HSK 1
能愿动词:会、能
néng yuàn dòng cí : huì 、 néng
Động từ năng nguyện: 会、能
Giải thích
Động từ năng nguyện (còn gọi động từ tình thái) là những từ như 会 (huì), 能 (néng) đặt trước động từ chính để diễn tả khả năng, sự cho phép hay dự đoán. 会 và 能 đều gần với 'có thể / biết' trong tiếng Việt nhưng dùng khác nhau.
Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 会/能 (huì/néng) + Động từ (+ tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động, vd "sách" trong "mua sách")). Ví dụ 我会说中文 (wǒ huì shuō zhōngwén - tôi biết nói tiếng Trung).
会 chỉ kỹ năng học được (biết bơi, biết nói ngoại ngữ) hoặc dự đoán 'sẽ có khả năng xảy ra' (明天会下雨 - ngày mai trời sẽ mưa). 能 chỉ khả năng làm được trong hoàn cảnh cụ thể hoặc sự cho phép (明天你能来吗?- ngày mai bạn thu xếp đến được không?).
kỹ năng đã học → dùng 会; điều kiện/thời gian/sức khỏe cho phép làm ngay lúc đó → dùng 能. 'Tôi bơi được 500 mét' nhấn mạnh mức độ nên dùng 能, còn 'tôi biết bơi' dùng 会.
phủ định phải đặt 不 (bù) trước năng nguyện: 我不会 / 我不能, KHÔNG nói 我会不 hay đặt 不 trước động từ chính.
Ví dụ
Tôi không biết nói tiếng Trung.
Ngày mai bạn có thể đến được không?
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “能愿动词:会、能” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “能愿动词:会、能” (Động từ năng nguyện: 会、能) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.