Nói về gia đình, người Trung Quốc ít khi kể ra từng ý: họ gói cả một quan niệm sống vào bốn chữ. 家和万事兴 là cách nói nhà êm thì việc gì cũng thuận, 望子成龙 vừa là kỳ vọng vừa là áp lực. Nhóm thành ngữ này khó không phải vì chữ khó, mà vì sắc thái: nhiều câu nghe rất đẹp nhưng đem khen người thật thì lại chạm.
Bài này gom 60 thành ngữ và tục ngữ về gia đình, tình thân, xếp theo bảy nhóm nghĩa: ruột thịt, hoà thuận, vợ chồng, hiếu đạo, dạy con, mâu thuẫn, và nhóm có chữ 家 nhưng lại nói về gia cảnh. Mỗi thẻ có nút phát âm giọng bản xứ, đường tra từ điển ngay bên cạnh, và một ghi chú dùng khi nào — phần hay bị bỏ sót nhất khi học thành ngữ.
Thành ngữ gia đình gặp ở đâu và khó chỗ nào
Theo khung HSK 3.0, thành ngữ (成语) nằm trong phần từ vựng bậc 7-9, nên chỉ đề HSK 7-9 mới hỏi thẳng nghĩa. Nhưng chủ đề gia đình thì xuất hiện rất sớm: bài đọc HSK 4-5 hay kể chuyện ba thế hệ sống chung, phần nói luôn có câu hỏi về người thân, còn trong hội thoại thật thì đây là chuyện mở đầu quen thuộc nhất sau chuyện thời tiết.
- Đề đọc bậc 7-9: chọn nghĩa gần nhất với thành ngữ được gạch chân, hoặc điền vào chỗ trống cho khớp mạch văn.
- Phần nói HSKK: câu hỏi về gia đình gần như luôn có, một thành ngữ đặt đúng chỗ là điểm cộng rất rõ.
- Nói chuyện với người Trung Quốc: 家和万事兴 hay 白头偕老 là lời chúc an toàn, còn 嫁鸡随鸡 thì tuyệt đối đừng khen ai.
- Xem phim, đọc truyện: nhóm mâu thuẫn kiểu 兄弟阋于墙, 鸡犬不宁 xuất hiện dày trong phim đề tài gia đình.
Nhóm thành ngữ gia đình có một đặc điểm riêng: rất nhiều câu mang quan niệm cũ. Câu vẫn đúng ngữ pháp, người bản xứ vẫn hiểu ngay, nhưng dùng để khen người thật thì thành thất lễ. Bài tách riêng nhóm đó để bạn biết câu nào chỉ cần đọc hiểu, câu nào dùng được.
Ruột thịt: tình cha mẹ, con cái và anh em
Nhóm này nói về quan hệ máu mủ và độ bền của nó. Điểm chung là mấy chữ 亲, 骨肉, 手足 — những chữ chỉ cơ thể được dùng để chỉ người trong nhà, nên nhìn chữ là đoán ra nhóm nghĩa.
Máu mủ ruột rà, tình cha mẹ và con cái
血浓于水xuè nóng yú shuǐ
máu đặc hơn nước, tình ruột thịt vẫn hơn
Dùng khi trong nhà vừa xích mích rồi lại thuận. 血 đọc xuè.
相依为命xiāng yī wéi mìng
nương tựa vào nhau mà sống
Cảnh chỉ còn hai người dựa vào nhau, giọng thương cảm.
亲上加亲qīn shàng jiā qīn
vốn đã thân nay lại thân thêm
Hai nhà có họ nay thành thông gia qua một đám cưới.
小明的父母在老家,他一个人在广州工作。虽然一年只能回去两次,但血浓于水,他一有空就给妈妈打电话。
xiǎo míng de fù mǔ zài lǎo jiā, tā yí gè rén zài guǎng zhōu gōng zuò. suī rán yì nián zhǐ néng huí qù liǎng cì, dàn xuè nóng yú shuǐ, tā yì yǒu kòng jiù gěi mā ma dǎ diàn huà.
Bố mẹ Tiểu Minh ở quê, cậu ấy một mình làm việc ở Quảng Châu. Dù một năm chỉ về được hai lần, nhưng máu mủ ruột rà, rảnh là cậu gọi điện cho mẹ.
Hoà thuận: cả nhà êm ấm và vợ chồng bền lâu
Đây là nhóm dùng được nhiều nhất trong đời sống, vì phần lớn là lời chúc và lời nhận xét tích cực. Trục chung của cả nhóm là chữ 和: trong nhà hoà thuận thì những thứ khác tự tốt lên.
Trong nhà hoà thuận, trên dưới có nếp
家和万事兴jiā hé wàn shì xīng
nhà hoà thuận thì trăm việc đều lên
Câu chủ lực của cả chủ đề, hay treo trong phòng khách.
其乐融融qí lè róng róng
vui vẻ ấm áp, không khí thuận hoà
Tả bầu không khí của cả nhà, không tả một người.
尊老爱幼zūn lǎo ài yòu
kính người già, thương trẻ nhỏ
Rất phổ biến, gặp cả trên biển hiệu và bài học đạo đức.
我们家三代人住在一起,房子不大,可是一家人相亲相爱,其乐融融。妈妈常说:家和万事兴,钱少一点也没关系。
wǒ men jiā sān dài rén zhù zài yì qǐ, fáng zi bú dà, kě shì yì jiā rén xiāng qīn xiāng ài, qí lè róng róng. mā ma cháng shuō: jiā hé wàn shì xīng, qián shǎo yì diǎn yě méi guān xi.
Nhà tôi ba thế hệ sống cùng nhau, nhà không rộng nhưng cả nhà thương nhau, lúc nào cũng vui vẻ ấm áp. Mẹ tôi hay nói: nhà hoà thuận thì việc gì cũng thuận, ít tiền một chút cũng không sao.
Nhóm nói riêng về vợ chồng thì phải chia làm hai nửa. Nửa đầu vẫn dùng hằng ngày, nhất là trong lời chúc cưới. Nửa sau là điển cũ hoặc quan niệm cũ: nghe thì hay nhưng đem khen một người vợ hiện đại là hỏng chuyện.
Vợ chồng: lời chúc dùng được và cách nói đã cũ
相濡以沫xiāng rú yǐ mò
nương nhau qua những ngày thiếu thốn
Nhấn phần gian khó đã cùng đi qua, rất tình cảm.
相敬如宾xiāng jìng rú bīn
kính nhau như tiếp khách
Gốc là lời khen, nay nhiều người dùng theo ý khách sáo.
鸾凤和鸣luán fèng hè míng
loan phượng cùng hoà tiếng, vợ chồng hoà hợp
Chỉ dùng trên thiếp cưới, câu đối. 和 đọc hè.
门当户对mén dāng hù duì
môn đăng hộ đối, hai nhà tương xứng
Bàn chuyện cưới xin; nay thường nêu ra để phản đối.
Ba câu dễ gây hiểu lầm nhất ở nhóm vợ chồng: 相敬如宾 ngày nay thường hàm ý hai người đã nguội, lễ phép mà xa cách; còn 嫁鸡随鸡 và 夫唱妇随 mang quan niệm phụ nữ phải theo chồng, khen ai bằng hai câu đó là rất dễ chạm. Muốn khen một cặp đôi thì chọn 白头偕老, 相濡以沫 hoặc 恩爱夫妻.
Hiếu đạo: nhóm câu nặng đạo lý nhất
Chữ 孝 gần như không dịch trọn được bằng một từ tiếng Việt: nó gồm cả lòng biết ơn, việc phụng dưỡng và thái độ kính trọng. Nhóm này hay xuất hiện ở bài đọc bàn về người già, và ở đề viết dạng nêu ý kiến.
Chữ hiếu: từ lời răn đến việc phụng dưỡng
百善孝为先bǎi shàn xiào wéi xiān
trăm điều thiện, hiếu đứng đầu
Tục ngữ năm chữ, mở bài hoặc chốt bài đều gọn.
养老送终yǎng lǎo sòng zhōng
phụng dưỡng lúc già, lo tang khi mất
Nói về trách nhiệm cụ thể, giọng nghiêm túc.
子欲养而亲不待zǐ yù yǎng ér qīn bú dài
con muốn phụng dưỡng thì cha mẹ đã không còn
Bảy chữ, đi sau 树欲静而风不止; nhắc đừng chậm trễ.
奶奶今年八十岁了,姑姑每个周末都带着孩子回去陪她吃饭。姑姑常说:父母恩重如山,别等到子欲养而亲不待才后悔。
nǎi nai jīn nián bā shí suì le, gū gu měi gè zhōu mò dōu dài zhe hái zi huí qù péi tā chī fàn. gū gu cháng shuō: fù mǔ ēn zhòng rú shān, bié děng dào zǐ yù yǎng ér qīn bú dài cái hòu huǐ.
Bà tôi năm nay tám mươi tuổi, cô tôi tuần nào cũng dẫn con về ăn cơm với bà. Cô hay nói: ơn cha mẹ nặng như núi, đừng để đến lúc muốn phụng dưỡng mà cha mẹ không còn nữa mới hối.
Giáo dục con: kỳ vọng, cách dạy và mấy lời nhắc
Đây là nhóm hiện đại nhất, vì chuyện dạy con đang là đề tài nóng ở Trung Quốc: lớp học thêm, thi cử, áp lực điểm số. Trong nhóm có cả câu khen cách dạy và câu phê phán cách dạy, và chúng thường đứng cạnh nhau trong cùng một bài đọc.
Dạy con: kỳ vọng và phương pháp
望子成龙wàng zǐ chéng lóng
mong con trai nên người, thành đạt
Trung tính, ngả sang phê phán khi bài nói về áp lực.
望女成凤wàng nǚ chéng fèng
mong con gái nên người, thành đạt
Song song với câu trên, thường nói liền cả hai.
言传身教yán chuán shēn jiào
dạy bằng lời và bằng chính việc mình làm
Nhấn tấm gương của người lớn trong nhà.
谆谆教导zhūn zhūn jiào dǎo
dạy bảo tận tình, nhắc đi nhắc lại
Giọng kính trọng, nói về cha mẹ hoặc thầy cô.
家学渊源jiā xué yuān yuán
gia đình có truyền thống học vấn sâu dày
Khen gốc gác học thức, giọng trang trọng.
拔苗助长bá miáo zhù zhǎng
kéo mầm cho cao, nóng vội hoá hại
Nghĩa xấu, đúng cảnh nhồi con học quá sớm. 长 đọc zhǎng.
李娜的妈妈望女成凤,给她报了四个补习班。老师劝她:教育孩子不能拔苗助长,家长言传身教,孩子自然就跟着学。
lǐ nà de mā ma wàng nǚ chéng fèng, gěi tā bào le sì gè bǔ xí bān. lǎo shī quàn tā: jiào yù hái zi bù néng bá miáo zhù zhǎng, jiā zhǎng yán chuán shēn jiào, hái zi zì rán jiù gēn zhe xué.
Mẹ của Lý Na mong con gái thành đạt nên đăng ký cho cô bé bốn lớp học thêm. Cô giáo khuyên: dạy con không thể nóng vội kéo mầm cho nhanh, phụ huynh nói đi đôi với làm thì con sẽ tự học theo.
Hai nhóm dễ dùng sai và cách dùng cho tự nhiên
Còn hai nhóm nữa không xếp được vào bốn nhóm trên. Nhóm đầu nói về mâu thuẫn và quan niệm cũ, gặp trong phim nhiều hơn trong lời khen. Nhóm sau là bẫy chữ: có chữ 家 nhưng không nói gì đến tình cảm gia đình.
Mâu thuẫn trong nhà và quan niệm cũ
Có chữ nhà nhưng không nói về tình thân
家常便饭jiā cháng biàn fàn
cơm nhà thường ngày; chuyện quá đỗi bình thường
Hai nghĩa, và nghĩa chuyển mới là nghĩa hay dùng.
| Câu dễ nhầm | Nghĩa khi dùng | Đặt cạnh câu | Khác ở đâu |
|---|---|---|---|
| 相依为命 | Chỉ còn nhau để dựa mà sống | 相濡以沫 | Câu kia nói vợ chồng cùng qua ngày thiếu thốn |
| 父慈子孝 | Cha nhân hậu nên con hiếu thảo | 父严子孝 | Câu kia là cha nghiêm khắc |
| 相敬如宾 | Kính nhau, nay hàm ý khách sáo | 恩爱夫妻 | Câu kia thuần khen đầm ấm |
| 望子成龙 | Kỳ vọng con thành đạt | 拔苗助长 | Câu kia phê phán cách dạy nóng vội |
| 手足之情 | Tình ruột thịt giữa anh em | 兄弟阋于墙 | Câu kia là anh em xích mích |
| 家常便饭 | Chuyện thường như cơm bữa | 家喻户晓 | Câu kia là ai cũng biết |
- Xác định sắc thái trước khi dùng: khen, trung tính hay phê phán — chủ đề gia đình có rất nhiều câu nghe đẹp mà nghĩa lại nặng.
- Cần lời chúc thì chọn trong ba câu: 家和万事兴 cho cả nhà, 白头偕老 cho đám cưới, 孝子贤孙 cho người lớn tuổi.
- Đoán nghĩa qua chữ quen: 亲, 骨肉, 手足 chỉ ruột thịt; 孝 là hiếu; 教 là dạy; còn 反目, 阋, 不宁 báo hiệu xích mích.
- Bài nói chỉ nên dùng một câu, đặt ở chỗ chốt ý, và đọc đúng nhịp 2-2 chứ không đọc rời từng chữ.
- Câu thuộc nhóm quan niệm cũ thì để dành cho phần đọc hiểu, đừng đưa vào bài kể về gia đình mình.
Cách luyện tự nhiên nhất là nghe rồi nói lại: mở phần luyện hội thoại, chọn đoạn về gia đình rồi chèn một câu thành ngữ vào lượt trả lời của mình, sau đó sang phần luyện nói đọc thành tiếng cho quen nhịp. Từ vựng nền về người thân đã có sẵn ở từ vựng theo chủ đề, mục Gia đình — thuộc lớp từ đó trước rồi hãy thêm thành ngữ lên trên.
Thành ngữ về gia đình có nằm trong bảng từ vựng HSK không?
Theo HSK 3.0, thành ngữ thuộc phần từ vựng bậc 7-9 nên chỉ đề HSK 7-9 hỏi thẳng nghĩa. Từ HSK 4 trở lên chúng vẫn xuất hiện trong bài đọc và trong phần nói về gia đình, kèm đủ ngữ cảnh để suy ra nghĩa, nên nhận ra được là đủ dùng.
Muốn chúc một đám cưới thì dùng câu nào?
An toàn nhất là 白头偕老 (bái tóu xié lǎo) và 恩爱夫妻 (ēn ài fū qī); trên thiếp cưới, câu đối còn gặp 鸾凤和鸣 (luán fèng hè míng). Tránh 嫁鸡随鸡 và 夫唱妇随 vì hai câu này mang quan niệm phụ nữ phải theo chồng.
相敬如宾 là lời khen hay lời phê?
Gốc là lời khen: vợ chồng tôn trọng nhau như khi tiếp khách. Nhưng trong cách nói hiện nay, người ta hay dùng nó để tả một cặp đã nguội, lễ phép mà xa cách. Muốn khen thì chọn 恩爱夫妻 hoặc 相濡以沫 cho rõ nghĩa.
望子成龙 có phải lời khen không?
Bản thân câu này trung tính, tả kỳ vọng của cha mẹ. Nhưng trong bài báo hay bài đọc về giáo dục, nó gần như luôn đi cùng chuyện áp lực và lớp học thêm, nên sắc thái ngả sang phê phán. Khen cách dạy con thì dùng 教子有方.
家常便饭 có phải nói về bữa cơm gia đình không?
Có nghĩa gốc đó, nhưng phần lớn trường hợp nó được dùng theo nghĩa chuyển: chuyện quá quen, thường như cơm bữa. Ví dụ 加班对他来说是家常便饭 nghĩa là với anh ấy, tăng ca là chuyện thường ngày.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.