HSK 6 là bậc mà ngữ pháp thôi khó vì công thức và bắt đầu khó vì ngữ cảnh. Theo chuẩn HSK 3.0, hết bậc này bạn có 5.456 từ vựng cộng dồn và 66 điểm ngữ pháp, phần lớn chỉ đúng ở một sắc thái: 于, 因, 据, 便 sống trong văn viết, còn 算了, X就X吧 chỉ dùng khi nói. Bài gom chúng theo nhóm chức năng kèm công thức và lỗi hay mắc; danh sách đầy đủ ở Ngữ pháp HSK 6.
Ngữ pháp HSK 6 gồm những nhóm nào
Danh sách chính thức xếp theo loại đơn vị ngôn ngữ, đọc rất rời. Nhìn theo chức năng, 66 điểm rơi vào bảy nhóm, hai nhóm cuối nằm ở hai đầu đối lập của trục sắc thái.
- Lớp tạo từ — tiền tố 无-, 亚-, 准-; hậu tố -化, -型, -性; đại từ 本, 此.
- Giới từ văn viết — 于, 因, 据, 沿(着), 同, 与, 至于.
- Phó từ, liên từ trang trọng — 异常, 时时, 早晚, 便, 仿佛, 一齐, 而, 若, 不料.
- Lượng từ hiếm — 餐, 串, 滴, 副, 集, 枝 và động lượng từ 番, 声, 趟.
- Khuôn bốn chữ — 或A或B, 无A无B, A这A那, 左A右B.
- Kiểu câu đặc biệt, câu phức — câu 把 gây nên, câu bị động có 给, bổ ngữ xu hướng, các cặp quan hệ từ.
- Khuôn khẩu ngữ — mười hai khuôn chỉ dùng khi nói.
Giới từ văn viết: nhóm nhận ra ngay một câu có nghề
Bốn giới từ dưới đây biến một câu thường thành câu viết. Công thức: động từ + 于 + thời gian/nơi chốn, 因 + nguyên nhân ngắn gọn, 据 + nguồn tin, + nội dung và 沿(着)+ tuyến đường + động từ. Hay sai ở vị trí: 于 dán liền sau động từ, không mở đầu câu như 在; 沿着 phải đứng trước cụm chỉ đường.
大熊猫主要生活于中国西南地区。
Dàxióngmāo zhǔyào shēnghuó yú Zhōngguó xīnán dìqū.
Gấu trúc lớn chủ yếu sống ở khu vực Tây Nam Trung Quốc.
据专家介绍,这个信息并不准确。
Jù zhuānjiā jièshào, zhège xìnxī bìng bù zhǔnquè.
Theo lời giới thiệu của chuyên gia, thông tin này hoàn toàn không chính xác.
因 chỉ đi với cụm ngắn — 因病请假 nghỉ vì ốm, 因公出差 đi công tác — chứ không kéo cả mệnh đề đủ chủ vị như 因为. Còn 至于 mở khía cạnh mới: (đã nói xong A),至于 + B + phần bàn về B; khác 关于 ở chỗ bắt buộc phải có ý A đứng trước.
旅行的时间已经定了,至于费用问题,还需要再讨论。
Lǚxíng de shíjiān yǐjīng dìng le, zhìyú fèiyòng wèntí, hái xūyào zài tǎolùn.
Thời gian đi du lịch đã định rồi, còn về vấn đề chi phí thì vẫn cần bàn bạc thêm.
Phó từ và liên từ làm câu lên giọng trang trọng
Cặp 一 + việc trước + 便 + việc sau là bản văn viết của 一⋯⋯就⋯⋯. Ba lỗi dồn vào một chỗ: bỏ chữ 一 ở vế đầu, thêm 了 sau vế đầu, và đặt 便 lên đầu câu — nó phải đứng ngay trước động từ.
他一下课便回家了。
Tā yí xià kè biàn huí jiā le.
Anh ấy vừa tan học là về nhà ngay.
仿佛 + động từ/tính từ (+ 似的/一样) là bản giàu hình ảnh của 好像; thiếu vế 似的/一样 thì so sánh bị lửng. 异常 tả mức độ cao của hiện tượng khách quan, cảm xúc thường ngày vẫn dùng 特别; 若 là 如果 của văn bản; 而 nối hai tính chất chứ không nối hai danh từ — chỗ đó phải là 与, 同 hoặc 和.
他工作起来仿佛不知道什么是累。
Tā gōngzuò qǐlái fǎngfú bù zhīdào shénme shì lèi.
Anh ấy làm việc cứ như thể không biết mệt là gì.
Mười từ chức năng làm nên giọng văn viết HSK 6
Đọc sai 尽 là mất nghĩa cả câu: trong 尽是些基础工作 (toàn là việc cơ bản) chữ này đọc jìn, khác hẳn 尽管 jǐnguǎn, 尽量 jǐnliàng. Và 好不容易 có chữ 不 nhưng không phủ định gì — nó vẫn nghĩa vất vả lắm mới, ngược nghĩa với 很容易.
Trợ từ 所 và hai lớp tạo từ trang trọng
所 là trợ từ cấu trúc, không dịch riêng: chủ ngữ + 所 + động từ ngoại động (+ 的) + danh từ, cho ra 你所做的每件事 và lối cố định 据我所知. Bỏ 所 câu vẫn đúng, chỉ nhạt sắc thái; nhưng 所 không đứng trước tính từ.
你所做的每件事我都支持。
Nǐ suǒ zuò de měi jiàn shì wǒ dōu zhīchí.
Mỗi việc mà bạn làm tôi đều ủng hộ.
Tiền tố 超- siêu, 无- vô, 亚- dưới mức, 准- sắp thành cho ra 超自然, 无烟, 亚健康, 准妈妈; hậu tố -化 biến đổi, -式 kiểu dáng, -型 loại cỡ, -性 tính chất cho ra 现代化, 美式, 小型, 普遍性. Đừng chèn 的 vào giữa và đừng dịch máy: 亚健康 là sức khỏe dưới mức bình thường, 准妈妈 là người đang mang thai.
Khuôn bốn chữ và cặp quan hệ từ của câu phức
Bốn chữ là đặc sản bậc 6, bẫy chung là A với B không ghép tuỳ ý. 或A或B cần một cặp trái nghĩa (或大或小的贡献) và dùng để miêu tả chứ không phải để hỏi như 或者. 无A无B đã thành ngữ hoá: 无时无刻 bắt buộc kèm 不 mới ra nghĩa luôn luôn, thiếu 不 là hiểu ngược. 左A右B chỉ nhận tổ hợp quen dùng như 左思右想. Khuôn 非 + động từ + 不可 là hai lần phủ định gộp thành khẳng định rất mạnh; thiếu 不可 là câu chưa xong.
不管天气怎么样,我们非去不可。
Bùguǎn tiānqì zěnmeyàng, wǒmen fēi qù bùkě.
Bất kể thời tiết thế nào, chúng tôi nhất định phải đi cho bằng được.
Câu phức bậc 6 luôn đi thành cặp, mất một nửa là mất điểm: 时而⋯⋯,时而⋯⋯ tả trạng thái thất thường; 不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯ nêu kết quả ngược mong đợi nên không thay 反而 bằng 而且; 凡是⋯⋯,都⋯⋯ luôn cần 都; ở 虽⋯⋯,但/可/却/也⋯⋯ thì 却 và 也 đứng sau chủ ngữ vế sau.
夏天过去了,天气不但没有凉快,反而更热了。
Xiàtiān guòqù le, tiānqì búdàn méiyǒu liángkuai, fǎn'ér gèng rè le.
Mùa hè qua đi rồi, thời tiết chẳng những không mát hơn, ngược lại còn nóng hơn.
Câu 把 gây nên, câu bị động có 给, bổ ngữ xu hướng
Loại thứ tư của câu chữ 把 không tả việc chủ ngữ xử lý đồ vật mà tả nguyên nhân gây ra hậu quả: chủ ngữ (nguyên nhân) + 把 + đối tượng + động từ + thành phần kết quả. Chủ ngữ thường là vật vô tri, và sau động từ bắt buộc có kết quả (了, 醒, 破) hoặc 得 kèm trạng thái — 声音把我吵 là câu dở dang.
外面的声音把我吵醒了。
Wàimiàn de shēngyīn bǎ wǒ chǎoxǐng le.
Tiếng ồn bên ngoài làm tôi bị ồn đến mức tỉnh giấc.
Câu bị động bậc 6 thêm 给 trước động từ để nhấn kết quả: chủ ngữ + 被/叫/让 + tác nhân + 给 + động từ + thành phần khác. 给 không mang nghĩa cho, bỏ đi câu vẫn đúng; nhưng 叫 và 让 buộc nêu rõ ai làm, chỉ 被 mới lược được tác nhân.
杯子被她不小心给摔碎了。
Bēizi bèi tā bù xiǎoxīn gěi shuāisuì le.
Cái cốc bị cô ấy sơ ý làm vỡ mất rồi.
Bốn bổ ngữ xu hướng 下来, 下去, 起来, 过来 ở bậc này hết chỉ hướng thật, chuyển sang chỉ thay đổi trạng thái: 下来 từ động sang tĩnh (安静下来), 下去 tiếp diễn hoặc giảm dần (淡下去), 起来 bắt đầu một trạng thái hoặc cất giấu, 过来 hồi phục về bình thường (醒过来). Với 起来, tân ngữ phải đưa lên trước bằng 把: 把礼物藏起来, không nói 藏起来礼物.
老师一进教室,同学们很快安静了下来。
Lǎoshī yí jìn jiàoshì, tóngxuémen hěn kuài ānjìng le xiàlái.
Thầy giáo vừa bước vào lớp, các bạn học sinh nhanh chóng im lặng lại.
Khuôn khẩu ngữ: nơi dễ dùng sai ngữ cảnh nhất
Gần một phần năm danh sách bậc 6 là khuôn chỉ dùng khi nói, và đây là nhóm hay bị bê nhầm vào bài viết. Điểm chung: một từ lặp lại nguyên xi ở hai vị trí.
X是X,但/就是⋯⋯— nhượng bộ rồi phản lại: 漂亮是漂亮,但太贵了.X就X吧— đành chấp nhận: 晚点儿就晚点儿吧.X了就X了— chấp nhận sự đã rồi: 输了就输了.X来X去,都是/就是⋯⋯— làm mãi mà vô ích: 说来说去, 想来想去.不X不知道,一X⋯⋯— bất ngờ khi bắt tay vào: 不看不知道,一看吓一跳.放着X不Y— có cái tốt sẵn mà không dùng: 放着好日子不过.看/瞧把 + người + X得— cảm thán về trạng thái: 瞧把他得意得.
这件衣服漂亮是漂亮,但也太贵了。
Zhè jiàn yīfu piàoliang shì piàoliang, dàn yě tài guì le.
Bộ đồ này đẹp thì đẹp đấy, nhưng cũng đắt quá.
Bảng đối chiếu các cặp dễ lẫn
| Cặp dễ lẫn | Khác nhau ở đâu | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| 于 / 在 | 于 dán sau động từ, chỉ dùng văn viết; 在 tự nhiên, đứng trước hoặc sau động từ | 大熊猫主要生活于中国西南地区。 |
| 据 / 根据 | 据 đi với nguồn tin ngắn gọn; 根据 đi với căn cứ cụ thể, đầy đủ hơn | 据统计,⋯⋯ / 根据这份报告,⋯⋯ |
| 便 / 就 | cùng nghĩa liền, ngay; 便 thiên văn viết, 就 dùng được cả khi nói | 他一下课便回家了。 |
| 至于 / 关于 | 至于 phải có ý A nói trước; 关于 nêu chủ đề ngay từ đầu câu | 至于费用问题,还需要再讨论。 |
| 好不容易 / 很容易 | 好不容易 là vất vả lắm mới, chữ 不 không phủ định; 很容易 là rất dễ | 我好不容易说服他来参加比赛。 |
Cách chắc nhất để không lẫn hai lớp sắc thái là gặp chúng đúng chỗ: đọc bài đọc HSK 6 để thấy 于, 据, 所, 凡是 trong văn viết thật, nghe hội thoại để thấy 算了, X就X吧 trong lời nói, rồi luyện tập để tự đặt câu.
Ngữ pháp HSK 6 có bao nhiêu điểm phải học?
Chuẩn HSK 3.0 có 66 điểm ngữ pháp cho bậc 6, đi kèm 5.456 từ vựng cộng dồn từ bậc 1. Gom lại còn bảy nhóm chức năng như trong bài, trong đó khuôn bốn chữ và khuôn khẩu ngữ là hai nhóm gần như mới.
Vì sao ngữ pháp HSK 6 khó hơn các bậc trước?
Vì cái khó chuyển từ công thức sang sắc thái. 便 với 就, 于 với 在 nghĩa gần như y nhau, chỉ khác chỗ dùng; chọn sai văn cảnh thì câu vẫn đúng mà nghe cứng nhắc hoặc suồng sã.
好不容易 có nghĩa là dễ không?
Không. 好不容易 và 好容易 cùng nghĩa vất vả lắm mới, thường đi với 才: 我好不容易才说服他. Thêm 不 mà nghĩa không đổi, nên đừng nhầm với 很容易.
Khuôn khẩu ngữ có ra trong đề thi không?
Có, chủ yếu ở phần nghe và các đoạn hội thoại của phần đọc; còn phần viết nên dùng lớp văn viết: 于, 因, 据, 所, 凡是. Ôn cả hai ở bài học HSK 6.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.