Ở HSK 1 bạn chỉ có 500 từ trong tay, nên viết một đoạn văn không phải là chuyện tìm từ hay mà là chuyện xếp đúng thứ tự. Phần lớn người mới ngồi nhìn tờ giấy trắng vì không biết câu đầu tiên viết gì, câu thứ hai nối vào bằng cái gì — chứ không phải vì thiếu chữ. Bài này đưa bạn sáu khung câu cho sáu chủ đề quen thuộc nhất, mỗi khung kèm một đoạn mẫu bốn đến sáu câu nằm trọn trong 500 từ đó, cộng cách tự soi lại bài của mình.
Thứ tự dùng đúng: chọn một chủ đề, đọc khung câu, điền thông tin thật của bạn vào chỗ trống, viết xong rồi mới đọc đoạn mẫu để so. Đọc mẫu trước thì bạn sẽ chép chứ không viết. Sau đó bấm nút phát âm ở đoạn mẫu để nghe giọng bản xứ đọc cả đoạn, rồi chạy checklist ở cuối bài. Cần tra một chữ trong lúc viết thì mở từ điển; chưa vững nét bút thì tập song song ở luyện viết chữ Hán.
Bài bám chuẩn HSK 3.0: HSK 1 gồm 500 từ tính cộng dồn. Mọi câu trong bài chỉ dùng từ trong phạm vi đó, trừ tên riêng — tên người 王明 (Wáng Míng), tên nước 越南 (Yuènán) và tên thành phố 河内 (Hénèi) — vì tên riêng không tính vào danh sách từ. Muốn học đủ từ và cấu trúc thì theo lộ trình HSK 1 và ngữ pháp HSK 1; chưa biết bắt đầu từ đâu thì xem hướng dẫn cho người mới.
Công thức chung của một đoạn văn HSK 1
Một đoạn HSK 1 đạt yêu cầu chỉ cần bốn đến sáu câu, và gần như luôn đi theo cùng một mạch. Đừng cố viết câu dài: ở tầm này, hai câu ngắn đúng ngữ pháp luôn hơn một câu dài lủng củng. Quan trọng hơn nữa là mỗi câu phải có chủ ngữ — tiếng Việt bỏ "tôi" vẫn hiểu, tiếng Trung ở tầm HSK 1 thì gần như câu nào cũng phải nhắc lại 我.
- Câu mở — vào thẳng chủ đề bằng bộ ba 我 + 叫/是/有: 我叫王明,今年十八岁。(Wǒ jiào Wáng Míng, jīnnián shíbā suì.) Tôi tên là Vương Minh, năm nay mười tám tuổi.
- Câu thân — mỗi câu một ý, xếp theo thứ tự người trong nhà hoặc theo mốc giờ trong ngày, nối bằng 先…再… (xiān…zài…) và 也 (yě).
- Ít nhất một câu ghép song song — hai vế ngang hàng ngăn bằng dấu phẩy, hoặc dùng 一边…一边… cho hai việc cùng lúc: 他一边走路,一边唱歌。(Tā yìbiān zǒulù, yìbiān chànggē.) Anh ấy vừa đi vừa hát.
- Câu chốt — nêu cảm nhận bằng 我觉得… hoặc 我很喜欢…: 我觉得学汉语很好玩儿。(Wǒ juéde xué Hànyǔ hěn hǎowánr.) Tôi thấy học tiếng Trung rất thú vị.
Bên trong từng câu, tiếng Trung xếp các mảnh theo một trật tự cố định, và đây là chỗ người Việt lệch nhiều nhất. Cứ ghép lần lượt bốn mảnh dưới đây thì câu không thể sai trật tự: 我早上七点在学校门口买两个包子。
| Thứ tự | Mảnh câu | Pinyin |
|---|---|---|
| Ai | 我 | wǒ |
| Khi nào | 早上七点 | zǎoshàng qī diǎn |
| Ở đâu | 在学校门口 | zài xuéxiào ménkǒu |
| Làm gì | 买两个包子 | mǎi liǎng ge bāozi |
Từ nối dùng được trong 500 từ HSK 1
Trạng ngữ thời gian mở đầu câu, đủ dùng ở HSK 1
Tôi tên là gì
Đây là chủ đề ra thi nhiều nhất và cũng là chủ đề dễ biến thành bảng kê khai lý lịch nhất. Ở HSK 1 bạn chỉ cần bốn thông tin: tên, tuổi, quê, nghề hoặc trường. Dành câu gần cuối cho một chi tiết riêng — bạn có mấy người bạn học, các bạn hay làm gì cùng nhau — thì đoạn văn mới có người thật trong đó.
- 我叫___,今年___岁。(Wǒ jiào ___, jīnnián ___ suì.) — Tôi tên là ___, năm nay ___ tuổi.
- 我是___人,家在___。(Wǒ shì ___ rén, jiā zài ___.) — Tôi là người ___, nhà ở ___.
- 我是___,在___学习/工作。(Wǒ shì ___, zài ___ xuéxí/gōngzuò.) — Tôi là ___, học/làm việc ở ___.
- 我有___个___,我们常常一起___。(Wǒ yǒu ___ ge ___, wǒmen chángcháng yìqǐ ___.) — Tôi có ___ ___, chúng tôi thường cùng nhau ___.
- 认识你们,我很高兴。(Rènshi nǐmen, wǒ hěn gāoxìng.) — Được biết mọi người, tôi rất vui.
我叫王明,今年十八岁。我是越南人,家在河内。我是大学生,在大学学习汉语。我有很多同学,我们常常一起说汉语。认识你们,我很高兴。
Wǒ jiào Wáng Míng, jīnnián shíbā suì. Wǒ shì Yuènán rén, jiā zài Hénèi. Wǒ shì dàxuéshēng, zài dàxué xuéxí Hànyǔ. Wǒ yǒu hěn duō tóngxué, wǒmen chángcháng yìqǐ shuō Hànyǔ. Rènshi nǐmen, wǒ hěn gāoxìng.
Tôi tên là Vương Minh, năm nay mười tám tuổi. Tôi là người Việt Nam, nhà ở Hà Nội. Tôi là sinh viên, học tiếng Trung ở trường đại học. Tôi có rất nhiều bạn học, chúng tôi thường cùng nhau nói tiếng Trung. Được biết mọi người, tôi rất vui.
Gia đình tôi
Chủ đề gia đình có một cái bẫy nhỏ ngay câu đầu: lượng từ đếm người trong nhà là 口 (kǒu), không phải 个 — 我家有四口人 mới là câu người bản xứ viết. Sau câu mở, đi lần lượt từng người, mỗi người một câu gồm nghề nghiệp và một chi tiết riêng, rồi kết bằng một câu về không khí trong nhà.
- 我家有___口人:___、___和___。(Wǒ jiā yǒu ___ kǒu rén: ___, ___ hé ___.) — Nhà tôi có ___ người: ___, ___ và ___.
- 我爸爸/妈妈是___,在___工作。(Wǒ bàba/māma shì ___, zài ___ gōngzuò.) — Bố/mẹ tôi là ___, làm việc ở ___.
- 我___今年___岁,他/她很喜欢___。(Wǒ ___ jīnnián ___ suì, tā hěn xǐhuan ___.) — ___ tôi năm nay ___ tuổi, rất thích ___.
- 晚上我们都在家___,一边___一边___。(Wǎnshàng wǒmen dōu zài jiā ___, yìbiān ___ yìbiān ___.) — Buổi tối cả nhà đều ___ ở nhà, vừa ___ vừa ___.
- 我很爱我的家人。(Wǒ hěn ài wǒ de jiārén.) — Tôi rất yêu gia đình mình.
我家有四口人:爸爸、妈妈、我和妹妹。我爸爸是医生,在医院工作。我妈妈是老师,她在小学工作,学生都很喜欢她。我妹妹今年八岁,是小学生,她很喜欢唱歌。晚上我们都在家吃晚饭,一边吃饭一边说话。我很爱我的家人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, wǒ hé mèimei. Wǒ bàba shì yīshēng, zài yīyuàn gōngzuò. Wǒ māma shì lǎoshī, tā zài xiǎoxué gōngzuò, xuésheng dōu hěn xǐhuan tā. Wǒ mèimei jīnnián bā suì, shì xiǎoxuéshēng, tā hěn xǐhuan chànggē. Wǎnshàng wǒmen dōu zài jiā chī wǎnfàn, yìbiān chīfàn yìbiān shuōhuà. Wǒ hěn ài wǒ de jiārén.
Nhà tôi có bốn người: bố, mẹ, tôi và em gái. Bố tôi là bác sĩ, làm việc ở bệnh viện. Mẹ tôi là giáo viên, mẹ làm ở trường tiểu học, học sinh đều rất thích mẹ. Em gái tôi năm nay tám tuổi, là học sinh tiểu học, em rất thích hát. Buổi tối cả nhà đều ăn cơm ở nhà, vừa ăn vừa nói chuyện. Tôi rất yêu gia đình mình.
Tôi học tiếng Trung
Chủ đề này là chỗ tốt nhất để cắm cặp 先…再… — thứ thay thế cho 然后 mà HSK 1 chưa có. Kể thật những gì bạn làm khi học: viết chữ, đọc bài, nghe nhạc, xem phim. Một câu thừa nhận cái khó, kiểu 汉字很难,我常常忘, làm đoạn văn thật hơn nhiều so với việc khen tiếng Trung hay từ đầu đến cuối.
- 我学汉语___了。(Wǒ xué Hànyǔ ___ le.) — Tôi học tiếng Trung ___ rồi.
- 我们的老师是___,她/他说话很___。(Wǒmen de lǎoshī shì ___, tā shuōhuà hěn ___.) — Giáo viên của chúng tôi là ___, nói rất ___.
- 我先___,再___。(Wǒ xiān ___, zài ___.) — Tôi ___ trước, rồi mới ___.
- ___很难,我常常___。(___ hěn nán, wǒ chángcháng ___.) — ___ rất khó, tôi thường ___.
- 有时候我___,也___。(Yǒu shíhou wǒ ___, yě ___.) — Đôi khi tôi ___, cũng ___.
- 我很想去___学习汉语。(Wǒ hěn xiǎng qù ___ xuéxí Hànyǔ.) — Tôi rất muốn đi ___ học tiếng Trung.
我学汉语一年了。我们的老师是中国人,她说话很慢,我很喜欢听。我先写汉字,再读课文。汉字很难,我常常忘。有时候我看中国电影,也听中文歌。我很想去中国学习汉语。
Wǒ xué Hànyǔ yì nián le. Wǒmen de lǎoshī shì Zhōngguó rén, tā shuōhuà hěn màn, wǒ hěn xǐhuan tīng. Wǒ xiān xiě Hànzì, zài dú kèwén. Hànzì hěn nán, wǒ chángcháng wàng. Yǒu shíhou wǒ kàn Zhōngguó diànyǐng, yě tīng Zhōngwén gē. Wǒ hěn xiǎng qù Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung một năm rồi. Giáo viên của chúng tôi là người Trung Quốc, cô nói rất chậm, tôi rất thích nghe. Tôi viết chữ Hán trước, rồi mới đọc bài khoá. Chữ Hán rất khó, tôi thường xuyên quên. Đôi khi tôi xem phim Trung Quốc, cũng nghe nhạc tiếng Trung. Tôi rất muốn đi Trung Quốc học tiếng Trung.
Một ngày của tôi
Đây là chủ đề tốt nhất để tập trật tự thời gian, vì bạn chỉ cần kể theo đúng thứ tự đồng hồ. Mốc giờ luôn đứng trước động từ, không bao giờ đứng sau. Lưu ý một chỗ riêng của HSK 1: bậc này chưa có 每天, thậm chí chữ 每 phải tới HSK 3 mới học, nên muốn nói "ngày nào cũng" thì dùng 常常 (chángcháng) hoặc nêu thẳng mốc giờ — và đừng thêm 了 vào câu tả việc lặp lại.
- 我早上___点___起床,先___,再___。(Wǒ zǎoshàng ___ diǎn ___ qǐchuáng, xiān ___, zài ___.) — Buổi sáng tôi dậy lúc ___ giờ ___, ___ trước rồi mới ___.
- ___点我坐___去___,路上要___。(___ diǎn wǒ zuò ___ qù ___, lùshang yào ___.) — ___ giờ tôi đi ___ đến ___, đường đi mất ___.
- 上午我在___,中午在___吃午饭。(Shàngwǔ wǒ zài ___, zhōngwǔ zài ___ chī wǔfàn.) — Buổi sáng tôi ở ___, buổi trưa ăn cơm trưa ở ___.
- 下午___了,我就去___。(Xiàwǔ ___ le, wǒ jiù qù ___.) — Buổi chiều ___ xong là tôi đi ___ luôn.
- 晚上我在家___,___点___睡觉。(Wǎnshàng wǒ zài jiā ___, ___ diǎn ___ shuìjiào.) — Buổi tối tôi ở nhà ___, ___ giờ ___ đi ngủ.
我早上六点半起床,先喝一杯水,再吃早饭。七点我坐车去学校,路上要半个小时。上午我在学校上课,中午在学校吃午饭。下午下课了,我就去图书馆读书。晚上我在家看电视,十点半睡觉。我很忙,也很高兴。
Wǒ zǎoshàng liù diǎn bàn qǐchuáng, xiān hē yì bēi shuǐ, zài chī zǎofàn. Qī diǎn wǒ zuò chē qù xuéxiào, lùshang yào bàn ge xiǎoshí. Shàngwǔ wǒ zài xuéxiào shàngkè, zhōngwǔ zài xuéxiào chī wǔfàn. Xiàwǔ xiàkè le, wǒ jiù qù túshūguǎn dúshū. Wǎnshàng wǒ zài jiā kàn diànshì, shí diǎn bàn shuìjiào. Wǒ hěn máng, yě hěn gāoxìng.
Buổi sáng tôi dậy lúc sáu giờ rưỡi, uống một cốc nước trước rồi mới ăn sáng. Bảy giờ tôi đi xe đến trường, đường đi mất nửa tiếng. Buổi sáng tôi học ở trường, buổi trưa ăn cơm trưa ở trường. Chiều tan học là tôi đi thư viện đọc sách luôn. Buổi tối tôi ở nhà xem tivi, mười giờ rưỡi đi ngủ. Tôi rất bận, cũng rất vui.
Tôi thích ăn gì
Chủ đề món ăn dễ trượt ra ngoài tầm HSK 1 nhất, vì tên món phần lớn nằm ở bậc cao hơn: 鱼 (cá) là từ HSK 2, còn 苹果 (táo) tận HSK 3, dù nhiều tài liệu cũ vẫn xếp cả hai vào HSK 1. Cứ neo vào những từ chắc chắn có trong 500 từ — 米饭, 菜, 肉, 鸡蛋, 面包, 包子, 牛奶, 水果, 茶 — và tả bằng 好吃 thay vì đi tìm từ chỉ vị. Đừng quên lượng từ: 两个包子, 一杯牛奶.
- 我最喜欢吃___。(Wǒ zuì xǐhuan chī ___.) — Món tôi thích ăn nhất là ___.
- ___做的___非常好吃。(___ zuò de ___ fēicháng hǎochī.) — ___ nấu ___ rất ngon.
- 早上我在___买___,再喝___。(Zǎoshàng wǒ zài ___ mǎi ___, zài hē ___.) — Buổi sáng tôi mua ___ ở ___, rồi uống ___.
- 我不太喜欢吃___,喜欢吃___和___。(Wǒ bú tài xǐhuan chī ___, xǐhuan chī ___ hé ___.) — Tôi không thích ăn ___ lắm, thích ăn ___ và ___ hơn.
- 我觉得___最好吃。(Wǒ juéde ___ zuì hǎochī.) — Tôi thấy ___ ngon nhất.
我最喜欢吃妈妈做的菜。她做的菜非常好吃,我常常吃很多米饭。早上我在学校门口买两个包子,再喝一杯牛奶。我不太喜欢吃肉,喜欢吃鸡蛋和水果。晚上我和家人一起吃饭,一边吃一边说话。我觉得妈妈做的菜最好吃。
Wǒ zuì xǐhuan chī māma zuò de cài. Tā zuò de cài fēicháng hǎochī, wǒ chángcháng chī hěn duō mǐfàn. Zǎoshàng wǒ zài xuéxiào ménkǒu mǎi liǎng ge bāozi, zài hē yì bēi niúnǎi. Wǒ bú tài xǐhuan chī ròu, xǐhuan chī jīdàn hé shuǐguǒ. Wǎnshàng wǒ hé jiārén yìqǐ chīfàn, yìbiān chī yìbiān shuōhuà. Wǒ juéde māma zuò de cài zuì hǎochī.
Món tôi thích ăn nhất là món mẹ nấu. Món mẹ nấu rất ngon, tôi thường ăn rất nhiều cơm. Buổi sáng tôi mua hai cái bánh bao ở cổng trường, rồi uống một cốc sữa. Tôi không thích ăn thịt lắm, thích ăn trứng và trái cây hơn. Buổi tối tôi ăn cơm cùng gia đình, vừa ăn vừa nói chuyện. Tôi thấy món mẹ nấu là ngon nhất.
Hôm nay thời tiết thế nào
Thời tiết là chủ đề ngắn nhất nhưng lại dễ mất điểm vì thiếu từ: HSK 1 chỉ cho bạn 天气, 冷, 热, 风, 雨, 下雨, còn 晴 (nắng), 太阳 (mặt trời), 雪 (tuyết) và cả 怎么样 đều phải đợi sang HSK 2. Muốn hỏi "thời tiết thế nào" thì dùng dạng chính-phản 好不好 (hǎo bu hǎo). Nhớ thêm một chỗ nữa: 昨天下雨了 có 了 vì việc đã xảy ra, còn 今天天气很好 thì tuyệt đối không thêm.
- 今天天气很___,不___也不___。(Jīntiān tiānqì hěn ___, bù ___ yě bù ___.) — Hôm nay thời tiết rất ___, không ___ cũng không ___.
- 早上有一点儿___,我和___一起___。(Zǎoshàng yǒu yìdiǎnr ___, wǒ hé ___ yìqǐ ___.) — Buổi sáng có một chút ___, tôi cùng ___ đi ___.
- 昨天___了,我们都在家___。(Zuótiān ___ le, wǒmen dōu zài jiā ___.) — Hôm qua ___ nên chúng tôi đều ở nhà ___.
- 我不知道明天天气好不好。(Wǒ bù zhīdào míngtiān tiānqì hǎo bu hǎo.) — Tôi không biết mai thời tiết có đẹp không.
- 天气好的时候,我最喜欢___。(Tiānqì hǎo de shíhou, wǒ zuì xǐhuan ___.) — Lúc thời tiết đẹp, tôi thích nhất là ___.
今天天气很好,不冷也不热。早上有一点儿风,我和朋友一起出去玩儿。昨天下雨了,我们都在家看电视。我不知道明天天气好不好。天气好的时候,我最喜欢和同学一起打球。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo, bù lěng yě bú rè. Zǎoshàng yǒu yìdiǎnr fēng, wǒ hé péngyou yìqǐ chūqù wánr. Zuótiān xià yǔ le, wǒmen dōu zài jiā kàn diànshì. Wǒ bù zhīdào míngtiān tiānqì hǎo bu hǎo. Tiānqì hǎo de shíhou, wǒ zuì xǐhuan hé tóngxué yìqǐ dǎqiú.
Hôm nay thời tiết rất đẹp, không lạnh cũng không nóng. Buổi sáng có một chút gió, tôi cùng bạn đi ra ngoài chơi. Hôm qua trời mưa, chúng tôi đều ở nhà xem tivi. Tôi không biết mai thời tiết có đẹp không. Lúc thời tiết đẹp, tôi thích nhất là chơi bóng cùng bạn học.
Hai lỗi làm mất điểm nhiều nhất
Rắc 了 vào câu tả thói quen. 了 chỉ dùng cho việc đã xảy ra xong hoặc trạng thái vừa đổi: 昨天下雨了, 他买了两个面包, 我学汉语一年了. Câu tả việc lặp lại hằng ngày hay tả trạng thái thì tuyệt đối không thêm — 我常常六点半起床 và 我家有四口人 đều đúng, còn 我常常起床了 là sai. Khi phủ định, dùng 没 trước động từ và BỎ 了: 我没吃早饭, không nói 我没吃了早饭.
Đặt trạng ngữ và từ chỉ vị trí sai chỗ. Tiếng Việt cho phép "tôi ăn cơm trưa ở trường", tiếng Trung thì thời gian và nơi chốn phải đứng TRƯỚC động từ: 我中午在学校吃午饭, không viết 我吃午饭在学校. Từ chỉ vị trí lại ngược lại, phải đứng SAU danh từ: 桌子上 (trên bàn), 学校门口 (cổng trường) — viết 上桌子 là sai. Và 都 luôn nằm giữa chủ ngữ với động từ: 我们都是学生, không phải 都我们是学生.
Checklist bảy dòng để tự sửa bài
Không có ai chấm thì bạn tự chấm được, miễn là chấm theo danh sách chứ không đọc lại bằng cảm giác. Viết xong hãy để bài nghỉ mười phút rồi mới soi — mắt vừa viết xong luôn đọc ra thứ mình định viết, không phải thứ mình đã viết.
- Đếm câu: đủ bốn đến sáu câu, mỗi câu chỉ chở một ý. Câu nào dài hơn hai dòng thì tách làm hai.
- Soát chủ ngữ: từng câu đã có 我 / 他 / 我妈妈 chưa. Ở HSK 1, câu thiếu chủ ngữ bị coi là câu chưa hoàn chỉnh.
- Soát 了: mọi việc đã xong có 了 chưa, và câu tả thói quen có bị thêm 了 oan không.
- Soát trật tự: chủ ngữ trước, rồi thời gian, rồi nơi chốn, cuối cùng mới là động từ và tân ngữ.
- Soát lượng từ: 四口人, 两个包子, 一杯牛奶, 三本书 — thiếu lượng từ là lỗi bị trừ ngay.
- Soát tính từ: câu tả tính chất cần 很/非常/最 chứ không cần 是 — 房间很干净 là đúng, 房间是干净 là sai.
- Gạch mọi từ bạn không chắc nằm trong 500 từ HSK 1 rồi thay bằng từ đơn giản hơn, sau đó đọc to cả đoạn một lượt. Chỗ nào miệng bạn tự nghẹn lại thì đúng chỗ đó câu đang có vấn đề.
Giữ mọi bài đã viết trong cùng một quyển vở, và mỗi tuần viết lại chủ đề của tuần trước mà không xem bản cũ. So hai bản cạnh nhau là cách duy nhất bạn thấy mình tiến bộ chỗ nào — số câu nhiều lên, số chỗ phải tra từ ít đi. Ở HSK 1, chữ viết sai nét cũng bị trừ như câu sai ngữ pháp, nên hãy luyện song song bên luyện viết chữ Hán.
Câu hỏi thường gặp
Đoạn văn HSK 1 nên viết bao nhiêu câu là đủ?
Bốn đến sáu câu, tức khoảng ba mươi đến năm mươi chữ Hán. Ít hơn bốn câu thì đoạn văn chưa đủ mở - thân - chốt, người đọc chỉ thấy một danh sách thông tin rời. Nhiều hơn sáu câu thì bạn sẽ buộc phải dùng từ ngoài 500 từ hoặc lặp lại đúng một mẫu câu, và cả hai đều làm bài yếu đi. Nếu đề yêu cầu dài hơn, hãy nối thêm một chủ đề phụ (giới thiệu bản thân xong thì nói tiếp về gia đình) chứ đừng kéo dài từng câu.
HSK 1 chưa có 因为…所以… và 但是 thì nối câu bằng gì?
Bằng ba thứ có sẵn. Một là dấu phẩy trần: 我喜欢看电视,弟弟喜欢打球 — hai vế ngang hàng, không cần từ nối, đây chính là câu ghép song song chuẩn của HSK 1. Hai là 也 đặt trước động từ ở vế sau: 这个房间很大,也很干净. Ba là cặp 一边…一边… cho hai việc làm cùng lúc: 他一边走路,一边唱歌. Muốn kể trình tự thì dùng 先…再… rồi đóng bằng 最后. Cả 因为…所以…, 但是 và 然后 đều là từ HSK 2 — dùng vào bài HSK 1 không bị tính là sai, nhưng cũng không được thêm điểm, mà rủi ro dùng lệch lại cao.
Khi nào phải thêm 了 và khi nào tuyệt đối không?
Thêm 了 khi việc đã xảy ra xong hoặc trạng thái đã đổi: 昨天下雨了 (hôm qua trời mưa), 他买了两个面包 (anh ấy đã mua hai cái bánh mì), 我学汉语一年了 (tôi học tiếng Trung một năm rồi). Không thêm khi bạn tả việc lặp lại (我常常六点半起床), tả trạng thái hoặc quan hệ sở hữu (我家有四口人, 我爸爸是医生), và không thêm khi câu đã có 常常 hay 有时候. Riêng lúc phủ định thì dùng 没 trước động từ và bỏ 了: 我没吃早饭, không nói 我没吃了早饭.
Có nên học thuộc luôn đoạn mẫu trong bài không?
Học thuộc khung câu, đừng học thuộc cả đoạn. Sáu đoạn mẫu ở đây dùng chung khoảng ba mươi khung câu; thuộc khung thì bạn ghép được cho mọi chủ đề mới, còn thuộc cả đoạn thì chỉ cần đề đổi một chi tiết là bạn tắc. Cách kiểm tra: che đoạn mẫu, nhìn danh sách khung câu rồi viết lại bằng thông tin thật của bạn. Viết trôi trong mười phút nghĩa là khung đó đã thành của bạn.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.