HSK 1

名词、代词或名词性短语作主语

míng cí 、 dài cí huò míng cí xìng duǎn yǔ zuò zhǔ yǔ

Danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ làm chủ ngữ

Giải thích

Chủ ngữ (主语 - thành phần nêu người/vật mà câu nói về, thường đứng đầu câu) trong tiếng Trung thường do danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ đảm nhiệm.

Cấu trúc

Chủ ngữ + Vị ngữ (phần còn lại của câu). Chủ ngữ đứng ĐẦU câu. - Danh từ làm chủ ngữ: 衣服 (yīfu - quần áo) trong 衣服很好看. - Đại từ làm chủ ngữ: 他 (tā - anh ấy) trong 他在看电视. - Cụm danh từ làm chủ ngữ: 这个房间 (zhège fángjiān - căn phòng này), gồm [đại từ chỉ định 这 + lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt) 个 + danh từ 房间].

Khi nào dùng

Mọi câu trần thuật thông thường đều cần chủ ngữ để nêu rõ ai/cái gì được nói tới.

Lỗi thường gặp

Tiếng Trung KHÔNG chia động từ theo chủ ngữ (không đổi dạng như tiếng Anh), nên chỉ cần đặt đúng chủ ngữ ở đầu là được. Người Việt đôi khi lược bỏ chủ ngữ theo thói quen (câu tỉnh lược); trong câu chuẩn nên nêu rõ chủ ngữ, nhất là khi mới học.

Ví dụ

衣服很好看。
fuhěnhǎokàn

Quần áo rất đẹp.

他在看电视。
zàikàndiànshì

Anh ấy đang xem tivi.

这个房间很干净。
zhègefángjiānhěngānjìng

Căn phòng này rất sạch sẽ.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “名词、代词或名词性短语作主语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “名词、代词或名词性短语作主语” (Danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ làm chủ ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp