Khen một người đẹp bằng tiếng Trung khó hơn tưởng. Nói 你很漂亮 thì đúng nhưng nhạt, mà mượn thành ngữ thì rất dễ chệch: 沉鱼落雁 chỉ dành cho phụ nữ, 玉树临风 chỉ dành cho nam, còn 美轮美奂 nghe rất đẹp nhưng lại tả nhà cửa chứ không tả người. Cùng nói về một người to ngang, 虎背熊腰 là khen vạm vỡ, 肥头大耳 lại là chê béo.
Bài này gom 52 thành ngữ tả vẻ đẹp và ngoại hình, xếp theo năm nhóm: khen nữ, khen nam, dáng người và phong thái, khuôn mặt và từng nét, cuối là nhóm nghĩa xấu hoặc châm biếm. Mỗi thẻ có nút phát âm giọng bản xứ, đường tra từ điển bên cạnh và một ghi chú dùng cho ai, dùng khi nào — đúng phần quyết định câu khen nghe hay hay nghe hớ.
Thành ngữ ngoại hình gặp ở đâu và khó chỗ nào
Theo khung HSK 3.0, thành ngữ (成语) nằm ở lớp từ vựng bậc 7-9, nên chỉ đề HSK 7-9 mới hỏi thẳng nghĩa. Nhưng lớp từ nền để tả người có rất sớm: 漂亮 ở bậc 2, 美丽 và 胖 ở bậc 3, 帅, 身材, 矮 ở bậc 4, rồi 打扮, 瘦, 丑, 风度 ở bậc 5; phải tới bậc 7-9 mới gặp 苗条, 英俊, 气质, 长相. Thành ngữ là tầng trên cùng của lớp từ đó: học sau, nhưng đặt đúng một câu là cả đoạn tả người sáng lên.
- Đề đọc bậc 7-9: chọn nghĩa gần nhất với thành ngữ gạch chân, hoặc điền câu khớp mạch vào đoạn tả nhân vật.
- Phần nói HSKK: câu hỏi tả một người bạn hay người mình khâm phục gần như luôn có, đặt đúng một thành ngữ là ăn điểm.
- Phim và truyện: 冰肌玉骨, 剑眉星目 dày đặc trong phim cổ trang, còn 獐头鼠目, 蓬头垢面 thường dành cho vai phản diện.
- Nói chuyện thật: người bản xứ khen bằng câu ngắn kiểu 气质好, 显得年轻, ít khi bắn nguyên câu bốn chữ vào mặt người đối diện.
Cả chủ đề này chỉ có ba mức sắc thái, nhận ra là dùng đúng: khen thật lòng (天生丽质, 眉清目秀), trung tính, chỉ tả (白发苍苍, 浓眉大眼) và chê hoặc châm biếm (油头粉面, 大腹便便). Mặt chữ gần như không giúp bạn đoán được mức nào, nên phải nhớ kèm sắc thái ngay từ lần học đầu.
Khen vẻ đẹp phụ nữ: từ điển tích đến lời khen thường ngày
Đây là nhóm đông nhất và cũng dễ dùng quá tay nhất. Phần lớn xuất phát từ điển tích tả các mỹ nhân nên giọng rất trang trọng; đem nói với đồng nghiệp trong giờ nghỉ thì nghe như đang diễn kịch. Trục nghĩa hay gặp là 色, 容, 貌, 丽 cộng mấy hình ảnh quen thuộc: hoa, ngọc, trăng, cá và chim.
Vẻ đẹp phụ nữ: mỹ nhân điển tích và lời khen dùng được
国色天香guó sè tiān xiāng
sắc nước hương trời, đẹp bậc nhất
Gốc tả hoa mẫu đơn, sau chuyển sang tả người; giọng trang trọng.
天香国色tiān xiāng guó sè
hương trời sắc nước, cùng nghĩa câu trên
Chỉ đảo trật tự hai vế, nghĩa không đổi nhưng gặp ít hơn.
沉鱼落雁chén yú luò yàn
chim sa cá lặn, đẹp đến cá phải lặn chim phải rơi
Điển tích về Tây Thi và Vương Chiêu Quân, hay đi cặp với câu dưới.
闭月羞花bì yuè xiū huā
đẹp khiến trăng phải khép, hoa phải hờn
Thường đọc liền một hơi 沉鱼落雁,闭月羞花 cho đủ nhịp.
花容月貌huā róng yuè mào
mặt hoa da phấn, mặt tựa hoa dáng tựa trăng
Chỉ dùng cho nữ, giọng văn chương rõ rệt.
天生丽质tiān shēng lì zhì
đẹp tự nhiên, đẹp sẵn không cần trang điểm
Câu an toàn nhất nhóm, khen trực tiếp người thật vẫn được.
倾国倾城qīng guó qīng chéng
đẹp làm nghiêng nước nghiêng thành
Sắc thái rất mạnh, nay phần lớn dùng nửa đùa cho vui.
颜如舜华yán rú shùn huá
dung mạo tươi như hoa dâm bụt
Câu cổ trong Kinh Thi, 舜华 là hoa 木槿; chỉ dùng khi viết.
秀色可餐xiù sè kě cān
đẹp đến mức ngắm mà quên cả ăn
Lấy chuyện ăn ví với sắc đẹp nên nay nghe suồng sã, cân nhắc.
秀外慧中xiù wài huì zhōng
đẹp người đẹp nết, ngoài xinh trong khéo
Khen cả sắc lẫn trí; nói với người thật rất được lòng.
李娜的姐姐今年二十五岁,个子很高,身材苗条,站在人群里显得亭亭玉立。她说话落落大方,一点也不紧张,同事都说她天生丽质,不化妆也好看。
lǐ nà de jiě jie jīn nián èr shí wǔ suì, gè zi hěn gāo, shēn cái miáo tiáo, zhàn zài rén qún lǐ xiǎn de tíng tíng yù lì. tā shuō huà luò luò dà fāng, yì diǎn yě bù jǐn zhāng, tóng shì dōu shuō tā tiān shēng lì zhì, bú huà zhuāng yě hǎo kàn.
Chị của Lý Na năm nay hai mươi lăm tuổi, người cao, dáng mảnh mai, đứng giữa đám đông trông rất thanh thoát. Chị nói chuyện tự nhiên thoải mái, không chút căng thẳng, đồng nghiệp đều bảo chị đẹp sẵn, không trang điểm cũng ưa nhìn.
Khen ngoại hình và phong độ của nam giới
Với nam, tiếng Trung ít khen từng nét mà khen tổng thể: dáng đứng, khí thế, cách nói chuyện. Chữ hay gặp là 仪, 表, 度, 宇 — toàn chữ nói về phần toát ra bên ngoài, không phải mắt to mũi cao. Nhờ vậy nhóm này khen được cả người trung niên, chỗ mà nhóm khen nữ phía trên gần như không dùng tới.
Ngoại hình, khí thế và phong độ nam giới
仪表堂堂yí biǎo táng táng
tướng mạo đường hoàng, đứng đắn
Câu khen nam phổ biến nhất, hợp với người đã trưởng thành.
相貌堂堂xiàng mào táng táng
diện mạo đường hoàng, dễ gây thiện cảm
Gần đồng nghĩa câu trên nhưng nhấn khuôn mặt. 相 đọc xiàng.
风度翩翩fēng dù piān piān
phong độ ung dung, nhã nhặn
Khen cách ứng xử toát ra bên ngoài, không chỉ mặt mũi.
玉树临风yù shù lín fēng
cây ngọc trước gió, cao ráo thanh thoát
Chỉ dùng cho nam; đàn ông Trung Quốc hay dùng để tự khen cho vui.
英俊潇洒yīng jùn xiāo sǎ
tuấn tú, phóng khoáng
Khẩu ngữ hiện đại, khen bạn bè thoải mái. 英俊 thuộc bậc 7-9.
气宇轩昂qì yǔ xuān áng
khí thế hiên ngang, thần thái phấn chấn
Nhấn khí thế mạnh mẽ, hay đi cùng dáng người cao lớn.
剑眉星目jiàn méi xīng mù
mày như lưỡi kiếm, mắt sáng như sao
Đậm chất tiểu thuyết, gặp nhiều trong truyện và phim cổ trang.
虎背熊腰hǔ bèi xióng yāo
lưng hùm vai gấu, người vạm vỡ khoẻ mạnh
Trung tính ngả sang khen; đừng dùng cho người mập, dễ hiểu lệch.
我们的新老师三十多岁,穿一身深色西装,仪表堂堂。他讲课时风度翩翩,说话不快不慢,同学们都很喜欢听他的课。
wǒ men de xīn lǎo shī sān shí duō suì, chuān yì shēn shēn sè xī zhuāng, yí biǎo táng táng. tā jiǎng kè shí fēng dù piān piān, shuō huà bú kuài bú màn, tóng xué men dōu hěn xǐ huan tīng tā de kè.
Thầy giáo mới của chúng tôi hơn ba mươi tuổi, mặc một bộ đồ tây màu tối, trông rất đường hoàng. Lúc giảng bài thầy ung dung nhã nhặn, nói không nhanh không chậm, cả lớp đều thích nghe thầy giảng.
Dáng người, phong thái và từng nét trên khuôn mặt
Hai nhóm dưới đây dùng được nhiều nhất trong cả bài viết và bài nói, vì tả đúng những gì mắt thấy: dáng đứng, cách đi, đôi mắt, làn da, mái tóc. Chúng cũng ít bị đóng khung theo giới tính, và có sẵn câu khen được người cao tuổi — thứ mà nhóm mỹ nhân điển tích không làm nổi.
Dáng người và phong thái
亭亭玉立tíng tíng yù lì
dáng cao thanh, đứng như cây ngọc
Dành cho cô gái trẻ, cũng dùng được để tả cây cối.
仪态万方yí tài wàn fāng
dáng vẻ duyên dáng đủ đường
Giọng trang trọng, hợp khen nghệ sĩ, người dẫn chương trình.
落落大方luò luò dà fāng
tự nhiên, thoải mái, đứng đắn
Khen cả cách nói lẫn cách đi đứng, rất an toàn cho cả hai giới.
环肥燕瘦huán féi yàn shòu
người đầy đà người mảnh mai, mỗi vẻ mỗi hay
Điển từ Dương Ngọc Hoàn và Triệu Phi Yến; dùng khi bàn gu mỗi người mỗi khác.
神采飞扬shén cǎi fēi yáng
thần thái phấn chấn, mặt mũi tươi tỉnh
Tả trạng thái lúc đó, không tả ngoại hình cố định.
精神焕发jīng shén huàn fā
tinh thần sảng khoái, trông đầy sức sống
Khen người lớn tuổi rất hợp, nói trực tiếp được.
衣冠楚楚yī guān chǔ chǔ
áo mũ gọn gàng, ăn mặc tề chỉnh
Trung tính; đặt cạnh một việc xấu thì lập tức thành châm biếm.
爷爷今年八十二岁了,头发全白了,可是脸色红润,鹤发童颜,每天早上还去公园打太极拳。邻居见了都说他精神焕发,比很多年轻人都有活力。
yé ye jīn nián bā shí èr suì le, tóu fa quán bái le, kě shì liǎn sè hóng rùn, hè fà tóng yán, měi tiān zǎo shàng hái qù gōng yuán dǎ tài jí quán. lín jū jiàn le dōu shuō tā jīng shén huàn fā, bǐ hěn duō nián qīng rén dōu yǒu huó lì.
Ông tôi năm nay tám mươi hai tuổi, tóc bạc trắng hết rồi, nhưng nước da vẫn hồng hào, tóc bạc mà mặt trẻ, sáng nào cũng ra công viên đánh Thái Cực Quyền. Láng giềng nhìn thấy đều bảo ông trông sảng khoái, còn nhiều sức sống hơn cả lớp trẻ.
Khuôn mặt và từng nét: mắt, răng, da, tóc
冰肌玉骨bīng jī yù gǔ
da mịn như băng, cốt cách như ngọc
Tả làn da trắng mịn của nữ; cũng dùng để tả hoa mai.
玉骨冰肌yù gǔ bīng jī
cùng nghĩa câu trên, chỉ đảo trật tự
Hai cách viết đều đúng và đều gặp trong văn thơ.
眉清目秀méi qīng mù xiù
mày thanh mắt sáng, nét mặt sáng sủa
Dùng cho cả nam, nữ và trẻ con; câu dễ dùng nhất nhóm này.
面如冠玉miàn rú guān yù
mặt sáng như miếng ngọc trên mũ
Chỉ dùng cho nam, giọng cổ, gặp trong truyện lịch sử.
鹤发童颜hè fà tóng yán
tóc bạc như lông hạc, mặt trẻ như trẻ con
Lời khen dành riêng cho người cao tuổi. 发 đọc fà.
Nhóm nghĩa xấu và châm biếm: học để không hiểu ngược
Nhóm này ít ai dạy nhưng lại rất cần. Đề đọc bậc 7-9 hay dùng chúng để tả nhân vật, và nếu tưởng đó là lời khen thì hiểu ngược cả đoạn. Nhìn mặt chữ cũng đoán được phần nào: 垢 là bẩn, 憎 là ghét, 柴 là que củi, 便便 là phần thừa ra — chữ nào cũng gợi cảm giác bẩn, thừa hoặc thiếu.
Nghĩa xấu, châm biếm và cách nói giảm
其貌不扬qí mào bù yáng
ngoại hình không có gì nổi bật
Cách nói giảm lịch sự nhất nhóm, hay đứng trước một lời khen tài năng.
獐头鼠目zhāng tóu shǔ mù
đầu chồn mắt chuột, tướng gian
Vừa tả xấu vừa chê nhân cách, thường dành cho vai phản diện.
蓬头垢面péng tóu gòu miàn
đầu bù mặt bẩn, nhếch nhác
Tả người không kịp chăm sóc bản thân, có thể mang ý thương cảm.
花枝招展huā zhī zhāo zhǎn
ăn mặc rực rỡ, chưng ra cho người khác thấy
Có lúc trung tính, nhưng đa số là chê hơi quá.
徒有其表tú yǒu qí biǎo
chỉ được cái bề ngoài, bên trong rỗng
Chê thực chất chứ không chỉ nói riêng ngoại hình.
Bốn cái bẫy dễ thành mất lịch sự nhất. Một, chỉ dùng cho nữ: 沉鱼落雁, 闭月羞花, 花容月貌, 亭亭玉立, 风姿绰约, 婀娜多姿 — khen một người nam bằng chúng là thành trò cười; ngược lại 玉树临风, 面如冠玉, 相貌堂堂 chỉ dành cho nam. Hai, chỉ dùng trong văn viết: 颜如舜华, 冰肌玉骨, 明眸皓齿, 仪态万方 nghe rất cổ, nói giữa hội thoại thường thì sáo. Ba, nói trực diện là hớ: 秀色可餐 mượn chuyện ăn ví với sắc đẹp, còn 倾国倾城 quá mạnh — với người mới gặp chỉ nên dùng 落落大方 hoặc 精神焕发. Bốn, cả nhóm nghĩa xấu 大腹便便, 肥头大耳, 蓬头垢面 chỉ dùng khi kể lại hoặc khi viết truyện; nói trước mặt là xúc phạm.
小说里的那位老师其貌不扬,个子不高,头发也乱,可是一开口全班都安静了。他常说:看人不能光看外表,徒有其表的人走不远。
xiǎo shuō lǐ de nà wèi lǎo shī qí mào bù yáng, gè zi bù gāo, tóu fa yě luàn, kě shì yì kāi kǒu quán bān dōu ān jìng le. tā cháng shuō: kàn rén bù néng guāng kàn wài biǎo, tú yǒu qí biǎo de rén zǒu bù yuǎn.
Người thầy trong cuốn tiểu thuyết ấy trông không có gì nổi bật, người thấp, tóc lại rối, nhưng vừa mở miệng là cả lớp im phăng phắc. Thầy hay nói: nhìn người đừng chỉ nhìn bề ngoài, kẻ chỉ được cái vẻ ngoài thì không đi được xa.
Cặp dễ lẫn và cách khen người cho tự nhiên
Phần lớn lỗi ở nhóm thành ngữ này không nằm ở nghĩa mà ở chỗ áp sai đối tượng. Bảng dưới xếp cạnh nhau những cặp chỉ lệch một chút mà đổi hẳn sắc thái, gồm cả 美轮美奂 — câu bị dùng sai nhiều nhất vì nghe rất giống lời khen người.
| Câu dễ nhầm | Nghĩa khi dùng | Đặt cạnh câu | Khác ở đâu |
|---|---|---|---|
| 美轮美奂 | Nhà cửa cao rộng, tráng lệ | 花容月貌 | Câu này chỉ tả kiến trúc, tuyệt đối không tả người |
| 秀色可餐 | Sắc đẹp ngắm đến quên ăn | 秀外慧中 | Câu kia khen cả sắc lẫn nết, nói trực diện được |
| 亭亭玉立 | Dáng cô gái trẻ cao thanh | 玉树临风 | Câu kia dành cho nam, cao ráo và có phong độ |
| 虎背熊腰 | Người vạm vỡ, khoẻ mạnh | 肥头大耳 | Câu kia là chê béo, không phải khen khoẻ |
| 其貌不扬 | Ngoại hình không nổi bật, nói giảm | 面目可憎 | Câu kia nặng hơn nhiều, là gương mặt đáng ghét |
| 花枝招展 | Ăn mặc rực rỡ, hơi quá | 落落大方 | Câu kia khen tự nhiên đứng đắn, dùng thoải mái |
| 神采飞扬 | Thần thái lúc đó phấn chấn | 天生丽质 | Câu kia nói vẻ đẹp trời cho, thuộc tính lâu dài |
- Nhớ kèm giới tính khi học: nữ có 沉鱼落雁, 花容月貌, 风姿绰约; nam có 玉树临风, 面如冠玉, 气宇轩昂; cả hai giới thì chọn 眉清目秀, 唇红齿白, 落落大方.
- Nhớ kèm sắc thái: cùng tả người to ngang mà 虎背熊腰 là vạm vỡ, 肥头大耳 lại là chê; cùng tả người gầy mà 苗条 là mảnh mai, 骨瘦如柴 là gầy đáng lo.
- Đoán nghĩa qua chữ quen: 玉, 花, 月, 秀 gần như luôn báo lời khen; còn 垢, 憎, 柴, 便便 thì chắc chắn là chê.
- Trong bài nói HSKK chỉ dùng một câu, đặt vào chỗ chốt ý, đọc đúng nhịp 2-2 chứ không đọc rời từng chữ.
- Câu cổ như 颜如舜华, 明眸皓齿 để dành cho bài viết và phần đọc hiểu; hội thoại thường ngày dùng câu ngắn tự nhiên hơn.
Trong hội thoại thật, người bản xứ khen nhau bằng câu rất ngắn: 你今天真精神 (hôm nay trông bạn tươi tỉnh quá), 你气质真好 (bạn có khí chất thật đấy), 你显得比以前年轻 (bạn trông trẻ hơn trước). Với người mới gặp, an toàn nhất là khen quần áo, kiểu tóc hoặc khí chất chứ đừng bình luận thân hình. Thành ngữ bốn chữ để dành cho bài viết, lời dẫn, hoặc lúc khen kèm chút trêu đùa.
Cách nhớ chắc nhất là gặp lại chúng trong ngữ cảnh dài: mở phần luyện đọc rồi để ý các đoạn tả nhân vật, sang truyện ngắn có pinyin đọc tiếp vì truyện là nơi nhóm 剑眉星目, 蓬头垢面 xuất hiện dày nhất. Lớp từ nền về ngoại hình và quần áo đã có ở từ vựng theo chủ đề — thuộc lớp đó trước rồi hãy chồng thành ngữ lên trên.
Thành ngữ về ngoại hình thuộc HSK mấy?
Theo HSK 3.0, thành ngữ nằm ở lớp từ vựng bậc 7-9 nên chỉ đề HSK 7-9 hỏi thẳng nghĩa. Lớp từ nền để tả người có sớm hơn nhiều: 漂亮 ở bậc 2, 美丽 ở bậc 3, 帅 và 身材 ở bậc 4, 打扮 ở bậc 5, còn 苗条, 气质, 长相 ở bậc 7-9. Từ bậc 4 trở lên, thành ngữ vẫn xuất hiện trong bài đọc kèm đủ ngữ cảnh để suy ra nghĩa.
Khen một người nam đẹp thì dùng câu nào?
An toàn nhất là 仪表堂堂 (yí biǎo táng táng) và 风度翩翩 (fēng dù piān piān); nói vui với bạn bè thì dùng 英俊潇洒 hoặc 玉树临风. Tuyệt đối đừng mượn nhóm khen nữ như 亭亭玉立, 花容月貌, 沉鱼落雁 vì chúng chỉ dùng cho phụ nữ, nghe lệch giới tính rất rõ.
美轮美奂 có dùng để khen người đẹp được không?
Không. 美轮美奂 (měi lún měi huàn) tả nhà cửa, công trình cao rộng và tráng lệ, chứ không tả người; 轮 là cao lớn, 奂 là nhiều và rực rỡ. Muốn khen một người đẹp thì dùng 天生丽质, 貌美如花 hoặc 眉清目秀. Đây là lỗi rất phổ biến vì câu này nghe giống một lời khen chung.
秀色可餐 là lời khen hay lời trêu?
Nghĩa gốc là khen: sắc đẹp đến mức ngắm mà quên cả ăn. Nhưng vì nó mượn chuyện ăn để ví với sắc đẹp nên cách dùng hiện nay dễ bị nghe thành suồng sã, nhất là với người mới gặp. Muốn khen chắc chắn được lòng thì chọn 秀外慧中 hoặc 落落大方.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.