HSK 5 là bậc bạn thôi loay hoay "đặt câu cho đúng" và bắt đầu phải chọn cách nói cho đúng chỗ. Theo chuẩn HSK 3.0, hết bậc này bạn có 4.316 từ vựng cộng dồn và 71 điểm ngữ pháp — phần lớn là bản nâng cấp của cái đã học, thêm một tầng sắc thái: từ nào cho văn bản, từ nào cho lời nói. Danh sách đầy đủ kèm nút phát âm ở Ngữ pháp HSK 5.
Ngữ pháp HSK 5 gồm những nhóm nào
Danh sách chính thức của bậc 5 xếp theo loại đơn vị ngôn ngữ. Nhìn theo việc bạn cần làm gì với chúng thì chỉ có sáu nhóm.
- Giới từ dẫn nhập — 随着, 将, 由, 凭, 依据, 依照: nêu căn cứ, chỉ người phụ trách.
- Phó từ sắc thái — 过于, 稍微, 尤其, 将要, 仍旧, 一向, 毕竟, 居然, 明明, 总算.
- Câu ghép nâng cao — nhượng bộ 尽管, 即使; điều kiện duy nhất 除非; giả định 一旦; mục đích 以便; nhân quả 因而, 从而.
- Bổ ngữ và kiểu câu nâng cấp — 得/不得, 得不得了, 得 + cụm từ; 把⋯⋯一 + động từ; câu bị động ý niệm; 跟⋯⋯相比.
- Khuôn cố định — 从⋯⋯来看, 在⋯⋯看来, 拿⋯⋯来说, 到⋯⋯为止, 够⋯⋯的.
- Khuôn bốn chữ và khẩu ngữ — A来A去, A着A着, 没A没B, 有A有B, 说A就A, X归X,Y归Y, X什么X.
Giới từ dẫn nhập: nêu căn cứ và chỉ người phụ trách
Nhóm này làm được việc mà bậc 4 còn thiếu: nói rõ dựa vào đâu, do ai đảm nhiệm. Cái khó là chọn đúng từ cho đúng loại văn bản.
随着 + cụm danh từ chỉ quá trình,+ kết quả biến đổi theo— phải là cụm danh từ (随着经济的发展), không phải vế có động từ riêng.将 + tân ngữ + động từ + thành phần kết quả— hệt câu 把, chỉ khác giọng: 将 dành cho thông báo, quy định.由 + người + (来) + động từ— chỉ ai đứng ra làm; 由 không mang nghĩa "bị" như 被.凭 + căn cứ,+ mệnh đề chính— dựa vào trình độ, kinh nghiệm, tư cách; chất vấn thì 凭什么.依据/依照 + danh từ chỉ quy định + động từ— cụm này đứng trước động từ chính.
随着时间的推进,我慢慢理解了他的做法。
Suízhe shíjiān de tuījìn, wǒ mànmàn lǐjiěle tā de zuòfǎ.
Theo thời gian trôi đi, tôi dần dần hiểu ra cách làm của anh ấy.
禁止将书带出阅览室。
Jìnzhǐ jiāng shū dài chū yuèlǎnshì.
Cấm mang sách ra khỏi phòng đọc.
Câu ghép nâng cao: nhượng bộ, điều kiện duy nhất, mục đích
Bậc 5 thêm không nhiều cặp liên từ, nhưng mỗi cặp buộc bạn phân biệt một sắc thái: việc có thật hay giả định, điều kiện duy nhất hay điều kiện đủ. Vế trước dùng từ nào thì vế sau phải có từ hô ứng tương ứng.
Liên từ trọng tâm của câu ghép HSK 5
尽管这次考试很难,但是很多人都通过了。
Jǐnguǎn zhè cì kǎoshì hěn nán, dànshì hěn duō rén dōu tōngguò le.
Mặc dù lần thi này rất khó, nhưng rất nhiều người đều đã đỗ.
除非坐飞机去,否则肯定来不及了。
Chúfēi zuò fēijī qù, fǒuzé kěndìng láibují le.
Trừ phi đi bằng máy bay, nếu không thì chắc chắn không kịp mất.
Lỗi mất điểm nhiều nhất ở bậc 5 là ghép lệch cặp: 除非 đi với 才 hoặc 否则/不然, còn 只有 mới đi với 才; 即使 phải có 也 ở vế sau; 一旦 gần như luôn cần 就. Riêng 因而 tự đứng một mình — đừng viết 因为⋯因而⋯.
Bổ ngữ và kiểu câu được nâng cấp ở bậc 5
Bổ ngữ, câu 把, câu bị động, câu so sánh đều đã gặp ở bậc 3 và 4; bậc 5 thêm biến thể cho từng loại. Điểm chung: phần sau động từ dài ra và chữ 得 xuất hiện rất dày.
động từ + 得/不得— được phép, nên hay không nên: 可拿不得 "chớ có lấy", khác 拿不动 "không nhấc nổi".từ chỉ tâm lý + 得 + 不得了/慌/厉害và+ 坏了/透了— mức độ cực cấp: 累得慌, 担心坏了. Hai mẫu sau không có 得.động từ/tính từ + 得 + cụm từ— tả kết quả bằng cả một cụm: 气得说不出话来.động từ + 起来/上là bắt đầu,+ 下去là tiếp tục,+ 下来là giữ được tới nay.把 + tân ngữ + 一 + động từ— động tác dứt khoát, gọn: 把门一关.跟 A 相比,B⋯⋯vàA + tính từ + B + cụm số lượng— mẫu sau có con số thì bỏ 比.
桌上的蛋糕吃光了,什么也没剩下。
Zhuō shàng de dàngāo chī guāng le, shénme yě méi shèngxià.
Bánh trên bàn bị ăn hết sạch rồi, chẳng còn lại gì cả.
Câu bậc 5 dài ra nên trật tự trạng ngữ thành vấn đề riêng: thời gian → mục đích → nơi chốn → phạm vi → cách thức → động từ. Trạng ngữ cách thức (hay có 地) đứng sát động từ nhất; thời gian và nơi chốn không được đẩy ra sau động từ như tiếng Việt.
他昨天在教室里认真地写完了作业。
Tā zuótiān zài jiàoshì lǐ rènzhēn de xiěwánle zuòyè.
Hôm qua anh ấy đã chăm chú làm xong bài tập ở trong lớp học.
Khuôn cố định của văn phân tích và bình luận
Phần Đọc và phần Viết của HSK 5 đầy khuôn nêu góc nhìn. Nên học nguyên khối, vì thiếu một chữ là câu sai ngay.
从 + căn cứ + 来看,+ kết luận— dựa vào số liệu, góc độ mà rút ra nhận định; đừng bỏ 来.在 + người + 看来,+ ý kiến— nêu quan điểm chủ quan của ai; chỗ trống chỉ điền người.拿 + đối tượng + 来说,+ nhận định— lấy một ví dụ điển hình làm dẫn chứng.到 + mốc thời gian + 为止— tính đến mốc đó là hết; 到此为止 dùng để chốt bài nói.够 + tính từ + 的— nhấn mức độ khá cao trong khẩu ngữ: 可真够聪明的.A的A,B的B— tả nhóm lệch nhau đủ thái cực: 大的大,小的小.
在我看来,这次中文考试实在是太难了。
Zài wǒ kànlái, zhè cì Zhōngwén kǎoshì shízài shì tài nán le.
Theo tôi thấy, kỳ thi tiếng Trung lần này thật sự quá khó.
Khuôn bốn chữ và cách nhấn mạnh trong lời nói
Đây là nhóm dễ nhận ra nhất trong phần Nghe và cũng bị dùng sai chỗ nhiều nhất: gần hết là khẩu ngữ, đưa vào bài viết trang trọng là lệch giọng.
A来A去— làm mãi chưa ra kết quả: 想来想去, 讨论来讨论去.A着A着 + 就 + kết quả— đang làm thì bất chợt xảy ra việc khác: 说着说着就哭了.没A没B— thiếu vắng hoàn toàn hoặc phàn nàn cách cư xử: 没吃没喝, 没大没小.有A有B— tả sự phong phú: 有山有水, 有说有笑.说A就A— nói là làm ngay: 说走就走的旅行; hai chỗ A cùng một động từ.X归X,Y归Y— tách bạch hai chuyện, chữ hai bên 归 giống hệt nhau: 吵归吵,闹归闹.X什么X— phản bác, cản lại, giọng xẵng: 看什么看. Không đưa vào văn viết.
想来想去,还是小王最合适。
Xiǎng lái xiǎng qù, háishi Xiǎo Wáng zuì héshì.
Nghĩ đi nghĩ lại, vẫn là Tiểu Vương thích hợp nhất.
我躺在床上看电视,看着看着就睡着了。
Wǒ tǎng zài chuáng shàng kàn diànshì, kànzhe kànzhe jiù shuìzháo le.
Tôi nằm trên giường xem tivi, xem một lúc thì ngủ mất.
Ba cụm khẩu ngữ nữa rất hay gặp: 用不着 (yòng bu zháo) là "chẳng cần đến", dứt khoát hơn 不用; 得了 (déle) cuối câu là "cho xong đi", đứng riêng là "thôi đi"; 不得了 dùng cả khi hoảng (不得了了) lẫn khi cảm thán mức độ (热得不得了).
Cùng một ý, hai sắc thái: chọn từ theo tình huống
Đây là chỗ khiến HSK 5 khác hẳn các bậc dưới: nhiều cặp từ nghĩa gần như trùng nhau, chỉ khác chỗ dùng được. Chọn sai thì không sai ngữ pháp nhưng nghe lệch giọng — dùng 依照, 因而, 将 khi tán gẫu thì cứng như đọc công văn. Mẹo nhận diện: từ hai âm tiết gốc văn ngôn (依据, 仍旧, 因而, 从而, 以便, 否则) gần như luôn thuộc văn viết.
| Ý cần nói | Văn viết, trang trọng | Lời nói hằng ngày |
|---|---|---|
| Đưa tân ngữ lên trước động từ | 将 | 把 |
| Theo quy định, tiêu chuẩn | 依照, 依据 | 按照, 根据 |
| Nếu không thì | 否则 | 不然 |
| Vì vậy, cho nên | 因而, 因此 | 所以 |
| Hoặc là A, hoặc là B | 或是⋯⋯,或是⋯⋯ | 或者⋯⋯,或者⋯⋯ |
| Vẫn như trước | 仍旧, 依旧 | 还是 |
| Sắp, sẽ | 将, 将要 | 要⋯⋯了, 快⋯⋯了 |
| Khiến ai rơi vào trạng thái nào | 使, 令 | 叫, 让 |
Bảng đối chiếu những cặp dễ lẫn
| Cặp dễ lẫn | Khác nhau ở đâu | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| 尽管 / 即使 | 尽管 nêu việc có thật, vế sau 但是/可是; 即使 nêu việc giả định, vế sau 也 | 尽管这次考试很难,但是很多人都通过了。 |
| 除非⋯⋯才 / 除非⋯⋯否则 | 才 chốt kết quả chỉ đến khi có điều kiện; 否则 cảnh báo hậu quả khi thiếu nó | 除非你答应我,我才和你一起去。 |
| 因而 / 从而 | 因而 chốt kết quả tất yếu; 从而 nhấn thành quả gặt được nhờ vế trước | 她按时完成了任务,因而受到公司的奖励。 |
| 或是 / 还是 | 或是 dùng khi trần thuật khả năng; 还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn | 这件事或是哥哥做的,或是弟弟做的。 |
| 一旦⋯⋯就 / 一⋯⋯就 | 一旦 giả định việc chưa xảy ra; 一⋯⋯就 nối hai việc liền nhau | 一旦考试不及格,我就要延期毕业了。 |
Luyện theo hai chiều: đọc bài đọc HSK 5 để gặp các khuôn văn viết trong ngữ cảnh thật, rồi luyện tập để tự sản xuất câu. Mẫu nào chưa chắc thì mở lại Ngữ pháp HSK 5.
Ngữ pháp HSK 5 có bao nhiêu điểm phải học?
Chuẩn HSK 3.0 có 71 điểm ngữ pháp cho bậc 5, kèm 4.316 từ vựng cộng dồn từ bậc 1. Gom lại chỉ còn sáu nhóm chức năng như trong bài.
Ngữ pháp HSK 5 khác HSK 4 ở chỗ nào?
Bậc 5 ít thêm kiểu câu mới, chủ yếu thêm biến thể cho bổ ngữ, câu 把, câu bị động và câu so sánh, rồi thêm một tầng sắc thái: cùng một ý phải chọn từ theo văn viết hay lời nói (将 thay 把, 依照 thay 按照).
Có nên dùng 将, 依照, 因而 khi nói chuyện không?
Không nên. Đây là nhóm từ của văn bản và quy định, vào hội thoại nghe cứng như đọc công văn; khi nói cứ dùng 把, 按照, 所以. Ngược lại 完了, 得了, X什么X chỉ dùng khi nói.
Học khuôn bốn chữ kiểu 想来想去 có cần cho bài thi không?
Cần cho phần Nghe và Đọc vì chúng xuất hiện rất dày trong hội thoại; khi tự viết thì nên hạn chế, nhất là khuôn xẵng giọng như X什么X. Ôn ở bài học HSK 5 rồi kiểm lại bằng Ngữ pháp HSK 5.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.