 (kěnéng) suy đoán, 可以 (kěyǐ) xin phép, 该/应该 (gāi/yīnggāi) khuyên, 愿意 (yuànyì) nói mình bằng lòng. Phủ định đặt 不 trước chúng — 不可以, 不愿意.

Xin phép bằng 可以

老师,我可以进来吗?

Lǎoshī, wǒ kěyǐ jìnlái ma?

Thưa thầy, em vào được không ạ?

Phép lặp thì tiếng Việt không có. Lặp động từ làm hành động nhẹ đi, thành "làm thử một chút": AA (看看), A一A (想一想), A了A (看了看) cho việc đã xảy ra, ABAB (介绍介绍) cho động từ hai âm — không lặp thành AABB. Lặp tính từ thì ngược lại, làm mức độ đậm hơn: AA (高高的个子), AABB (干干净净的), và không đi kèm 很 hay 非常.

Động từ lặp kiểu ABAB

请介绍介绍你的朋友。

Qǐng jièshào jièshào nǐ de péngyou.

Bạn giới thiệu sơ qua về người bạn của bạn đi.

Bổ ngữ: bốn thành phần dán sau động từ

Nhóm khó nhất của bậc 2: tiếng Việt bổ nghĩa cho động từ bằng từ rời ("xong", "sạch", "rõ"), tiếng Trung dán liền thành một khối. Bổ ngữ kết quả: động từ + 错/懂/干净/好/会/清楚/完 — 写错, 洗干净, 吃完. Phủ định dùng 没 trước động từ, không dùng 不.

Bổ ngữ kết quả

这个句子我没看懂。

Zhège jùzi wǒ méi kàndǒng.

Câu này tôi đọc không hiểu.

Bổ ngữ xu hướng cho biết hướng hành động so với người nói: 来 là lại gần, 去 là ra xa (带来, 带去), rồi thêm 上/下/进/出/起/过/回/开 — 爬上, 拿出, 打开. Nơi chốn nằm giữa động từ và 来/去: 回房间来, không phải 回来房间.

Bổ ngữ xu hướng

妈妈走上二楼,从包里拿出一封信。

Māma zǒushàng èr lóu, cóng bāo lǐ náchū yì fēng xìn.

Mẹ đi lên tầng hai, lấy ra một lá thư.

Bổ ngữ trạng tháiđộng từ + 得 + tính từ, dùng để nhận xét hành động làm tốt hay dở: 跑得很快, 玩儿得很高兴. Bổ ngữ số lượng đếm số lần bằng 次/遍/下儿 (去过一次, 休息一下儿), hoặc nêu mức chênh sau tính từ khi so sánh (大两岁, 凉快一点儿).

Bổ ngữ trạng thái

她篮球打得很不错。

Tā lánqiú dǎ de hěn búcuò.

Cô ấy chơi bóng rổ khá tốt.

Cách tránh lỗi kinh điển: động từ đã có tân ngữ thì hoặc đưa tân ngữ lên trước (她篮球打得很不错), hoặc lặp lại động từ (她打篮球打得很不错) — không nói 打篮球得很不错. Ngoài ra bổ ngữ số lần đứng trước tân ngữ đồ vật (看了一遍书) nhưng sau tân ngữ chỉ người (看了他一下儿).

Trạng thái của hành động: từng làm, còn đang, sắp xảy ra

Tiếng Trung không chia thì, nó gắn trợ từ sau động từ. 过 (guo) là thể trải nghiệm: chủ ngữ + động từ + 过 + số lần/tân ngữ, phủ định là 没⋯⋯过 và vẫn giữ 过 (我没吃过饺子). Còn 了 chỉ việc đã hoàn thành — 我吃了饺子 là đã ăn xong, 我吃过饺子 là từng ăn.

Thể trải nghiệm với 过

我去过一次中国。

Wǒ qùguo yí cì Zhōngguó.

Tôi từng đi Trung Quốc một lần.

着 (zhe) là thể tiếp diễn, đứng ngay sau động từ, nói trạng thái còn duy trì (门关着) hoặc hành động đang diễn ra, thường thêm 呢 cuối câu (外边下着雪呢). Phủ định dùng 没: tả trạng thái thì giữ 着 (灯没亮着), tả hành động thì bỏ 着 (外边没下雪).

Thể tiếp diễn với 着

他穿着一件黑大衣。

Tā chuānzhe yí jiàn hēi dàyī.

Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác dài màu đen.

Việc sắp xảy ra dùng 要/快要/就要 + động từ + 了, chữ 了 cuối câu là bắt buộc. 要⋯⋯了 và 快要⋯⋯了 không đi với mốc thời gian cụ thể, chỉ 就要⋯⋯了 mới đi được — 明天就要考试了, không nói 明天快要考试了. Muốn nhắc "đã đến lúc" thì dùng 该⋯⋯了.

Việc sắp xảy ra

他们明天就要考试了。

Tāmen míngtiān jiùyào kǎoshì le.

Ngày mai họ sắp thi rồi.

Giới từ: cụm chỉ hướng và đối tượng đứng trước động từ

Đây là điểm lệch trật tự lớn nhất giữa hai tiếng. Tiếng Việt nói "nói với anh ấy", "gọi điện cho bạn gái" — phần bổ nghĩa đi sau động từ; tiếng Trung đưa cả cụm giới từ lên trước động từ: 对他说, 给女朋友打电话.

Giới từ 对 đứng trước động từ

这件事你对他说了吗?

Zhè jiàn shì nǐ duì tā shuō le ma?

Chuyện này bạn đã nói với anh ấy chưa?

Từ chức năng trọng tâm của HSK 2

  • cóng

    từ, bắt đầu từ

    nêu nơi hoặc lúc khởi đầu

  • wǎng

    về phía, hướng về

    dùng khi chỉ đường: 往左走

  • xiàng

    hướng về, về phía

    hướng của động tác: 向西边看

  • duì

    với, đối với; đúng

    đối tượng của lời nói, thái độ

  • gěi

    cho, tặng; cho ai

    给 + người nhận, trước động từ

  • cách, rời khỏi

    đo khoảng cách, không dùng 从

  • wèi

    vì, cho, để

    nghĩa này đọc wèi, không phải wéi

  • dāng

    khi, lúc; làm, đảm nhiệm

    đi cặp với 的时候

  • 虽然suīrán

    tuy, mặc dù

    vế sau cần 但是 hoặc 不过

  • 只要zhǐyào

    chỉ cần

    đi với 就, khác 只有 đi với 才

Kiểu câu đặc biệt phải nắm ở bậc 2

Câu tồn tại tả có gì ở đâu, nơi chốn bắt buộc đứng đầu: nơi chốn + 有 hoặc nơi chốn + động từ + 着, rồi tới cụm số lượng và danh từ. Câu liên động đặt hai động từ của cùng một người liền nhau theo trình tự thời gian, không chèn 和 (他开门出去了). Câu vị ngữ danh từ lược 是 khi nói giờ, ngày, thời tiết — 明天星期五.

Câu tồn tại

桌子上放着一本词典。

Zhuōzi shàng fàngzhe yì běn cídiǎn.

Trên bàn để một quyển từ điển.

So sánh có bốn công thức: A 比 B + tính từ + mức chênh (大两岁), A 比 B + 更/还 + tính từ khi nhấn vượt trội, A 不如 B (+ tính từ) khi A kém hơn, A 跟 B 一样/相同 (+ tính từ) khi bằng nhau. Tính từ luôn đứng sau 一样 (一样高).

So sánh có mức chênh

姐姐比我大两岁。

Jiějie bǐ wǒ dà liǎng suì.

Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.

Hai mẫu còn lại hay ra trong đề. 是 + phần nhấn mạnh + động từ + 的 dùng cho việc đã xảy ra, làm nổi bật thời gian, địa điểm, cách thức hay người làm, và 的 cuối câu không được bỏ. Câu hai tân ngữ có thứ tự cố định người nhận trước, vật sau — 我给妹妹一本书, 姐姐送给我一个手机.

Nhấn mạnh bằng 是⋯⋯的

我是昨天到北京的。

Wǒ shì zuótiān dào Běijīng de.

Tôi đến Bắc Kinh vào hôm qua.

Ba lỗi trật tự kinh điển. Câu 比 không dùng 很 hay 非常 — 我比弟弟很大 là sai; muốn nhấn thì dùng 更/还, muốn nêu mức chênh thì để sau tính từ (大一点儿). Câu hai tân ngữ đừng đảo thành 我给一本书妹妹; câu tồn tại đừng kéo nơi chốn xuống cuối.

Câu ghép và bốn cách hỏi mới

Tám loại câu ghép của bậc 2 đều viết được mà không cần từ nối, nhưng văn viết và đề thi luôn dùng cặp. Khác tiếng Việt và tiếng Anh, tiếng Trung dùng cả hai nửa của cặp mới tự nhiên.

  • Tiếp nối: 先⋯⋯,再/然后⋯⋯ — 你先去超市买东西,再回家.
  • Tăng tiến: 不但⋯⋯,而且/还⋯⋯ — 她不但会说中文,而且说得很好.
  • Lựa chọn: (是)⋯⋯,还是⋯⋯ — 你是坐火车来的,还是坐飞机来的?
  • Chuyển ý: 虽然⋯⋯,但是/可是/不过⋯⋯ — 那个公园虽然不大,但是非常漂亮.
  • Giả thiết: 如果⋯⋯,就⋯⋯ hoặc ⋯⋯的话,就⋯⋯.
  • Điều kiện: 只要⋯⋯,就⋯⋯ — chỉ cần đủ một điều kiện là có kết quả.
  • Nhân quả: 因为⋯⋯,所以⋯⋯ — 因为明天有考试,所以我想早一点儿睡觉.
  • Rút gọn: 一⋯⋯就⋯⋯ — việc sau xảy ra ngay (我一喝酒就脸红).
Điều kiện với 只要⋯⋯就

只要你认真学习,就一定能取得好成绩。

Zhǐyào nǐ rènzhēn xuéxí, jiù yídìng néng qǔdé hǎo chéngjì.

Chỉ cần bạn học chăm chỉ thì nhất định đạt thành tích tốt.

Ngoài 吗 của bậc 1, bậc 2 thêm bốn kiểu hỏi: dán 好吗/可以吗/行吗/怎么样 sau lời đề nghị để xin đồng ý; 是不是 để xác nhận phỏng đoán; 吧 cuối câu khi đã đoán gần đúng (您是经理吧?); 呢 để hỏi rút gọn (你呢?). Cả bốn không dùng chung với 吗. Ba khuôn khẩu ngữ nên học nguyên khối: 还是⋯⋯吧, 又⋯⋯又⋯⋯ (又好吃又便宜) và 越来越 — sau 越来越 không thêm 很.

Bảng đối chiếu những cặp dễ lẫn

Cặp dễ lẫnKhác nhau ở đâuVí dụ đúng
了 / 过了 việc đã hoàn thành; 过 việc từng trải qua我吃了饺子。/ 我吃过饺子。
着 / 在着 trạng thái duy trì; 在 hành động đang tiến hành门关着。/ 他在关门。
就 / 才就 sớm hơn mong đợi; 才 muộn hơn mong đợi班长七点半就到教室了。
比 / 跟⋯⋯一样比 so hơn kém; 跟⋯⋯一样 bằng nhau姐姐跟妹妹一样可爱。
还是 / 或者还是 dùng khi hỏi; 或者 dùng khi kể你喝茶还是喝咖啡?
吗 / 吧吗 chưa biết gì; 吧 đã đoán, cần xác nhận您是经理吧?
有(一)点儿 / 一点儿有点儿 trước tính từ, ý chê; 一点儿 sau tính từ, nêu mức chênh今天有点儿热。/ 今天凉快一点儿。

Nhận diện trước, tự sản xuất sau: đọc bài đọc HSK 2 để thấy mẫu câu trong ngữ cảnh thật, rồi sang luyện tập để tự đặt câu. Chưa chắc mẫu nào thì mở lại Ngữ pháp HSK 2.

Ngữ pháp HSK 2 có bao nhiêu điểm phải học?

Chuẩn HSK 3.0 có 81 điểm ngữ pháp cho bậc 2, đi cùng 1.272 từ vựng tính cộng dồn từ bậc 1. Gom theo chức năng thì chỉ còn sáu nhóm như trong bài.

Khi nào dùng 了, khi nào dùng 过?

了 báo việc đã hoàn thành (我吃了饺子), 过 báo việc từng trải qua mà không quan tâm lúc nào (我吃过饺子). Phủ định của 过 là 没⋯⋯过 và vẫn giữ 过, đừng dùng 不.

Bổ ngữ nên học theo thứ tự nào?

Kết quả trước, rồi xu hướng, trạng thái, số lượng. Bổ ngữ kết quả là nền cho phủ định bằng 没 và cho các kiểu câu ở HSK 3; bổ ngữ trạng thái với 得 kéo theo luật lặp động từ.

Học hết ngữ pháp HSK 2 thì đi tiếp thế nào?

Ôn lại bài học và từ vựng ở HSK 2, rồi sang Ngữ pháp HSK 3. Bậc 3 mở rộng chính những nhóm này: bổ ngữ khả năng, câu chữ 把, câu bị động.

Xem đủ 81 điểm ngữ pháp HSK 2 kèm ví dụMỗi điểm có công thức, cách dùng, lỗi hay mắc và nút phát âm.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan