HSK 6 là bậc cuối của trình độ trung cấp trong khung HSK 3.0, và là bài khép lại loạt từ vựng HSK 1 đến HSK 6 trên Hanbeego. Vốn từ cộng dồn tới đây là 5.456 từ, nhưng thứ làm bậc này khác hẳn không phải con số: phần lớn từ mới chỉ sống trong văn bản — 政权, 本质, 盛行 — và nhiều từ đứng thành từng cặp sát nghĩa nhau. Bài này gom chúng thành bảy chủ đề trừu tượng, mỗi chủ đề một bảng từ kèm nút phát âm bản xứ.
HSK 6 cần bao nhiêu từ và khác các bậc dưới ở đâu
Theo khung HSK 3.0 đang dùng cho kỳ thi hiện nay, HSK 6 tương ứng 5.456 từ cộng dồn — tổng vốn từ tính từ bậc 1 lên tới bậc 6, chứ không phải số từ riêng của bậc này. HSK 5 là 4.316 từ, nên phần thật sự mới ở đây chỉ hơn một nghìn từ. Xong chặng này, phía trên còn trình độ cao cấp HSK 7-9 với 11.092 từ.
Nhưng lý do nhiều người chững lại ở bậc 6 không nằm ở số lượng. Nó nằm ở ba chỗ khác biệt về chất, và cả ba đều đòi cách học khác.
- Từ sách vở: 出台, 采纳, 听取, 涉及, 层面 gần như không có trong lời nói hằng ngày, chỉ nằm trong bản tin và văn bản hành chính.
- Cụm cố định kiểu thành ngữ: bậc 6 có những khối bốn chữ như 一模一样, 自言自语, 意想不到 — phải học nguyên khối, tách ra dịch từng chữ là hết nghĩa.
- Từ đồng nghĩa sát nghĩa: 权力 và 权利 đọc y hệt nhau, 遭受 với 遭遇 dịch ra tiếng Việt gần như trùng. Phần Đọc bậc 6 sống nhờ đúng những chỗ đó.
Cụm cố định và cách nói kiểu thành ngữ
这就是说zhèjiùshìshuō
điều đó có nghĩa là, nói cách khác
nối hai câu trong văn viết để nêu điều suy ra từ câu trước
Toàn bộ từ trong bài lấy từ bộ từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 mà Hanbeego dùng cho bài học và bài luyện, nên học ở đây rồi vào HSK 6 là bạn gặp lại đúng những từ này.
Xã hội, dân sinh và các nhóm người
Đây là chủ đề trải rộng nhất của bậc 6: hơn một phần tư từ mới thuộc về chuyện xã hội. Điểm dễ là nhiều từ ghép kiểu gộp hai đầu — 城乡 là thành thị cộng nông thôn, 白领 với 蓝领 là cổ trắng với cổ xanh. Điểm khó là chúng chỉ dùng trong văn viết, nên phải nhớ kèm chỗ đứng: 差异 làm tân ngữ của 缩小, 民意 của 听取.
Xã hội và dân sinh
公众gōngzhòng
công chúng, đông đảo người dân
公众人物 là người của công chúng; 得到公众支持 là được công chúng ủng hộ
市民shìmín
người dân thành phố, thị dân
听取市民的意见; chỉ dân trong một thành phố, không phải công dân một nước
层面céngmiàn
phương diện, khía cạnh, tầng bậc
从社会层面看; gợi ý có tầng trên tầng dưới, còn 方面 thì trung tính
白领báilǐng
nhân viên văn phòng, dân công sở
领 là cổ áo; từ này dịch nguyên khối từ cách nói cổ áo trắng
这项政策出台以后,政府多次听取民意,努力缩小城乡之间的差异。
Zhè xiàng zhèngcè chūtái yǐhòu, zhèngfǔ duō cì tīngqǔ mínyì, nǔlì suōxiǎo chéngxiāng zhījiān de chāyì.
Sau khi chính sách này được ban hành, chính phủ đã nhiều lần lắng nghe ý dân, nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.
Chính quyền, chính sách và quan hệ quốc tế
Nhóm này là nỗi ám ảnh của phần Nghe, vì bản tin thời sự viết bằng đúng những từ này và đọc rất nhanh. Bù lại nó có cấu trúc đều: chữ 政 nằm trong 政策, 政权; chữ 权 nằm trong 权力, 人权, 政权. Nắm hai chữ gốc là đọc được nửa nhóm. 首脑 với 峰会 thì hầu như luôn đi cùng một câu tin.
Chính sách và đối ngoại
出访chūfǎng
đi công du, đi thăm chính thức nước ngoài
总统出访三国; chỉ dùng cho lãnh đạo, mình đi thăm ai thì nói 去看
Kinh tế, thị trường và tài chính
HSK 5 đã cho bạn 成本, 利润, 物价; bậc 6 kéo chuyện tiền lên đúng mức bản tin tài chính, chỗ người ta bàn về cổ đông, chỉ số và giá trị đồng tiền lên xuống. Nhóm này đáng đầu tư vì phần Đọc thích trích báo kinh tế, lại dễ nhớ theo họ từ: chữ 值 cho 升值 và 增值.
Kinh tế và tài chính
波动bōdòng
dao động, lên xuống thất thường; sự dao động
价格波动很大; dùng cho giá cả, số liệu và cả tâm trạng
Pháp luật, quy tắc và trách nhiệm
Ở HSK 5 bạn học 法规, 违反, 处罚; bậc 6 đưa bạn vào bên trong quy trình: ra toà, thẩm định, truy trách nhiệm. Đây là nhóm gài bẫy nhiều nhất ở phần Đọc, vì mỗi từ khoá một loại tân ngữ cố định — 追究 chỉ đi với 责任, 原因, còn 侵犯 chỉ đi với cái thuộc về ai đó như 主权, 权利.
Pháp luật và trách nhiệm
职责zhízé
chức trách, bổn phận gắn với vị trí
履行职责 là làm tròn chức trách; 责任 rộng hơn, gồm cả hậu quả phải gánh
法庭认为这份合约无效,公司必须赔偿股东的损失,并追究有关人员的责任。
Fǎtíng rènwéi zhè fèn héyuē wúxiào, gōngsī bìxū péicháng gǔdōng de sǔnshī, bìng zhuījiū yǒuguān rényuán de zérèn.
Toà cho rằng bản hợp đồng này vô hiệu, công ty phải bồi thường thiệt hại cho cổ đông và truy cứu trách nhiệm của những người liên quan.
Tư duy, nhận thức và bản chất con người
Đây là nhóm trừu tượng đúng nghĩa: không có hình để hình dung, cũng không có tình huống hằng ngày để gắn vào. Cách duy nhất chạy được là gắn mỗi từ với một câu nêu quan điểm của chính bạn. Nhớ thêm ranh giới người và vật: 素质 nói về con người, còn 质量 nói về sản phẩm.
Tư duy và bản chất
借鉴jièjiàn
tham khảo, học hỏi kinh nghiệm; bài học để tham khảo
借鉴国外经验; 鉴 nghĩa gốc là tấm gương để soi
Cảm xúc sâu và nhân cách
HSK 4 dạy bạn nói vui buồn, HSK 5 thêm tuyệt vọng với bồng bột; bậc 6 đòi bạn kể được cả một con người: kiên cường ở chỗ nào, hy sinh cái gì, cô độc vì đâu. Phần Viết và phần Nói bậc cao gần như luôn hỏi vậy, nên nhóm này phải học chủ động — nói ra được, chứ không chỉ nhận ra.
Cảm xúc và nhân cách
Văn hoá, tín ngưỡng và truyền thông
Nhóm cuối giúp bạn nói về người Trung Quốc, chứ không chỉ nói với người Trung Quốc, và nó ra rất đều ở bài đọc dài. 戏曲, 民歌, 吉祥 mở ra lớp văn hoá truyền thống; 传媒, 报刊, 主流, 焦点 là bộ từ để bàn về dư luận. Xong nhóm này, một bài bình luận trên báo chỉ còn chặn bạn ở vài từ.
Văn hoá và truyền thông
盛行shèngxíng
thịnh hành, phổ biến rộng một thời
这种观点很盛行; chủ ngữ là trào lưu hay quan niệm, không phải bài hát
这部戏曲把传统文化和现代音乐融合在一起,很快成为传媒关注的焦点。
Zhè bù xìqǔ bǎ chuántǒng wénhuà hé xiàndài yīnyuè rónghé zài yìqǐ, hěn kuài chéngwéi chuánméi guānzhù de jiāodiǎn.
Vở hí khúc này kết hợp văn hoá truyền thống với âm nhạc hiện đại, rất nhanh trở thành tâm điểm chú ý của giới truyền thông.
Phân biệt những cặp từ HSK 6 sát nghĩa nhau
Ở bậc 6, đề thi ít hỏi bạn có biết từ này hay không, mà hỏi bạn chọn được từ nào trong hai từ cùng nghĩa. Bảy cặp dưới đây là những chỗ dễ mất điểm nhất, và cái phân biệt chúng không nằm ở bản dịch: nó nằm ở tân ngữ đi kèm cùng mức trang trọng.
| Cặp sát nghĩa | Khác nhau ở đâu | Nói đúng |
|---|---|---|
| 权力 / 权利 | 权力 là quyền chi phối người khác; 权利 là quyền lợi mình được hưởng — hai từ đọc y hệt nhau | 滥用权力 / 维护消费者的权利 |
| 遭受 / 遭遇 | 遭受 đi với thiệt hại cụ thể; 遭遇 đi với sự việc, hoàn cảnh và dùng được làm danh từ | 遭受损失 / 遭遇挫折 |
| 依赖 / 依靠 | 依赖 hàm ý dựa dẫm quá mức; 依靠 trung tính, thậm chí là điểm tựa tốt | 过度依赖父母 / 依靠自己的努力 |
| 审查 / 检查 | 审查 xét nội dung, hồ sơ, tư cách theo thủ tục; 检查 chỉ là soát lại xem có sai sót | 审查资格 / 检查作业 |
| 素质 / 质量 | 素质 nói về con người; 质量 nói về sản phẩm và công việc | 员工素质 / 产品质量 |
| 盛行 / 流行 | 盛行 là thịnh hành cả một thời kỳ, giọng văn viết; 流行 là đang mốt, khẩu ngữ | 这种观念很盛行 / 这首歌很流行 |
| 融合 / 融入 | 融合 là hai bên trộn lại thành một thể mới; 融入 là một bên nhập vào cái lớn hơn | 东西方文化融合 / 融入新集体 |
Ba lỗi hay bị trừ điểm ở bậc này. Một là mang từ văn viết vào lời nói: nói 我出访朋友家 thì rất kỳ, phải là 我去朋友家. Hai là bỏ tân ngữ cố định: 追究 phải kèm 责任 hoặc 原因. Ba là lẫn hai âm của 正当: zhèngdàng là chính đáng, còn 正当……的时候 (zhèngdāng) mới là đúng lúc.
Cách học vốn từ sách vở của HSK 6
Ba cách dưới đây sinh ra riêng cho loại từ chỉ sống trong văn bản, và đều đi ngược thói quen sơ cấp: không hình ảnh để liên tưởng, không dịch một đổi một, không đòi bạn nói ra được mọi từ.
Chia vốn từ thành tầng nhận biết và tầng chủ động
Hơn một nghìn từ mới của bậc 6 không cần chủ động như nhau. 政权, 首脑, 走私, 鉴定 chỉ cần thấy là hiểu, vì bạn gặp chúng ở phần Nghe và phần Đọc rồi thôi. Còn 担忧, 依赖, 谦虚, 潜力, 本质 thì phải nói và viết ra được, vì phần Viết luôn hỏi ý kiến. Chia thẻ ôn thành hai chồng theo ranh giới đó là tiết kiệm gần nửa thời gian.
Học theo cặp sát nghĩa, đừng học từ lẻ
Từ bậc 6 hiếm khi đứng một mình trong đề: nó luôn có một anh em sát nghĩa làm phương án gây nhiễu. Nên ngay khi gặp từ mới, hãy tìm luôn cặp của nó rồi viết hai câu ngắn cho hai bên. Ghi một câu cho một từ thì trí nhớ chỉ giữ được nghĩa dịch — mà nghĩa dịch là thứ đề thi cố tình làm cho trùng.
- 追究 và 调查: 调查 là đi tìm sự thật, 追究 là truy đến cùng để quy trách nhiệm
- 名誉 và 名义: 名誉 là danh dự phải giữ, 名义 là cái danh đứng tên
- 决策 và 决定: chuyện lớn của tổ chức là 决策, chuyện thường ngày là 决定
- 担忧 và 担心: cùng là lo, nhưng 担忧 đi với chuyện lớn, thuộc văn viết
- 牺牲 và 奉献: 牺牲 là mất đi cái của mình, 奉献 là dâng cái mình có
Đọc bản tin để nhận ra từ, không phải để tra từ
Vốn từ bậc 6 nằm ở báo chí, nên chỗ luyện tốt nhất cũng là báo chí — chỉ là đọc theo kiểu khác. Mỗi ngày lấy một bài ngắn, đọc một lượt không tra gì, chỉ khoanh những từ bạn nhận ra. Nhận ra 出台, 盛行, 焦点 giữa một rừng chữ lạ chính là dấu hiệu từ đã thuộc về bạn. Tra từ để ở lượt hai, và chỉ tra chữ chặn cả câu.
Muốn có sẵn bài đúng độ khó bậc 6 thì mở luyện đọc HSK 6, gặp chữ lạ thì tra bằng từ điển trên site. Nghe cũng phải đi kèm: bấm nút loa ở các bảng từ phía trên, nghe lúc đi đường rồi mới nhìn lại chữ.
Đi hết bảy chủ đề trên là bạn đã trọn khung sáu bậc: từ 500 từ ở HSK 1 tới 5.456 từ ở HSK 6. Muốn biết chủ đề nào còn rỗng thì vào từ vựng theo chủ đề làm một lượt thẻ. Định đi tiếp lên cao cấp thì giữ nguyên cách học này — 11.092 từ ở HSK 7-9 cũng là từ sách vở, chỉ nhiều hơn.
Câu hỏi thường gặp
HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 cần bao nhiêu từ vựng?
5.456 từ cộng dồn, tính cả vốn từ của năm bậc trước. HSK 5 đã là 4.316 từ nên phần thật sự mới chỉ hơn một nghìn. Có điều đó là hơn một nghìn từ khó nhất của khung sáu bậc, vì phần lớn chỉ có trong văn bản viết.
Từ vựng HSK 6 khác từ vựng HSK 5 ở chỗ nào?
Khác ở chất chứ không ở lượng. HSK 5 còn nhiều từ đời thường, còn bậc 6 gần như toàn từ sách vở như 出台, 采纳, 盛行, thêm cụm cố định bốn chữ và nhiều cặp đồng nghĩa sát nghĩa mà đề thi cố tình đặt cạnh nhau.
Có cần luyện nói tất cả từ vựng HSK 6 không?
Không. Chia hai tầng: nhóm thời sự, chính trị, pháp luật chỉ cần nhận ra khi nghe và đọc; nhóm cảm xúc, tư duy, xã hội thì phải nói và viết ra được, vì phần Viết luôn hỏi ý kiến cá nhân.
Học hết từ vựng HSK 6 mất bao lâu?
Nếu đã chắc HSK 5, hơn một nghìn từ mới với nhịp 20 từ mỗi ngày kèm 25 phút ôn thì mất khoảng 10-12 tuần. Nên học theo chủ đề, mỗi tuần một nhóm, hai tuần cuối để riêng cho các cặp sát nghĩa.
HSK 6 có phải bậc cao nhất của kỳ thi không?
Không. Trong khung HSK 3.0 hiện hành, HSK 6 là bậc cuối của trình độ trung cấp; phía trên còn cao cấp gọi chung là HSK 7-9 với 11.092 từ cộng dồn. Nhưng xong bậc 6 là đã đủ vốn để đọc báo và làm việc bằng tiếng Trung.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.