HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 nâng vốn từ của bạn lên 1.272 từ cộng dồn. Khác biệt lớn nhất không ở số lượng mà ở phạm vi: từ vựng rời bàn ăn và lớp học để bước vào công ty, bến tàu điện ngầm, bản tin thời tiết và cả những câu nói về tâm trạng. Bài này chia phần từ đó thành tám chủ đề, mỗi chủ đề một bảng từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt và nút phát âm giọng bản xứ.
HSK 2 cần bao nhiêu từ và bao nhiêu chữ Hán
Trong khung HSK 3.0 đang dùng cho kỳ thi hiện nay, HSK 2 ứng với 1.272 từ vựng cộng dồn và khoảng 600 chữ Hán. Cộng dồn nghĩa là con số đó đã gồm 500 từ của HSK 1, và nó cũng là mức trần của cả bậc. Đi kèm là các điểm ngữ pháp như so sánh với 比, trợ từ 了, cặp liên từ 因为…所以… và 虽然…但是…, xem ở ngữ pháp HSK 2.
Vì sao chia chủ đề lại nhanh hơn? Vì trí nhớ lưu theo mạng liên kết chứ không theo danh sách rời. Học 公司, 办公室, 经理, 同事 cùng lúc thì bốn từ nằm chung một khung cảnh là buổi sáng ở văn phòng, nhớ một từ là ba từ kia bật theo.
- Coi mỗi chủ đề là một buổi 25-30 phút; tám buổi là xong bảng từ trong bài.
- Bấm nút loa cạnh từng từ, đọc nhại ba lần rồi mới sang từ kế tiếp.
- Xong một chủ đề, tự nói to ba câu về đời sống thật của bạn bằng từ vừa học.
- Từ nào chưa rõ cách dùng thì bấm biểu tượng tra từ điển ngay cạnh nó.
Bảng từ trong bài lấy đúng từ bộ từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 mà Hanbeego dùng để dựng bài học, nên vào HSK 2 bạn sẽ gặp lại chính những từ này.
Gia đình, người thân và các độ tuổi
Ở HSK 1 bạn học cách gọi từng người: 爸爸, 妈妈, 哥哥. HSK 2 thêm lớp từ nói về cả nhà như một đơn vị và về từng chặng tuổi. Ba từ đáng chú ý: 家长 là phụ huynh trong quan hệ với nhà trường chứ không phải bố mẹ nói chung, 爱人 ở Trung Quốc đại lục nghĩa là vợ hoặc chồng, còn 大人 đọc khinh thanh dàren.
Người trong nhà và các chặng tuổi
爱人àiren
vợ hoặc chồng (cách gọi ở Trung Quốc đại lục), người yêu
人 đọc khinh thanh; nghĩa vợ chồng là nghĩa hay gặp nhất
Trường học, lớp học và kết quả học tập
Nhóm trường học mở ra một chữ cực kỳ sinh lời: 长 đọc zhǎng nghĩa là người đứng đầu, nên đổi chữ phía trước là ra cả loạt chức danh — 校长 hiệu trưởng, 家长 phụ huynh, 班长 lớp trưởng, 组长 trưởng nhóm. Cùng chữ đó đọc cháng thì lại nghĩa là dài. Muốn luyện đúng thứ tự nét, ghé luyện viết chữ Hán.
Lớp học, bài vở và điểm số
Công việc, văn phòng và tiền bạc
Đây là chủ đề mới hẳn so với HSK 1 và hay ra ở phần nghe, vì đề thích dựng cảnh hai đồng nghiệp nói chuyện. Hai cặp dễ lẫn: 工作 là công việc chính thức còn 打工 là làm thêm ngắn hạn; 实习 là thực tập ở nơi làm việc thật còn 练习 chỉ là làm bài.
Chỗ làm, chức danh và tiền
我每天早晨七点吃早餐,然后坐公交车去公司,中午和同事一起吃午餐。
Wǒ měi tiān zǎochén qī diǎn chī zǎocān,ránhòu zuò gōngjiāochē qù gōngsī,zhōngwǔ hé tóngshì yìqǐ chī wǔcān.
Mỗi sáng sớm tôi ăn sáng lúc bảy giờ, sau đó đi xe buýt tới công ty, buổi trưa ăn cơm cùng đồng nghiệp.
Ăn uống, bữa cơm và gọi đồ ăn
HSK 1 cho bạn 吃 với 喝, HSK 2 cho bạn tên từng bữa. Chữ 餐 lặp lại tới sáu lần — 早餐, 午餐, 晚餐, 快餐, 中餐, 西餐 — nên nhớ một chữ là được sáu từ. Hai lỗi hay gặp: 饱 nói về người ăn (我吃饱了) chứ không nói về món, và đũa đếm theo đôi: 一双筷子.
Bữa ăn, hàng ăn và đồ ăn
Đi lại, phương tiện và du lịch
Việc quan trọng nhất ở nhóm này là chọn đúng động từ đi kèm: thứ mình ngồi vào bên trong thì dùng 坐 (坐地铁, 坐公交车), thứ mình cưỡi lên thì dùng 骑 (骑自行车). Chữ 车 xuất hiện dày đặc — 公交车, 出租车, 自行车, 停车场. Khi tiễn ai đi xa, câu chúc quen nhất là 一路平安, trong đó 一 đọc yí vì đứng trước thanh bốn.
Phương tiện, đường đi và giấy tờ
Thời gian, mốc trong ngày và lịch tuần
Thời gian ở HSK 2 chuyển từ đọc giờ sang định vị mốc. Hai cặp phải nắm chắc: 上 với 下 dùng cho tuần đã qua và tuần tới (上周, 下周); 以前 với 以后 đứng sau mốc thời gian, nên nói 三年以前 và 下课以后. Cũng đừng lẫn 刚才 (đứng đầu câu được) với 刚 (phải nằm ngay trước động từ).
Mốc trong ngày, trong tuần và trong đời
Thời tiết, bốn mùa và nhiệt độ
Thời tiết gần như chắc chắn ra ở phần nghe, vì bản tin dự báo dùng đúng những từ dưới đây. Ba dạng trời cần phân biệt: 晴天 trời nắng, 阴天 trời âm u, 多云 nhiều mây. Nhiệt độ đọc theo mẫu 零下五度 là âm năm độ. Bốn mùa đều kết thúc bằng 天, còn 下雪 là cụm động từ nên tuyết to phải nói 下大雪.
Dạng trời, nhiệt độ và bốn mùa
下周是晴天,天气很凉快,我们全家打算坐地铁去动物园,晚餐在饭馆吃。
Xià zhōu shì qíngtiān,tiānqì hěn liángkuai,wǒmen quánjiā dǎsuàn zuò dìtiě qù dòngwùyuán,wǎncān zài fànguǎn chī.
Tuần sau trời nắng, thời tiết rất mát mẻ, cả nhà chúng tôi dự định đi tàu điện ngầm tới sở thú, bữa tối thì ăn ở quán.
Cảm xúc, tâm trạng và sức khoẻ
Chủ đề cuối gom hai nhóm hay bị học rời rạc. Điểm neo là chữ 心: 开心 vui, 放心 yên tâm, 关心 quan tâm, 心情 tâm trạng, 小心 cẩn thận — năm từ cùng một gốc. Về sức khoẻ, 疼 là đau ở một chỗ cụ thể nên nói 头疼, 牙疼, còn 检查 dùng cho cả 检查身体 và 检查作业.
Cảm xúc, tâm trạng và chuyện sức khoẻ
这个学期我的成绩提高了,老师很满意,妈妈也很放心。
Zhège xuéqī wǒ de chéngjì tígāo le,lǎoshī hěn mǎnyì,māma yě hěn fàngxīn.
Học kỳ này thành tích của tôi đã tiến bộ, thầy cô rất hài lòng, mẹ tôi cũng rất yên tâm.
Cách học 1.272 từ HSK 2 mà không quên giữa đường
Lượng từ ở HSK 2 gấp hơn hai lần HSK 1, nên cách sắp xếp việc ôn quyết định nhiều hơn số phút ngồi học. Ba nguyên tắc dưới đây không ngốn thêm thời gian, chúng chỉ đổi cách bạn bày từ ra.
Lặp lại giãn cách: ôn đúng lúc gần quên
Đọc một bảng từ năm lần liên tiếp cho cảm giác đã thuộc, nhưng cảm giác đó tan sau một đêm. Hiệu quả hơn hẳn là gặp lại từ đúng lúc gần quên: hôm nay học, mai ôn, ba ngày sau, một tuần sau, rồi hai tuần. Mỗi lần cố nhớ ra ở ngưỡng gần quên kéo dài trí nhớ mạnh hơn mười lượt đọc thêm trong cùng buổi.
Học theo cụm, đừng học từ lẻ
Từ lẻ khó dùng vì bạn không biết nó đi với gì, và ở HSK 2 chuyện đó nặng hơn: nhiều từ mới chỉ đúng trong vài kết hợp cố định. Thay vì học 提高 nghĩa là nâng cao, hãy học luôn 提高水平; thay vì học 外卖 đứng một mình, hãy học 叫外卖. Cụm hai ba chữ cho bạn cả nghĩa lẫn cách dùng.
- 坐地铁去上班 đi làm bằng tàu điện ngầm — nhớ cả câu thay vì ba từ rời
- 叫外卖 gọi đồ ăn giao tận nơi — dùng nhiều hơn 外卖 đứng một mình
- 提高水平 nâng cao trình độ — 提高 hầu như luôn đi với 水平 hoặc 成绩
- 气温零下五度 nhiệt độ âm năm độ — học nguyên mẫu rồi đổi con số
- 祝你一路平安 chúc bạn thượng lộ bình an — một khối nguyên, không tách rời
Gom các từ cùng một chữ gốc vào một thẻ
Đây là mẹo tiết kiệm nhất ở bậc 2, vì rất nhiều từ mới chỉ là chữ cũ ghép lại. Thay vì tạo sáu thẻ cho 早餐, 午餐, 晚餐, 快餐, 中餐, 西餐, hãy tạo một thẻ 餐 rồi ghi cả sáu từ vào mặt sau; làm tương tự với 车 và với 心. Số thẻ phải ôn giảm gần một nửa mà lượng từ nhớ được không đổi. Danh sách gom sẵn theo nhóm nghĩa nằm ở từ vựng theo chủ đề.
Ôn bằng tai trước, mắt sau. Bật nút loa cạnh mỗi từ để nghe cả bảng một lượt lúc đi đường hay rửa bát, chỉ nhìn lại chữ khi nghe mà không đoán ra nghĩa. Riêng thời tiết và thời gian nên nghe thêm vài lượt, vì bài luyện nghe hỏi rất dày vào hai nhóm này.
Bốn chỗ dễ đọc sai nhất ở HSK 2 đều là khinh thanh: 爱人 là àiren, 太太 là tàitai, 大人 là dàren, 饺子 là jiǎozi. Thêm hai quy tắc biến điệu: 一 trong 一路平安 đọc yí vì đứng trước thanh 4; hai thanh 3 liền nhau thì chữ trước nói thành thanh 2 (你好 nghe ra ní hǎo) dù pinyin vẫn viết nguyên thanh.
| Tuần | Chủ đề chính | Mục tiêu cuối tuần |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Gia đình và các độ tuổi | Kể được nghề, tuổi và ai chăm ai trong nhà mình |
| Tuần 2 | Trường học và kết quả học tập | Nói về học kỳ, điểm số và bài tập bằng câu đầy đủ |
| Tuần 3 | Công việc, văn phòng và tiền bạc | Tự giới thiệu chỗ làm, chức danh và cách trả tiền |
| Tuần 4 | Ăn uống và gọi đồ ăn | Gọi món theo thực đơn và đặt một suất mang về |
| Tuần 5 | Đi lại và du lịch | Hỏi đường, chọn phương tiện và kể lại một chuyến đi |
| Tuần 6 | Thời gian, thời tiết, cảm xúc và sức khoẻ | Hẹn gặp theo tuần, bình luận thời tiết và nói tâm trạng |
Sáu tuần trên tính theo khoảng 20 từ mới mỗi ngày kèm 15-20 phút ôn. Nếu chỉ học được cuối tuần thì giữ nguyên thứ tự chủ đề và giãn thành mười hai tuần: thứ tự quan trọng hơn tốc độ, vì chủ đề trước cấp chữ dùng lại cho chủ đề sau. Xem thêm mẹo học từ vựng.
Câu hỏi thường gặp
HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 cần bao nhiêu từ vựng và bao nhiêu chữ Hán?
1.272 từ cộng dồn và khoảng 600 chữ Hán. Cộng dồn nghĩa là đã gồm 500 từ của HSK 1, nên phần thật sự mới ở bậc 2 chỉ hơn bảy trăm từ. Tám chủ đề trong bài phủ những nhóm xuất hiện dày nhất trong đề thi.
Chưa thuộc hết 500 từ HSK 1 thì có nên học sang HSK 2 không?
Nên học song song thay vì chờ thuộc hết. Vốn từ HSK 2 xây trên HSK 1 nên bạn tự ôn lại phần cũ trong lúc học phần mới: gặp 公交车 là ôn luôn 车, gặp 晚餐 là ôn luôn 晚上. Chỉ cần chắc chào hỏi, số đếm và cách nói thời gian là bắt đầu được.
Học hết từ vựng HSK 2 mất bao lâu?
Với khoảng 20 từ mới mỗi ngày cùng lịch lặp lại giãn cách, phần lớn người học xong trong 6-8 tuần. Nếu mỗi ngày chỉ có 15 phút thì tính 12-14 tuần và ưu tiên ba chủ đề dùng được ngay: ăn uống, đi lại, thời gian.
Chữ đa âm như 长 hay 只 ở HSK 2 thì học thế nào?
Đừng học chữ rời, học theo từ chứa nó. 长 đọc zhǎng trong 校长, 长大 nhưng đọc cháng khi nghĩa là dài; 只 đọc zhī khi là lượng từ đếm con vật và zhǐ khi nghĩa là chỉ. Ghi cả hai âm vào cùng một thẻ kèm một từ ví dụ cho mỗi âm là đủ.
Từ đa nghĩa thì nên ghi mấy nghĩa vào thẻ?
Ghi nghĩa của câu bạn đang gặp trước, rồi bổ sung các nghĩa phổ biến còn lại vào cùng thẻ đó. Ví dụ 分数 học nghĩa điểm số trước rồi thêm nghĩa phân số; 味道 học nghĩa mùi vị trước rồi thêm nghĩa hương vị. Làm vậy tránh việc tạo hai ba thẻ rời cho cùng một từ.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.