HSK 3 là chỗ vốn từ tiếng Trung đổi tính chất: bạn không còn chỉ gọi tên đồ vật quanh mình mà bắt đầu nói về công việc, tiền bạc, tin tức và tính cách con người. Theo chuẩn HSK 3.0, bậc này tương ứng 2.245 từ cộng dồn — con số chỉ đáng sợ khi học dàn hàng theo bảng chữ cái. Bài này xếp phần từ mới của HSK 3 vào bảy chủ đề, mỗi chủ đề một bảng từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt đầy đủ và nút phát âm giọng bản xứ.
HSK 3 cần bao nhiêu từ và vì sao nên gom theo chủ đề
Trong khung HSK 3.0 đang dùng cho kỳ thi hiện nay, HSK 3 tương ứng 2.245 từ vựng cộng dồn: 1.272 từ của HSK 2 cộng gần một nghìn từ mới. Đừng lấy số của khung cũ ra so, vì cách chia bậc đã khác hẳn. Ngữ pháp đi kèm nằm ở ngữ pháp HSK 3, còn danh sách từ chính là bộ Hanbeego dùng cho bài học HSK 3.
Khác hai bậc đầu, phần lớn từ mới ở HSK 3 là từ trừu tượng: 情况, 关系, 责任, 压力… Chúng không có hình để hình dung nên học theo danh sách rời rạc là quên. Cách chữa là gắn mỗi từ vào một tình huống có người và có việc — đúng công dụng của chủ đề. Khi 工资, 老板, 会议, 报告 nằm chung khung cảnh công ty, nhớ một từ là kéo theo mấy từ kia.
- Coi mỗi chủ đề là một buổi học 25-30 phút, đừng nhồi hai chủ đề trong cùng một ngày.
- Bấm nút loa cạnh mỗi từ, đọc nhại ba lần rồi mới chuyển sang từ tiếp theo.
- Học xong một chủ đề, tự kể to một mẩu chuyện ba câu dùng ít nhất năm từ vừa gặp.
Bảy bảng từ dưới đây lấy đúng từ bộ từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 mà Hanbeego dùng cho bài học và bài luyện, nên vào HSK 3 là bạn gặp lại chính những từ này trong ngữ cảnh dài hơn.
Công việc, nghề nghiệp và chuyện ở công ty
Đây là nhóm chiếm phần lớn từ mới của HSK 3 và cũng dày nhất trong đề đọc. Hai chỗ dễ vấp: 领导 vừa là danh từ chỉ cấp trên vừa là động từ dẫn dắt; còn 负责 hầu như luôn cần đối tượng đi kèm — nói 负责这个部门 hoặc 对这件事负责.
Nghề nghiệp, cấp bậc và việc ở công ty
下午三点部门有一个会议,请你提前把报告发到我的邮箱。
Xiàwǔ sān diǎn bùmén yǒu yí ge huìyì, qǐng nǐ tíqián bǎ bàogào fā dào wǒ de yóuxiāng.
Ba giờ chiều phòng ban có một cuộc họp, bạn gửi báo cáo vào hộp thư của tôi trước giờ đó nhé.
Học tập, thi cử và chuyện trường lớp
Bậc này chuyển sang vốn từ của người đang thật sự học lên cao: chọn chuyên ngành, đóng học phí, soạn bài trước, luyện phần nghe. Hai từ hay bị dùng lẫn là 试题 và 题目 — 试题 là câu hỏi trong đề thi, còn 题目 rộng hơn, vừa là đề bài vừa là tiêu đề bài viết.
Trường lớp, môn học và kỳ thi
这次考试的听力题目比较难,我打算跟同学一起总结一下错误。
Zhè cì kǎoshì de tīnglì tímù bǐjiào nán, wǒ dǎsuàn gēn tóngxué yìqǐ zǒngjié yíxià cuòwù.
Phần nghe của kỳ thi lần này khá khó, tôi định cùng bạn học tổng kết lại các lỗi đã mắc.
Tính cách, cảm xúc và cách nhận xét con người
Bậc này bắt đầu đòi bạn tả người: ai lạc quan, ai kiên cường, ai hay hồi hộp. Cặp 优点 với 缺点 nên học liền nhau vì đề HSK rất hay hỏi ưu điểm và nhược điểm của một người hay một cách làm.
Tính cách và trạng thái cảm xúc
紧张jǐnzhāng
hồi hộp, căng thẳng; khẩn trương, thiếu hụt (thời gian, tiền bạc)
时间很紧张 là thời gian gấp, không phải hồi hộp
Bốn chỗ dễ sai phát âm ở HSK 3: 好奇 đọc hàoqí vì 好 tại đây là thanh 4; 乐观 đọc lèguān chứ không phải yuèguān; 关系 và 任务 có chữ sau đọc khinh thanh thành guānxi và rènwu; còn 调 mang hai âm — 调查 là diàochá nhưng 调整 lại là tiáozhěng.
Gia đình, quan hệ và phép ứng xử
So với HSK 1, chủ đề gia đình ở đây bớt gọi tên người thân mà nói nhiều hơn về việc xảy ra giữa người với người: cưới, ly hôn, đến chơi nhà, cãi nhau rồi làm lành. Chú ý 做客 là đi làm khách, còn chủ nhà đón khách thì dùng 接待.
Người thân, hôn nhân và quan hệ xã hội
Tiền bạc, mua sắm và kinh tế thường ngày
Nhóm này là cầu nối sang HSK 4 vì nó đưa bạn từ 多少钱 sang cách nói về giá cả, chi phí và tiêu dùng. Ba từ hay lẫn: 价格 là giá của hàng, 费用 là khoản phải bỏ ra, còn 收费 là bên bán thu tiền. Soi kỹ từng chữ bằng từ điển chữ Hán.
Giá cả, thanh toán và tiêu dùng
这个牌子的商品价格不高,请问可以用现金支付吗?
Zhège páizi de shāngpǐn jiàgé bù gāo, qǐngwèn kěyǐ yòng xiànjīn zhīfù ma?
Hàng của nhãn hiệu này giá không cao, cho hỏi tôi trả bằng tiền mặt được không?
Truyền thông, giải trí và văn hoá đại chúng
Đề đọc và đề nghe HSK 3 lấy nhiều ngữ liệu từ báo chí, phim ảnh và sân khấu, nên nhóm này đáng học sớm. Có lối đi tắt: 者 nghĩa là người, nên biết 记者 rồi bạn suy ra ngay 读者, 作者, 消费者; tương tự 员 cho ra 演员, 员工, 成员.
Báo chí, phim ảnh và sân khấu
Đi lại, du lịch và giấy tờ thủ tục
Du lịch ở HSK 3 thêm phần hành chính mà HSK 1-2 chưa có: giấy tờ, thủ tục, đặt tour. Hai từ đều nói việc tới nơi nhưng khác sắc thái: 到达 là đã tới đích, còn 前往 là lên đường đi tới, nghe trang trọng và hay gặp trong bản tin.
Hành trình, chỗ ở và giấy tờ
我们打算坐火车前往上海,到达以后先去旅馆放行李,明天再看景色。
Wǒmen dǎsuàn zuò huǒchē qiánwǎng Shànghǎi, dàodá yǐhòu xiān qù lǚguǎn fàng xíngli, míngtiān zài kàn jǐngsè.
Chúng tôi định đi tàu hoả tới Thượng Hải, đến nơi thì ghé nhà trọ cất hành lý trước, mai mới đi ngắm cảnh.
Cách học vốn từ HSK 3 mà không bị ngợp
Từ vựng HSK 3 khó không phải vì nhiều mà vì trừu tượng. Ba cách dưới đây nhắm đúng chỗ khó đó, và cả ba đều không tốn thêm thời gian so với việc đọc lại danh sách.
Neo từ trừu tượng vào một tình huống có thật
Những từ như 情况, 责任, 压力 không có hình để nhớ, nên hãy gán cho nó một cảnh cụ thể của chính bạn: 压力 là tuần trước hạn nộp báo cáo, 责任 là việc bạn phải đón em đi học về. Cảnh có người và có thời điểm thì trí nhớ giữ được, còn một dòng nghĩa tiếng Việt thì không.
Học theo cặp đối lập và theo chữ dùng lại
HSK 3 rất giàu cặp đối: 优点 với 缺点, 结婚 với 离婚, 节约 với 浪费, 收费 với 免费. Nhớ một nửa là nhớ luôn nửa kia. Song song đó, hãy để ý những chữ dùng lại nhiều lần — biết nghĩa chữ gốc là suy được cả chùm từ mà không phải học thêm mục nào.
- 者 là người → 记者 phóng viên, 读者 độc giả, 作者 tác giả, 消费者 người tiêu dùng
- 员 là người trong tổ chức → 演员 diễn viên, 员工 nhân viên, 成员 thành viên, 队员 đội viên
- 费 là phí, tiền phải trả → 学费 học phí, 费用 chi phí, 收费 thu phí, 消费 tiêu dùng
- 业 là nghề, ngành → 职业 nghề nghiệp, 专业 chuyên ngành, 商业 thương mại, 农业 nông nghiệp
Đọc thành đoạn thay vì tra thành từ
Từ trừu tượng chỉ chịu nằm lại khi bạn gặp nó trong câu người khác viết, không phải trong bảng. Mỗi ngày đọc một đoạn ngắn đúng bậc, gạch chân từ đã học rồi mới tra từ mới — chính cảm giác nhận ra từ cũ mới củng cố trí nhớ. Bài đọc chia theo bậc nằm ở luyện đọc HSK 3.
Ôn bằng tai trước, mắt sau. Bật nút loa nghe cả bảng từ một lượt lúc đi đường hoặc nấu cơm, chỉ nhìn chữ khi nghe mà không đoán ra nghĩa. Cách này biến thời gian chết thành giờ ôn và luyện luôn phần nghe. Thêm chiến thuật ghi nhớ ở mẹo học từ vựng.
| Tuần | Chủ đề chính | Mục tiêu cuối tuần |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Công việc, nghề nghiệp | Kể được mình làm nghề gì, một ngày ở công ty có việc gì |
| Tuần 2 | Học tập, thi cử | Nói được đang học chuyên ngành nào và ôn thi ra sao |
| Tuần 3 | Tính cách, cảm xúc | Tả tính cách một người quen kèm ưu điểm, nhược điểm |
| Tuần 4 | Gia đình, quan hệ xã hội | Kể một lần đi làm khách hoặc một buổi ăn mừng |
| Tuần 5 | Tiền bạc, mua sắm | Hỏi giá, chọn cách thanh toán, nói vì sao nên tiết kiệm |
| Tuần 6 | Truyền thông, du lịch | Thuật lại một bản tin và một chuyến đi vừa lên kế hoạch |
Sáu tuần trên tính theo 12-15 từ mới mỗi ngày cộng 15 phút ôn lại. Nếu chỉ học được cuối tuần, giữ nguyên thứ tự và giãn thành mười hai tuần — thứ tự quan trọng hơn tốc độ, vì chủ đề trước cấp chữ dùng lại cho chủ đề sau. Xem thêm từ vựng theo chủ đề.
Câu hỏi thường gặp
HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 cần bao nhiêu từ vựng?
2.245 từ cộng dồn, gồm 1.272 từ của HSK 2 và gần một nghìn từ mới của riêng bậc 3. Khung 3.0 chia lại toàn bộ các bậc nên đừng đối chiếu với số từ của khung cũ. Bảy chủ đề trong bài phủ những nhóm từ xuất hiện dày nhất trong đề.
Học hết từ vựng HSK 3 mất bao lâu?
Với 12-15 từ mới mỗi ngày kèm lịch ôn giãn cách, phần lớn người học đi qua phần từ mới của bậc 3 trong 8-10 tuần. Nếu mỗi ngày chỉ có 15 phút, hãy tính 3-4 tháng và ưu tiên nhóm công việc, học tập, tiền bạc.
Vì sao từ HSK 3 khó nhớ hơn HSK 1 và HSK 2?
Vì phần lớn là từ trừu tượng ghép từ những chữ bạn đã biết, nghĩa rất gần nhau nên dễ lẫn, ví dụ 情况, 关系, 责任. Cách chữa là học kèm một cụm dùng thật, như 解决问题 hoặc 对这件事负责.
Từ đa nghĩa như 紧张 hay 题目 thì học nghĩa nào trước?
Học nghĩa xuất hiện trong câu bạn đang gặp, rồi ghi nghĩa còn lại vào cùng một thẻ. 紧张 học nghĩa hồi hộp trước, sau đó thêm nghĩa gấp gáp, thiếu hụt như trong 时间很紧张.
Có cần nhớ mặt chữ toàn bộ từ HSK 3 để đi thi không?
Đề HSK 3 không còn pinyin đi kèm nên mặt chữ là bắt buộc, nhưng mức yêu cầu khác nhau: từ trong phần đọc cần nhận ra ngay, còn từ ít gặp chỉ cần hiểu khi thấy trong câu.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.