Trong phần đọc hiểu HSK, thành ngữ gần như không bao giờ được giải thích: đề đặt bốn chữ vào giữa đoạn rồi hỏi ý của cả câu. May là ở chủ đề học tập, số câu thật sự hay quay lại không nhiều — thuộc chắc vài chục câu là đủ dùng cho cả phần đọc, phần viết và phần nói.
Bài này gom 45 câu quen mặt nhất về học tập và sự chăm chỉ, xếp theo nhóm nghĩa chứ không theo thứ tự chữ cái, vì trí nhớ giữ cả chùm dễ hơn giữ một danh sách rời. Mỗi thẻ có nút phát âm giọng bản xứ và đường tra từ điển ngay bên cạnh.
Thành ngữ học tập xuất hiện ở đâu trong đề HSK
Theo khung HSK 3.0, thành ngữ (成语) thuộc phần từ vựng bậc 7-9, nên chỉ đề HSK 7-9 mới hỏi thẳng nghĩa. Nhưng từ HSK 4 trở lên, những câu quen như 熟能生巧 (shú néng shēng qiǎo) hay 日积月累 (rì jī yuè lěi) đã len vào bài đọc dạng tản văn, thư từ, phỏng vấn. Ở đó chúng cho biết thái độ người viết — bỏ qua là mất luôn ý chính của đoạn.
- Chọn nghĩa gần nhất với thành ngữ được gạch chân — dạng phổ biến nhất ở bậc 7-9.
- Chọn ý chính của đoạn, với ba đáp án sai là ba thành ngữ khác nghe cũng hợp lý.
- Điền thành ngữ vào chỗ trống cho khớp mạch văn và khớp sắc thái.
- Phần viết và phần nói: một câu dùng đúng chỗ là bài nghe chững chạc hơn hẳn.
Không cần viết được cả 45 câu. Với HSK 4-6, mục tiêu là nhận ra nghĩa và sắc thái; chỉ chừng 10-15 câu quen tay nhất mới cần chủ động dùng trong bài viết, bài nói.
Nhóm kiên trì: học là việc của đường dài
Đây là nhóm dày nhất và dễ dùng nhất, vì bài đọc HSK rất thích chủ đề vì sao nhiều người học ngoại ngữ bỏ dở. Điểm chung của cả nhóm là thời gian: giữ được lâu hay không.
Kiên trì, không bỏ giữa đường
很多同学刚开始学汉语时很努力,可是过了一个月就虎头蛇尾了。其实学习就像逆水行舟,不进则退,只有持之以恒,成绩才会慢慢提高。
hěn duō tóng xué gāng kāi shǐ xué hàn yǔ shí hěn nǔ lì, kě shì guò le yí gè yuè jiù hǔ tóu shé wěi le. qí shí xué xí jiù xiàng nì shuǐ xíng zhōu, bú jìn zé tuì, zhǐ yǒu chí zhī yǐ héng, chéng jì cái huì màn màn tí gāo.
Nhiều bạn lúc mới học tiếng Trung thì rất chăm, nhưng qua một tháng là đầu voi đuôi chuột. Thật ra học tập giống như chèo thuyền ngược nước, không tiến thì lùi, chỉ có kiên trì bền bỉ thì điểm mới lên dần.
Nhóm tích lũy: mỗi ngày một ít, đủ lâu thì thành nhiều
Nhóm này nói về cơ chế: kết quả đến từ số lần lặp lại, không từ một buổi học thật dài. Rất dễ ghi điểm khi đề yêu cầu khuyên người khác cách học.
Tích lũy và luyện cho thành thục
李娜每天先花十分钟复习昨天学的生词,再做两篇阅读。她说这样温故知新、日积月累,半年以后就能看懂简单的新闻了。
lǐ nà měi tiān xiān huā shí fēn zhōng fù xí zuó tiān xué de shēng cí, zài zuò liǎng piān yuè dú. tā shuō zhè yàng wēn gù zhī xīn, rì jī yuè lěi, bàn nián yǐ hòu jiù néng kàn dǒng jiǎn dān de xīn wén le.
Lý Na mỗi ngày dành mười phút ôn lại từ mới hôm qua trước, rồi mới làm hai bài đọc. Cô ấy nói cứ ôn cũ biết mới, ngày tích tháng góp như vậy, nửa năm sau là đọc hiểu được bản tin đơn giản.
Nhóm khiêm tốn: chịu hỏi, chịu đọc, học cả đời
Nhóm này nói về thái độ với người khác và với sách. Trong đề đọc, chúng thường xuất hiện lúc nhân vật được khen, nên nhận ra chúng là bắt được luôn giọng điệu của đoạn.
Khiêm tốn hỏi học, đọc cả đời
老师常说,不耻下问的学生进步最快。上课遇到不懂的问题就马上举手问,别等到考试前才发现自己一知半解。
lǎo shī cháng shuō, bù chǐ xià wèn de xué shēng jìn bù zuì kuài. shàng kè yù dào bù dǒng de wèn tí jiù mǎ shàng jǔ shǒu wèn, bié děng dào kǎo shì qián cái fā xiàn zì jǐ yì zhī bàn jiě.
Thầy cô hay nói, học sinh không ngại hỏi thì tiến bộ nhanh nhất. Trên lớp gặp chỗ nào không hiểu là giơ tay hỏi luôn, đừng đợi sát ngày thi mới phát hiện mình chỉ hiểu lửng lơ.
Bấm nút phát âm trong từng thẻ để nghe nhịp 2-2 của thành ngữ bốn chữ (不耻 — 下问) rồi nhắc lại đúng nhịp đó. Đọc rời từng chữ là lỗi làm phần nói mất tự nhiên nhất, và nó lộ ra ngay khi bạn đọc thành tiếng ở phần luyện đọc.
Nhóm thực hành: học rồi phải dùng được
Nhóm cuối trong phần tích cực nói về chất lượng và tốc độ: học xong có dùng được không, làm có cẩn thận không, tiến tới đâu.
Ứng dụng, tỉ mỉ, tiến bộ nhanh
考试那天时间很紧,我只能争分夺秒。阅读的前十题我一鼓作气就做完了,最后还剩五分钟检查答案。
kǎo shì nà tiān shí jiān hěn jǐn, wǒ zhǐ néng zhēng fēn duó miǎo. yuè dú de qián shí tí wǒ yì gǔ zuò qì jiù zuò wán le, zuì hòu hái shèng wǔ fēn zhōng jiǎn chá dá àn.
Hôm thi thời gian rất gấp, tôi chỉ còn cách tranh từng phút từng giây. Mười câu đọc đầu tôi làm một mạch là xong, cuối giờ vẫn còn năm phút soát lại đáp án.
Nhóm phê phán và mấy câu tục ngữ động lực
Ba câu đầu dưới đây mang nghĩa xấu, và đó là chỗ mất điểm oan: thấy chữ 学 hay chữ 知 là đoán ngay lời khen. Bốn câu sau là tục ngữ, châm ngôn chứ không phải thành ngữ bốn chữ — đề bậc cao thích đặt chúng ở câu mở hoặc câu kết.
Ba câu mang nghĩa phê phán
Bốn câu tục ngữ động lực
有志者事竟成yǒu zhì zhě shì jìng chéng
người có ý chí thì việc rồi cũng nên
Sáu chữ, đặt ở câu kết cho dứt khoát.
| Câu dễ nhầm | Nghĩa cốt lõi | Đặt cạnh câu | Khác ở đâu |
|---|---|---|---|
| 不劳无获 | Không bỏ sức thì không có thu hoạch | 不劳而获 | Câu kia nghĩa xấu: không làm mà vẫn hưởng |
| 知难而进 | Biết khó vẫn tiến lên | 知难而退 | Câu kia là thấy khó thì rút |
| 熟能生巧 | Làm nhiều thì tay nghề khéo lên | 勤能补拙 | Câu kia nhấn siêng bù phần kém sẵn |
| 学富五车 | Đọc nhiều, kiến thức dày | 博学多才 | Câu kia khen thêm cả tài năng |
| 虎头蛇尾 | Mở đầu hăng, sau nhạt dần | 半途而废 | Câu kia là bỏ hẳn giữa đường |
| 一鼓作气 | Dồn sức làm liền một mạch | 争分夺秒 | Câu kia nhấn tiết kiệm thời gian |
Ba lỗi đọc hay gặp: 好学不倦 và 勤学好问 đọc hào chứ không phải hǎo; 手不释卷 và 开卷有益 đọc juàn chứ không phải juǎn; 日积月累 đọc lěi chứ không phải lèi. Công cụ pinyin tự động vẫn sai mấy chỗ này.
Cách dùng khi làm đề và khi ôn
- Đoán qua chữ quen: 恒, 息 gợi sự bền lâu; 积, 累 gợi tích góp; 半, 低 thường báo nghĩa phê phán.
- Xác định sắc thái khen hay phê phán trước, vì bước này loại được nửa số đáp án.
- Không dịch từng chữ: 手不释卷 sát nghĩa là sách không rời tay, nhưng đáp án đúng thường ghi là ham đọc.
- Học theo cụm cùng nghĩa, rồi tự đặt một câu cho mỗi cụm.
- Trong bài viết và bài nói chỉ dùng một hai câu, đặt đúng chỗ chốt ý.
Cách kiểm tra xem đã thuộc thật chưa cũng đơn giản: mở bài đọc hiểu theo cấp, thấy thành ngữ lạ thì tra từ điển rồi ghi vào sổ theo nhóm nghĩa. Sau vài buổi, làm một đề thi thử và soát lại — nếu câu thành ngữ không còn phải đoán thì phần này coi như xong.
Thành ngữ học tập có nằm trong bảng từ vựng HSK không?
Có. Theo HSK 3.0, thành ngữ thuộc phần từ vựng bậc 7-9, nên chỉ đề bậc 7-9 hỏi thẳng nghĩa. Ở HSK 4-6 chúng không thuộc bảng từ bắt buộc nhưng vẫn xuất hiện trong bài đọc, kèm đủ ngữ cảnh để suy ra nghĩa.
Nên thuộc bao nhiêu câu là đủ cho kỳ thi?
Chừng 15 câu dùng chủ động là đủ cho phần viết và phần nói, chẳng hạn 持之以恒, 熟能生巧, 日积月累, 温故知新, 学以致用, 争分夺秒, 不耻下问. Số còn lại chỉ cần nhận ra nghĩa khi đọc.
Dùng thành ngữ trong bài nói HSKK có lợi không?
Có, nếu đúng ngữ cảnh và đọc đúng thanh điệu. Nhưng chỉ nên một hai câu cho cả bài, nhồi nhiều nghe rất giả. An toàn nhất là chốt ở câu cuối, kiểu 只要持之以恒,一定会有进步。
熟能生巧 và 勤能补拙 khác nhau thế nào?
熟能生巧 nói về lượng luyện tập: làm nhiều lần thì kỹ năng khéo lên. 勤能补拙 nói về năng lực gốc: người tiếp thu chậm vẫn bù lại được bằng sự siêng năng, nên hay dùng để tự nhận xét hoặc động viên.
Vì sao 好学不倦 đọc hào chứ không phải hǎo?
好 là chữ đa âm: đọc hǎo khi nghĩa là tốt, đẹp; đọc hào khi nghĩa là thích, ham. Trong 好学不倦 và 勤学好问, 好 mang nghĩa ham thích nên đọc hào. Công cụ chuyển pinyin tự động vẫn trả về hǎo ở đây.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.