Đọc một đoạn nhận xét nhân viên bằng tiếng Trung, có lúc hiểu hết từng chữ mà vẫn không rõ người viết đang khen hay đang chê. Thủ phạm thường là bốn chữ nằm giữa câu: thành ngữ về công việc dày đặc trong bài đọc bậc cao, trong email nội bộ và trong phần tự giới thiệu khi phỏng vấn.
Bài này gom 51 câu hay gặp nhất khi nói về việc làm, xếp thành bảy nhóm nghĩa thay vì một danh sách dài: thái độ, độ bền, hiệu suất, quản lý, phối hợp, năng lực và cuối cùng là nhóm nghĩa xấu. Mỗi thẻ đều có nút phát âm giọng bản xứ và đường tra từ điển kèm bên.
Thành ngữ công việc rơi vào đâu trong đề HSK
Theo khung HSK 3.0, thành ngữ (成语) nằm ở phần từ vựng bậc 7-9, nên chỉ đề HSK 7-9 mới hỏi thẳng nghĩa của bốn chữ. Nhưng từ HSK 4 trở lên, những câu như 全力以赴 (quán lì yǐ fù) hay 脚踏实地 (jiǎo tà shí dì) đã nằm sẵn trong bài đọc dạng phỏng vấn, thông báo nội bộ, bài báo về doanh nghiệp — đúng chỗ đề hay hỏi thái độ của người viết. Không cần viết được cả 51 câu: với HSK 4-6, nhận ra nghĩa và nhận ra sắc thái khen chê là đủ, chỉ chừng mười câu quen nhất mới cần dùng chủ động.
- Hỏi nghĩa của bốn chữ được gạch chân trong đoạn — dạng quen nhất ở bậc 7-9.
- Hỏi người viết đánh giá nhân vật thế nào; thành ngữ chính là chỗ giấu đáp án.
- Điền thành ngữ vào chỗ trống của email, thông báo nội bộ hay tin tuyển dụng.
- Phần viết bậc 7-9 và phần nói HSKK: một câu đặt đúng chỗ là cả bài nghe chững chạc hơn.
Nhóm thái độ: tận tâm, cần mẫn, không kể công
Đây là nhóm dày nhất, vì phần lớn đoạn văn về công việc đang khen hoặc chê một thái độ. Cả nhóm nói cùng một chuyện: người này bỏ vào việc bao nhiêu tâm sức, và có kể công hay không.
Tận tâm và cần mẫn
李娜在这家公司做了五年,工作一直兢兢业业,从来不挑轻松的活。经理说她任劳任怨,不遗余力,所以今年的优秀员工又是她。
lǐ nà zài zhè jiā gōng sī zuò le wǔ nián, gōng zuò yì zhí jīng jīng yè yè, cóng lái bù tiāo qīng sōng de huó. jīng lǐ shuō tā rèn láo rèn yuàn, bù yí yú lì, suǒ yǐ jīn nián de yōu xiù yuán gōng yòu shì tā.
Lý Na làm ở công ty này năm năm, lúc nào cũng cần mẫn chu đáo, chưa bao giờ kén việc nhẹ. Trưởng phòng nói cô ấy chịu khó không oán thán, dốc sức không giữ lại gì, nên nhân viên xuất sắc năm nay lại là cô.
Nhóm bền chí và nhóm hiệu suất: đi đường dài, làm dứt khoát
Hai nhóm này hay đứng cạnh nhau trong cùng một đoạn: một bên nói về thời gian, giữ được lâu hay không; một bên nói về cách làm, nhanh và gọn tới đâu.
Bền chí và làm việc thực tế
Hiệu suất, chất lượng, quyết đoán
眼明手快yǎn míng shǒu kuài
mắt tinh tay lẹ, phản ứng nhanh
Khen người làm hiện trường: bán hàng, bếp, kho.
这个方案下周一就要交,全组只能争分夺秒。经理让大家先一鼓作气把主要内容写完,细节明天再改。
zhè ge fāng àn xià zhōu yī jiù yào jiāo, quán zǔ zhǐ néng zhēng fēn duó miǎo. jīng lǐ ràng dà jiā xiān yì gǔ zuò qì bǎ zhǔ yào nèi róng xiě wán, xì jié míng tiān zài gǎi.
Bản kế hoạch này thứ Hai tuần sau phải nộp, cả nhóm chỉ còn cách tranh từng phút từng giây. Trưởng phòng bảo mọi người dồn sức viết một mạch cho xong phần chính trước, chi tiết mai sửa.
Học thêm chỗ đứng trong câu, đừng chỉ học nghĩa: 她做事一丝不苟 (làm vị ngữ), 全力以赴地完成任务 (thêm 地 rồi bổ nghĩa cho động từ), 把仓库管理得井井有条 (làm bổ ngữ trạng thái sau 得). Đặt sai chỗ là câu vẫn sai dù nghĩa đúng — soi lại mấy cấu trúc này ở phần ngữ pháp.
Nhóm quản lý: quy củ, công bằng, biết tính toán
Nhóm này xuất hiện khi đoạn văn chuyển sang giọng quản lý: quy trình, ngân sách, cách dùng người. Đề bậc 7-9 thích đoạn kiểu đó vì một câu hỏi kiểm được cả thành ngữ lẫn từ vựng kinh tế.
Quy củ, công bằng, tiết kiệm
王芳管着一个仓库,账目一直井井有条,花钱也精打细算。她常说只要各司其职,月底盘点就轻松多了。
wáng fāng guǎn zhe yí gè cāng kù, zhàng mù yì zhí jǐng jǐng yǒu tiáo, huā qián yě jīng dǎ xì suàn. tā cháng shuō zhǐ yào gè sī qí zhí, yuè dǐ pán diǎn jiù qīng sōng duō le.
Vương Phương quản một cái kho, sổ sách lúc nào cũng ngăn nắp đâu vào đó, tiêu gì cũng tính toán chi li. Cô ấy hay nói chỉ cần ai lo đúng phần việc của mình thì cuối tháng kiểm kê nhẹ hẳn.
Nhóm phối hợp và nhóm năng lực: làm việc cùng người khác
Bốn chữ ở hai nhóm này thường nằm trong lời tổng kết dự án hoặc lời giới thiệu một người: một nhóm nói chuyện nhiều người kéo cùng hướng, một nhóm nói khả năng học và làm của cá nhân.
Làm việc nhóm và thi đua
争先恐后zhēng xiān kǒng hòu
tranh nhau lên trước, sợ bị bỏ lại
Trung tính: tả khí thế sôi nổi, cả cảnh chen lấn.
Năng lực và tinh thần học nghề
上个月新产品出了问题,两个部门齐心协力,一个星期就解决了。经理在总结会上说,这次大家取长补短,效率明显提高了。
shàng gè yuè xīn chǎn pǐn chū le wèn tí, liǎng gè bù mén qí xīn xié lì, yí gè xīng qī jiù jiě jué le. jīng lǐ zài zǒng jié huì shàng shuō, zhè cì dà jiā qǔ cháng bǔ duǎn, xiào lǜ míng xiǎn tí gāo le.
Tháng trước sản phẩm mới gặp sự cố, hai bộ phận đồng lòng hợp sức, một tuần là xử lý xong. Trưởng phòng tổng kết rằng lần này mọi người lấy mạnh bù yếu cho nhau, hiệu suất tăng rõ rệt.
Năm câu mang nghĩa xấu và các cặp dễ lẫn
Đây là chỗ mất điểm oan nhất: thấy chữ 心, 力 hay 高 là đoán ngay lời khen. Năm câu dưới đây mang nghĩa xấu, và đề hay đặt chúng cạnh một câu nghe na ná mà nghĩa tốt.
Năm câu mang sắc thái phê phán
小明刚来的时候三心二意,交上来的报告也敷衍了事。后来他改了:先把手头的事做好,半年后已经能独立带项目了。
xiǎo míng gāng lái de shí hòu sān xīn èr yì, jiāo shàng lái de bào gào yě fū yǎn liǎo shì. hòu lái tā gǎi le: xiān bǎ shǒu tóu de shì zuò hǎo, bàn nián hòu yǐ jīng néng dú lì dài xiàng mù le.
Tiểu Minh mới vào thì còn nửa vời, báo cáo gửi lên cũng làm cho xong chuyện. Về sau cậu ấy thay đổi: việc trong tay làm cho tốt trước, nửa năm sau đã tự dẫn được dự án.
| Câu dễ nhầm | Nghĩa cốt lõi | Đặt cạnh câu | Khác ở đâu |
|---|---|---|---|
| 事半功倍 | Bỏ nửa sức, kết quả gấp đôi | 事倍功半 | Ngược hẳn: mất gấp đôi sức, thu nửa kết quả |
| 任人唯贤 | Chọn người theo tài đức | 任人唯亲 | Chỉ dùng người thân quen |
| 一心一意 | Chuyên tâm vào một việc | 三心二意 | Nửa vời, hay đổi ý |
| 一鼓作气 | Làm liền một mạch cho xong | 半途而废 | Bỏ dở giữa đường |
| 井井有条 | Sắp xếp gọn gàng, đâu vào đó | 有条不紊 | Nhấn trình tự lúc đang xử lý việc |
| 全力以赴 | Dốc toàn lực vào một nhiệm vụ | 不遗余力 | Trang trọng hơn, thiên văn viết |
| 脚踏实地 | Làm chắc từng bước, rất thực tế | 好高骛远 | Nghĩa xấu: nhắm cao xa, bỏ nền tảng |
Bốn chỗ dễ đọc sai: 一针见血 theo từ điển đọc xiě, dù vẫn có người đọc xuè; 好高骛远 đọc hào chứ không phải hǎo; 敷衍了事 đọc liǎo chứ không phải le; 得心应手 đọc yìng chứ không phải yīng. Thêm nữa, 一 biến điệu theo chữ sau: 一心一意 là yì xīn yí yì, còn 一视同仁 là yí shì tóng rén.
Dùng vào đề thi và dùng khi đi làm
- Đoán qua chữ quen: 力 và 心 gợi tâm sức bỏ ra, 条 gợi sự quy củ, còn 高 với 远 trong 好高骛远 lại báo nghĩa xấu.
- Xác định khen hay chê trước khi chọn nghĩa chi tiết — bước này loại được nửa số đáp án.
- Không dịch từng chữ: 开源节流 sát nghĩa là mở nguồn chặn dòng, còn đáp án đúng thường ghi là tăng thu giảm chi.
- Học theo cặp trái nghĩa: 一心一意 với 三心二意, 脚踏实地 với 好高骛远, 一鼓作气 với 半途而废.
- Khi viết email hay khi nói, mỗi bài chỉ cần một hai câu đặt ở chỗ chốt ý.
Kiểm tra xem đã thuộc thật chưa thì làm thế này: mở bài đọc theo cấp, đọc một đoạn về doanh nghiệp, gặp bốn chữ lạ thì tra từ điển rồi ghi vào sổ đúng nhóm nghĩa kèm một câu tự đặt. Muốn nghe chúng trong mạch nói thì sang phần hội thoại; muốn thử sức thì làm một đề và soi lại riêng những câu có thành ngữ.
Thành ngữ về công việc có nằm trong bảng từ vựng HSK không?
Theo HSK 3.0, thành ngữ thuộc phần từ vựng bậc 7-9, nên chỉ đề bậc 7-9 hỏi thẳng nghĩa bốn chữ. Ở HSK 4-6 chúng không nằm trong bảng từ bắt buộc nhưng vẫn xuất hiện trong bài đọc về công việc, kèm đủ ngữ cảnh để suy ra nghĩa.
Đi phỏng vấn tiếng Trung nên dùng câu nào?
Bốn câu dùng được ngay: 脚踏实地 cho cách làm việc, 全力以赴 cho thái độ với nhiệm vụ, 举一反三 cho khả năng học nghề, 力所能及 khi nhận việc mà muốn nói khiêm tốn. Mỗi ý một câu là đủ, nói bốn chữ liên tục nghe rất giả.
兢兢业业 và 勤勤恳恳 khác nhau thế nào?
兢兢业业 nhấn sự cẩn trọng và trách nhiệm, sợ làm hỏng việc nên làm rất kỹ. 勤勤恳恳 nhấn sự siêng năng chân thật, chịu làm không so đo. Hai câu hay đi liền nhau trong nhận xét nhân viên, cả hai đều là lời khen.
Làm sao khỏi lẫn 事半功倍 với 事倍功半?
Nhớ theo vị trí chữ 半: đứng ngay sau 事 thì sức bỏ ra chỉ một nửa mà kết quả gấp đôi, đó là lời khen. Còn 事倍功半 là mất gấp đôi sức mà thu về nửa kết quả, nghĩa xấu. Đề thi rất thích hỏi cặp này.
Vì sao 一心一意 phiên là yì xīn yí yì?
Do biến điệu của 一: đứng trước thanh 1, 2, 3 thì đọc yì; đứng trước thanh 4 thì đọc yí. 心 là thanh 1 nên 一 đầu đọc yì, 意 là thanh 4 nên 一 sau đọc yí. Cùng lý đó, 一视同仁 đọc yí shì tóng rén.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.