Từ vựng25 tháng 6, 20269 phút đọc

Từ vựng HSK 5 theo chủ đề: 4.316 từ và cách học từ trừu tượng

Trọn bộ từ vựng HSK 5 chuẩn HSK 3.0 gom theo bảy chủ đề gồm kinh tế, môi trường, xã hội và cảm xúc, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và cách học từ trừu tượng.

HSK 5 là bậc mà tiếng Trung đổi vai: bạn phải đọc được bài báo, nghe được bản tin và bàn được chuyện kinh tế hay môi trường. Vốn từ cộng dồn tới đây là 4.316 từ, và phần lớn từ mới không còn chỉ vào vật gì cụ thể nữa — 利润, 立场, 心态 đều là khái niệm. Bài này gom vốn từ HSK 5 thành bảy chủ đề, mỗi chủ đề một bảng từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt và nút phát âm bản xứ.

HSK 5 cần bao nhiêu từ và vì sao nó khó hơn hẳn HSK 4

Theo khung HSK 3.0 đang dùng cho kỳ thi hiện nay, HSK 5 tương ứng 4.316 từ cộng dồn — toàn bộ vốn từ tính từ bậc 1 lên tới bậc 5, chứ không phải số từ riêng của bậc này. So với 3.245 từ ở HSK 4, bạn có thêm hơn một nghìn từ, nhưng cái nặng không nằm ở con số. Nặng ở chỗ chúng là từ hai chữ, gốc Hán văn, gặp trong văn viết nhiều hơn trong lời nói: 消费者, 法规, 灾害, 学位.

Điều đó dẫn tới một sai lầm phổ biến: học HSK 5 như đã học HSK 1, tức là ghép mỗi từ với một hình ảnh. 桌子 thì hình dung được cái bàn, còn 立场 hay 心态 thì hình dung bằng gì? Từ trừu tượng không có hình, nó chỉ có chỗ đứng trong câu. Nên đơn vị học ở bậc này là cụm từ, không phải từ.

  • Coi mỗi chủ đề dưới đây là một tuần học, không phải một buổi — từ trừu tượng cần thời gian ngấm.
  • Học xong bảng từ thì đi tìm đúng những từ đó trong một bài báo ngắn.
  • Ghi kèm một cụm thay vì ghi nghĩa đơn: không phải lợi nhuận, mà là lợi nhuận giảm.

Danh sách trong bài lấy đúng từ bộ từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 mà Hanbeego dùng cho bài học và bài luyện, nên học ở đây rồi vào HSK 5 là bạn gặp lại chính những từ này.

Kinh tế, thương mại và tiền bạc

Đây là nhóm xuất hiện dày nhất trong phần Đọc của đề HSK 5, vì báo chí tiếng Trung nói về tiền hằng ngày. Nhiều từ ở đây dùng lại vài chữ gốc — 成 trong 成本 và 成交, 价 trong 物价 và 涨价, 支 trong 支出. Nắm chữ gốc thì nghĩa cả họ từ tự hiện ra.

Kinh tế và thương mại

  • 成本chéngběn

    chi phí, giá thành

    hay đi với 降低: 降低生产成本 là giảm chi phí sản xuất

  • 利润lìrùn

    lợi nhuận (thu nhập ròng sau khi trừ chi phí)

    đi với 提高, 下降; 收入 mới là thu nhập

  • 贸易màoyì

    thương mại, buôn bán, giao thương

    国际贸易 là thương mại quốc tế

  • 资本zīběn

    vốn (tài chính, kinh doanh)

    tiền trong ví thì nói 钱, vốn làm ăn mới là 资本

  • 物价wùjià

    giá cả (giá hàng hoá nói chung)

    thường làm chủ ngữ của 上涨: 物价上涨

  • 上涨shàngzhǎng

    tăng lên, dâng lên (giá cả, nhiệt độ, mực nước)

    văn viết; chủ ngữ là con số hoặc mực nước

  • 消费者xiāofèizhě

    người tiêu dùng

    hậu tố 者 nghĩa là người: 消费者, 学者, 作者

  • 贷款dàikuǎn

    khoản vay; vay tiền, cho vay

    向银行贷款 là vay tiền ngân hàng

  • 支出zhīchū

    chi tiêu, khoản chi

    trái với 收入; dùng làm danh từ nhiều hơn động từ

  • 成交chéngjiāo

    giao dịch xong, chốt hợp đồng

    hay gặp trong kinh doanh và bất động sản

  • 采购cǎigòu

    thu mua, mua sắm (số lượng lớn)

    doanh nghiệp mua hàng; đi chợ vẫn nói 买东西

  • kuī

    thua lỗ, lỗ vốn

    trái với 赚; 亏了五万块 là lỗ năm vạn tệ

Câu văn viết về kinh tế

随着物价上涨,不少消费者开始控制支出,企业的利润也明显下降。

Suízhe wùjià shàngzhǎng,bùshǎo xiāofèizhě kāishǐ kòngzhì zhīchū,qǐyè de lìrùn yě míngxiǎn xiàjiàng.

Cùng với việc giá cả tăng lên, không ít người tiêu dùng bắt đầu kiểm soát chi tiêu, lợi nhuận của doanh nghiệp cũng giảm rõ rệt.

Môi trường, thiên tai và tài nguyên

Chủ đề môi trường vào đề rất đều, cả phần Nghe lẫn phần Viết, và nó có một điểm dễ: nhiều từ ghép quanh chữ 灾 là tai hoạ và 污 là bẩn. Biết 灾 rồi thì 灾害, 灾难, 水灾, 灾区 đọc một lần là nhớ.

Môi trường và thiên tai

  • 污染wūrǎn

    ô nhiễm; làm ô nhiễm

    空气污染 là ô nhiễm không khí; vừa danh từ vừa động từ

  • 污水wūshuǐ

    nước thải

    污水处理 là xử lý nước thải

  • 回收huíshōu

    tái chế; thu hồi (đồ đã qua sử dụng)

    回收塑料 là tái chế nhựa

  • 灾害zāihài

    thiên tai

    自然灾害; từ trung tính, mang tính thuật ngữ

  • 灾难zāinàn

    thảm hoạ, tai hoạ

    nhấn vào hậu quả đau thương, dùng được cả nghĩa bóng

  • 地震dìzhèn

    động đất, địa chấn

    发生地震 là xảy ra động đất

  • 台风táifēng

    bão (bão nhiệt đới)

    台风来了 là bão tới rồi

  • 水灾shuǐzāi

    lũ lụt, thiên tai ngập nước

    cùng bộ với 火灾 là hoả hoạn

  • 高温gāowēn

    nhiệt độ cao

    高温天气 là thời tiết nắng nóng

  • 有害yǒuhài

    có hại

    mẫu 对……有害: 对健康有害 là có hại cho sức khoẻ

  • 沙漠shāmò

    sa mạc

    沙 là cát, 漠 là vùng hoang vắng

  • 气象qìxiàng

    khí tượng, thời tiết

    气象条件 là điều kiện thời tiết; trang trọng hơn 天气

Giáo dục, nghiên cứu và bằng cấp

Nhóm này thực dụng với người đi du học: hồ sơ, học vị, đề tài đều nằm ở đây. Chú ý 学 xuất hiện trong 学位, 学科, 学者 — cùng một chữ mà ba nghĩa khác nhau. Muốn quen văn phong học thuật này, vào luyện đọc HSK 5.

Giáo dục và nghiên cứu

  • 硕士shuòshì

    thạc sĩ

    读硕士 là học thạc sĩ; 硕士学位 là bằng thạc sĩ

  • 博士bóshì

    tiến sĩ (học vị); tiến sĩ (người có học vị)

    博 nghĩa là rộng, uyên bác, cũng có trong 博物馆

  • 学位xuéwèi

    học vị, bằng cấp

    位 ở đây là thứ bậc, không phải lượng từ đếm người

  • 学科xuékē

    ngành học; môn học

    研究不同学科; 专业 mới là chuyên ngành mình theo

  • 学者xuézhě

    học giả, nhà nghiên cứu

    cùng hậu tố 者 với 消费者

  • 课题kètí

    đề tài nghiên cứu; vấn đề cần giải quyết

    研究课题; nghĩa rộng là bài toán đặt ra cho ai đó

  • 研究所yánjiūsuǒ

    viện nghiên cứu; bậc học sau đại học

    所 nghĩa là cơ sở, nơi làm việc

  • 大纲dàgāng

    đề cương, dàn ý tổng quát

    教学大纲 là đề cương giảng dạy, 考试大纲 là đề cương thi

  • 选修xuǎnxiū

    chọn học (môn tự chọn); tự chọn, không bắt buộc

    选修课 là môn tự chọn

  • 考核kǎohé

    sát hạch, đánh giá (chính thức)

    考核员工 là đánh giá nhân viên; nặng tính thủ tục hơn 考试

  • 证书zhèngshū

    chứng chỉ, bằng cấp

    kỳ HSK cấp 成绩报告, còn 证书 là chứng chỉ nghề

  • 勤奋qínfèn

    siêng năng, chăm chỉ

    khen người học: 勤奋的学生; văn viết hơn 努力

Khoa học và công nghệ

Từ khoa học trong HSK 5 nghe đáng sợ nhưng lại thuộc nhóm dễ nhất, vì phần lớn ghép từ chữ bạn đã biết: 气 là khí cộng 体 là thể thành 气体, 热 là nóng cộng 量 là lượng thành 热量. Nhóm công nghệ thì ngược lại, nhiều từ phải học nguyên khối.

Khoa học và công nghệ

  • 原理yuánlǐ

    nguyên lý, nguyên tắc cơ bản

    工作原理 là nguyên lý hoạt động

  • 公式gōngshì

    công thức (toán, lý, hoá)

    记住这个公式 là ghi nhớ công thức này

  • 气体qìtǐ

    chất khí, thể khí

    体 ở đây là thể, dạng tồn tại của vật chất

  • 热量rèliàng

    nhiệt lượng; calo, năng lượng (trong thực phẩm)

    热量很高 là nhiều calo, dùng khi nói ăn uống

  • 体积tǐjī

    thể tích; kích cỡ to lớn (của vật)

    体积大 là chiếm nhiều chỗ; 面积 mới là diện tích

  • 进化jìnhuà

    tiến hoá

    进化理论 là thuyết tiến hoá; dùng cả cho xã hội, công nghệ

  • 卫星wèixīng

    vệ tinh

    卫 là bảo vệ, 星 là ngôi sao; 卫星电话 là điện thoại vệ tinh

  • 太空tàikōng

    vũ trụ, không gian ngoài Trái Đất

    太空站 là trạm không gian; 空气 mới là không khí

  • 软件ruǎnjiàn

    phần mềm

    cặp với 硬件 là phần cứng

  • 漏洞lòudòng

    lỗ hổng bảo mật; sơ hở, khiếm khuyết

    安全漏洞; nghĩa gốc là chỗ rò rỉ

  • 搜索sōusuǒ

    tìm kiếm (nhất là trên mạng)

    在网上搜索资料; nói nhanh thì dùng 搜

  • 病毒bìngdú

    vi-rút (gây bệnh và máy tính)

    电脑病毒 là vi-rút máy tính, diệt vi-rút là 杀毒

Xã hội, pháp luật và quy tắc

Đây là chủ đề khiến nhiều người trượt phần Đọc, vì mỗi từ mang một sắc thái mức độ riêng: phạt nhẹ hay phạt nặng, phàn nàn hay lên án. Nghĩa tiếng Việt gần như nhau, nên phải học kèm chỗ nó đứng trên thang mức độ.

Xã hội và pháp luật

  • 法规fǎguī

    pháp luật, quy định (văn bản pháp quy)

    法律 là luật, 法规 rộng hơn, gồm cả quy định dưới luật

  • 遵守zūnshǒu

    tuân thủ, chấp hành

    đi với 法规, 规定, 交通规则, cả lời hứa

  • 违反wéifǎn

    vi phạm

    phải có tân ngữ: 违反规定, 违反合同

  • 处罚chǔfá

    xử phạt, trừng phạt

    受到处罚 là bị xử phạt; 处 ở đây đọc chǔ chứ không phải chù

  • 赔偿péicháng

    bồi thường, đền bù

    赔偿损失; nói khẩu ngữ thì rút còn 赔

  • 正义zhèngyì

    công lý, chính nghĩa

    维护正义 là bảo vệ công lý

  • 群众qúnzhòng

    quần chúng, nhân dân

    từ của văn bản chính thức, không dùng khi nói chuyện thường

  • 社区shèqū

    khu dân cư, cộng đồng dân cư

    社区服务 là dịch vụ cộng đồng; chỉ khu phố mình sống

  • 治安zhì'ān

    an ninh trật tự, trật tự trị an

    治安很好 là an ninh tốt; chỉ nói về xã hội

  • 冲突chōngtū

    xung đột, mâu thuẫn; trùng lịch (về thời gian)

    发生冲突 là xảy ra xung đột, 时间冲突 là trùng giờ

  • 改革gǎigé

    cải cách, cải tổ, đổi mới

    经济改革, 教育改革; vừa danh từ vừa động từ

  • 立场lìchǎng

    lập trường, quan điểm

    坚持立场 là giữ lập trường; nghĩa gốc là chỗ đứng

Câu văn viết về xã hội

这项改革要求每个单位遵守新的法规,违反规定的人将受到处罚。

Zhè xiàng gǎigé yāoqiú měi gè dānwèi zūnshǒu xīn de fǎguī,wéifǎn guīdìng de rén jiāng shòudào chǔfá.

Cuộc cải cách này yêu cầu mỗi đơn vị tuân thủ pháp luật mới, người vi phạm quy định sẽ bị xử phạt.

Cảm xúc phức tạp và thái độ

HSK 1 đủ cho vui và buồn; HSK 5 đòi bạn nói được bất lực, bồng bột, tuyệt vọng. Đây là nhóm từ trừu tượng khó nhất, vì tiếng Việt và tiếng Trung không chia cảm xúc theo cùng một đường. Cách chắc nhất là gắn mỗi từ với một tình huống thật của bạn.

Cảm xúc và thái độ

  • 抱怨bàoyuàn

    phàn nàn, ca thán

    抱怨工作太累; hướng vào hoàn cảnh, chưa nhắm vào người

  • 安慰ānwèi

    an ủi, vỗ về; niềm an ủi

    vừa là động từ, vừa là danh từ: 一种安慰

  • 悲伤bēishāng

    buồn bã, đau buồn

    nặng hơn 难过, phần lớn dùng trong văn viết

  • 绝望juéwàng

    tuyệt vọng

    绝 là dứt, 望 là hy vọng: hết đường hy vọng

  • 渴望kěwàng

    khao khát, mong mỏi

    渴 là khát nước; mức độ mạnh hơn 希望

  • 无奈wúnài

    bất lực, đành chịu, không biết làm sao

    感到无奈; hay đứng riêng thành câu cảm thán

  • 忍受rěnshòu

    chịu đựng, nhẫn nhịn

    cần tân ngữ: 忍受痛苦, 忍受不了

  • 自豪zìháo

    tự hào, hãnh diện

    mẫu 为……自豪: 为自己的成绩自豪; luôn nghĩa tích cực

  • 冲动chōngdòng

    bồng bột, kích động; sự bốc đồng

    一时冲动 là nhất thời bồng bột

  • 敏感mǐngǎn

    nhạy cảm (tính cách, cơ thể, vấn đề)

    敏感话题 là chủ đề nhạy cảm

  • 消极xiāojí

    tiêu cực, thụ động (thái độ)

    cặp với 积极; nói thái độ chứ không nói con số

  • 心态xīntài

    tâm thái, trạng thái tâm lý

    调整心态 là điều chỉnh tâm thế trước khi thi

Câu văn viết về cảm xúc

面对突然的失败,他感到十分无奈,只能安慰自己,下次继续努力。

Miànduì tūrán de shībài,tā gǎndào shífēn wúnài,zhǐ néng ānwèi zìjǐ,xiàcì jìxù nǔlì.

Đối mặt với thất bại bất ngờ, anh ấy cảm thấy vô cùng bất lực, chỉ có thể tự an ủi mình rằng lần sau sẽ tiếp tục cố gắng.

Văn hoá, truyền thông và đời sống tinh thần

Nhóm cuối gom những từ giúp bạn nói được về người Trung Quốc, không chỉ nói với người Trung Quốc. 面子 hay 迷信 mở ra cả một lớp văn hoá, và đề HSK 5 rất thích loại từ ấy vì chúng buộc thí sinh hiểu ngữ cảnh.

Văn hoá và truyền thông

  • 成语chéngyǔ

    thành ngữ (cụm cố định, thường bốn chữ)

    học nguyên cụm, đừng dịch từng chữ

  • 典礼diǎnlǐ

    buổi lễ, nghi thức trang trọng

    毕业典礼 là lễ tốt nghiệp; 开幕式 mới là lễ khai mạc

  • 博物馆bówùguǎn

    bảo tàng

    馆 chỉ nhà lớn: 图书馆, 体育馆, 大使馆

  • 偶像ǒuxiàng

    thần tượng

    他是我的偶像 là anh ấy là thần tượng của tôi

  • 迷信míxìn

    mê tín dị đoan; tin một cách mù quáng

    迷信没有科学依据的说法; vừa danh từ vừa động từ

  • 面子miànzi

    thể diện, danh dự trước mặt người khác

    给面子 là nể mặt, 丢面子 là mất mặt; 子 đọc khinh thanh

  • 悲剧bēijù

    bi kịch (thể loại và sự việc đau thương)

    cặp với 喜剧 là hài kịch

  • 珍贵zhēnguì

    quý giá, quý báu

    珍贵的资料 là tư liệu quý; đắt tiền thì dùng 贵

  • 岁月suìyuè

    những năm tháng, tháng năm

    mang sắc thái hoài niệm, không dùng để hỏi thời gian

  • 评论pínglùn

    bình luận; lời bình, bài bình luận

    发表评论 là đăng bình luận

  • 时事shíshì

    thời sự, chuyện đang xảy ra

    时事新闻; đừng lẫn với 事实 là sự thật

  • 尊敬zūnjìng

    kính trọng, tôn kính

    dùng với người trên: 尊敬老师; mở thư viết 尊敬的

Phân biệt những cặp từ HSK 5 dễ lẫn

Nghĩa tiếng Việt của các cặp dưới đây gần như trùng nhau, nên chỉ học nghĩa là vào bài thi sẽ chọn bừa. Cái phân biệt chúng là chỗ đứng trong câu: từ nào cần tân ngữ, chủ ngữ là người hay con số.

Cặp từ dễ lẫnKhác nhau ở đâuĐi với gì
上涨 / 涨价上涨 chủ ngữ là con số, giá cả; 涨价 chủ ngữ là món hàng物价上涨了 / 门票涨价了
灾害 / 灾难灾害 là thuật ngữ chỉ hiện tượng; 灾难 nhấn hậu quả đau thương自然灾害 / 一场灾难
违反 / 违规违反 bắt buộc có tân ngữ; 违规 đứng một mình đã đủ nghĩa违反规定 / 违规操作
抱怨 / 指责抱怨 là bất bình về hoàn cảnh; 指责 nhắm vào người, nặng hơn抱怨工作 / 指责对方
忍受 / 忍不住忍受 cần tân ngữ là cái phải chịu; 忍不住 đứng trước động từ忍受痛苦 / 忍不住笑了
渴望 / 期望渴望 là ham muốn của chính mình; 期望 là kỳ vọng đặt vào người khác渴望成功 / 期望孩子成功
尊敬 / 尊重尊敬 hướng lên người trên; 尊重 hướng tới ý kiến, quyền lợi của bất cứ ai尊敬老师 / 尊重别人的选择

Cách học từ trừu tượng và từ sách vở

Ba cách dưới đây sinh ra riêng cho loại từ ở bậc này: không có hình để hình dung, ít gặp trong lời nói, hay đi thành họ từ chung một chữ gốc. Cả ba cùng một ý — đừng lưu từ, hãy lưu chỗ dùng từ.

Học bằng cụm cố định, đừng học bằng nghĩa đơn

Nghĩa đơn của 落实 là thực hiện, nhưng biết vậy vẫn không viết nổi một câu, vì bạn không biết nó đi với cái gì. Từ trừu tượng chỉ hiện rõ khi nằm trong cụm: 落实计划, 遵守法规, 降低成本, 调整心态. Khi ôn, hãy nhìn cụm rồi nhớ nghĩa, đừng nhìn nghĩa rồi nhớ từ — chiều đó mới giống lúc đọc đề.

Bám vào chữ gốc để mở ra cả họ từ

Ở HSK 5, phần lớn từ mới là từ hai chữ ghép từ chữ bạn đã biết, nên học một chữ gốc thường được năm sáu từ. 灾 là tai hoạ nên có 灾害, 灾难, 水灾, 火灾, 灾区. 者 là người nên có 消费者, 学者, 作者, 记者. Gặp từ lạ, hãy tách đôi rồi thử cộng nghĩa hai chữ trước khi tra.

  • 污 bẩn → 污染 ô nhiễm, 污水 nước thải
  • 价 giá → 物价 giá cả, 涨价 tăng giá, 代价 cái giá phải trả
  • 证 chứng → 证书 chứng chỉ, 证实 xác nhận, 保证 bảo đảm
  • 望 mong → 渴望 khao khát, 期望 kỳ vọng, 绝望 tuyệt vọng

Mỗi tối chọn một bản tin ngắn tiếng Trung, không cần hiểu hết, chỉ đi tìm những từ trong bài này. Nhận ra 物价上涨 hay 遵守法规 giữa một rừng chữ lạ mới cho bạn cảm giác từ đó đã thuộc về mình. Cần chỗ luyện sẵn thì mở luyện đọc HSK 5.

Tách vốn từ để đọc và vốn từ để nói

Không phải 4.316 từ đều cần chủ động như nhau. 群众 hay 主导 chỉ cần nhận ra khi đọc; còn 支出, 抱怨, 心态 thì phải nói ra được. Hãy chia thẻ thành hai chồng: chồng nhận biết chỉ cần thấy chữ là hiểu, chồng chủ động phải tự đặt được câu.

Hai lỗi hay gặp nhất ở bậc này. Thứ nhất là mang từ văn viết vào lời nói: nói 我要采购水果 với người bán hàng thì rất lạ, phải nói 我要买水果. Thứ hai là bỏ tân ngữ: 违反 và 忍受 không đứng một mình được.

Muốn kiểm tra mình đã nắm chủ đề nào, vào từ vựng theo chủ đề làm một lượt thẻ; từ nào sai ba lần thì đưa sang chồng nhận biết.

Câu hỏi thường gặp

HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 cần bao nhiêu từ vựng?

4.316 từ cộng dồn, tính cả vốn từ của bốn bậc trước. Đây là con số tổng chứ không phải số từ riêng của bậc 5, nên nếu đã chắc HSK 4 với 3.245 từ thì phần thật sự mới chỉ hơn một nghìn từ.

Học từ trừu tượng như 立场 hay 心态 kiểu gì cho vào đầu?

Đừng học từ đứng một mình. Ghi kèm động từ hay đi với nó và một tình huống thật: 坚持立场 khi tranh luận, 调整心态 trước khi vào phòng thi. Từ trừu tượng không có hình ảnh nên trí nhớ phải bám vào câu.

Từ sách vở như 群众, 法规 có cần luyện nói không?

Chỉ cần nhận biết là đủ. Chúng thuộc văn bản chính thức và bản tin nên xuất hiện ở phần Nghe và phần Đọc, gần như không có trong hội thoại. Hãy dồn phần chủ động cho nhóm cảm xúc và kinh tế thường ngày.

Học hết từ vựng HSK 5 mất bao lâu?

Nếu đã xong HSK 4, hơn một nghìn từ mới với nhịp 20 từ mỗi ngày kèm 20 phút ôn thì mất khoảng 8-10 tuần. Nên đi theo chủ đề, mỗi tuần một nhóm, và dành tuần cuối cho bảng phân biệt từ gần nghĩa.

Có nên đọc báo tiếng Trung ngay từ đầu để học từ HSK 5?

Nên, nhưng đọc sau khi đã xem qua bảng từ của chủ đề đó. Đọc báo lúc chưa có nền chỉ khiến bạn tra từ liên tục rồi bỏ giữa đường.

Học bài HSK 5 kèm từ vựng và bài luyệnMỗi bài có từ vựng theo chủ đề, câu mẫu văn viết và bài kiểm tra ngắn để gặp lại những từ vừa đọc.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan