HSK 1
疑问句
yí wèn jù
Câu hỏi trong tiếng Trung
Giải thích
Câu nghi vấn (疑问句 yíwèn jù) là câu dùng để hỏi. Tiếng Trung có bốn loại chính.
1. Câu hỏi có-không (是非问句): câu trần thuật (câu kể bình thường, không phải câu hỏi) + 吗 (ma) ở cuối → 他是老师吗 (anh ấy là giáo viên phải không?). 2. Câu hỏi đặc chỉ (特指问句): dùng từ để hỏi như 谁 (shéi - ai), 什么 (shénme - cái gì), 哪儿 (nǎr - ở đâu), đặt đúng vị trí của thành phần cần hỏi, KHÔNG thêm 吗. 3. Câu hỏi lựa chọn (选择问句): dùng 还是 (háishì - hay) nối hai lựa chọn → 是老师还是医生 (là giáo viên hay bác sĩ?). 4. Câu hỏi chính phản (正反问句): lặp động từ/tính từ ở dạng khẳng định + phủ định → 冷不冷 (lạnh không), 喝不喝 (uống không).
dùng đồng thời 吗 với từ để hỏi (sai: 你想买什么吗); và trong câu hỏi lựa chọn không dùng 或者 (huòzhě - dùng cho câu kể) mà phải dùng 还是.
Ví dụ
(1) Câu hỏi đúng/sai (câu hỏi có - không)
Anh ấy là giáo viên phải không?
Bây giờ ở đó nóng không?
(2) Câu hỏi đặc chỉ (hỏi vào một điểm cụ thể)
Ai đi nhà sách cùng bạn?
Bạn muốn mua gì?
(3) Câu hỏi lựa chọn
Bố bạn là giáo viên hay bác sĩ?
Các bạn đi bằng tàu hỏa hay đi bằng máy bay?
(4) Câu hỏi chính phản (khẳng định - phủ định)
Bạn có uống sữa không?
Bạn đã ăn sáng chưa?
Bạn ăn sáng chưa?
Hôm nay có lạnh không?
Căn phòng này có sạch không?
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “疑问句” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “疑问句” (Câu hỏi trong tiếng Trung) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.