HSK 1

zài

Giới từ 在 chỉ nơi chốn hoặc phương tiện

Giải thích

在 (zài) ở đây là giới từ dẫn ra nơi chốn hoặc phương tiện diễn ra hành động, tương đương "ở, tại, trên" trong tiếng Việt.

Cấu trúc

Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 在 + nơi chốn/vật + Động từ (VD 在北京学 zài Běijīng xué = học ở Bắc Kinh).

Chú ý

cụm 在 + nơi chốn đứng TRƯỚC động từ, không đứng sau như tiếng Việt. - Chỉ địa điểm: 在北京 (ở Bắc Kinh), 在家 (ở nhà). - Chỉ phương tiện/mặt phẳng: 在手机上 (trên điện thoại), 在网上 (trên mạng). Kết cấu 在...上 (zài...shàng) nghĩa "ở trên...".

Khi nào dùng

Khi muốn nói hành động xảy ra tại đâu hoặc bằng phương tiện gì.

Phân biệt

在 còn là ĐỘNG TỪ nghĩa "ở, có mặt", VD 他在家 (Anh ấy ở nhà) - lúc này 在 đứng một mình làm vị ngữ (phần nêu hành động hoặc tính chất của chủ ngữ), không có động từ khác theo sau. Ngoài ra 在 cũng làm phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ hành động đang diễn ra (他在看书 - đang đọc sách).

Lỗi thường gặp

Đặt cụm 在... sau động từ theo kiểu tiếng Việt (sai: 哥哥学中文在北京). Đúng là 在 + nơi chốn phải đứng trước động từ.

Ví dụ

哥哥在北京学中文。
gezàiběijīngxuézhōngwén

Anh trai học tiếng Trung ở Bắc Kinh.

他在手机上看电影。
zàishǒushàngkàndiànyǐng

Anh ấy xem phim trên điện thoại.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “在” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “在” (Giới từ 在 chỉ nơi chốn hoặc phương tiện) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp