Người Trung Quốc phân loại bạn bè rất kỹ, và họ làm việc đó gọn trong bốn chữ. 患难之交 là người ở bên mình lúc ngặt nhất, còn 酒肉朋友 là người chỉ có mặt ở bàn tiệc. Sang tiếng Việt cả hai đều thành chữ bạn, nhưng đặt sai một câu trong nhóm này là mất luôn một người bạn.
Bài này gom 50 thành ngữ và tục ngữ về tình bạn, xếp theo sáu nhóm nghĩa: tri kỷ, kết nghĩa, cùng khó cùng vui, bạn hữu danh vô thực, chia tay và hội ngộ, cuối cùng là mấy câu tục ngữ về cách chọn bạn. Mỗi thẻ có nút phát âm giọng bản xứ, đường tra từ điển ngay bên cạnh và một ghi chú dùng khi nào — phần quyết định câu đó có dùng được hay không.
Thành ngữ tình bạn gặp ở đâu và khó chỗ nào
Theo khung HSK 3.0, thành ngữ (成语) nằm ở phần từ vựng bậc 7-9, nên chỉ đề HSK 7-9 mới hỏi thẳng nghĩa. Nhưng chủ đề bạn bè thì có mặt từ rất sớm: HSK 1 đã học 朋友, HSK 2 có 交朋友 và 老朋友, HSK 3 thêm 交往 với 信任, HSK 5 có 友谊. Phải tới bậc 7-9 mới thấy 知己, 友情, 交情 cùng những thành ngữ như 形影不离, 同舟共济.
- Đề đọc bậc 7-9: chọn nghĩa gần nhất với thành ngữ được gạch chân, hoặc điền câu khớp mạch văn.
- Phần nói HSKK: câu hỏi về bạn bè gần như luôn có, một câu thành ngữ đặt đúng chỗ là điểm cộng rất rõ.
- Nhắn tin và viết thiếp: 一路平安 lúc tiễn, 后会有期 lúc chia tay lâu, 患难见真情 khi cảm ơn bạn.
- Phim và truyện: nhóm nghĩa xấu kiểu 口蜜腹剑, 两面三刀 xuất hiện dày ở tuyến nhân vật phản diện.
Khó nhất ở chủ đề này không phải nghĩa mà là mức độ. 好朋友 chỉ là bạn tốt, 莫逆之交 là bạn thân đến mức không có gì trái ý nhau, còn 刎颈之交 là bạn dám chết vì nhau. Đem câu quá nặng ra dùng cho người mới quen thì nghe khách sáo, hoặc bị hiểu là đang nói đùa.
Bạn tri kỷ: hợp nhau đến mức không cần giải thích
Nhóm này trả lời câu hỏi hai người hợp nhau ở chỗ nào. Trục chữ là 同, 合, 投 — cả ba đều mang ý khớp vào nhau, nên nhìn chữ là đoán ra nhóm nghĩa. Chỉ cần phân biệt thêm: 志 là chí hướng, 意 là tâm ý, 趣 là sở thích.
Tri kỷ: cùng chí hướng, cùng tâm ý
志同道合zhì tóng dào hé
cùng chí hướng, cùng chung con đường
Nhấn mục tiêu và lý tưởng giống nhau; dùng cả cho đồng nghiệp.
一见如故yí jiàn rú gù
mới gặp lần đầu đã thân như bạn cũ
Dùng ngay lúc mới quen. 一 ở đây đọc yí vì đứng trước thanh 4.
相见恨晚xiāng jiàn hèn wǎn
tiếc là mãi bây giờ mới gặp được nhau
Lời khen rất tình cảm, hàm ý đã lỡ mất nhiều năm.
莫逆之交mò nì zhī jiāo
bạn thân đến mức không có gì trái ý nhau
Cụm danh từ, giọng văn viết; nặng hơn 好朋友 rất nhiều.
形影不离xíng yǐng bù lí
như hình với bóng, đi đâu cũng cùng nhau
Có trong bảng từ HSK 7-9; tả đôi bạn lúc nào cũng cặp kè.
情同手足qíng tóng shǒu zú
thương nhau như anh em ruột
手足 là tay chân, ở đây chỉ ruột thịt; giọng trọng nghĩa tình.
这是我大学的同学李娜。我们志同道合,都爱爬山,四年里几乎形影不离。毕业以后我们还每个月见一次面。
zhè shì wǒ dà xué de tóng xué lǐ nà. wǒ men zhì tóng dào hé, dōu ài pá shān, sì nián lǐ jī hū xíng yǐng bù lí. bì yè yǐ hòu wǒ men hái měi gè yuè jiàn yí cì miàn.
Đây là Lý Na, bạn cùng lớp đại học của tôi. Chúng tôi cùng chí hướng, đều thích leo núi, bốn năm gần như không rời nhau. Sau khi tốt nghiệp vẫn gặp nhau mỗi tháng một lần.
Kết nghĩa: nhóm câu nặng nghĩa khí
Năm câu dưới đây bước ra từ truyện xưa nên giọng rất nặng. Người bản xứ vẫn dùng, nhưng thường pha chút hài, kiểu vừa thề vừa cười. Đưa vào văn trang trọng thì phải chắc là mình muốn đúng cái giọng đó.
Kết nghĩa, thề sống chết cùng nhau
金兰之交jīn lán zhī jiāo
tình bạn kết nghĩa keo sơn
Bản danh từ của câu ngay trên, chỉ gặp trong văn viết.
Cùng khó cùng vui: nhóm nói về việc giúp nhau
Đây là nhóm dùng được nhiều nhất cả khi nói và khi viết, vì phần lớn là lời khen hoặc lời cảm ơn. Có một điểm phát âm phải nhớ: chữ 难 trong 患难 đọc là nàn với nghĩa tai ương, chứ không đọc nán như trong 难吃.
Hoạn nạn, giúp nhau và cùng chia ngọt sẻ bùi
患难之交huàn nàn zhī jiāo
người bạn có nhau từ lúc hoạn nạn
Cụm danh từ, hay dùng để định nghĩa một người bạn thật.
患难见真情huàn nàn jiàn zhēn qíng
hoạn nạn mới thấy được lòng thật
Tục ngữ năm chữ, rất tự nhiên khi cảm ơn bạn sau biến cố.
同舟共济tóng zhōu gòng jì
cùng thuyền thì cùng chống sóng
Có trong bảng từ HSK 7-9; nhấn việc hợp sức vượt một việc khó.
有福同享,有难同当yǒu fú tóng xiǎng, yǒu nàn tóng dāng
có phúc cùng hưởng, có hoạn nạn cùng gánh
Câu thề quen thuộc của nhóm bạn; văn nói, nghe rất nghĩa khí.
相濡以沫xiāng rú yǐ mò
nương nhau qua những ngày thiếu thốn
Chủ yếu nói vợ chồng; đem dùng cho bạn bè thì hơi quá.
雪中送炭xuě zhōng sòng tàn
đưa than giữa trời tuyết, giúp đúng lúc ngặt nhất
Trái với 锦上添花 là chỉ giúp khi người ta đã đủ đầy.
肝胆相照gān dǎn xiāng zhào
gan mật soi nhau, thật lòng không giấu gì
Giọng trang trọng, hay gặp trong bài phát biểu, thư từ.
守望相助shǒu wàng xiāng zhù
trông nhau, đỡ nhau khi có việc
Nói về láng giềng, cộng đồng hơn là về hai người.
上个月我住院,只有你天天来看我。真是患难见真情,你那几天的照顾就像雪中送炭,这份情我记一辈子。
shàng gè yuè wǒ zhù yuàn, zhǐ yǒu nǐ tiān tiān lái kàn wǒ. zhēn shì huàn nàn jiàn zhēn qíng, nǐ nà jǐ tiān de zhào gù jiù xiàng xuě zhōng sòng tàn, zhè fèn qíng wǒ jì yí bèi zi.
Tháng trước tôi nằm viện, chỉ có cậu ngày nào cũng đến thăm. Đúng là hoạn nạn mới thấy lòng thật, mấy hôm đó cậu chăm tôi chẳng khác nào đưa than giữa trời tuyết, tình này tôi ghi nhớ cả đời.
Bạn hữu danh vô thực: nhóm phải cẩn thận nhất
Tiếng Trung có cả một loạt câu dành riêng cho loại bạn có tên mà không có thật. Chúng gặp rất nhiều trong bài đọc và trong phim, nhưng đều là lời mắng, nên chỗ dùng hẹp hơn hẳn các nhóm phía trên.
Bạn giả, bạn hai mặt và bạn quên nghĩa
酒肉朋友jiǔ ròu péng you
bạn chỉ để ăn uống, có việc là biến mất
Nghĩa xấu rõ; chỉ nói khi kể lại hoặc khi tự nhận.
狐朋狗友hú péng gǒu yǒu
bè lũ chơi bời không ra gì
Nặng hơn câu trên; người lớn hay mắng con bằng câu này.
口蜜腹剑kǒu mì fù jiàn
miệng nói ngọt như mật, trong bụng chứa dao
Tả người ngoài mặt tử tế, sau lưng thì hại mình.
表里不一biǎo lǐ bù yī
ngoài một đằng, trong một nẻo
Trung tính hơn ba câu trên, dùng được trong văn nghị luận.
落井下石luò jǐng xià shí
người đã rơi xuống giếng còn ném đá theo
Tả việc dồn thêm một người đang khốn khó.
交浅言深jiāo qiǎn yán shēn
quen chưa sâu mà đã nói chuyện quá riêng tư
Không tả người xấu mà tả một lỗi giao tiếp nên tự tránh.
Cả nhóm này là lời mắng, không phải nhận xét trung tính. 酒肉朋友 và 狐朋狗友 gần như nói thẳng rằng người kia không đáng làm bạn; 忘恩负义 nặng tới mức thường đi cùng một quyết định cắt quan hệ. Người bản xứ chỉ dùng khi kể lại với người thứ ba, hoặc tự nhận cho nhẹ đi (我们只是酒肉朋友). Trong bài nói HSKK, tả một loại người thì được, chĩa vào một người cụ thể thì đừng.
Chia tay và hội ngộ: câu nói lúc tiễn, lúc gặp lại
Nhóm này khác hẳn các nhóm trên ở một điểm: nó là câu nói thẳng với người ta, không phải câu tả về người ta. Vì vậy nhớ đúng tình huống quan trọng hơn nhớ nghĩa — câu nào để chúc lúc lên đường, câu nào để chào lúc chia tay, câu nào để cảm thán lúc gặp lại.
Lúc tiễn nhau và lúc gặp lại
久别重逢jiǔ bié chóng féng
lâu ngày xa cách nay gặp lại
重 đọc chóng nghĩa là lại lần nữa, không đọc zhòng.
他乡遇故知tā xiāng yù gù zhī
ở đất khách gặp được người quen cũ
Năm chữ; tả rất đúng cảm giác gặp bạn cũ khi đi xa.
海内存知己,天涯若比邻hǎi nèi cún zhī jǐ, tiān yá ruò bǐ lín
còn tri kỷ trên đời thì xa mấy cũng như sát vách
Câu thơ cổ, hay viết trong thiếp hoặc lời chia tay.
送小明去机场的时候,我们都有点依依不舍。我说:一路平安,到了给我打电话。他笑着说:后会有期。
sòng xiǎo míng qù jī chǎng de shí hou, wǒ men dōu yǒu diǎn yī yī bù shě. wǒ shuō: yí lù píng ān, dào le gěi wǒ dǎ diàn huà. tā xiào zhe shuō: hòu huì yǒu qī.
Lúc tiễn Tiểu Minh ra sân bay, cả hai đứa đều hơi bịn rịn. Tôi nói: thượng lộ bình an, đến rồi gọi điện cho tôi nhé. Cậu ấy cười bảo: rồi sẽ có ngày gặp lại.
十年没见,我在上海机场遇到了大学同学。他乡遇故知,我们在咖啡厅坐了两个小时,好像回到了大学时代。
shí nián méi jiàn, wǒ zài shàng hǎi jī chǎng yù dào le dà xué tóng xué. tā xiāng yù gù zhī, wǒ men zài kā fēi tīng zuò le liǎng gè xiǎo shí, hǎo xiàng huí dào le dà xué shí dài.
Mười năm không gặp, tôi tình cờ thấy người bạn đại học ở sân bay Thượng Hải. Đất khách gặp người quen cũ, hai đứa ngồi quán cà phê hai tiếng, cảm giác như đã về lại thời sinh viên.
Chọn bạn, giữ bạn và mấy cặp dễ lẫn
Ngoài thành ngữ bốn chữ, tiếng Trung còn một lớp tục ngữ dài hơn nói về chuyện chọn bạn. Lớp này dễ đưa vào bài nói vì nghe đời thường, và cũng hay xuất hiện ở đề viết dạng nêu ý kiến. Còn muốn tả một người quen biết rộng thì dùng cụm 交友广泛 (jiāo yǒu guǎng fàn).
Tục ngữ về cách chọn bạn và giữ bạn
近朱者赤,近墨者黑jìn zhū zhě chì, jìn mò zhě hēi
gần son thì đỏ, gần mực thì đen
Tương ứng câu Việt gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.
君子之交淡如水jūn zǐ zhī jiāo dàn rú shuǐ
tình bạn của người quân tử nhạt như nước
Là lời khen: không cần quà cáp ồn ào mà vẫn bền.
路遥知马力,日久见人心lù yáo zhī mǎ lì, rì jiǔ jiàn rén xīn
đường xa mới biết sức ngựa, ở lâu mới rõ lòng người
Dùng khi nhận ra bản chất một người sau thời gian dài.
在家靠父母,出门靠朋友zài jiā kào fù mǔ, chū mén kào péng you
ở nhà dựa cha mẹ, ra ngoài dựa bạn bè
Rất thông dụng, hay nói khi nhờ vả hoặc khi cảm ơn.
多个朋友多条路duō gè péng you duō tiáo lù
thêm một người bạn là thêm một con đường
Văn nói, khuyên nên mở rộng quan hệ.
Cuối cùng là mấy cặp hay bị đổi chỗ cho nhau. Ba dòng cuối bảng thực ra không nói về tình bạn — đó là loại bẫy hay gặp nhất khi tra được một câu nghe hay rồi dùng luôn mà không đọc kỹ nghĩa gốc.
| Câu dễ nhầm | Nghĩa khi dùng | Đặt cạnh câu | Khác ở đâu |
|---|---|---|---|
| 志同道合 | Cùng chí hướng, cùng mục tiêu | 情投意合 | Câu kia nghiêng về tính cách và cảm xúc hợp nhau |
| 一见如故 | Mới gặp đã thân như bạn cũ | 相见恨晚 | Câu kia tiếc vì gặp được nhau quá muộn |
| 推心置腹 | Dốc hết lòng, nói cả chuyện riêng | 交浅言深 | Câu kia là một lỗi: quen chưa sâu đã nói quá sâu |
| 患难之交 | Bạn có nhau lúc hoạn nạn | 酒肉朋友 | Câu kia chỉ tụ tập ăn uống, có việc là biến |
| 同甘共苦 | Cùng chia ngọt sẻ bùi suốt chặng dài | 同舟共济 | Câu kia nhấn việc hợp sức vượt một việc khó cụ thể |
| 情同手足 | Thân nhau như ruột thịt | 海誓山盟 | Câu kia là lời thề của người yêu, không dùng cho bạn |
| 知己 | Người bạn hiểu mình nhất | 知己知彼 | Câu kia nói việc hiểu mình hiểu đối phương khi đối đầu |
| 肝胆相照 | Thật lòng với nhau, không giấu gì | 交口称赞 | Câu kia là ai cũng đồng loạt khen, không nói về tình bạn |
- Chọn mức độ trước khi chọn câu: bạn mới quen thì 一见如故, bạn nhiều năm thì 患难之交, còn 刎颈之交 để dành cho văn viết.
- Cần lời chúc thì nhớ ba câu: 一路平安 lúc tiễn đi, 一帆风顺 lúc bạn bắt đầu việc mới, 后会有期 lúc chia tay chưa hẹn ngày gặp.
- Đoán nghĩa qua chữ quen: 交 là kết giao, 患难 là hoạn nạn; câu nào có 刀 hoặc 剑 thì gần như chắc chắn nghĩa xấu.
- Bài nói chỉ nên gài một câu, đặt đúng chỗ chốt ý, và đọc theo nhịp 2-2 chứ không đọc rời từng chữ.
- Câu thuộc nhóm nghĩa xấu thì để dành cho phần đọc hiểu, đừng đưa vào bài kể về bạn của mình.
Cách luyện chắc nhất là gặp lại chúng trong câu thật. Mở phần luyện hội thoại, chọn đoạn về bạn bè rồi chèn một câu thành ngữ vào lượt trả lời của mình. Muốn thấy chúng trong mạch kể dài hơn thì đọc truyện song ngữ theo cấp — nhóm chia tay và hội ngộ xuất hiện rất dày ở đó. Lớp từ nền về quan hệ và cảm xúc đã có sẵn trong từ vựng theo chủ đề: thuộc lớp đó trước, rồi hãy xếp thành ngữ lên trên.
Thành ngữ về tình bạn có nằm trong bảng từ vựng HSK không?
Theo HSK 3.0, thành ngữ được xếp vào phần từ vựng bậc 7-9 nên chỉ đề HSK 7-9 hỏi thẳng nghĩa. Trong bảng từ chính thức bậc 7-9 có sẵn 形影不离, 同舟共济, 依依不舍, 一帆风顺 cùng các từ 知己, 友情, 交情. Những câu còn lại vẫn xuất hiện trong bài đọc từ HSK 4-5 trở lên, kèm đủ ngữ cảnh để suy ra nghĩa, nên nhận ra được là đủ dùng.
Muốn nói bạn tri kỷ trong tiếng Trung thì dùng từ nào?
Nói thường ngày thì dùng 知己 (zhī jǐ) hoặc 知心朋友 (zhī xīn péng you). Muốn nặng hơn thì có 莫逆之交 (mò nì zhī jiāo), nhưng cụm này là văn viết nên nói ra miệng dễ nghe cứng. Còn 志同道合 chỉ nói hai người cùng chí hướng, chưa hẳn đã là tri kỷ.
Có nên dùng 酒肉朋友 để nói về người khác không?
Nhóm 酒肉朋友, 狐朋狗友, 口蜜腹剑 đều mang nghĩa xấu rõ rệt, gần như là lời mắng. Người bản xứ chỉ dùng khi kể lại với người thứ ba, hoặc khi tự nhận cho nhẹ đi kiểu 我们只是酒肉朋友. Nói trước mặt người bị nhắc thì coi như cắt quan hệ. Trong bài thi, chúng thường nằm ở câu hỏi phân biệt bạn thật với bạn giả.
Tiễn bạn ra sân bay nên nói câu gì cho tự nhiên?
An toàn nhất là 一路平安 (yí lù píng ān), rồi thêm một câu dặn kiểu 到了给我打电话. Nếu bạn đi làm ăn hay đi học thì chúc 一帆风顺 (yì fān fēng shùn). Câu 后会有期 (hòu huì yǒu qī) nghe trang trọng và hơi buồn, phù hợp lúc chia tay lâu ngày chứ không dùng cho chuyến đi vài hôm.
一见如故 và 相见恨晚 khác nhau ở đâu?
一见如故 nói cảm giác ngay lúc mới gặp: vừa quen mà đã thân như bạn cũ. 相见恨晚 thì nhìn lại về sau và tiếc vì mãi bây giờ mới gặp được nhau, nên hàm ý nhiều năm đã lỡ. Khen một người bạn mới thì dùng câu đầu; khen một người hợp đến mức hối vì gặp muộn thì dùng câu sau.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.