HSK 1
人称代词:我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们
rén chēng dài cí : wǒ 、 nǐ 、 nín 、 tā 、 tā 、 wǒ men 、 nǐ men 、 tā men 、 tā men
Đại từ nhân xưng
Giải thích
Đại từ nhân xưng (人称代词 rénchēng dàicí) là những từ dùng để chỉ người nói, người nghe và người được nhắc đến, thay cho tên riêng.
số ít 我 (wǒ - tôi), 你 (nǐ - bạn), 您 (nín - ngài/ông/bà, kính ngữ), 他 (tā - anh ấy), 她 (tā - cô ấy); số nhiều thêm 们 (men): 我们 (wǒmen - chúng tôi/chúng ta), 你们 (nǐmen - các bạn), 他们 (tāmen - họ, nam hoặc chung), 她们 (tāmen - họ, toàn nữ).
thường đứng đầu câu làm chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu), hoặc sau động từ làm tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động, vd "sách" trong "mua sách").
他 và 她 đọc HOÀN TOÀN giống nhau (tā), chỉ khác chữ viết (他 dùng cho nam, 她 dùng cho nữ), nên khi nghe không phân biệt được giới tính. 您 (nín) là cách xưng hô lịch sự, dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên, không có dạng số nhiều phổ biến (không nói 您们).
Ví dụ
Chào bạn, tôi muốn lấy hai quyển vở.
Chào ông/bà (lịch sự)!
Anh ấy muốn uống nước.
Cô ấy rất cao.
Chúng tôi đi nhà sách, các bạn đi đâu?
Họ là học sinh.
Họ (các bạn nữ) là bạn cùng lớp của tôi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “人称代词:我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “人称代词:我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们” (Đại từ nhân xưng) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.