HSK 1

动词或动词性短语、形容词或形容词性短语作谓语

dòng cí huò dòng cí xìng duǎn yǔ 、 xíng róng cí huò xíng róng cí xìng duǎn yǔ zuò wèi yǔ

Động từ/cụm động từ, tính từ/cụm tính từ làm vị ngữ

Giải thích

Vị ngữ (谓语 wèiyǔ) là thành phần câu nêu lên hành động, trạng thái hay tính chất của chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu). Trong tiếng Trung, vị ngữ có thể là động từ/cụm động từ hoặc tính từ/cụm tính từ.

Cấu trúc

Chủ ngữ + vị ngữ. Vị ngữ động từ: 我们 + 学中文 (chúng tôi học tiếng Trung); vị ngữ tính từ: 这个菜 + 很好吃 (món này rất ngon).

Khi nào dùng

dùng để miêu tả ai đó làm gì hoặc như thế nào.

Lỗi thường gặp

với vị ngữ TÍNH TỪ, tiếng Trung KHÔNG dùng động từ 是 (shì - là). Người Việt hay dịch máy "món này (là) ngon" thành 这个菜是好吃 — SAI; phải nói 这个菜很好吃 (dùng 很 hěn làm từ đệm). Khi khẳng định, tính từ thường cần một trạng từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) mức độ như 很 đứng trước để câu không mang nghĩa so sánh.

Ví dụ

他病了。
bìngle

Anh ấy ốm rồi.

我们学中文。
menxuézhōngwén

Chúng tôi học tiếng Trung.

今天不冷。
jīntiānlěng

Hôm nay không lạnh.

这个菜很好吃。
zhègecàihěnhǎochī

Món này rất ngon.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “动词或动词性短语、形容词或形容词性短语作谓语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “动词或动词性短语、形容词或形容词性短语作谓语” (Động từ/cụm động từ, tính từ/cụm tính từ làm vị ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp