Từ vựng01 tháng 7, 20269 phút đọc

Từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo và mua sắm trang phục

Sáu nhóm từ vựng tiếng Trung về quần áo và phụ kiện theo chuẩn HSK 3.0, kèm lượng từ đi cùng từng món, bảng đối chiếu, hội thoại mua đồ và mẫu câu hỏi cỡ.

Bước vào một cửa hàng quần áo ở Trung Quốc, bạn cần đúng ba thứ: tên món đồ, lượng từ đứng trước nó, và một câu hỏi cỡ. Thiếu cái thứ hai là câu nói vẫn hiểu được nhưng nghe sai ngay — người Trung Quốc không nói một cái quần mà nói 一条裤子. Bài này gom từ vựng trang phục có thật trong bộ từ chuẩn HSK 3.0 mà Hanbeego dùng để dựng bài học, chia thành sáu nhóm, mỗi từ ghi rõ bậc và lượng từ đi kèm, cộng thêm ba đoạn hội thoại đi mua đồ.

Vì sao từ quần áo phải học kèm lượng từ

Trong tiếng Trung, giữa số đếm và danh từ luôn phải có một lượng từ, và trang phục là nhóm danh từ dùng nhiều lượng từ khác nhau nhất trong đời sống thường ngày. Cùng một tủ quần áo mà áo đi với 件, quần và váy đi với 条, giày tất đi với 双, mũ đi với 顶, kính đi với 副. Học tên món đồ mà bỏ lượng từ thì đến lúc mở miệng vẫn phải đoán, nên bảng từ trong bài luôn ghi lượng từ ngay trong phần ghi chú. Danh sách đầy đủ theo từng nhóm nghĩa nằm ở lượng từ tiếng Trung.

Một điểm nữa cần biết trước: nhóm từ này rải khắp bảy bậc. HSK 1 chỉ cho bạn 衣服 và động từ 穿; đến HSK 3 mới có 裤子, 裙子, 衬衫; phụ kiện như 帽子, 眼镜, 围巾 nằm ở HSK 4; còn 靴子, 项链, 戒指 thuộc bậc 7-9. Vậy nên đừng cố nhớ hết trong một buổi — học theo nhóm nghĩa, gặp từ nào chưa rõ thì bấm biểu tượng tra từ điển ngay cạnh từ đó.

Lượng từPinyinDùng cho loại trang phục nàoVí dụ
jiànÁo và đồ mặc phần trên, đồ trang sức nói chung一件衬衫, 一件毛衣, 一件首饰
tiáoĐồ thuôn dài: quần, váy, khăn, cà vạt, dây chuyền一条裤子, 一条裙子, 一条围巾
shuāngĐồ đi theo cặp: giày, tất, găng tay一双鞋, 一双袜子, 一双手套
dǐngMũ, nón, thứ đội lên đầu一顶帽子
Đồ hai vế dùng chung một bộ: kính, găng tay一副眼镜, 一副手套
tàoCả bộ đi liền nhau: âu phục, đồng phục一套西装, 一套制服
shēnCả người một bộ, sắc thái khẩu ngữ一身新衣服
kuàiĐồng hồ đeo tay, miếng vải一块手表, 一块布
Vật nhỏ tròn: cúc áo一颗纽扣
méiVật nhỏ dẹt và quý: nhẫn, huy hiệu一枚戒指

Ba lỗi lượng từ hay gặp nhất ở nhóm trang phục. Một là dùng 个 cho mọi thứ: 一个裤子 và 一个衬衫 đều sai, phải nói 一条裤子 và 一件衬衫. Hai là lẫn 双 với 只: 一双鞋 là một đôi, còn 一只鞋 là một chiếc lẻ — nói 我买了一只鞋 thì người nghe hiểu bạn mua đúng một chiếc. Ba là mang 件 sang cho mũ và kính: mũ đi với 顶 nên phải là 一顶帽子, còn kính có hai mắt nên đi với 副, thành 一副眼镜.

Áo và đồ mặc phần trên

Chữ neo của cả nhóm là 衣 (yī) và 服 (fú), hai chữ đều nghĩa là áo, y phục. Ghép thêm một chữ mô tả ở trước là ra tên món: 大 lớn cho ra áo choàng, 毛 lông cho ra áo len, 雨 mưa cho ra áo mưa, 内 bên trong cho ra đồ lót. Nhớ bốn chữ mô tả đó là nhớ luôn bốn từ. Gần như cả nhóm đếm bằng 件, chỉ 西装 và 制服 hay đếm bằng 套 vì mua là mua cả bộ.

Áo, áo khoác và đồ mặc phần trên

  • 衣服yīfu

    quần áo, y phục

    bậc HSK 1; lượng từ 件: 一件衣服; 服 đọc khinh thanh

  • 上衣shàngyī

    áo, phần trang phục phía trên

    bậc HSK 3; lượng từ 件; cặp đối với 裤子 ở phần dưới

  • 衬衫chènshān

    áo sơ mi

    bậc HSK 3; lượng từ 件; 衬衣 cũng cùng nghĩa

  • 大衣dàyī

    áo khoác dài, áo choàng

    bậc HSK 2; lượng từ 件: 一件大衣

  • 毛衣máoyī

    áo len

    bậc HSK 4; lượng từ 件; 毛 là lông, sợi len

  • 外套wàitào

    áo khoác, áo jacket

    bậc HSK 4; lượng từ 件; 外 nghĩa bên ngoài

  • 背心bèixīn

    áo ba lỗ, áo không tay

    bậc HSK 6; lượng từ 件; áo gile cũng gọi 背心

  • 内衣nèiyī

    đồ lót

    bậc HSK 6; lượng từ 件; 内 nghĩa bên trong

  • 雨衣yǔyī

    áo mưa

    bậc HSK 6; lượng từ 件; cùng chữ 雨 với 下雨

  • 羽绒服yǔróngfú

    áo khoác lông vũ, áo phao

    bậc HSK 5; lượng từ 件; 羽绒 là lông tơ chim

  • 西装xīzhuāng

    bộ vest, âu phục

    bậc HSK 5; cả bộ đếm bằng 套: 一套西装

  • 制服zhìfú

    đồng phục; khuất phục, trấn áp

    bậc HSK 7-9; đếm bằng 套; nghĩa đồng phục hay gặp hơn

Quần, váy và đồ đi chân

Đây là nhóm người Việt sai lượng từ nhiều nhất. Tiếng Việt nói một cái quần nên tay tự viết 一个裤子, còn tiếng Trung dùng 条 cho vật thuôn dài, thành ra quần, váy, khăn và cà vạt đều theo 条. Đồ đi chân thì luôn đi theo cặp nên dùng 双. Nhóm này có ba chữ neo rất rõ: 裤 quần, 裙 váy, 鞋 giày — thấy chữ nào là biết ngay món thuộc loại nào. Riêng 旗袍 (qípáo, bậc 7-9) là sườn xám, vì là áo liền thân nên đếm bằng 件.

Quần, váy, tất và giày dép

  • 裤子kùzi

    quần dài

    bậc HSK 3; lượng từ 条; 子 đọc khinh thanh, không đọc zǐ

  • 短裤duǎnkù

    quần đùi, quần short

    bậc HSK 3; lượng từ 条; 短 là ngắn

  • 牛仔裤niúzǎikù

    quần jean, quần bò

    bậc HSK 5; lượng từ 条; 牛仔 nghĩa cao bồi

  • 裙子qúnzi

    váy, chân váy

    bậc HSK 3; lượng từ 条; váy dài là 长裙, váy ngắn là 短裙

  • 袜子wàzi

    tất, vớ

    bậc HSK 4; đếm theo đôi: 一双袜子

  • xié

    giày, dép

    bậc HSK 2; một đôi là 一双鞋, một chiếc lẻ là 一只鞋

  • 球鞋qiúxié

    giày thể thao

    bậc HSK 2; lượng từ 双; 球 là bóng

  • 皮鞋píxié

    giày da

    bậc HSK 5; lượng từ 双; 皮 là da thuộc

  • 高跟鞋gāogēnxié

    giày cao gót

    bậc HSK 5; lượng từ 双; 跟 ở đây là gót

  • 凉鞋liángxié

    giày sandal, dép quai hậu

    bậc HSK 6; lượng từ 双; 凉 là mát

  • 拖鞋tuōxié

    dép lê, dép trong nhà

    bậc HSK 6; lượng từ 双; 拖 nghĩa kéo, lê

  • 靴子xuēzi

    bốt, giày ống

    bậc HSK 7-9; lượng từ 双; 子 đọc khinh thanh

Hội thoại 1 — hỏi cỡ và xin thử áo

售货员:您好,想买点儿什么? 李娜:我想买一件衬衫,有白色的吗? 售货员:有,这件是纯棉的,穿起来很透气。您穿多大号? 李娜:我平时穿中号,能试一下吗? 售货员:当然可以,更衣室在右边。 李娜:这件有点儿紧,有大一号的吗? 售货员:好,我给您换一件大号的。

Shòuhuòyuán:Nín hǎo,xiǎng mǎi diǎnr shénme? Lǐ Nà:Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn chènshān,yǒu báisè de ma? Shòuhuòyuán:Yǒu,zhè jiàn shì chúnmián de,chuān qǐlái hěn tòuqì.Nín chuān duō dà hào? Lǐ Nà:Wǒ píngshí chuān zhōng hào,néng shì yíxià ma? Shòuhuòyuán:Dāngrán kěyǐ,gēngyīshì zài yòubian. Lǐ Nà:Zhè jiàn yǒudiǎnr jǐn,yǒu dà yí hào de ma? Shòuhuòyuán:Hǎo,wǒ gěi nín huàn yí jiàn dà hào de.

Nhân viên bán hàng: Chào chị, chị muốn mua gì ạ? Lý Na: Tôi muốn mua một chiếc sơ mi, có màu trắng không? Nhân viên bán hàng: Có ạ, chiếc này là cotton nguyên chất, mặc rất thoáng. Chị mặc cỡ bao nhiêu? Lý Na: Tôi thường mặc cỡ M, thử một chút được không? Nhân viên bán hàng: Được ạ, phòng thử đồ ở bên phải. Lý Na: Chiếc này hơi chật, có cỡ lớn hơn một số không? Nhân viên bán hàng: Có ạ, tôi đổi cho chị một chiếc cỡ L.

Phụ kiện, mũ khăn và trang sức

Phụ kiện là nhóm dùng nhiều lượng từ khác nhau nhất, và cũng là chỗ buộc bạn phải chuyển động từ từ 穿 sang 戴. Bốn lượng từ cần nhớ ở đây: 顶 cho mũ, 副 cho kính và găng tay, 条 cho khăn, cà vạt, dây chuyền, còn đồng hồ đeo tay theo khẩu ngữ đếm bằng 块 — 一块手表. Nhẫn thì dùng 枚, cúc áo dùng 颗, hai lượng từ dành cho vật nhỏ.

Mũ, khăn, kính và trang sức

  • 帽子màozi

    mũ, nón; tiếng xấu bị gán cho ai (nghĩa bóng)

    bậc HSK 4; lượng từ 顶: 一顶帽子; đội mũ nói 戴帽子

  • 围巾wéijīn

    khăn quàng cổ, khăn choàng

    bậc HSK 4; lượng từ 条; quàng khăn nói 戴围巾 hoặc 围围巾

  • 手套shǒutào

    găng tay, bao tay

    bậc HSK 4; một đôi nói 一副手套 hoặc 一双手套

  • 眼镜yǎnjìng

    kính mắt

    bậc HSK 4; lượng từ 副 vì có hai mắt kính; đeo kính là 戴眼镜

  • 手表shǒubiǎo

    đồng hồ đeo tay

    bậc HSK 2; khẩu ngữ đếm bằng 块: 一块手表

  • 领带lǐngdài

    cà vạt

    bậc HSK 5; lượng từ 条; thắt cà vạt nói 系领带, 系 đọc jì

  • 皮包píbāo

    cặp da, túi xách da

    bậc HSK 3; lượng từ 个; 皮 là da thuộc

  • 项链xiàngliàn

    dây chuyền, vòng cổ

    bậc HSK 7-9; lượng từ 条; 项 là cổ, 链 là chuỗi

  • 戒指jièzhi

    nhẫn

    bậc HSK 7-9; lượng từ 枚; 指 đọc khinh thanh nên là jièzhi

  • 首饰shǒushi

    đồ trang sức

    bậc HSK 7-9; lượng từ 件; 饰 đọc khinh thanh

  • 纽扣niǔkòu

    cúc áo, khuy áo

    bậc HSK 7-9; lượng từ 颗; khẩu ngữ cũng gọi 扣子

  • 拉锁lāsuǒ

    khóa kéo, phéc mơ tuya

    bậc HSK 7-9; lượng từ 条; cũng gọi 拉链

Chọn động từ theo cách món đồ tiếp xúc với người, đừng dịch theo tiếng Việt. 穿 (chuān) dùng cho thứ luồn thân hoặc luồn chân qua: 穿衣服, 穿裤子, 穿裙子, 穿鞋, 穿袜子. 戴 (dài) dùng cho thứ gắn thêm lên người, thường là phụ kiện nhỏ: 戴帽子, 戴眼镜, 戴手表, 戴手套, 戴项链, 戴戒指. Riêng cà vạt đi với 系 (jì): 系领带. Cặp từ trái nghĩa cũng chia đôi theo đúng lằn ranh đó — bỏ đồ mặc là 脱 (脱衣服, 脱鞋), bỏ phụ kiện là 摘 (摘眼镜, 摘帽子).

Chất liệu và cách nói về vải

Sau câu hỏi giá thì hỏi chất liệu là câu người bán nghe nhiều thứ hai. Mẫu câu chỉ có một: 这件是什么料子的? và câu trả lời luôn theo khuôn 是……的 — 是纯棉的, 是真丝的, 是羊毛的. Chữ 纯 (chún, bậc 4) nghĩa thuần, đặt trước tên chất liệu là ra hàng nguyên chất. Ba câu hỏi thêm rất đáng dùng khi mua áo mùa hè: 透气吗? có thoáng không, 会缩水吗? giặt có co không, và 质地怎么样? chất vải thế nào.

Vải vóc và cách gọi chất liệu

  • vải (chất liệu dệt); thông báo, ban bố

    bậc HSK 3; một miếng là 一块布, một tấm cuộn là 一匹布

  • mián

    bông, sợi bông

    bậc HSK 6; hàng cotton nguyên chất là 纯棉

  • 棉花miánhuā

    cây bông; bông (nguyên liệu thô)

    bậc HSK 7-9; chỉ nguyên liệu, không dùng để gọi loại vải

  • tơ, sợi mảnh; đơn vị đo rất nhỏ

    bậc HSK 7-9; lụa tơ tằm là 真丝, vải lụa là 丝绸

  • cây gai, cây đay; vải đay, vải lanh; tê, tê rần

    bậc HSK 7-9; vải lanh mặc mùa hè gọi là 亚麻

  • máo

    lông, sợi lông; hào (một phần mười tệ)

    bậc HSK 1; len lông cừu là 羊毛, áo len là 毛衣

  • da (cơ thể, động vật); da thuộc; nghịch ngợm (khẩu ngữ)

    bậc HSK 3; da thật là 真皮, giày da là 皮鞋

  • 尼龙nílóng

    nylon, vải tổng hợp

    bậc HSK 7-9; phiên âm từ chữ nylon tiếng Anh

  • 化纤huàxiān

    sợi hóa học, sợi tổng hợp

    bậc HSK 7-9; gọi tắt của 化学纤维

  • 质地zhìdì

    chất liệu; kết cấu bề mặt của vật

    bậc HSK 7-9; hỏi 质地怎么样 để biết vải mịn hay thô

  • 透气tòuqì

    thoáng khí, thoát hơi; giãi bày nỗi lòng (nghĩa bóng)

    bậc HSK 7-9; khen áo mát: 这件很透气

  • 缩水suōshuǐ

    co rút lại sau khi giặt; teo lại, giảm sút

    bậc HSK 7-9; hỏi trước khi mua: 会缩水吗

Màu sắc, sắc độ và hoa văn

Sáu màu cơ bản đều nằm ở HSK 2 và đều dựng theo một khuôn duy nhất: chữ chỉ màu cộng 色. Khi màu đứng trước danh từ thì thêm 的 — 白色的衬衫, 黑色的裤子. Muốn nói sắc độ thì đặt 深 hoặc 浅 lên trước tên màu: 深蓝色 là xanh đậm, 浅灰色 là xám nhạt. Áo trơn không họa tiết gọi là 素色, còn nhiều màu chen nhau thì dùng thành ngữ 五颜六色.

Màu, sắc độ và họa tiết

  • 颜色yánsè

    màu, màu sắc

    bậc HSK 2; hỏi màu: 这件是什么颜色的

  • 白色báisè

    màu trắng

    bậc HSK 2; đứng trước danh từ thêm 的: 白色的衬衫

  • 黑色hēisè

    màu đen

    bậc HSK 2; nói gọn một chữ cũng được: 黑裤子

  • 红色hóngsè

    màu đỏ

    bậc HSK 2; màu may mắn, hay mặc dịp 春节

  • 蓝色lánsè

    màu xanh dương, xanh lam

    bậc HSK 2; xanh đậm là 深蓝色

  • 绿色lǜsè

    màu xanh lá

    bậc HSK 2; đọc lǜ với âm ü, không đọc lù

  • 黄色huángsè

    màu vàng

    bậc HSK 2; 黄 còn là họ Hoàng

  • 灰色huīsè

    màu xám

    bậc HSK 5; màu dễ phối nhất khi chọn áo khoác

  • màu tím

    bậc HSK 5; nói đủ là 紫色

  • shēn

    đậm (màu sắc); sâu

    bậc HSK 3; đứng trước tên màu: 深蓝色

  • qiǎn

    nhạt (màu sắc); nông, cạn

    bậc HSK 4; cặp đối với 深: 浅灰色

  • 花纹huāwén

    hoa văn, họa tiết; vân gỗ, vân đá

    bậc HSK 7-9; áo trơn không họa tiết gọi là 素色

Hội thoại 2 — thử quần và chọn cỡ giày

小明:这条牛仔裤我很喜欢,可是腰有点儿松。 售货员:那您试试小一号的,款式和颜色都一样。 小明:好,我再试一下。这双皮鞋有四十二号吗? 售货员:有,您先坐下,我给您拿。 小明:这双正合适,走起来很舒服。 售货员:这双鞋是真皮的,质量很好。

Xiǎomíng:Zhè tiáo niúzǎikù wǒ hěn xǐhuan,kěshì yāo yǒudiǎnr sōng. Shòuhuòyuán:Nà nín shìshi xiǎo yí hào de,kuǎnshì hé yánsè dōu yíyàng. Xiǎomíng:Hǎo,wǒ zài shì yíxià.Zhè shuāng píxié yǒu sìshí'èr hào ma? Shòuhuòyuán:Yǒu,nín xiān zuòxià,wǒ gěi nín ná. Xiǎomíng:Zhè shuāng zhèng héshì,zǒu qǐlái hěn shūfu. Shòuhuòyuán:Zhè shuāng xié shì zhēnpí de,zhìliàng hěn hǎo.

Tiểu Minh: Chiếc quần jean này tôi rất thích, nhưng phần eo hơi rộng. Nhân viên bán hàng: Vậy anh thử cỡ nhỏ hơn một số xem, kiểu và màu đều giống nhau. Tiểu Minh: Được, tôi thử lại. Đôi giày da này có cỡ bốn mươi hai không? Nhân viên bán hàng: Có ạ, anh ngồi xuống trước, tôi lấy cho anh. Tiểu Minh: Đôi này vừa khít, đi rất thoải mái. Nhân viên bán hàng: Đôi giày này là da thật, chất lượng rất tốt.

Cỡ số và thử đồ trong tiệm

Cỡ áo trong tiếng Trung nói bằng 号: 小号 cỡ S, 中号 cỡ M, 大号 cỡ L, lớn hơn nữa là 加大号. Cỡ giày thì đọc thẳng con số theo hệ Trung Quốc — 我穿四十二号. Câu hỏi cỡ chuẩn nhất từ người bán là 您穿多大号? Muốn xin thử thì nói 我能试一下吗? chứ đừng nói 我要穿, nghe như bạn đòi mặc luôn cho bằng được. Thử xong, ba câu nhận xét dùng đi dùng lại: 有点儿紧 hơi chật, 有点儿松 hơi rộng, 正合适 vừa khít.

Cỡ số, thử đồ và độ vừa vặn

  • hào

    cỡ, số hiệu; ngày (trong tháng)

    bậc HSK 1; 小号, 中号, 大号 là cỡ S, M, L

  • 尺寸chǐcùn

    kích cỡ, số đo

    bậc HSK 4; 尺 và 寸 vốn là hai đơn vị đo chiều dài

  • 合适héshì

    vừa vặn, phù hợp, thích hợp

    bậc HSK 2; vừa khít thì nói 正合适

  • shì

    thử, thử nghiệm; thi, kiểm tra

    bậc HSK 1; xin thử đồ: 我能试一下吗

  • 穿chuān

    mặc (quần áo), đi (giày, tất); xỏ, xuyên qua

    bậc HSK 1; dùng cho áo, quần, váy, giày, tất

  • dài

    đeo, đội (mũ, kính, đồng hồ); mang (danh hiệu, trách nhiệm)

    bậc HSK 4; dành cho phụ kiện, không dùng cho áo quần

  • tuō

    cởi (quần áo, giày); rụng, tróc; thoát khỏi

    bậc HSK 4; trái nghĩa với 穿; bỏ phụ kiện thì dùng 摘

  • huàn

    đổi, thay; trao đổi, hoán đổi

    bậc HSK 2; đổi cỡ khác: 换一件大号的

  • jǐn

    chặt, bó, khít

    bậc HSK 3; áo chật thì nói 有点儿紧

  • sōng

    rộng, lỏng; thư giãn

    bậc HSK 4; cặp đối với 紧: 腰有点儿松

  • shòu

    chật, bó sát (nói về quần áo); gầy, mảnh khảnh

    bậc HSK 5; nói về đồ: 这条裤子太瘦了

  • 更衣室gēngyīshì

    phòng thay đồ, buồng thử đồ

    bậc HSK 7-9; 更 ở đây đọc gēng nghĩa thay đổi

Trả tiền, giảm giá và đổi hàng

Ở trung tâm thương mại có niêm yết giá thì đừng mặc cả, nhưng ngoài chợ hay quầy nhỏ thì 讨价还价 (tǎojià huánjià, bậc 7-9) là chuyện thường. Chỗ dễ nhầm nhất với người Việt là cách đọc chiết khấu: 打折 tính theo phần khách phải trả, không phải phần được giảm. 打八折 nghĩa là trả tám phần mười, tức giảm 20%; 打五折 là nửa giá; 打九五折 là chỉ giảm 5%.

  • 这件多少钱? — Cái áo này bao nhiêu tiền? Đổi 这件 thành 这条 hoặc 这双 tùy món đang hỏi.
  • 太贵了,能便宜一点儿吗? — Đắt quá, bớt một chút được không? Câu này dùng ở chợ, không dùng trong cửa hàng lớn.
  • 现在打几折? — Đang giảm mấy phần? Người bán đáp 打八折 tức là bớt 20%.
  • 可以用手机付钱吗? — Trả bằng điện thoại được không? Đây là cách thanh toán phổ biến nhất ở Trung Quốc hiện nay.
  • 要是不合适,可以换吗? — Nếu không vừa thì đổi được không? Nhớ giữ lại 发票 để đổi hàng.
  • 请给我开发票。 — Cho tôi xin hóa đơn. 开发票 là cụm cố định, không nói 做发票.
Hội thoại 3 — tính tiền và hỏi chính sách đổi hàng

李娜:一共多少钱? 售货员:衬衫两百八,这双鞋打八折,三百二,一共六百块。 李娜:能不能再便宜一点儿? 售货员:会员可以再打九折,您有会员卡吗? 李娜:有。要是不合适,能换吗? 售货员:可以,七天以内带着发票来换就行。

Lǐ Nà:Yígòng duōshǎo qián? Shòuhuòyuán:Chènshān liǎng bǎi bā,zhè shuāng xié dǎ bā zhé,sān bǎi èr,yígòng liù bǎi kuài. Lǐ Nà:Néng bu néng zài piányi yìdiǎnr? Shòuhuòyuán:Huìyuán kěyǐ zài dǎ jiǔ zhé,nín yǒu huìyuánkǎ ma? Lǐ Nà:Yǒu.Yàoshi bù héshì,néng huàn ma? Shòuhuòyuán:Kěyǐ,qī tiān yǐnèi dàizhe fāpiào lái huàn jiù xíng.

Lý Na: Tổng cộng bao nhiêu tiền? Nhân viên bán hàng: Áo sơ mi hai trăm tám, đôi giày này giảm hai mươi phần trăm còn ba trăm hai, tổng cộng sáu trăm tệ. Lý Na: Có thể bớt thêm một chút không? Nhân viên bán hàng: Hội viên được giảm thêm mười phần trăm, chị có thẻ hội viên không? Lý Na: Có. Nếu không vừa thì đổi được không? Nhân viên bán hàng: Được ạ, trong bảy ngày mang theo hóa đơn đến đổi là được.

Cách nhớ nhóm từ trang phục nhanh hơn

Nhóm này dễ nhớ hơn hẳn các nhóm khác vì phần lớn từ chỉ là một chữ mô tả ghép với một chữ gốc. Thay vì tạo mười hai thẻ rời cho phần áo, hãy tạo một thẻ 衣 rồi ghi cả 衣服, 上衣, 大衣, 毛衣, 雨衣, 内衣 vào mặt sau; làm y hệt với 裤, 鞋 và 色. Số thẻ phải ôn giảm còn một phần ba mà lượng từ nhớ được không đổi. Cách gom sẵn theo nhóm nghĩa có ở từ vựng theo chủ đề.

  • Học lượng từ dính liền với từ như một khối: đừng nhớ 衬衫, hãy nhớ 一件衬衫; đừng nhớ 裤子, hãy nhớ 一条裤子.
  • Mở tủ quần áo nhà mình rồi tự gọi tên từng món kèm màu và chất liệu: 一件白色的纯棉衬衫, 一条深蓝色的牛仔裤.
  • Ghép động từ vào ngay khi học: món nào 穿, món nào 戴, món nào 系 — ghi luôn vào cùng thẻ với tên món.
  • Nghe trước, đọc sau: bấm nút loa cạnh mỗi từ, nghe cả bảng một lượt rồi mới nhìn lại chữ Hán.

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng quần áo tiếng Trung nằm ở những bậc HSK nào?

Rải từ HSK 1 đến HSK 7-9 theo chuẩn HSK 3.0. Bậc 1 chỉ có 衣服 cùng động từ 穿; bậc 2 thêm 鞋, 球鞋, 大衣, 手表; bậc 3 mới vào phần cốt lõi với 裤子, 裙子, 衬衫, 上衣; bậc 4 là nhóm phụ kiện 帽子, 围巾, 手套, 眼镜, 袜子 cùng 外套 và 毛衣; bậc 5 có 西装, 皮鞋, 高跟鞋, 牛仔裤, 羽绒服; bậc 6 có 内衣, 背心, 凉鞋, 拖鞋, 雨衣; còn 靴子, 旗袍, 项链, 戒指, 首饰 thuộc bậc 7-9.

Khi nào dùng 穿, khi nào dùng 戴?

穿 dùng cho thứ luồn thân hoặc luồn chân qua, tức áo, quần, váy, giày, tất: 穿衬衫, 穿裙子, 穿皮鞋. 戴 dùng cho thứ gắn thêm lên người, thường là phụ kiện: 戴帽子, 戴眼镜, 戴手表, 戴项链, 戴戒指. Cà vạt là ngoại lệ, đi với 系 đọc jì. Khi bỏ ra cũng chia đôi tương tự: đồ mặc thì 脱, phụ kiện thì 摘.

Vì sao quần và váy dùng 条 mà áo lại dùng 件?

条 dành cho vật thuôn dài theo một chiều — con cá, con đường, dòng sông, và cả ống quần, thân váy; 件 dành cho đồ vật rời nói chung, trong đó có áo. Vì vậy có 一条裤子, 一条裙子, 一条围巾, 一条领带 nhưng lại là 一件衬衫, 一件毛衣, 一件大衣. Mẹo nhớ nhanh: hình dung món đồ khi treo lên móc, dài và rủ xuống thì dùng 条.

打八折 nghĩa là giảm bao nhiêu phần trăm?

Giảm 20%. 折 tính theo phần khách phải trả chứ không phải phần được bớt, nên 打八折 là trả tám phần mười giá gốc, 打五折 là trả nửa giá, còn 打九五折 chỉ giảm 5%. Nếu người bán chỉ nói 打折 mà không kèm số thì đó là câu chung, nghĩa là đang có chương trình giảm giá.

Hỏi cỡ và xin thử đồ trong tiệm nói thế nào?

Người bán sẽ hỏi 您穿多大号? và bạn đáp 我穿中号, với giày thì đáp thẳng con số như 我穿三十八号. Muốn thử thì nói 我能试一下吗? Thử xong thấy chật thì nói 有点儿紧,有大一号的吗?, thấy rộng thì đổi 紧 thành 松. Câu chốt khi món đồ vừa người là 这件正合适.

Luyện hội thoại đi mua quần áoNghe giọng bản xứ rồi tự nói lại các mẫu câu hỏi cỡ, xin thử đồ và tính tiền vừa đọc trong bài.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan