HSK 1

祈使句

qí shǐ jù

Câu mệnh lệnh (祈使句)

Giải thích

Câu mệnh lệnh (祈使句 - qíshǐjù) là câu dùng để yêu cầu, đề nghị, mời mọc hoặc ngăn cấm người nghe làm việc gì đó. Chủ ngữ (你 - bạn) thường được lược bỏ.

Cấu trúc

dạng khẳng định (bảo ai làm): 请 (qǐng - xin/mời) + động từ → 请进 (mời vào), hoặc động từ đứng một mình như 坐 (ngồi đi), 看 (xem đi). Dạng phủ định (bảo ai đừng làm): 别 (bié - đừng) / 不要 (búyào) + động từ → 别说了 (đừng nói nữa).

Khi nào dùng

mời mọc lịch sự → thêm 请 ở đầu; ngăn cản → dùng 别 hoặc 不要. Cuối câu thường có dấu chấm than để thể hiện ngữ khí (sắc thái, thái độ của câu: hỏi, cảm thán, khẳng định...).

Lỗi thường gặp

người Việt hay giữ lại chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) 你 làm câu bớt tự nhiên (请你进 nghe cứng); và đừng phủ định bằng 不 đơn lẻ - phải dùng 别 hoặc 不要, KHÔNG nói 不说了 với nghĩa ra lệnh.

Ví dụ

请进!
qǐngjìn

Mời vào!

别说了!
biéshuōle

Đừng nói nữa!

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “祈使句” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “祈使句” (Câu mệnh lệnh (祈使句)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp