HSK 1
指示代词:这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、别的、有的
zhǐ shì dài cí : zhè 、 nà 、 zhèr 、 nàr 、 zhè lǐ 、 nà lǐ 、 zhè xiē 、 nà xiē 、 bié de 、 yǒu de
Đại từ chỉ định: 这、那 và các biến thể
Giải thích
Đại từ chỉ định là từ dùng để 'chỉ trỏ' vào người, vật hay nơi chốn theo khoảng cách gần - xa với người nói. Nhóm 这 (zhè) chỉ cái gần ('này'), nhóm 那 (nà) chỉ cái xa ('kia/đó').
这/那 (zhè/nà) + lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt) + danh từ (这个书包 - cái cặp này). Chỉ nơi chốn: 这儿/这里 (zhèr/zhèlǐ - ở đây), 那儿/那里 (nàr/nàlǐ - ở kia). Số nhiều: 这些/那些 (zhèxiē/nàxiē - những cái này/kia). Ngoài ra 别的 (biéde - cái khác), 有的 (yǒude - một số, có cái...).
这 khi vật ở gần hoặc mới nhắc đến; 那 khi vật ở xa hoặc đã biết. 这儿/那儿 thiên khẩu ngữ miền Bắc, 这里/那里 dùng phổ biến cả nói lẫn viết, nghĩa như nhau.
khi có danh từ đếm được phải chèn lượng từ - nói 这个手机 (zhège - cái điện thoại này), KHÔNG nói 这手机. 有的...有的... dùng để liệt kê 'người thì..., người thì...', đừng nhầm với 别的 (cái khác).
Ví dụ
Đây là điện thoại của ai?
Cô ấy thích cái cặp sách kia.
Ở đây rất tốt.
Tôi đến đó học.
Bạn ngồi ở đây, em trai ngồi ở kia.
Những quyển sách này rất mới.
Những thứ kia đều rất đắt.
Bạn còn muốn thứ gì khác nữa không?
Có bạn học đang nghỉ ngơi, có bạn học đang đọc sách.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “指示代词:这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、别的、有的” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “指示代词:这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、别的、有的” (Đại từ chỉ định: 这、那 và các biến thể) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.