Từ vựng29 tháng 6, 202610 phút đọc

Từ vựng HSK 6 theo chủ đề: 5.456 từ và cách học từ sách vở

Trọn bộ từ vựng HSK 6 chuẩn HSK 3.0 gom theo bảy chủ đề trừu tượng gồm xã hội, chính trị, pháp luật và tư duy, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và cách học.

HSK 6 là bậc cuối của trình độ trung cấp trong khung HSK 3.0, và là bài khép lại loạt từ vựng HSK 1 đến HSK 6 trên Hanbeego. Vốn từ cộng dồn tới đây là 5.456 từ, nhưng thứ làm bậc này khác hẳn không phải con số: phần lớn từ mới chỉ sống trong văn bản — 政权, 本质, 盛行 — và nhiều từ đứng thành từng cặp sát nghĩa nhau. Bài này gom chúng thành bảy chủ đề trừu tượng, mỗi chủ đề một bảng từ kèm nút phát âm bản xứ.

HSK 6 cần bao nhiêu từ và khác các bậc dưới ở đâu

Theo khung HSK 3.0 đang dùng cho kỳ thi hiện nay, HSK 6 tương ứng 5.456 từ cộng dồn — tổng vốn từ tính từ bậc 1 lên tới bậc 6, chứ không phải số từ riêng của bậc này. HSK 5 là 4.316 từ, nên phần thật sự mới ở đây chỉ hơn một nghìn từ. Xong chặng này, phía trên còn trình độ cao cấp HSK 7-9 với 11.092 từ.

Nhưng lý do nhiều người chững lại ở bậc 6 không nằm ở số lượng. Nó nằm ở ba chỗ khác biệt về chất, và cả ba đều đòi cách học khác.

  • Từ sách vở: 出台, 采纳, 听取, 涉及, 层面 gần như không có trong lời nói hằng ngày, chỉ nằm trong bản tin và văn bản hành chính.
  • Cụm cố định kiểu thành ngữ: bậc 6 có những khối bốn chữ như 一模一样, 自言自语, 意想不到 — phải học nguyên khối, tách ra dịch từng chữ là hết nghĩa.
  • Từ đồng nghĩa sát nghĩa: 权力 và 权利 đọc y hệt nhau, 遭受 với 遭遇 dịch ra tiếng Việt gần như trùng. Phần Đọc bậc 6 sống nhờ đúng những chỗ đó.

Cụm cố định và cách nói kiểu thành ngữ

  • 一模一样yìmúyíyàng

    giống hệt nhau, không khác một chi tiết

    两件衣服一模一样; 模 ở đây đọc mú chứ không phải mó

  • 自言自语zìyánzìyǔ

    tự nói một mình, lẩm bẩm

    紧张的时候他会自言自语; khung 自……自…… lặp lại chữ 自

  • 意想不到yìxiǎngbúdào

    ngoài dự đoán, không ngờ tới

    意想不到的结果; 不 đứng trước 到 nên đọc thành bú

  • 好不容易hǎobùróngyì

    khó khăn lắm mới, vất vả lắm mới được

    好不容易才买到票; kỳ lạ là 好容易 cũng mang đúng nghĩa đó

  • 不至于búzhìyú

    chưa đến mức, không đến nỗi

    应该不至于那么严重; hay đi sau 虽然……但

  • 绝大多数juédàduōshù

    đại đa số, phần lớn tuyệt đối

    绝大多数人都同意; mạnh hơn 大多数, dùng khi gần như tất cả

  • 这就是说zhèjiùshìshuō

    điều đó có nghĩa là, nói cách khác

    nối hai câu trong văn viết để nêu điều suy ra từ câu trước

  • 说实话shuōshíhuà

    nói thật thì, thành thật mà nói

    说实话,我不太同意; đứng đầu câu như một lời rào trước

Toàn bộ từ trong bài lấy từ bộ từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 mà Hanbeego dùng cho bài học và bài luyện, nên học ở đây rồi vào HSK 6 là bạn gặp lại đúng những từ này.

Xã hội, dân sinh và các nhóm người

Đây là chủ đề trải rộng nhất của bậc 6: hơn một phần tư từ mới thuộc về chuyện xã hội. Điểm dễ là nhiều từ ghép kiểu gộp hai đầu — 城乡 là thành thị cộng nông thôn, 白领 với 蓝领 là cổ trắng với cổ xanh. Điểm khó là chúng chỉ dùng trong văn viết, nên phải nhớ kèm chỗ đứng: 差异 làm tân ngữ của 缩小, 民意 của 听取.

Xã hội và dân sinh

  • 公众gōngzhòng

    công chúng, đông đảo người dân

    公众人物 là người của công chúng; 得到公众支持 là được công chúng ủng hộ

  • 民意mínyì

    ý dân, dư luận trong dân

    重视民意 là coi trọng ý dân; thường làm tân ngữ của 听取

  • 市民shìmín

    người dân thành phố, thị dân

    听取市民的意见; chỉ dân trong một thành phố, không phải công dân một nước

  • 城乡chéngxiāng

    thành thị và nông thôn

    缩小城乡差距 là thu hẹp khoảng cách thành thị với nông thôn

  • 差异chāyì

    sự khác biệt, sự chênh lệch

    文化差异; nặng tính thuật ngữ hơn 区别 và không dùng làm động từ

  • 层面céngmiàn

    phương diện, khía cạnh, tầng bậc

    从社会层面看; gợi ý có tầng trên tầng dưới, còn 方面 thì trung tính

  • 和谐héxié

    hài hoà, hoà hợp; sự hoà hợp

    和谐社会, 关系很和谐; vừa tính từ vừa danh từ

  • 认同rèntóng

    đồng tình, thừa nhận; sự đồng thuận

    得到大家的认同; nặng hơn 同意 vì chấp nhận cả giá trị phía sau

  • 关爱guān'ài

    quan tâm chăm sóc; tình yêu thương chăm sóc

    关爱老人; ấm hơn 关心, hay nói về người yếu thế

  • 养老yǎnglǎo

    phụng dưỡng người già, dưỡng già

    养老院 là viện dưỡng già, 养老问题 là chuyện an sinh tuổi già

  • 白领báilǐng

    nhân viên văn phòng, dân công sở

    领 là cổ áo; từ này dịch nguyên khối từ cách nói cổ áo trắng

  • 蓝领lánlǐng

    công nhân lao động chân tay

    cặp với 白领; 蓝领工人 là người làm ở nhà máy, công trường

Câu văn viết về chính sách và xã hội

这项政策出台以后,政府多次听取民意,努力缩小城乡之间的差异。

Zhè xiàng zhèngcè chūtái yǐhòu, zhèngfǔ duō cì tīngqǔ mínyì, nǔlì suōxiǎo chéngxiāng zhījiān de chāyì.

Sau khi chính sách này được ban hành, chính phủ đã nhiều lần lắng nghe ý dân, nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.

Chính quyền, chính sách và quan hệ quốc tế

Nhóm này là nỗi ám ảnh của phần Nghe, vì bản tin thời sự viết bằng đúng những từ này và đọc rất nhanh. Bù lại nó có cấu trúc đều: chữ 政 nằm trong 政策, 政权; chữ 权 nằm trong 权力, 人权, 政权. Nắm hai chữ gốc là đọc được nửa nhóm. 首脑 với 峰会 thì hầu như luôn đi cùng một câu tin.

Chính sách và đối ngoại

  • 政策zhèngcè

    chính sách

    制定政策 là lập chính sách, 政策出台 là chính sách được ban hành

  • 出台chūtái

    ban hành, công bố chính thức (chính sách, quy định)

    新政策正式出台; nghĩa gốc là bước ra sân khấu

  • 政权zhèngquán

    chính quyền, chế độ chính trị

    夺取政权 là giành chính quyền; 政府 mới là bộ máy cụ thể

  • 权力quánlì

    quyền lực, thẩm quyền

    滥用权力 là lạm quyền; đọc y hệt 权利 nghĩa quyền lợi

  • 民主mínzhǔ

    dân chủ; có tinh thần dân chủ

    民主的决定; còn dùng để khen không khí một cuộc họp

  • 人权rénquán

    nhân quyền, quyền con người

    保障人权 là bảo đảm nhân quyền

  • 首脑shǒunǎo

    người đứng đầu nhà nước, nguyên thủ

    各国首脑 là nguyên thủ các nước; 脑 là đầu não

  • 峰会fēnghuì

    hội nghị thượng đỉnh

    出席峰会 là dự hội nghị thượng đỉnh; 峰 là đỉnh núi

  • 出访chūfǎng

    đi công du, đi thăm chính thức nước ngoài

    总统出访三国; chỉ dùng cho lãnh đạo, mình đi thăm ai thì nói 去看

  • 干涉gānshè

    can thiệp (vào việc của người khác)

    干涉内政, 干涉子女的婚姻; luôn mang sắc thái không hoan nghênh

  • 采纳cǎinà

    chấp nhận, tiếp thu (ý kiến, đề xuất)

    采纳建议; tân ngữ là ý kiến chứ không phải đồ vật hay người

  • 听取tīngqǔ

    lắng nghe, tiếp thu (ý kiến, báo cáo)

    听取意见, 听取汇报; trang trọng, không dùng cho nghe nhạc

Kinh tế, thị trường và tài chính

HSK 5 đã cho bạn 成本, 利润, 物价; bậc 6 kéo chuyện tiền lên đúng mức bản tin tài chính, chỗ người ta bàn về cổ đông, chỉ số và giá trị đồng tiền lên xuống. Nhóm này đáng đầu tư vì phần Đọc thích trích báo kinh tế, lại dễ nhớ theo họ từ: chữ 值 cho 升值 và 增值.

Kinh tế và tài chính

  • 金融jīnróng

    tài chính, tiền tệ (lĩnh vực)

    金融行业, 金融危机; nói về ngành chứ không nói về ví tiền

  • 波动bōdòng

    dao động, lên xuống thất thường; sự dao động

    价格波动很大; dùng cho giá cả, số liệu và cả tâm trạng

  • 复苏fùsū

    hồi phục, sống lại (kinh tế, sức sống)

    经济缓慢复苏; người khỏi bệnh thì dùng 康复

  • 升值shēngzhí

    lên giá, tăng giá trị (tiền tệ, tài sản)

    人民币升值; trái với 贬值 là mất giá

  • 增值zēngzhí

    tăng thêm giá trị, sinh lợi

    房产不断增值; 增值服务 là dịch vụ giá trị gia tăng

  • 股东gǔdōng

    cổ đông

    股东大会 là đại hội cổ đông; 股 là cổ phần

  • 定价dìngjià

    định giá, đặt giá; giá đã định

    定价策略; vừa là động từ vừa là danh từ

  • 指数zhǐshù

    chỉ số; số luỹ thừa (trong toán)

    物价指数, 空气质量指数

  • 战略zhànlüè

    chiến lược (dài hạn, tổng thể)

    国家战略, 市场战略; việc ngắn hạn thì là 战术

  • 渠道qúdào

    kênh (phân phối, thông tin); kênh mương dẫn nước

    销售渠道, 通过正当渠道 là qua con đường chính đáng

  • zhài

    nợ, khoản nợ

    欠债 là mắc nợ, 还债 là trả nợ

  • 理财lǐcái

    quản lý tiền bạc, quản lý tài chính

    学会理财; 理财产品 là sản phẩm đầu tư của ngân hàng

Pháp luật, quy tắc và trách nhiệm

Ở HSK 5 bạn học 法规, 违反, 处罚; bậc 6 đưa bạn vào bên trong quy trình: ra toà, thẩm định, truy trách nhiệm. Đây là nhóm gài bẫy nhiều nhất ở phần Đọc, vì mỗi từ khoá một loại tân ngữ cố định — 追究 chỉ đi với 责任, 原因, còn 侵犯 chỉ đi với cái thuộc về ai đó như 主权, 权利.

Pháp luật và trách nhiệm

  • 法庭fǎtíng

    toà án (nơi xử), phiên toà

    在法庭上作证 là làm chứng trước toà; 法院 là cơ quan

  • 纠纷jiūfēn

    tranh chấp, mâu thuẫn giữa hai bên

    合同纠纷, 解决纠纷; nhẹ hơn 冲突 và thường có chỗ hoà giải

  • 侵犯qīnfàn

    xâm phạm, vi phạm (cái thuộc về người khác)

    侵犯主权, 侵犯他人权利; tân ngữ phải là cái có chủ

  • 追究zhuījiū

    truy cứu (trách nhiệm), truy xét cho rõ

    追究责任, 追究原因; không bao giờ đứng một mình

  • 审查shěnchá

    thẩm tra, xét duyệt, kiểm duyệt

    通过审查; xét hồ sơ, nội dung hoặc tư cách theo thủ tục

  • 鉴定jiàndìng

    thẩm định, giám định; kết luận giám định

    司法鉴定, 鉴定真伪 là thẩm định thật giả

  • 正当zhèngdàng

    chính đáng, hợp pháp

    正当要求, 正当渠道; đọc zhèngdāng thì lại là đúng lúc, như 正当……的时候

  • 无效wúxiào

    vô hiệu, không có hiệu lực; không có tác dụng

    合同无效, 治疗无效; trái với 有效

  • 常规chángguī

    thông lệ, quy tắc thường lệ; theo lệ thường

    打破常规 là phá lệ, 常规检查 là kiểm tra định kỳ

  • 职责zhízé

    chức trách, bổn phận gắn với vị trí

    履行职责 là làm tròn chức trách; 责任 rộng hơn, gồm cả hậu quả phải gánh

  • 走私zǒusī

    buôn lậu

    走私货物; 私 là riêng, làm chui không qua khai báo

  • 防范fángfàn

    phòng ngừa, đề phòng trước

    加强防范, 防范风险; hay nói về rủi ro và tội phạm

Câu văn viết về pháp luật

法庭认为这份合约无效,公司必须赔偿股东的损失,并追究有关人员的责任。

Fǎtíng rènwéi zhè fèn héyuē wúxiào, gōngsī bìxū péicháng gǔdōng de sǔnshī, bìng zhuījiū yǒuguān rényuán de zérèn.

Toà cho rằng bản hợp đồng này vô hiệu, công ty phải bồi thường thiệt hại cho cổ đông và truy cứu trách nhiệm của những người liên quan.

Tư duy, nhận thức và bản chất con người

Đây là nhóm trừu tượng đúng nghĩa: không có hình để hình dung, cũng không có tình huống hằng ngày để gắn vào. Cách duy nhất chạy được là gắn mỗi từ với một câu nêu quan điểm của chính bạn. Nhớ thêm ranh giới người và vật: 素质 nói về con người, còn 质量 nói về sản phẩm.

Tư duy và bản chất

  • 本质běnzhì

    bản chất, thực chất

    问题的本质; hay đi với 上 thành 本质上 nghĩa về bản chất

  • 素质sùzhì

    tố chất, trình độ (của con người)

    员工素质很高, 提高国民素质; nói về vật thì dùng 质量

  • 理智lǐzhì

    lý trí, sự tỉnh táo; tỉnh táo, sáng suốt

    保持理智, 失去理智; vừa danh từ vừa tính từ

  • 智慧zhìhuì

    trí tuệ, sự khôn ngoan từng trải

    生活的智慧; 聪明 chỉ nói tới nhanh trí

  • 倾向qīngxiàng

    xu hướng, khuynh hướng; thiên về, nghiêng về

    政治倾向; làm động từ thì đi với 于: 倾向于接受

  • 意愿yìyuàn

    nguyện vọng, ý muốn

    尊重本人的意愿; trang trọng hơn 愿望, hay gặp trong văn bản

  • 决策juécè

    quyết sách, quyết định lớn; đưa ra quyết sách

    公司的决策, 决策过程; chuyện thường ngày thì dùng 决定

  • 因素yīnsù

    nhân tố, yếu tố tác động

    受多种因素影响; 要素 mới là thành phần không thể thiếu

  • 借鉴jièjiàn

    tham khảo, học hỏi kinh nghiệm; bài học để tham khảo

    借鉴国外经验; 鉴 nghĩa gốc là tấm gương để soi

  • 缺陷quēxiàn

    khiếm khuyết, lỗi cố hữu

    安全缺陷, 性格上的缺陷; nặng hơn 缺点 và khó sửa hơn

  • 潜力qiánlì

    tiềm năng, tiềm lực

    很有潜力, 发挥潜力; 潜 là ẩn dưới mặt nước

  • 自我zìwǒ

    bản thân, cái tôi

    自我介绍, 自我认知; đứng trước một động từ hoặc danh từ hai chữ

Cảm xúc sâu và nhân cách

HSK 4 dạy bạn nói vui buồn, HSK 5 thêm tuyệt vọng với bồng bột; bậc 6 đòi bạn kể được cả một con người: kiên cường ở chỗ nào, hy sinh cái gì, cô độc vì đâu. Phần Viết và phần Nói bậc cao gần như luôn hỏi vậy, nên nhóm này phải học chủ động — nói ra được, chứ không chỉ nhận ra.

Cảm xúc và nhân cách

  • 孤独gūdú

    cô độc, đơn độc

    感到孤独; nói cảm giác bên trong, còn ở một mình chỉ là 一个人

  • 遗憾yíhàn

    tiếc, đáng tiếc; điều đáng tiếc

    感到遗憾, 留下遗憾; vừa tính từ vừa danh từ

  • 愤怒fènnù

    phẫn nộ, tức giận dữ dội; sự phẫn nộ

    感到愤怒; nặng hơn 生气 nhiều, thường vì chuyện bất công

  • 残酷cánkù

    tàn khốc, nghiệt ngã, khắc nghiệt

    现实很残酷, 残酷的战争

  • 顽强wánqiáng

    kiên cường, ngoan cường

    性格顽强, 顽强抵抗; khen ý chí chứ không khen sức khoẻ

  • 谦虚qiānxū

    khiêm tốn

    他很谦虚, 谦虚一点; trái với 骄傲 là kiêu ngạo

  • 激情jīqíng

    nhiệt huyết, đam mê mãnh liệt

    充满激情; bùng nổ hơn 热情, thường nói về công việc và nghệ thuật

  • 依赖yīlài

    dựa dẫm, phụ thuộc quá mức

    过度依赖父母; sắc thái không tốt, 依靠 mới là trung tính

  • 牺牲xīshēng

    hy sinh (tính mạng, lợi ích); sự hy sinh

    牺牲自己, 做出牺牲; mất đi cái vốn là của mình

  • 奉献fèngxiàn

    cống hiến, dâng hiến

    奉献给教育事业; cho đi mà không đòi lại

  • 打动dǎdòng

    làm rung động, lay động lòng người

    打动了很多人, 打动人心; tân ngữ là người chứ không phải sự việc

  • 担忧dānyōu

    lo ngại, lo lắng (cho chuyện lớn); sự lo ngại

    对未来感到担忧; văn viết hơn 担心

Văn hoá, tín ngưỡng và truyền thông

Nhóm cuối giúp bạn nói về người Trung Quốc, chứ không chỉ nói với người Trung Quốc, và nó ra rất đều ở bài đọc dài. 戏曲, 民歌, 吉祥 mở ra lớp văn hoá truyền thống; 传媒, 报刊, 主流, 焦点 là bộ từ để bàn về dư luận. Xong nhóm này, một bài bình luận trên báo chỉ còn chặn bạn ở vài từ.

Văn hoá và truyền thông

  • 宗教zōngjiào

    tôn giáo

    宗教自由, 宗教信仰; chỉ hệ thống tín ngưỡng

  • 信仰xìnyǎng

    tín ngưỡng, niềm tin (tôn giáo, lý tưởng)

    有自己的信仰; nặng hơn 相信 vì là niềm tin cả đời

  • 传媒chuánméi

    truyền thông, phương tiện truyền thông

    传媒行业, 大众传媒; gần nghĩa với 媒体 nhưng văn viết hơn

  • 报刊bàokān

    báo chí (gồm báo và tạp chí)

    在报刊上发表文章; 报 là báo, 刊 là tạp chí định kỳ

  • 戏曲xìqǔ

    hí khúc, kịch hát truyền thống Trung Quốc

    京剧是一种戏曲; 戏剧 rộng hơn, gồm cả kịch nói

  • 民歌míngē

    dân ca, bài hát dân gian

    唱一首民歌; 民 là dân gian, không phải nhạc sáng tác mới

  • 融合rónghé

    dung hợp, hoà trộn thành một thể

    文化融合, 融合东西方元素

  • 盛行shèngxíng

    thịnh hành, phổ biến rộng một thời

    这种观点很盛行; chủ ngữ là trào lưu hay quan niệm, không phải bài hát

  • 主流zhǔliú

    dòng chính, xu thế chủ đạo

    主流媒体, 成为主流; nghĩa gốc là dòng chính của con sông

  • 焦点jiāodiǎn

    tiêu điểm, tâm điểm chú ý

    关注的焦点, 焦点问题; nghĩa gốc là điểm hội tụ của tia sáng

  • 吉祥jíxiáng

    tốt lành, may mắn

    吉祥话 là lời chúc tốt lành, 吉祥物 là linh vật

  • 时期shíqī

    thời kỳ, giai đoạn có tính chất riêng

    困难时期, 繁荣时期; 时代 dài hơn và mang tầm lịch sử

Câu văn viết về văn hoá

这部戏曲把传统文化和现代音乐融合在一起,很快成为传媒关注的焦点。

Zhè bù xìqǔ bǎ chuántǒng wénhuà hé xiàndài yīnyuè rónghé zài yìqǐ, hěn kuài chéngwéi chuánméi guānzhù de jiāodiǎn.

Vở hí khúc này kết hợp văn hoá truyền thống với âm nhạc hiện đại, rất nhanh trở thành tâm điểm chú ý của giới truyền thông.

Phân biệt những cặp từ HSK 6 sát nghĩa nhau

Ở bậc 6, đề thi ít hỏi bạn có biết từ này hay không, mà hỏi bạn chọn được từ nào trong hai từ cùng nghĩa. Bảy cặp dưới đây là những chỗ dễ mất điểm nhất, và cái phân biệt chúng không nằm ở bản dịch: nó nằm ở tân ngữ đi kèm cùng mức trang trọng.

Cặp sát nghĩaKhác nhau ở đâuNói đúng
权力 / 权利权力 là quyền chi phối người khác; 权利 là quyền lợi mình được hưởng — hai từ đọc y hệt nhau滥用权力 / 维护消费者的权利
遭受 / 遭遇遭受 đi với thiệt hại cụ thể; 遭遇 đi với sự việc, hoàn cảnh và dùng được làm danh từ遭受损失 / 遭遇挫折
依赖 / 依靠依赖 hàm ý dựa dẫm quá mức; 依靠 trung tính, thậm chí là điểm tựa tốt过度依赖父母 / 依靠自己的努力
审查 / 检查审查 xét nội dung, hồ sơ, tư cách theo thủ tục; 检查 chỉ là soát lại xem có sai sót审查资格 / 检查作业
素质 / 质量素质 nói về con người; 质量 nói về sản phẩm và công việc员工素质 / 产品质量
盛行 / 流行盛行 là thịnh hành cả một thời kỳ, giọng văn viết; 流行 là đang mốt, khẩu ngữ这种观念很盛行 / 这首歌很流行
融合 / 融入融合 là hai bên trộn lại thành một thể mới; 融入 là một bên nhập vào cái lớn hơn东西方文化融合 / 融入新集体

Ba lỗi hay bị trừ điểm ở bậc này. Một là mang từ văn viết vào lời nói: nói 我出访朋友家 thì rất kỳ, phải là 我去朋友家. Hai là bỏ tân ngữ cố định: 追究 phải kèm 责任 hoặc 原因. Ba là lẫn hai âm của 正当: zhèngdàng là chính đáng, còn 正当……的时候 (zhèngdāng) mới là đúng lúc.

Cách học vốn từ sách vở của HSK 6

Ba cách dưới đây sinh ra riêng cho loại từ chỉ sống trong văn bản, và đều đi ngược thói quen sơ cấp: không hình ảnh để liên tưởng, không dịch một đổi một, không đòi bạn nói ra được mọi từ.

Chia vốn từ thành tầng nhận biết và tầng chủ động

Hơn một nghìn từ mới của bậc 6 không cần chủ động như nhau. 政权, 首脑, 走私, 鉴定 chỉ cần thấy là hiểu, vì bạn gặp chúng ở phần Nghe và phần Đọc rồi thôi. Còn 担忧, 依赖, 谦虚, 潜力, 本质 thì phải nói và viết ra được, vì phần Viết luôn hỏi ý kiến. Chia thẻ ôn thành hai chồng theo ranh giới đó là tiết kiệm gần nửa thời gian.

Học theo cặp sát nghĩa, đừng học từ lẻ

Từ bậc 6 hiếm khi đứng một mình trong đề: nó luôn có một anh em sát nghĩa làm phương án gây nhiễu. Nên ngay khi gặp từ mới, hãy tìm luôn cặp của nó rồi viết hai câu ngắn cho hai bên. Ghi một câu cho một từ thì trí nhớ chỉ giữ được nghĩa dịch — mà nghĩa dịch là thứ đề thi cố tình làm cho trùng.

  • 追究 và 调查: 调查 là đi tìm sự thật, 追究 là truy đến cùng để quy trách nhiệm
  • 名誉 và 名义: 名誉 là danh dự phải giữ, 名义 là cái danh đứng tên
  • 决策 và 决定: chuyện lớn của tổ chức là 决策, chuyện thường ngày là 决定
  • 担忧 và 担心: cùng là lo, nhưng 担忧 đi với chuyện lớn, thuộc văn viết
  • 牺牲 và 奉献: 牺牲 là mất đi cái của mình, 奉献 là dâng cái mình có

Đọc bản tin để nhận ra từ, không phải để tra từ

Vốn từ bậc 6 nằm ở báo chí, nên chỗ luyện tốt nhất cũng là báo chí — chỉ là đọc theo kiểu khác. Mỗi ngày lấy một bài ngắn, đọc một lượt không tra gì, chỉ khoanh những từ bạn nhận ra. Nhận ra 出台, 盛行, 焦点 giữa một rừng chữ lạ chính là dấu hiệu từ đã thuộc về bạn. Tra từ để ở lượt hai, và chỉ tra chữ chặn cả câu.

Muốn có sẵn bài đúng độ khó bậc 6 thì mở luyện đọc HSK 6, gặp chữ lạ thì tra bằng từ điển trên site. Nghe cũng phải đi kèm: bấm nút loa ở các bảng từ phía trên, nghe lúc đi đường rồi mới nhìn lại chữ.

Đi hết bảy chủ đề trên là bạn đã trọn khung sáu bậc: từ 500 từ ở HSK 1 tới 5.456 từ ở HSK 6. Muốn biết chủ đề nào còn rỗng thì vào từ vựng theo chủ đề làm một lượt thẻ. Định đi tiếp lên cao cấp thì giữ nguyên cách học này — 11.092 từ ở HSK 7-9 cũng là từ sách vở, chỉ nhiều hơn.

Câu hỏi thường gặp

HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 cần bao nhiêu từ vựng?

5.456 từ cộng dồn, tính cả vốn từ của năm bậc trước. HSK 5 đã là 4.316 từ nên phần thật sự mới chỉ hơn một nghìn. Có điều đó là hơn một nghìn từ khó nhất của khung sáu bậc, vì phần lớn chỉ có trong văn bản viết.

Từ vựng HSK 6 khác từ vựng HSK 5 ở chỗ nào?

Khác ở chất chứ không ở lượng. HSK 5 còn nhiều từ đời thường, còn bậc 6 gần như toàn từ sách vở như 出台, 采纳, 盛行, thêm cụm cố định bốn chữ và nhiều cặp đồng nghĩa sát nghĩa mà đề thi cố tình đặt cạnh nhau.

Có cần luyện nói tất cả từ vựng HSK 6 không?

Không. Chia hai tầng: nhóm thời sự, chính trị, pháp luật chỉ cần nhận ra khi nghe và đọc; nhóm cảm xúc, tư duy, xã hội thì phải nói và viết ra được, vì phần Viết luôn hỏi ý kiến cá nhân.

Học hết từ vựng HSK 6 mất bao lâu?

Nếu đã chắc HSK 5, hơn một nghìn từ mới với nhịp 20 từ mỗi ngày kèm 25 phút ôn thì mất khoảng 10-12 tuần. Nên học theo chủ đề, mỗi tuần một nhóm, hai tuần cuối để riêng cho các cặp sát nghĩa.

HSK 6 có phải bậc cao nhất của kỳ thi không?

Không. Trong khung HSK 3.0 hiện hành, HSK 6 là bậc cuối của trình độ trung cấp; phía trên còn cao cấp gọi chung là HSK 7-9 với 11.092 từ cộng dồn. Nhưng xong bậc 6 là đã đủ vốn để đọc báo và làm việc bằng tiếng Trung.

Học bài HSK 6 kèm từ vựng và bài luyệnMỗi chương gom từ theo chủ đề, có câu mẫu văn viết, nút phát âm giọng bản xứ và bài kiểm tra ngắn ở cuối.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan